Neeko
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · Mọi khu vực- Chọn
- 5,2%được chọn trong 1.556 trên 29.966 trận
- Cấm
- 4,8%1.148 lượt cấm trên 23.781 trận, so với 1,0% ở soloQ
Nghiệp dư: 29590 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 63% · EUW 26% · NA 11%. SoloQ Cao Thủ+: 689.059 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiThiên Thạch Bí Ẩn, rồi Hextech Rocketbelt, Zhonya's Hourglass và Frozen Heart: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 80% tướng hỗ trợ.CCPoke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Jax ở nghiệp dư: +17,3 điểm trên 34 trận, khoảng tin cậy trên 0.+17,3 điểm34 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,2%
- SoloQ
- 1,0%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,0%
- SoloQ
- 1,0%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,3 phút
- SoloQ
- 27,4 phút
Chơi tướng này thế nào?
Thiên Thạch Bí Ẩn, rồi Hextech Rocketbelt, Zhonya's Hourglass và Frozen Heart: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Hextech Rocketbelt
Zhonya's Hourglass
Frozen Heart
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 80% tướng hỗ trợ.
- Khống chế (CC)top20%1,4 · tướng hỗ trợ: 1
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- CC
- Poke
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Damage của đội
Không phải là
Không có gì thấp hơn tướng hỗ trợ.
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 85 ở lane, 75 ở mid game và 80 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 58% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 85 trên 100 trong số tướng hỗ trợ397 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 75 trên 100 trong số tướng hỗ trợ501 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 80 trên 100 trong số tướng hỗ trợ574 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 54 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+124 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 58 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+210 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 64 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,3 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 37 trên 100 trong số tướng hỗ trợ307 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 63 trên 100 trong số tướng hỗ trợ55% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 49 trên 100 trong số tướng hỗ trợ17% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 24 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 24 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 80 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,4 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 75 trên 100 trong số tướng hỗ trợ14% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Jax ở nghiệp dư: +17,3 điểm trên 34 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Sion80 trận50,0%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 49,7% · 290 trận
- K'Sante73 trận58,9%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 49,6% · 625 trận
- Ornn71 trận53,5%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 46,5% · 316 trận
- Renekton64 trận48,4%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 49,7% · 561 trận
- Malphite52 trận42,3%chênh lệch -8,4 điểmSoloQ: 51,3% · 597 trận
- Aatrox49 trận49,0%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 51,1% · 526 trận
- Gnar49 trận55,1%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 46,2% · 413 trận
- Ambessa46 trận54,3%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 51,4% · 539 trận
- Dr. Mundo46 trận54,3%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 48,6% · 329 trận
- Olaf46 trận50,0%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 46,3% · 397 trận
- Camille40 trận42,5%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 47,6% · 559 trận
- Shen37 trận37,8%chênh lệch -15,3 điểmSoloQ: 50,3% · 320 trận
- Jax34 trận67,6%chênh lệch +17,3 điểmSoloQ: 46,8% · 587 trận
- Mordekaiser34 trận41,2%chênh lệch -9,3 điểmSoloQ: 48,6% · 294 trận
- Jayce33 trận51,5%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 53,0% · 806 trận
- Yone33 trận48,5%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 47,3% · 810 trận
- Fiora17 trận—SoloQ: 44,9% · 550 trận
- Gangplank13 trận—SoloQ: 51,5% · 555 trận
- Irelia10 trận—SoloQ: 47,9% · 484 trận
- Darius8 trận—SoloQ: 45,8% · 437 trận
- Malphite7 trận—SoloQ: 51,3% · 597 trận
- Pantheon7 trận—SoloQ: 51,6% · 467 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 53,0% · 806 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 53,0% · 806 trận
- Wukong125 trận55,2%chênh lệch +7,2 điểmSoloQ: 50,3% · 575 trận
- Lee Sin110 trận48,2%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 48,6% · 1.681 trận
- Jarvan IV85 trận58,8%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 48,6% · 675 trận
- Xin Zhao77 trận36,4%chênh lệch -13,3 điểmSoloQ: 51,2% · 324 trận
- Vi73 trận50,7%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 49,9% · 441 trận
- Sylas66 trận51,5%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 48,0% · 741 trận
- Qiyana44 trận47,7%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 49,8% · 967 trận
- Viego43 trận60,5%chênh lệch +9,5 điểmSoloQ: 51,9% · 740 trận
- Nocturne37 trận59,5%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 52,9% · 210 trận
- Naafiri34 trận61,8%chênh lệch +12,4 điểmSoloQ: 49,8% · 305 trận
- Pantheon34 trận47,1%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 50,6% · 81 trận
- Lillia32 trận34,4%chênh lệch -12,7 điểmSoloQ: 45,6% · 425 trận
- Sejuani32 trận43,8%chênh lệch -9,1 điểmSoloQ: 51,6% · 155 trận
- Graves29 trận—SoloQ: 51,2% · 728 trận
- Cho'Gath27 trận—SoloQ: 51,1% · 468 trận
- Elise24 trận—SoloQ: 49,4% · 470 trận
- Kha'Zix17 trận—SoloQ: 48,0% · 690 trận
- Hecarim16 trận—SoloQ: 49,9% · 643 trận
- Nidalee15 trận—SoloQ: 49,5% · 550 trận
- Talon12 trận—SoloQ: 47,0% · 705 trận
- Cho'Gath6 trận—SoloQ: 51,1% · 468 trận
- Ahri123 trận41,5%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 47,0% · 828 trận
- Syndra85 trận60,0%chênh lệch +11,1 điểmSoloQ: 48,5% · 892 trận
- Viktor80 trận43,8%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 49,8% · 843 trận
- Orianna61 trận55,7%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 49,2% · 425 trận
- Hwei55 trận49,1%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 47,8% · 341 trận
- Lissandra55 trận43,6%chênh lệch -7,6 điểmSoloQ: 44,5% · 452 trận
- Aurora53 trận62,3%chênh lệch +11,1 điểmSoloQ: 49,6% · 373 trận
- Akali51 trận54,9%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 51,8% · 589 trận
- Sylas51 trận52,9%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 48,0% · 814 trận
- Galio44 trận54,5%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 50,5% · 614 trận
- Yone44 trận38,6%chênh lệch -8,3 điểmSoloQ: 49,6% · 780 trận
- LeBlanc40 trận37,5%chênh lệch -12,4 điểmSoloQ: 48,5% · 573 trận
- Locke37 trận48,6%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 48,9% · 859 trận
- Ryze32 trận56,3%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 51,8% · 253 trận
- Anivia28 trận—SoloQ: 48,6% · 257 trận
- Twisted Fate28 trận—SoloQ: 47,2% · 668 trận
- Galio24 trận—SoloQ: 50,5% · 614 trận
- Yasuo14 trận—SoloQ: 47,3% · 657 trận
- Zed13 trận—SoloQ: 50,8% · 614 trận
- Ekko11 trận—SoloQ: 50,1% · 483 trận
- Caitlyn120 trận54,2%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 49,6% · 1.021 trận
- Yunara118 trận49,2%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 49,7% · 1.383 trận
- Jhin111 trận47,7%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 48,1% · 1.984 trận
- Ezreal102 trận50,0%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 49,6% · 1.235 trận
- Xayah101 trận46,5%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 51,7% · 829 trận
- Kai'Sa98 trận57,1%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 49,1% · 1.598 trận
- Lucian78 trận59,0%chênh lệch +8,0 điểmSoloQ: 49,6% · 752 trận
- Jinx70 trận51,4%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 49,4% · 1.210 trận
- Sivir60 trận51,7%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 50,3% · 348 trận
- Aphelios56 trận51,8%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 50,8% · 1.136 trận
- Ashe54 trận37,0%chênh lệch -11,3 điểmSoloQ: 51,0% · 429 trận
- Tristana38 trận60,5%chênh lệch +10,0 điểmSoloQ: 48,4% · 892 trận
- Kalista36 trận47,2%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 50,4% · 605 trận
- Zeri32 trận50,0%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 46,0% · 658 trận
- Varus29 trận—SoloQ: 49,8% · 323 trận
- Miss Fortune28 trận—SoloQ: 49,2% · 388 trận
- Draven7 trận—SoloQ: 48,9% · 462 trận
- Lulu135 trận53,3%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 48,5% · 1.486 trận
- Braum110 trận53,6%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 45,3% · 567 trận
- Karma106 trận42,5%chênh lệch -10,4 điểmSoloQ: 48,8% · 934 trận
- Thresh91 trận39,6%chênh lệch -9,4 điểmSoloQ: 48,5% · 1.702 trận
- Leona87 trận55,2%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 46,7% · 696 trận
- Nautilus87 trận57,5%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 50,8% · 1.009 trận
- Seraphine76 trận50,0%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 50,3% · 453 trận
- Milio71 trận53,5%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 54,6% · 456 trận
- Rakan70 trận47,1%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 51,0% · 672 trận
- Alistar53 trận47,2%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 44,2% · 903 trận
- Bard50 trận48,0%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 47,4% · 823 trận
- Rell49 trận57,1%chênh lệch +10,4 điểmSoloQ: 50,2% · 556 trận
- Renata Glasc38 trận44,7%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 48,5% · 340 trận
- Yuumi28 trận—SoloQ: 50,7% · 481 trận
- Blitzcrank23 trận—SoloQ: 46,1% · 616 trận
- Nami22 trận—SoloQ: 47,8% · 581 trận
- Janna14 trận—SoloQ: 48,8% · 625 trận
- Pyke11 trận—SoloQ: 49,8% · 478 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,0%14.401 lượt chọn trên 1.378.114cấm 1,0% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư2,2%723 lượt chọn trên 32.632cấm 5,0% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Chuyên nghiệp1,9%44 lượt chọn trên 2.258không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

