Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
32,2%Hạng 8 trên 173 tướng
Chọn
13,4%được chọn trong 3.754 trên 28.096 trận
Cấm
18,8%4.222 lượt cấm trên 22.398 trận, so với 1,5% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Jungle50,3% từ 49,0% đến 51,7% trên 3.713 trậnSoloQ 48,4%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29 phútsoloQ 27,1 phút

Nghiệp dư: 29590 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 63% · EUW 26% · NA 11%. SoloQ Cao Thủ+: 661.121 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

5 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.

  • Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    50,3%
    SoloQ
    48,4%
    Tỉ lệ thắng 50,3% ở nghiệp dư trên 3.713 trận, so với 48,4% ở soloQ trên 42.172 trận.
  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    6,5%
    SoloQ
    2,2%
    6,5% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 2,2% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    17,9%
    SoloQ
    1,5%
    Tỉ lệ cấm 17,9% ở nghiệp dư trên 16.228 trận, so với 1,5% ở soloQ trên 457.860 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29 phút
    SoloQ
    27,1 phút
    Trung vị 29 phút ở nghiệp dư, so với 27,1 phút ở soloQ.
  • BuildTrinity Force, Black Cleaver, Guardian Angel thay cho Trinity Force, Black Cleaver, Death's Dance
    Nghiệp dư
    34%
    SoloQ
    28%
    Được dùng trong 34% trận nghiệp dư; soloQ vẫn dùng Trinity Force, Black Cleaver, Death's Dance (28%).
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Chinh Phục, rồi Trinity Force, Black Cleaver và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcChinh Phục83% · 34.803
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Trừng Phạt100% · 42.080
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 99% · 901 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)28% · 5.689
28%số trận ở soloQ
  1. Trinity Force
  2. Black Cleaver
  3. Death's Dance
≠ Nghiệp dư: Trinity Force, Black Cleaver, Guardian Angel thay cho Trinity Force, Black Cleaver, Death's Dance. 34% · 2.336 trận

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 81% tướng đi rừng.

  1. Khống chế (CC)top20%1 · tướng đi rừng: 0,7

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác

Điểm nổi bật

  • CC

Giống các tướng đi rừng khác

  • Map pressure
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Damage của đội
  • Farm rừng
  • Invade

Không phải là

  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 13 ở lane, 14 ở mid game và 16 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.

330-54 so với 383
703-93 so với 796
910-146 so với 1.056
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Vitướng đi rừng

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 81% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đi rừng
4,7lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đi rừng: 4,7.

Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 13 trên 100 trong số tướng đi rừng330 · trung vị 383
  • Damage ở mid game · hạng 14 trên 100 trong số tướng đi rừng703 · trung vị 796
  • Damage ở late game · hạng 16 trên 100 trong số tướng đi rừng910 · trung vị 1.056
  • Gold ở phút 15 · hạng 16 trên 100 trong số tướng đi rừng-278 · trung vị +6
  • Gold ở phút 20 · hạng 20 trên 100 trong số tướng đi rừng-386 · trung vị +64
  • Map pressure · hạng 48 trên 100 trong số tướng đi rừng4,7 · trung vị 4,7
  • Chống chịu sát thương · hạng 77 trên 100 trong số tướng đi rừng1.129 · trung vị 855
  • Đánh teamfight · hạng 59 trên 100 trong số tướng đi rừng53% · trung vị 52%
  • Hạ gục trong solo · hạng 35 trên 100 trong số tướng đi rừng19% · trung vị 20%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 77 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 77 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 81 trên 100 trong số tướng đi rừng1 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 29 trên 100 trong số tướng đi rừng15% · trung vị 17%
  • Farm rừng · hạng 46 trên 100 trong số tướng đi rừng66 · trung vị 66
  • Invade · hạng 44 trên 100 trong số tướng đi rừng7% · trung vị 7%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Bard ở nghiệp dư: +8,5 điểm trên 118 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Ornn55,7% · kỳ vọng 49,8% · 219 trận+5,9 điểmSoloQ +0,4
Fiora60,5% · kỳ vọng 49,3% · 43 trận+11,2 điểmSoloQ -0,6
Ambessa53,5% · kỳ vọng 49,7% · 187 trận+3,8 điểmSoloQ +2,7
Garen61,2% · kỳ vọng 52,7% · 49 trận+8,6 điểmSoloQ +0,9
Renekton50,5% · kỳ vọng 48,6% · 184 trận+2,0 điểmSoloQ +0,8
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Nocturne58,7% · kỳ vọng 53,0% · 138 trận+5,7 điểmSoloQ -1,2
Cho'Gath57,5% · kỳ vọng 49,4% · 73 trận+8,1 điểmSoloQ -0,6
Kindred55,2% · kỳ vọng 47,8% · 67 trận+7,5 điểmSoloQ -5,1
Sejuani57,0% · kỳ vọng 53,2% · 121 trận+3,9 điểmSoloQ -3,2
Nidalee57,9% · kỳ vọng 48,5% · 38 trận+9,3 điểmSoloQ +2,4
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Sylas56,0% · kỳ vọng 50,7% · 193 trận+5,3 điểmSoloQ +1,1
Syndra53,6% · kỳ vọng 49,0% · 248 trận+4,6 điểmSoloQ -0,9
Yone51,0% · kỳ vọng 47,0% · 104 trận+4,0 điểmSoloQ -0,1
Galio55,4% · kỳ vọng 52,1% · 121 trận+3,3 điểmSoloQ -0,8
Locke53,4% · kỳ vọng 50,5% · 103 trận+2,9 điểmSoloQ -0,2
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Zeri53,3% · kỳ vọng 46,5% · 152 trận+6,8 điểmSoloQ +1,9
Yunara49,4% · kỳ vọng 48,1% · 328 trận+1,3 điểmSoloQ +1,0
Caitlyn49,8% · kỳ vọng 48,3% · 269 trận+1,5 điểmSoloQ +0,5
Miss Fortune55,6% · kỳ vọng 51,4% · 108 trận+4,2 điểmSoloQ -1,7
Kai'Sa51,8% · kỳ vọng 51,3% · 247 trận+0,5 điểmSoloQ -1,4
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Bard55,9% · kỳ vọng 47,4% · 118 trận+8,5 điểmSoloQ 0,0
Thresh52,7% · kỳ vọng 49,0% · 169 trận+3,7 điểmSoloQ -0,6
Nautilus50,6% · kỳ vọng 50,5% · 308 trận+0,1 điểmSoloQ -0,9
Rell48,0% · kỳ vọng 46,7% · 177 trận+1,3 điểmSoloQ -3,4
Nami58,1% · kỳ vọng 52,7% · 62 trận+5,4 điểmSoloQ -0,8

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Ambessa54,2% · kỳ vọng 50,9% · 260 trận+3,3 điểmSoloQ +0,1
Olaf58,3% · kỳ vọng 53,5% · 132 trận+4,8 điểmSoloQ -1,7
Gwen54,5% · kỳ vọng 51,0% · 112 trận+3,5 điểmSoloQ -1,4
Rumble55,2% · kỳ vọng 53,2% · 125 trận+2,0 điểmSoloQ +0,6
K'Sante48,4% · kỳ vọng 48,0% · 190 trận+0,4 điểmSoloQ -0,7
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Lissandra60,9% · kỳ vọng 48,9% · 92 trận+12,0 điểmSoloQ +0,9
Xerath59,8% · kỳ vọng 49,6% · 97 trận+10,2 điểmSoloQ -1,3
Orianna53,6% · kỳ vọng 48,7% · 196 trận+4,9 điểmSoloQ +0,9
Hwei56,8% · kỳ vọng 51,2% · 118 trận+5,6 điểmSoloQ -1,3
Ahri52,7% · kỳ vọng 52,0% · 581 trận+0,6 điểmSoloQ -0,2
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Ezreal52,0% · kỳ vọng 47,2% · 250 trận+4,8 điểmSoloQ +0,7
Yunara55,1% · kỳ vọng 52,5% · 352 trận+2,6 điểmSoloQ -0,5
Lucian51,3% · kỳ vọng 49,1% · 195 trận+2,1 điểmSoloQ -0,3
Zeri56,6% · kỳ vọng 54,2% · 143 trận+2,5 điểmSoloQ +0,6
Tristana51,2% · kỳ vọng 50,1% · 166 trận+1,1 điểmSoloQ +0,7
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Rakan55,8% · kỳ vọng 51,2% · 242 trận+4,6 điểmSoloQ -1,2
Leona52,8% · kỳ vọng 48,6% · 214 trận+4,2 điểmSoloQ -0,6
Braum55,6% · kỳ vọng 51,6% · 216 trận+3,9 điểmSoloQ +2,5
Milio52,0% · kỳ vọng 48,8% · 198 trận+3,3 điểmSoloQ -2,5
Karma51,0% · kỳ vọng 48,0% · 196 trận+3,0 điểmSoloQ +0,2

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top26 tướng
  • Ornn219 trận
    55,7%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 47,9% · 791 trận
  • K'Sante199 trận
    53,8%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 52,7% · 1.358 trận
  • Sion188 trận
    45,2%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 47,1% · 713 trận
  • Ambessa187 trận
    53,5%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 53,0% · 1.186 trận
  • Renekton184 trận
    50,5%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 50,0% · 1.145 trận
Jungle23 tướng
  • Wukong453 trận
    45,0%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 45,5% · 1.572 trận
  • Lee Sin429 trận
    50,3%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 49,2% · 5.779 trận
  • Jarvan IV311 trận
    48,6%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 48,2% · 1.674 trận
  • Xin Zhao240 trận
    48,8%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 49,7% · 758 trận
  • Sylas184 trận
    48,4%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 50,0% · 1.746 trận
Mid22 tướng
  • Ahri338 trận
    45,6%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 48,2% · 1.913 trận
  • Syndra248 trận
    53,6%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 47,0% · 1.754 trận
  • Viktor245 trận
    48,2%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 49,4% · 1.833 trận
  • Sylas193 trận
    56,0%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 50,9% · 2.010 trận
  • Lissandra177 trận
    46,9%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 46,2% · 1.213 trận
ADC16 tướng
  • Xayah469 trận
    46,9%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 43,9% · 3.085 trận
  • Yunara328 trận
    49,4%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 49,2% · 3.019 trận
  • Ezreal278 trận
    53,2%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 53,1% · 2.683 trận
  • Caitlyn269 trận
    49,8%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 50,3% · 2.033 trận
  • Kai'Sa247 trận
    51,8%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 47,5% · 3.771 trận
Support18 tướng
  • Lulu371 trận
    50,4%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 49,8% · 3.112 trận
  • Nautilus308 trận
    50,6%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 48,3% · 2.527 trận
  • Rakan242 trận
    45,9%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 44,9% · 1.558 trận
  • Braum229 trận
    48,9%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 43,0% · 1.366 trận
  • Leona217 trận
    48,4%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 47,6% · 1.486 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.

Tỉ lệ chọn ở Jungle

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+2,2%29.290 lượt chọn trên 1.322.239cấm 1,5% · phiên bản 16.20 đến 16.22
  • Giải nghiệp dư6,5%2.766 lượt chọn trên 42.630cấm 17,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp8,9%200 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

32,2% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Jungle
  • 14,5%G11.059 trận trên 7.322
  • 14,1%G21.036 trận trên 7.329
  • 11,1%G3+325 trận trên 2.921
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 1.059 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.