Shyvana
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · Mọi khu vựcCấm, độ hiện diện và fearless: Shyvana với mọi lối build. Build, kết quả tốt nhất và đối đầu: lối build đã chọn.
- Chọn
- 3,6%được chọn trong 1.031 trên 28.495 trận
- Cấm
- 3,0%685 lượt cấm trên 22.759 trận, so với 2,8% ở soloQ
Nghiệp dư: 28845 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 661.121 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiSẵn Sàng Tấn Công, rồi Trinity Force, Spear of Shojin và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhFarm rừng trước hết: farm nhiều hơn 98% tướng đi rừng.FrontlineTeamfightPokeFarm rừng nhiều
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Jinx ở nghiệp dư: +10,3 điểm trên 66 trận, khoảng tin cậy trên 0.+10,3 điểm66 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,8%
- SoloQ
- 1,4%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,1%
- SoloQ
- 2,8%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,7 phút
- SoloQ
- 27,5 phút
Chơi tướng này thế nào?
Sẵn Sàng Tấn Công, rồi Trinity Force, Spear of Shojin và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Trinity Force
Spear of Shojin
Death's Dance
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Farm rừng trước hết: farm nhiều hơn 98% tướng đi rừng.
- Farm rừngtop2%73 · tướng đi rừng: 66
- Chống chịu sát thươngtop8%1.266 · tướng đi rừng: 855
- Đánh teamfighttop9%56% · tướng đi rừng: 52%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- Teamfight
- Poke
- Farm rừng nhiều
Giống các tướng đi rừng khác
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Để đồng đội gánh kill
- Damage của đội
Không phải là
- Ít map pressure
- Ít solo
- Ít CC
- Ở nhà
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 25 ở lane, 37 ở mid game và 54 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 63% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 25 trên 100 trong số tướng đi rừng353 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 37 trên 100 trong số tướng đi rừng765 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 54 trên 100 trong số tướng đi rừng1.069 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 67 trên 100 trong số tướng đi rừng+125 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 63 trên 100 trong số tướng đi rừng+184 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 22 trên 100 trong số tướng đi rừng3,7 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 92 trên 100 trong số tướng đi rừng1.266 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 91 trên 100 trong số tướng đi rừng56% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 22 trên 100 trong số tướng đi rừng18% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 66 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 66 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 20 trên 100 trong số tướng đi rừng0,4 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 70 trên 100 trong số tướng đi rừng19% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 98 trên 100 trong số tướng đi rừng73 · trung vị 66
- Invade · hạng 16 trên 100 trong số tướng đi rừng6% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Jinx ở nghiệp dư: +10,3 điểm trên 66 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn65 trận43,1%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 48,9% · 773 trận
- Renekton36 trận27,8%chênh lệch -19,4 điểmSoloQ: 50,5% · 916 trận
- Ambessa35 trận42,9%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 50,6% · 753 trận
- Gnar35 trận45,7%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 53,2% · 634 trận
- K'Sante32 trận56,3%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 52,0% · 564 trận
- Sion29 trận—SoloQ: 47,3% · 522 trận
- Aatrox23 trận—SoloQ: 49,2% · 862 trận
- Olaf22 trận—SoloQ: 52,0% · 527 trận
- Dr. Mundo20 trận—SoloQ: 47,8% · 531 trận
- Sett20 trận—SoloQ: 50,1% · 615 trận
- Shen20 trận—SoloQ: 47,1% · 650 trận
- Garen18 trận—SoloQ: 48,2% · 856 trận
- Gwen18 trận—SoloQ: 46,7% · 422 trận
- Rumble18 trận—SoloQ: 47,9% · 259 trận
- Camille17 trận—SoloQ: 48,7% · 898 trận
- Malphite17 trận—SoloQ: 47,2% · 983 trận
- Jax14 trận—SoloQ: 49,6% · 836 trận
- Yone14 trận—SoloQ: 48,4% · 1.254 trận
- Fiora9 trận—SoloQ: 44,5% · 929 trận
- Darius7 trận—SoloQ: 46,3% · 949 trận
- Malphite6 trận—SoloQ: 47,2% · 983 trận
- Wukong91 trận41,8%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 48,0% · 1.286 trận
- Jarvan IV62 trận50,0%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 49,7% · 1.159 trận
- Vi47 trận55,3%chênh lệch +6,9 điểmSoloQ: 51,9% · 566 trận
- Sylas43 trận48,8%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 39,5% · 1.018 trận
- Nocturne41 trận53,7%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 50,5% · 410 trận
- Xin Zhao37 trận32,4%chênh lệch -16,1 điểmSoloQ: 51,6% · 368 trận
- Sejuani24 trận—SoloQ: 45,0% · 291 trận
- Lee Sin20 trận—SoloQ: 48,8% · 1.610 trận
- Cho'Gath19 trận—SoloQ: 49,2% · 872 trận
- Skarner19 trận—SoloQ: 53,5% · 256 trận
- Trundle19 trận—SoloQ: 47,7% · 172 trận
- Amumu18 trận—SoloQ: 49,2% · 193 trận
- Maokai17 trận—SoloQ: 46,1% · 102 trận
- Lillia16 trận—SoloQ: 46,0% · 937 trận
- Viego15 trận—SoloQ: 47,4% · 1.140 trận
- Qiyana13 trận—SoloQ: 48,1% · 1.263 trận
- Cho'Gath9 trận—SoloQ: 49,2% · 872 trận
- Hecarim8 trận—SoloQ: 50,4% · 1.365 trận
- Graves6 trận—SoloQ: 48,7% · 1.273 trận
- Talon6 trận—SoloQ: 44,6% · 1.029 trận
- Kayn5 trận—SoloQ: 51,6% · 839 trận
- Syndra69 trận49,3%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 49,5% · 1.510 trận
- Viktor65 trận43,1%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 47,5% · 1.368 trận
- Ahri55 trận49,1%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 45,5% · 1.608 trận
- Orianna53 trận47,2%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 51,2% · 592 trận
- Sylas41 trận41,5%chênh lệch -7,9 điểmSoloQ: 40,8% · 817 trận
- Xerath25 trận—SoloQ: 51,7% · 567 trận
- Hwei22 trận—SoloQ: 46,8% · 662 trận
- Lissandra20 trận—SoloQ: 48,5% · 635 trận
- Yone20 trận—SoloQ: 48,5% · 1.291 trận
- Aurora16 trận—SoloQ: 48,2% · 512 trận
- Ryze15 trận—SoloQ: 49,1% · 395 trận
- Akali13 trận—SoloQ: 46,6% · 867 trận
- Locke13 trận—SoloQ: 50,1% · 1.303 trận
- Cassiopeia12 trận—SoloQ: 43,2% · 250 trận
- Galio12 trận—SoloQ: 49,7% · 684 trận
- LeBlanc12 trận—SoloQ: 48,7% · 747 trận
- Yasuo11 trận—SoloQ: 47,9% · 1.191 trận
- Zed9 trận—SoloQ: 47,9% · 992 trận
- Twisted Fate8 trận—SoloQ: 48,9% · 714 trận
- Ekko6 trận—SoloQ: 46,4% · 975 trận
- Jinx66 trận57,6%chênh lệch +10,3 điểmSoloQ: 47,1% · 2.191 trận
- Yunara58 trận36,2%chênh lệch -10,4 điểmSoloQ: 49,2% · 2.205 trận
- Caitlyn51 trận47,1%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 47,9% · 1.693 trận
- Kai'Sa46 trận54,3%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 50,5% · 2.419 trận
- Tristana45 trận42,2%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 47,9% · 1.684 trận
- Ashe42 trận31,0%chênh lệch -16,3 điểmSoloQ: 48,4% · 849 trận
- Sivir38 trận47,4%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 46,7% · 647 trận
- Xayah38 trận47,4%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 45,3% · 855 trận
- Jhin35 trận48,6%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 48,1% · 2.640 trận
- Ezreal30 trận53,3%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 54,4% · 1.434 trận
- Lucian30 trận56,7%chênh lệch +6,7 điểmSoloQ: 48,5% · 1.060 trận
- Zeri22 trận—SoloQ: 42,6% · 1.000 trận
- Miss Fortune17 trận—SoloQ: 51,1% · 671 trận
- Aphelios14 trận—SoloQ: 50,1% · 1.189 trận
- Viktor14 trận—SoloQ: 48,3% · 480 trận
- Twitch11 trận—SoloQ: 47,0% · 813 trận
- Kalista6 trận—SoloQ: 47,9% · 860 trận
- Lulu79 trận41,8%chênh lệch -9,1 điểmSoloQ: 48,3% · 2.041 trận
- Nautilus69 trận43,5%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 48,9% · 1.747 trận
- Braum47 trận53,2%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 44,0% · 1.028 trận
- Leona44 trận50,0%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 47,4% · 1.246 trận
- Seraphine42 trận50,0%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 48,2% · 879 trận
- Milio39 trận56,4%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 50,6% · 897 trận
- Rakan39 trận46,2%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 46,5% · 795 trận
- Rell38 trận47,4%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 50,2% · 815 trận
- Karma33 trận51,5%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 48,8% · 1.149 trận
- Thresh32 trận46,9%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 45,9% · 2.270 trận
- Alistar25 trận—SoloQ: 48,1% · 1.155 trận
- Bard21 trận—SoloQ: 50,8% · 891 trận
- Blitzcrank19 trận—SoloQ: 46,9% · 1.124 trận
- Nami16 trận—SoloQ: 50,2% · 1.564 trận
- Neeko11 trận—SoloQ: 50,0% · 232 trận
- Pyke10 trận—SoloQ: 47,5% · 863 trận
- Janna6 trận—SoloQ: 46,3% · 1.305 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,4%18.425 lượt chọn trên 1.322.239cấm 2,8% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư1,8%765 lượt chọn trên 42.630cấm 3,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp1,4%32 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

