Lulu
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · Mọi khu vực- Chọn
- 18,9%được chọn trong 5.391 trên 28.495 trận
- Cấm
- 18,8%4.288 lượt cấm trên 22.759 trận, so với 14,7% ở soloQ
Nghiệp dư: 28845 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 661.121 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiTriệu Hồi Aery, rồi Protoplasm Harness, Frozen Heart và Abyssal Mask: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐể đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 86% tướng hỗ trợ.TeamfightĐể đồng đội gánh
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Sivir ở nghiệp dư: +11,0 điểm trên 172 trận, khoảng tin cậy trên 0.+11,0 điểm172 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 48,0%
- SoloQ
- 50,0%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 9,5%
- SoloQ
- 6,6%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 20,0%
- SoloQ
- 14,7%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,8 phút
- SoloQ
- 26,9 phút
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Triệu Hồi Aery, rồi Protoplasm Harness, Frozen Heart và Abyssal Mask: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Protoplasm Harness
Frozen Heart
Abyssal Mask
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Để đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 86% tướng hỗ trợ.
- Để đồng đội gánh killtop14%hạng 86 trên 100
- Đánh teamfighttop20%57% · tướng hỗ trợ: 54%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
- Để đồng đội gánh
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Hạ gục trong solo
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Ít damage
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 20 ở lane, 8 ở mid game và 8 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 93% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 20 trên 100 trong số tướng hỗ trợ224 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 8 trên 100 trong số tướng hỗ trợ213 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 8 trên 100 trong số tướng hỗ trợ215 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 10 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-121 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 7 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-195 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 27 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,3 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 31 trên 100 trong số tướng hỗ trợ284 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 80 trên 100 trong số tướng hỗ trợ57% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 29 trên 100 trong số tướng hỗ trợ14% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 86 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 86 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 51 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 12 trên 100 trong số tướng hỗ trợ7% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Sivir ở nghiệp dư: +11,0 điểm trên 172 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn333 trận47,7%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 46,4% · 2.838 trận
- K'Sante301 trận48,2%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 51,4% · 3.892 trận
- Ambessa285 trận48,8%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 52,1% · 3.722 trận
- Sion264 trận49,2%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 49,1% · 2.277 trận
- Renekton256 trận47,3%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 51,1% · 3.654 trận
- Gnar203 trận53,2%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 51,0% · 3.015 trận
- Malphite189 trận45,5%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 47,1% · 4.646 trận
- Aatrox185 trận45,4%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 50,4% · 3.824 trận
- Olaf179 trận34,6%chênh lệch -10,3 điểmSoloQ: 48,5% · 2.840 trận
- Jax158 trận44,9%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 50,1% · 4.260 trận
- Camille156 trận48,7%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 48,9% · 3.746 trận
- Mordekaiser150 trận45,3%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 51,4% · 2.227 trận
- Yone149 trận41,6%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 50,9% · 5.945 trận
- Shen148 trận52,0%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 48,4% · 2.550 trận
- Dr. Mundo146 trận51,4%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 50,7% · 2.140 trận
- Jayce90 trận52,2%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 51,9% · 5.504 trận
- Garen79 trận55,7%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 51,6% · 3.053 trận
- Fiora64 trận53,1%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 50,9% · 3.879 trận
- Gangplank50 trận36,0%chênh lệch -8,0 điểmSoloQ: 48,1% · 3.766 trận
- Irelia48 trận62,5%chênh lệch +11,1 điểmSoloQ: 51,1% · 3.414 trận
- Darius37 trận48,6%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 49,5% · 3.395 trận
- Malphite18 trận—SoloQ: 47,1% · 4.646 trận
- Jayce16 trận—SoloQ: 51,9% · 5.504 trận
- Darius15 trận—SoloQ: 49,5% · 3.395 trận
- Jayce12 trận—SoloQ: 51,9% · 5.504 trận
- Darius11 trận—SoloQ: 49,5% · 3.395 trận
- Malphite9 trận—SoloQ: 47,1% · 4.646 trận
- Wukong585 trận47,9%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 51,1% · 4.610 trận
- Jarvan IV433 trận45,3%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 51,2% · 5.213 trận
- Lee Sin403 trận46,9%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 49,6% · 10.614 trận
- Vi374 trận49,2%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 50,2% · 3.112 trận
- Xin Zhao285 trận51,2%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 51,5% · 2.073 trận
- Sylas212 trận44,8%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 49,1% · 4.979 trận
- Nocturne197 trận47,2%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 54,8% · 1.704 trận
- Qiyana175 trận48,6%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 48,1% · 6.471 trận
- Viego148 trận41,2%chênh lệch -7,8 điểmSoloQ: 52,0% · 4.897 trận
- Sejuani145 trận42,1%chênh lệch -8,7 điểmSoloQ: 50,8% · 1.135 trận
- Cho'Gath143 trận49,0%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 51,4% · 3.294 trận
- Lillia133 trận45,9%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 50,7% · 3.127 trận
- Skarner123 trận52,0%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 50,7% · 1.118 trận
- Graves102 trận39,2%chênh lệch -8,5 điểmSoloQ: 49,0% · 5.396 trận
- Jayce92 trận43,5%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 51,0% · 1.878 trận
- Kha'Zix88 trận45,5%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 49,5% · 5.663 trận
- Elise65 trận50,8%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 49,2% · 3.312 trận
- Hecarim64 trận53,1%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 49,2% · 5.188 trận
- Nidalee59 trận44,1%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 45,2% · 3.921 trận
- Talon41 trận51,2%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 49,5% · 5.182 trận
- Cho'Gath30 trận16,7%chênh lệch -29,6 điểmSoloQ: 51,4% · 3.294 trận
- Cho'Gath7 trận—SoloQ: 51,4% · 3.294 trận
- Syndra446 trận47,3%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 47,3% · 6.889 trận
- Viktor440 trận45,0%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 51,7% · 6.589 trận
- Ahri404 trận45,3%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 48,4% · 6.190 trận
- Orianna305 trận45,2%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 52,1% · 3.272 trận
- Aurora213 trận49,3%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 50,2% · 2.687 trận
- Sylas203 trận48,3%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 50,9% · 4.918 trận
- Hwei189 trận49,7%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 47,7% · 2.839 trận
- Akali167 trận44,3%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 52,4% · 4.128 trận
- Lissandra166 trận48,2%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 48,2% · 3.193 trận
- Yone160 trận46,9%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 52,5% · 5.652 trận
- Locke145 trận52,4%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 49,2% · 5.923 trận
- Ryze144 trận50,0%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 54,0% · 2.014 trận
- LeBlanc141 trận45,4%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 47,6% · 3.659 trận
- Galio129 trận57,4%chênh lệch +7,4 điểmSoloQ: 51,5% · 3.495 trận
- Xerath114 trận46,5%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 50,0% · 2.226 trận
- Twisted Fate95 trận49,5%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 46,8% · 4.828 trận
- Galio73 trận49,3%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 51,5% · 3.495 trận
- Zed72 trận43,1%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 49,6% · 4.609 trận
- Yasuo54 trận44,4%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 50,0% · 5.003 trận
- Ekko42 trận42,9%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 48,2% · 3.464 trận
- Galio16 trận—SoloQ: 51,5% · 3.495 trận
- Katarina13 trận—SoloQ: 50,2% · 4.046 trận
- Katarina12 trận—SoloQ: 50,2% · 4.046 trận
- Yunara708 trận45,1%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 51,5% · 11.086 trận
- Caitlyn486 trận40,1%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 48,8% · 8.145 trận
- Jinx433 trận44,3%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 48,4% · 9.598 trận
- Lucian365 trận51,0%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 50,9% · 5.958 trận
- Jhin331 trận51,1%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 49,0% · 13.659 trận
- Ezreal318 trận47,8%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 52,0% · 7.293 trận
- Ashe302 trận42,4%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 51,1% · 3.032 trận
- Kai'Sa295 trận48,1%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 52,4% · 11.234 trận
- Xayah230 trận48,7%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 49,5% · 4.294 trận
- Aphelios199 trận44,7%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 48,9% · 7.729 trận
- Tristana195 trận46,2%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 48,7% · 7.597 trận
- Miss Fortune184 trận47,8%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 51,0% · 2.868 trận
- Zeri179 trận44,1%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 49,6% · 5.249 trận
- Sivir172 trận59,3%chênh lệch +11,0 điểmSoloQ: 54,2% · 2.192 trận
- Varus110 trận48,2%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 50,0% · 2.128 trận
- Kalista103 trận51,5%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 52,1% · 4.247 trận
- Twitch45 trận53,3%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 47,8% · 2.910 trận
- Draven40 trận50,0%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 45,5% · 3.544 trận
- Nautilus687 trận49,2%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 49,4% · 9.200 trận
- Milio461 trận51,4%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 51,8% · 5.447 trận
- Seraphine453 trận44,8%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 50,5% · 4.005 trận
- Blitzcrank366 trận45,1%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 47,6% · 7.095 trận
- Thresh353 trận43,3%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 46,5% · 11.736 trận
- Karma347 trận49,9%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 53,0% · 6.607 trận
- Braum280 trận42,9%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 47,7% · 3.768 trận
- Leona280 trận51,8%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 47,5% · 4.905 trận
- Rell241 trận43,2%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 48,4% · 4.475 trận
- Rakan215 trận49,8%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 51,1% · 3.803 trận
- Yuumi192 trận46,9%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 54,1% · 5.447 trận
- Bard184 trận47,3%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 49,7% · 5.293 trận
- Alistar130 trận37,7%chênh lệch -8,8 điểmSoloQ: 47,8% · 4.732 trận
- Neeko128 trận46,1%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 51,9% · 1.499 trận
- Nami115 trận56,5%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 50,3% · 6.409 trận
- Senna37 trận45,9%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 46,9% · 4.398 trận
- Janna36 trận55,6%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 48,9% · 5.381 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+6,6%86.689 lượt chọn trên 1.322.239cấm 14,7% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư9,5%4.059 lượt chọn trên 42.630cấm 20,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp12,1%273 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20
Hiện diện theo phiên bản
35,5% ở 16.21Trong loạt đấu
Chỉ loạt fearless · ở vị trí Support- 24,3%G11.795 trận trên 7.397
- 16,4%G21.210 trận trên 7.398
- 11,8%G3+347 trận trên 2.948

