Shyvana
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vựcCấm, độ hiện diện và fearless: Shyvana với mọi lối build. Build, kết quả tốt nhất và đối đầu: lối build đã chọn.
- Chọn
- 3,6%được chọn trong 1.033 trên 28.708 trận
- Cấm
- 3,0%680 lượt cấm trên 22.996 trận, so với 3,2% ở soloQ
Nghiệp dư: 28845 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 1.002.722 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiSẵn Sàng Tấn Công, rồi Trinity Force, Spear of Shojin và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhFarm rừng trước hết: farm nhiều hơn 98% tướng đi rừng.FrontlineTeamfightPokeFarm rừng nhiều
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,8%
- SoloQ
- 1,6%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,7 phút
- SoloQ
- 27,5 phút
Chơi tướng này thế nào?
Sẵn Sàng Tấn Công, rồi Trinity Force, Spear of Shojin và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Trinity Force
Spear of Shojin
Death's Dance
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Farm rừng trước hết: farm nhiều hơn 98% tướng đi rừng.
- Farm rừngtop2%73 · tướng đi rừng: 66
- Chống chịu sát thươngtop8%1.266 · tướng đi rừng: 855
- Đánh teamfighttop9%56% · tướng đi rừng: 52%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- Teamfight
- Poke
- Farm rừng nhiều
Giống các tướng đi rừng khác
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Để đồng đội gánh kill
- Damage của đội
Không phải là
- Ít map pressure
- Ít solo
- Ít CC
- Ở nhà
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 25 ở lane, 37 ở mid game và 54 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 63% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 25 trên 100 trong số tướng đi rừng353 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 37 trên 100 trong số tướng đi rừng765 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 54 trên 100 trong số tướng đi rừng1.069 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 67 trên 100 trong số tướng đi rừng+125 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 63 trên 100 trong số tướng đi rừng+184 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 22 trên 100 trong số tướng đi rừng3,7 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 92 trên 100 trong số tướng đi rừng1.266 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 91 trên 100 trong số tướng đi rừng56% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 22 trên 100 trong số tướng đi rừng18% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 66 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 66 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 20 trên 100 trong số tướng đi rừng0,4 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 70 trên 100 trong số tướng đi rừng19% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 98 trên 100 trong số tướng đi rừng73 · trung vị 66
- Invade · hạng 16 trên 100 trong số tướng đi rừng6% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn65 trận43,1%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 49,3% · 791 trận
- Ambessa35 trận42,9%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 50,2% · 769 trận
- Gnar35 trận45,7%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 53,6% · 646 trận
- Renekton35 trận28,6%chênh lệch -18,5 điểmSoloQ: 50,9% · 918 trận
- K'Sante32 trận56,3%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 51,7% · 575 trận
- Sion29 trận—SoloQ: 47,6% · 531 trận
- Aatrox23 trận—SoloQ: 49,6% · 873 trận
- Olaf23 trận—SoloQ: 51,4% · 537 trận
- Dr. Mundo19 trận—SoloQ: 48,0% · 537 trận
- Sett19 trận—SoloQ: 49,9% · 623 trận
- Shen19 trận—SoloQ: 47,5% · 661 trận
- Garen18 trận—SoloQ: 48,2% · 888 trận
- Gwen18 trận—SoloQ: 46,8% · 432 trận
- Rumble18 trận—SoloQ: 47,6% · 267 trận
- Malphite17 trận—SoloQ: 47,6% · 1.005 trận
- Camille16 trận—SoloQ: 48,6% · 909 trận
- Yone15 trận—SoloQ: 48,7% · 1.269 trận
- Jax14 trận—SoloQ: 49,2% · 855 trận
- Fiora10 trận—SoloQ: 44,4% · 942 trận
- Darius7 trận—SoloQ: 46,6% · 972 trận
- Malphite6 trận—SoloQ: 47,6% · 1.005 trận
- Wukong90 trận43,3%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 48,5% · 1.292 trận
- Jarvan IV63 trận50,8%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 49,4% · 1.170 trận
- Vi46 trận54,3%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 52,1% · 574 trận
- Sylas43 trận48,8%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 39,7% · 1.033 trận
- Nocturne39 trận51,3%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 51,5% · 433 trận
- Xin Zhao37 trận32,4%chênh lệch -16,2 điểmSoloQ: 51,9% · 370 trận
- Sejuani25 trận—SoloQ: 45,0% · 298 trận
- Cho'Gath20 trận—SoloQ: 49,3% · 899 trận
- Lee Sin20 trận—SoloQ: 48,7% · 1.638 trận
- Skarner19 trận—SoloQ: 52,1% · 263 trận
- Amumu18 trận—SoloQ: 49,2% · 195 trận
- Trundle18 trận—SoloQ: 48,6% · 175 trận
- Maokai17 trận—SoloQ: 44,7% · 103 trận
- Lillia16 trận—SoloQ: 46,0% · 945 trận
- Viego14 trận—SoloQ: 48,1% · 1.157 trận
- Qiyana13 trận—SoloQ: 48,2% · 1.287 trận
- Cho'Gath9 trận—SoloQ: 49,3% · 899 trận
- Hecarim8 trận—SoloQ: 50,5% · 1.400 trận
- Graves6 trận—SoloQ: 49,1% · 1.287 trận
- Talon6 trận—SoloQ: 44,8% · 1.061 trận
- Kayn5 trận—SoloQ: 51,4% · 849 trận
- Syndra68 trận48,5%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 49,7% · 1.524 trận
- Viktor65 trận43,1%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 47,4% · 1.378 trận
- Ahri54 trận48,1%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 45,1% · 1.642 trận
- Orianna53 trận47,2%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 50,8% · 610 trận
- Sylas37 trận43,2%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 41,0% · 840 trận
- Xerath26 trận—SoloQ: 51,4% · 587 trận
- Hwei23 trận—SoloQ: 46,8% · 671 trận
- Lissandra21 trận—SoloQ: 49,2% · 650 trận
- Yone20 trận—SoloQ: 48,6% · 1.325 trận
- Aurora16 trận—SoloQ: 47,6% · 517 trận
- Ryze15 trận—SoloQ: 49,5% · 400 trận
- Akali13 trận—SoloQ: 46,7% · 858 trận
- Locke13 trận—SoloQ: 50,6% · 1.325 trận
- Cassiopeia12 trận—SoloQ: 43,1% · 255 trận
- Galio12 trận—SoloQ: 49,7% · 688 trận
- LeBlanc11 trận—SoloQ: 48,7% · 754 trận
- Yasuo11 trận—SoloQ: 48,3% · 1.229 trận
- Zed9 trận—SoloQ: 47,3% · 1.002 trận
- Twisted Fate8 trận—SoloQ: 48,5% · 742 trận
- Ekko6 trận—SoloQ: 46,0% · 982 trận
- Jinx67 trận56,7%chênh lệch +9,3 điểmSoloQ: 47,4% · 2.226 trận
- Yunara58 trận36,2%chênh lệch -10,4 điểmSoloQ: 49,2% · 2.258 trận
- Caitlyn51 trận49,0%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 47,8% · 1.715 trận
- Kai'Sa46 trận54,3%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 50,3% · 2.463 trận
- Tristana45 trận42,2%chênh lệch -6,9 điểmSoloQ: 47,8% · 1.721 trận
- Ashe42 trận31,0%chênh lệch -16,4 điểmSoloQ: 47,9% · 861 trận
- Sivir38 trận50,0%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 46,8% · 658 trận
- Xayah38 trận47,4%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 45,3% · 858 trận
- Jhin34 trận50,0%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 48,2% · 2.682 trận
- Lucian31 trận58,1%chênh lệch +8,1 điểmSoloQ: 49,1% · 1.079 trận
- Ezreal27 trận—SoloQ: 54,3% · 1.458 trận
- Zeri22 trận—SoloQ: 42,5% · 1.016 trận
- Miss Fortune17 trận—SoloQ: 51,2% · 680 trận
- Aphelios14 trận—SoloQ: 50,4% · 1.217 trận
- Viktor14 trận—SoloQ: 48,9% · 485 trận
- Twitch11 trận—SoloQ: 47,0% · 821 trận
- Kalista6 trận—SoloQ: 47,2% · 878 trận
- Lulu80 trận41,3%chênh lệch -9,7 điểmSoloQ: 48,5% · 2.075 trận
- Nautilus69 trận43,5%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 49,0% · 1.778 trận
- Braum47 trận53,2%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 44,5% · 1.030 trận
- Leona43 trận48,8%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 47,5% · 1.262 trận
- Seraphine42 trận50,0%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 48,0% · 888 trận
- Milio41 trận58,5%chênh lệch +8,0 điểmSoloQ: 50,4% · 902 trận
- Rakan39 trận46,2%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 46,7% · 801 trận
- Rell37 trận48,6%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 49,3% · 837 trận
- Thresh32 trận46,9%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 45,8% · 2.295 trận
- Karma31 trận51,6%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 48,4% · 1.150 trận
- Alistar25 trận—SoloQ: 48,4% · 1.178 trận
- Bard20 trận—SoloQ: 51,1% · 912 trận
- Blitzcrank19 trận—SoloQ: 46,7% · 1.149 trận
- Nami16 trận—SoloQ: 49,7% · 1.594 trận
- Neeko11 trận—SoloQ: 50,0% · 238 trận
- Pyke10 trận—SoloQ: 47,2% · 866 trận
- Janna6 trận—SoloQ: 46,5% · 1.352 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,6%31.102 lượt chọn trên 2.005.437cấm 3,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,8%755 lượt chọn trên 42.302cấm 3,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp1,4%32 lượt chọn trên 2.244không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

