Vi
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · Mọi khu vực- Chọn
- 13,4%được chọn trong 3.756 trên 28.107 trận
- Cấm
- 18,8%4.222 lượt cấm trên 22.406 trận, so với 1,5% ở soloQ
Nghiệp dư: 29590 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 63% · EUW 26% · NA 11%. SoloQ Cao Thủ+: 661.121 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu5 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượngBuild
- Cách chơiChinh Phục, rồi Trinity Force, Black Cleaver và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 81% tướng đi rừng.CC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Bard ở nghiệp dư: +8,5 điểm trên 118 trận, khoảng tin cậy trên 0.+8,5 điểm118 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
5 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 50,3%
- SoloQ
- 48,4%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 6,5%
- SoloQ
- 2,2%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 17,9%
- SoloQ
- 1,5%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29 phút
- SoloQ
- 27,1 phút
- BuildTrinity Force, Black Cleaver, Guardian Angel thay cho Trinity Force, Black Cleaver, Death's Dance
- Nghiệp dư
- 34%
- SoloQ
- 28%
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Trinity Force, Black Cleaver và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Trinity Force
Black Cleaver
Death's Dance
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 81% tướng đi rừng.
- Khống chế (CC)top20%1 · tướng đi rừng: 0,7
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- CC
Giống các tướng đi rừng khác
- Map pressure
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Damage của đội
- Farm rừng
- Invade
Không phải là
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 13 ở lane, 14 ở mid game và 16 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 81% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 13 trên 100 trong số tướng đi rừng330 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 14 trên 100 trong số tướng đi rừng703 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 16 trên 100 trong số tướng đi rừng910 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 16 trên 100 trong số tướng đi rừng-278 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 20 trên 100 trong số tướng đi rừng-386 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 48 trên 100 trong số tướng đi rừng4,7 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 77 trên 100 trong số tướng đi rừng1.129 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 59 trên 100 trong số tướng đi rừng53% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 35 trên 100 trong số tướng đi rừng19% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 77 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 77 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 81 trên 100 trong số tướng đi rừng1 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 29 trên 100 trong số tướng đi rừng15% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 46 trên 100 trong số tướng đi rừng66 · trung vị 66
- Invade · hạng 44 trên 100 trong số tướng đi rừng7% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Bard ở nghiệp dư: +8,5 điểm trên 118 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn219 trận55,7%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 47,9% · 791 trận
- K'Sante199 trận53,8%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 52,7% · 1.358 trận
- Sion188 trận45,2%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 47,1% · 713 trận
- Ambessa187 trận53,5%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 53,0% · 1.186 trận
- Renekton184 trận50,5%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 50,0% · 1.145 trận
- Malphite152 trận46,7%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 46,9% · 1.355 trận
- Gnar131 trận51,9%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 50,4% · 883 trận
- Olaf131 trận46,6%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 45,8% · 1.046 trận
- Aatrox118 trận42,4%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 50,0% · 1.153 trận
- Mordekaiser117 trận41,0%chênh lệch -8,9 điểmSoloQ: 49,0% · 674 trận
- Camille113 trận50,4%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 48,5% · 1.158 trận
- Yone112 trận50,9%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 50,3% · 1.787 trận
- Dr. Mundo102 trận47,1%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 49,8% · 629 trận
- Jax102 trận50,0%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 47,8% · 1.339 trận
- Shen102 trận54,9%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 44,3% · 725 trận
- Jayce61 trận34,4%chênh lệch -15,1 điểmSoloQ: 52,6% · 1.598 trận
- Garen49 trận61,2%chênh lệch +8,6 điểmSoloQ: 49,4% · 895 trận
- Fiora43 trận60,5%chênh lệch +11,1 điểmSoloQ: 46,3% · 1.199 trận
- Darius30 trận56,7%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 47,6% · 1.048 trận
- Irelia25 trận—SoloQ: 48,8% · 1.070 trận
- Gangplank22 trận—SoloQ: 44,5% · 1.169 trận
- Malphite16 trận—SoloQ: 46,9% · 1.355 trận
- Darius11 trận—SoloQ: 47,6% · 1.048 trận
- Darius11 trận—SoloQ: 47,6% · 1.048 trận
- Jayce10 trận—SoloQ: 52,6% · 1.598 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 52,6% · 1.598 trận
- Wukong454 trận45,2%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 45,5% · 1.572 trận
- Lee Sin429 trận50,3%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 49,2% · 5.779 trận
- Jarvan IV311 trận48,6%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 48,2% · 1.674 trận
- Xin Zhao241 trận49,0%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 49,7% · 758 trận
- Sylas184 trận48,4%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 50,0% · 1.746 trận
- Nocturne138 trận58,7%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 50,1% · 521 trận
- Viego124 trận49,2%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 49,8% · 1.415 trận
- Sejuani121 trận57,0%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 44,7% · 342 trận
- Qiyana116 trận48,3%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 47,7% · 2.069 trận
- Lillia91 trận35,2%chênh lệch -11,9 điểmSoloQ: 47,9% · 962 trận
- Pantheon79 trận57,0%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 52,9% · 221 trận
- Naafiri75 trận50,7%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 52,0% · 660 trận
- Cho'Gath73 trận57,5%chênh lệch +8,1 điểmSoloQ: 47,9% · 989 trận
- Skarner72 trận54,2%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 46,1% · 271 trận
- Kindred67 trận55,2%chênh lệch +7,4 điểmSoloQ: 41,7% · 575 trận
- Graves44 trận45,5%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 47,3% · 1.400 trận
- Kha'Zix44 trận43,2%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 48,0% · 1.414 trận
- Hecarim41 trận56,1%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 49,0% · 1.401 trận
- Nidalee38 trận57,9%chênh lệch +9,3 điểmSoloQ: 47,7% · 1.121 trận
- Ekko28 trận—SoloQ: 47,0% · 898 trận
- Talon20 trận—SoloQ: 49,5% · 1.673 trận
- Cho'Gath17 trận—SoloQ: 47,9% · 989 trận
- Master Yi13 trận—SoloQ: 46,8% · 1.027 trận
- Ahri340 trận45,9%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 48,2% · 1.913 trận
- Syndra248 trận53,6%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 47,0% · 1.754 trận
- Viktor245 trận48,2%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 49,4% · 1.833 trận
- Sylas193 trận56,0%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 50,9% · 2.010 trận
- Lissandra177 trận46,9%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 46,2% · 1.213 trận
- Orianna175 trận45,1%chênh lệch -6,9 điểmSoloQ: 46,4% · 911 trận
- Aurora132 trận50,0%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 51,4% · 854 trận
- Akali123 trận43,1%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 52,1% · 1.321 trận
- Galio121 trận55,4%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 47,9% · 1.356 trận
- Hwei110 trận48,2%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 45,9% · 801 trận
- LeBlanc109 trận52,3%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 48,0% · 1.229 trận
- Yone104 trận51,0%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 48,4% · 1.720 trận
- Locke103 trận53,4%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 47,9% · 1.819 trận
- Ryze93 trận54,8%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 54,2% · 594 trận
- Cassiopeia84 trận47,6%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 49,4% · 354 trận
- Zed69 trận43,5%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 48,6% · 1.353 trận
- Galio64 trận46,9%chênh lệch -7,8 điểmSoloQ: 47,9% · 1.356 trận
- Twisted Fate48 trận52,1%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 46,4% · 1.488 trận
- Yasuo42 trận35,7%chênh lệch -14,8 điểmSoloQ: 46,0% · 1.434 trận
- Ekko35 trận45,7%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 46,3% · 1.010 trận
- Galio9 trận—SoloQ: 47,9% · 1.356 trận
- Katarina7 trận—SoloQ: 48,7% · 1.266 trận
- Xayah470 trận47,0%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 43,9% · 3.085 trận
- Yunara328 trận49,4%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 49,2% · 3.019 trận
- Ezreal279 trận53,4%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 53,1% · 2.683 trận
- Caitlyn269 trận49,8%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 50,3% · 2.033 trận
- Kai'Sa247 trận51,8%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 47,5% · 3.771 trận
- Jhin223 trận50,7%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 50,4% · 3.663 trận
- Jinx207 trận48,3%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 46,0% · 2.398 trận
- Lucian194 trận52,6%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 49,4% · 1.594 trận
- Sivir186 trận46,8%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 48,8% · 935 trận
- Tristana152 trận51,3%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 47,8% · 2.269 trận
- Zeri152 trận53,3%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 49,4% · 1.773 trận
- Ashe148 trận43,2%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 48,9% · 757 trận
- Aphelios119 trận47,9%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 48,0% · 2.114 trận
- Miss Fortune108 trận55,6%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 47,8% · 774 trận
- Kalista75 trận49,3%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 47,5% · 1.281 trận
- Draven32 trận40,6%chênh lệch -10,1 điểmSoloQ: 43,4% · 992 trận
- Lulu371 trận50,4%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 49,8% · 3.112 trận
- Nautilus308 trận50,6%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 48,3% · 2.527 trận
- Rakan243 trận46,1%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 44,9% · 1.558 trận
- Braum229 trận48,9%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 43,0% · 1.366 trận
- Leona217 trận48,4%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 47,6% · 1.486 trận
- Seraphine203 trận48,3%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 49,9% · 919 trận
- Milio201 trận51,7%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 53,6% · 992 trận
- Rell177 trận48,0%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 42,5% · 1.211 trận
- Karma170 trận49,4%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 49,8% · 1.556 trận
- Thresh169 trận52,7%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 45,5% · 3.183 trận
- Alistar149 trận49,0%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 45,5% · 1.681 trận
- Blitzcrank141 trận47,5%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 49,6% · 1.600 trận
- Yuumi125 trận49,6%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 54,7% · 1.495 trận
- Bard118 trận55,9%chênh lệch +8,5 điểmSoloQ: 49,0% · 1.684 trận
- Morgana99 trận47,5%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 50,1% · 737 trận
- Nami62 trận58,1%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 47,9% · 1.228 trận
- Pyke34 trận52,9%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 46,3% · 1.138 trận
- Janna22 trận—SoloQ: 44,0% · 1.265 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,2%29.290 lượt chọn trên 1.322.239cấm 1,5% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư6,5%2.766 lượt chọn trên 42.630cấm 17,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp8,9%200 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20
Hiện diện theo phiên bản
32,2% ở 16.21Trong loạt đấu
Chỉ loạt fearless · ở vị trí Jungle- 14,5%G11.061 trận trên 7.330
- 14,1%G21.036 trận trên 7.330
- 11,1%G3+325 trận trên 2.921

