Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
13,8%Hạng 60 trên 173 tướng
Chọn
9,6%được chọn trong 2.688 trên 28.107 trận
Cấm
4,2%947 lượt cấm trên 22.406 trận, so với 0,7% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Support50,8% từ 49,3% đến 52,4% trên 2.675 trậnSoloQ 51,2%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,1 phútsoloQ 27 phút

Nghiệp dư: 29590 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 63% · EUW 26% · NA 11%. SoloQ Cao Thủ+: 661.121 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    4,9%
    SoloQ
    3,1%
    4,9% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 3,1% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    4,3%
    SoloQ
    0,7%
    Tỉ lệ cấm 4,3% ở nghiệp dư trên 16.228 trận, so với 0,7% ở soloQ trên 457.860 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,1 phút
    SoloQ
    27 phút
    Trung vị 29,1 phút ở nghiệp dư, so với 27 phút ở soloQ.

Chưa đủ trận để đánh giá: core.

02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Hộ Vệ, rồi Hextech Rocketbelt, Banshee's Veil và Stormsurge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcHộ Vệ76% · 44.157
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Hồi Máu69% · 40.021
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngWkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 97% · 640 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)7% · 3
7%số trận ở soloQ
  1. Hextech Rocketbelt
  2. Banshee's Veil
  3. Stormsurge

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Để đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 93% tướng hỗ trợ.

  1. Để đồng đội gánh killtop7%hạng 93 trên 100
  2. Đánh teamfighttop9%58% · tướng hỗ trợ: 54%
  3. Chống chịu sát thươngtop17%801 · tướng hỗ trợ: 393

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác

Điểm nổi bật

  • Frontline
  • Teamfight
  • Để đồng đội gánh

Giống các tướng hỗ trợ khác

  • Map pressure
  • Khống chế (CC)

Không phải là

  • Ít solo
  • Ít damage
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 6 ở lane, 11 ở mid game và 11 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.

187-101 so với 288
225-117 so với 342
258-129 so với 388
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Rakantướng hỗ trợ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 88% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng hỗ trợ
4,4lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng hỗ trợ: 4,5.

Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 6 trên 100 trong số tướng hỗ trợ187 · trung vị 288
  • Damage ở mid game · hạng 11 trên 100 trong số tướng hỗ trợ225 · trung vị 342
  • Damage ở late game · hạng 11 trên 100 trong số tướng hỗ trợ258 · trung vị 388
  • Gold ở phút 15 · hạng 12 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-117 · trung vị +105
  • Gold ở phút 20 · hạng 12 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-150 · trung vị +193
  • Map pressure · hạng 71 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,4 · trung vị 4,5
  • Chống chịu sát thương · hạng 83 trên 100 trong số tướng hỗ trợ801 · trung vị 393
  • Đánh teamfight · hạng 92 trên 100 trong số tướng hỗ trợ58% · trung vị 54%
  • Hạ gục trong solo · hạng 2 trên 100 trong số tướng hỗ trợ12% · trung vị 17%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 93 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 93 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 56 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,1 · trung vị 1
  • Damage của đội · hạng 9 trên 100 trong số tướng hỗ trợ6% · trung vị 9%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Qiyana ở nghiệp dư: +12,7 điểm trên 82 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Shen64,9% · kỳ vọng 53,9% · 77 trận+11,0 điểmSoloQ +0,1
Malphite59,3% · kỳ vọng 51,1% · 113 trận+8,2 điểmSoloQ -1,3
Ornn55,7% · kỳ vọng 50,3% · 158 trận+5,4 điểmSoloQ -1,7
Sion54,7% · kỳ vọng 51,2% · 117 trận+3,5 điểmSoloQ -2,8
Renekton51,9% · kỳ vọng 49,1% · 135 trận+2,7 điểmSoloQ -1,8
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Qiyana61,0% · kỳ vọng 48,3% · 82 trận+12,7 điểmSoloQ -0,7
Vi53,9% · kỳ vọng 50,5% · 243 trận+3,4 điểmSoloQ +2,3
Nocturne58,1% · kỳ vọng 53,5% · 129 trận+4,7 điểmSoloQ -2,7
Wukong50,8% · kỳ vọng 48,3% · 260 trận+2,5 điểmSoloQ +0,1
Skarner60,4% · kỳ vọng 51,9% · 53 trận+8,4 điểmSoloQ +2,9
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Ahri53,7% · kỳ vọng 49,1% · 255 trận+4,6 điểmSoloQ -0,5
Orianna56,8% · kỳ vọng 52,5% · 162 trận+4,3 điểmSoloQ +2,0
Locke54,7% · kỳ vọng 51,0% · 95 trận+3,7 điểmSoloQ +1,3
Ryze56,5% · kỳ vọng 52,1% · 69 trận+4,4 điểmSoloQ -1,6
Yone49,5% · kỳ vọng 47,5% · 97 trận+2,0 điểmSoloQ +0,9
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Kai'Sa55,0% · kỳ vọng 51,8% · 249 trận+3,2 điểmSoloQ +2,7
Ezreal56,2% · kỳ vọng 54,0% · 235 trận+2,2 điểmSoloQ +1,1
Tristana54,5% · kỳ vọng 51,0% · 134 trận+3,5 điểmSoloQ +2,0
Kalista55,6% · kỳ vọng 48,2% · 54 trận+7,4 điểmSoloQ +2,4
Ashe52,3% · kỳ vọng 49,1% · 107 trận+3,2 điểmSoloQ +1,9
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Milio58,3% · kỳ vọng 52,4% · 120 trận+6,0 điểmSoloQ -2,4
Thresh53,1% · kỳ vọng 49,5% · 179 trận+3,6 điểmSoloQ +2,8
Poppy56,4% · kỳ vọng 51,4% · 110 trận+4,9 điểmSoloQ -1,7
Braum51,1% · kỳ vọng 49,5% · 262 trận+1,6 điểmSoloQ +3,4
Nautilus53,1% · kỳ vọng 51,0% · 211 trận+2,0 điểmSoloQ +0,3

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Sion55,7% · kỳ vọng 50,5% · 158 trận+5,2 điểmSoloQ -1,0
K'Sante52,0% · kỳ vọng 48,6% · 123 trận+3,5 điểmSoloQ -0,6
Ornn52,5% · kỳ vọng 51,4% · 183 trận+1,1 điểmSoloQ +0,1
Camille58,5% · kỳ vọng 53,6% · 65 trận+4,8 điểmSoloQ -1,6
Rumble57,1% · kỳ vọng 53,8% · 77 trận+3,4 điểmSoloQ +2,0
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Cho'Gath62,7% · kỳ vọng 51,7% · 67 trận+11,0 điểmSoloQ -3,9
Vi55,8% · kỳ vọng 51,2% · 242 trận+4,6 điểmSoloQ -1,2
Lillia63,1% · kỳ vọng 54,1% · 65 trận+9,0 điểmSoloQ +1,7
Kha'Zix63,6% · kỳ vọng 51,2% · 33 trận+12,4 điểmSoloQ +1,0
Jarvan IV52,5% · kỳ vọng 49,3% · 204 trận+3,1 điểmSoloQ -1,9
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Viktor57,3% · kỳ vọng 51,6% · 213 trận+5,7 điểmSoloQ +0,5
Ahri58,0% · kỳ vọng 52,5% · 193 trận+5,5 điểmSoloQ -0,7
Ryze56,3% · kỳ vọng 49,6% · 64 trận+6,7 điểmSoloQ +2,1
Orianna50,6% · kỳ vọng 49,2% · 172 trận+1,4 điểmSoloQ +1,1
Syndra53,0% · kỳ vọng 52,1% · 202 trận+0,9 điểmSoloQ -0,8
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Xayah52,6% · kỳ vọng 51,9% · 955 trận+0,6 điểmSoloQ +0,8
Kai'Sa52,5% · kỳ vọng 49,9% · 221 trận+2,6 điểmSoloQ -2,0
Ezreal49,6% · kỳ vọng 47,7% · 119 trận+1,9 điểmSoloQ -0,7
Miss Fortune52,9% · kỳ vọng 49,8% · 85 trận+3,2 điểmSoloQ -2,9
Jhin49,2% · kỳ vọng 48,4% · 130 trận+0,8 điểmSoloQ -3,1

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top26 tướng
  • Ornn158 trận
    55,7%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 48,6% · 1.201 trận
  • Renekton135 trận
    51,9%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 50,4% · 1.686 trận
  • K'Sante130 trận
    44,6%chênh lệch -8,5 điểmSoloQ: 55,1% · 1.640 trận
  • Ambessa123 trận
    50,4%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 55,2% · 1.582 trận
  • Sion117 trận
    54,7%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 48,9% · 1.062 trận
Jungle21 tướng
  • Wukong260 trận
    50,8%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 50,6% · 1.816 trận
  • Vi243 trận
    53,9%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 55,1% · 1.558 trận
  • Jarvan IV219 trận
    52,5%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 51,8% · 2.185 trận
  • Lee Sin195 trận
    51,3%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 52,7% · 4.338 trận
  • Xin Zhao159 trận
    49,7%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 49,9% · 944 trận
Mid22 tướng
  • Ahri255 trận
    53,7%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 49,8% · 2.592 trận
  • Syndra192 trận
    49,0%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 52,0% · 2.719 trận
  • Viktor178 trận
    50,0%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 50,0% · 2.485 trận
  • Orianna162 trận
    56,8%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 55,0% · 1.292 trận
  • Sylas110 trận
    51,8%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 50,6% · 2.628 trận
ADC17 tướng
  • Kai'Sa249 trận
    55,0%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 54,4% · 6.323 trận
  • Yunara245 trận
    48,2%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 48,2% · 3.984 trận
  • Ezreal235 trận
    56,2%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 56,3% · 3.375 trận
  • Jinx192 trận
    42,2%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 46,6% · 3.460 trận
  • Jhin181 trận
    51,9%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 52,5% · 5.508 trận
Support19 tướng
  • Braum262 trận
    51,1%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 53,0% · 2.307 trận
  • Leona225 trận
    48,9%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 48,1% · 2.293 trận
  • Lulu213 trận
    50,2%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 48,9% · 3.803 trận
  • Nautilus211 trận
    53,1%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 52,4% · 3.175 trận
  • Thresh179 trận
    53,1%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 51,7% · 5.021 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở Support

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+3,1%41.244 lượt chọn trên 1.322.239cấm 0,7% · phiên bản 16.20 đến 16.22
  • Giải nghiệp dư4,9%2.084 lượt chọn trên 42.630cấm 4,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp6,9%156 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

15,6% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Support
  • 9,6%G1707 trận trên 7.330
  • 10,5%G2773 trận trên 7.330
  • 12,1%G3+352 trận trên 2.921
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 707 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.