Xayah
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · Mọi khu vực- Chọn
- 11,3%được chọn trong 3.206 trên 28.496 trận
- Cấm
- 4,5%1.023 lượt cấm trên 22.760 trận, so với 2,3% ở soloQ
Nghiệp dư: 28845 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 661.121 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi Yun Tal Wildarrows, Navori Flickerblade và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 86% xạ thủ.Damage
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Kai'Sa ở nghiệp dư: +5,4 điểm trên 508 trận, khoảng tin cậy trên 0.+5,4 điểm508 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,9%
- SoloQ
- 3,8%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,6%
- SoloQ
- 2,3%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,2 phút
- SoloQ
- 27,1 phút
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi Yun Tal Wildarrows, Navori Flickerblade và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Yun Tal Wildarrows
Navori Flickerblade
Infinity Edge
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 86% xạ thủ.
- Damage của độitop15%26% · xạ thủ: 23%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- Damage
Giống các xạ thủ khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Tự gánh kill
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 61 ở lane, 39 ở mid game và 54 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 62% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 61 trên 100 trong số xạ thủ536 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 39 trên 100 trong số xạ thủ885 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 54 trên 100 trong số xạ thủ1.375 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 66 trên 100 trong số xạ thủ+33 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 62 trên 100 trong số xạ thủ+19 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 55 trên 100 trong số xạ thủ366 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 64 trên 100 trong số xạ thủ57% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 38 trên 100 trong số xạ thủ17% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 15 trên 100 trong số xạ thủhạng 15 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 56 trên 100 trong số xạ thủ0,7 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 86 trên 100 trong số xạ thủ26% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Kai'Sa ở nghiệp dư: +5,4 điểm trên 508 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn192 trận51,6%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 51,4% · 1.261 trận
- K'Sante163 trận54,0%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 56,1% · 1.933 trận
- Ambessa152 trận50,7%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 55,1% · 1.836 trận
- Sion145 trận55,9%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 53,8% · 1.183 trận
- Malphite140 trận52,1%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 50,8% · 2.126 trận
- Renekton136 trận55,1%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 52,7% · 1.886 trận
- Gnar120 trận52,5%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 51,3% · 1.463 trận
- Camille109 trận52,3%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 54,3% · 1.817 trận
- Yone106 trận53,8%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 49,9% · 2.832 trận
- Olaf102 trận51,0%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 52,1% · 1.300 trận
- Shen101 trận62,4%chênh lệch +8,2 điểmSoloQ: 51,9% · 1.246 trận
- Aatrox94 trận50,0%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 51,9% · 1.805 trận
- Jax92 trận52,2%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 51,1% · 2.142 trận
- Dr. Mundo91 trận49,5%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 52,9% · 1.088 trận
- Mordekaiser88 trận48,9%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 54,8% · 1.119 trận
- Jayce52 trận53,8%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 53,0% · 2.495 trận
- Fiora33 trận57,6%chênh lệch +7,6 điểmSoloQ: 47,8% · 1.784 trận
- Gangplank32 trận43,8%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 49,1% · 1.744 trận
- Darius30 trận36,7%chênh lệch -15,2 điểmSoloQ: 52,2% · 1.619 trận
- Irelia26 trận—SoloQ: 50,7% · 1.683 trận
- Darius14 trận—SoloQ: 52,2% · 1.619 trận
- Pantheon14 trận—SoloQ: 48,2% · 1.395 trận
- Darius13 trận—SoloQ: 52,2% · 1.619 trận
- Jayce12 trận—SoloQ: 53,0% · 2.495 trận
- Malphite12 trận—SoloQ: 50,8% · 2.126 trận
- Pantheon11 trận—SoloQ: 48,2% · 1.395 trận
- Jayce8 trận—SoloQ: 53,0% · 2.495 trận
- Malphite8 trận—SoloQ: 50,8% · 2.126 trận
- Vi474 trận52,7%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 56,1% · 3.085 trận
- Wukong315 trận48,3%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 50,5% · 2.223 trận
- Lee Sin203 trận52,2%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 52,6% · 4.510 trận
- Jarvan IV192 trận47,9%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 52,9% · 2.262 trận
- Nocturne187 trận57,8%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 56,9% · 1.008 trận
- Xin Zhao160 trận51,2%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 51,4% · 1.142 trận
- Sylas132 trận56,8%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 51,1% · 2.509 trận
- Sejuani97 trận48,5%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 48,7% · 556 trận
- Lillia93 trận43,0%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 48,7% · 1.615 trận
- Qiyana89 trận57,3%chênh lệch +8,7 điểmSoloQ: 52,0% · 3.208 trận
- Viego84 trận50,0%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 52,6% · 2.228 trận
- Cho'Gath70 trận47,1%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 54,2% · 1.495 trận
- Naafiri60 trận55,0%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 53,0% · 1.107 trận
- Pantheon59 trận54,2%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 54,7% · 320 trận
- Skarner57 trận54,4%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 50,3% · 497 trận
- Graves41 trận43,9%chênh lệch -6,9 điểmSoloQ: 50,1% · 2.240 trận
- Hecarim37 trận45,9%chênh lệch -8,8 điểmSoloQ: 51,8% · 2.685 trận
- Kha'Zix31 trận51,6%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 53,2% · 2.363 trận
- Nidalee25 trận—SoloQ: 49,1% · 1.648 trận
- Cho'Gath21 trận—SoloQ: 54,2% · 1.495 trận
- Talon15 trận—SoloQ: 50,9% · 2.390 trận
- Rengar6 trận—SoloQ: 51,0% · 1.931 trận
- Ahri278 trận53,6%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 51,7% · 2.960 trận
- Viktor214 trận46,3%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 51,8% · 2.826 trận
- Syndra213 trận45,1%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 50,1% · 3.048 trận
- Orianna194 trận57,7%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 53,6% · 1.631 trận
- Sylas114 trận57,9%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 54,0% · 2.641 trận
- Yone110 trận44,5%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 51,5% · 2.708 trận
- Lissandra109 trận49,5%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 48,3% · 1.650 trận
- Aurora107 trận50,5%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 51,1% · 1.178 trận
- Hwei104 trận45,2%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 51,5% · 1.410 trận
- Locke104 trận53,8%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 51,9% · 2.849 trận
- Akali101 trận42,6%chênh lệch -7,5 điểmSoloQ: 53,0% · 2.161 trận
- Galio100 trận59,0%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 55,2% · 1.991 trận
- Ryze92 trận46,7%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 56,7% · 873 trận
- Xerath84 trận52,4%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 50,7% · 942 trận
- LeBlanc73 trận54,8%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 50,4% · 1.717 trận
- Twisted Fate59 trận52,5%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 51,4% · 2.168 trận
- Zed53 trận43,4%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 51,2% · 2.252 trận
- Galio43 trận65,1%chênh lệch +9,5 điểmSoloQ: 55,2% · 1.991 trận
- Yasuo37 trận37,8%chênh lệch -13,2 điểmSoloQ: 50,3% · 2.512 trận
- Katarina9 trận—SoloQ: 49,3% · 1.975 trận
- Katarina6 trận—SoloQ: 49,3% · 1.975 trận
- Kai'Sa508 trận57,3%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 53,7% · 12.452 trận
- Yunara304 trận47,7%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 50,7% · 4.500 trận
- Jinx228 trận44,3%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 50,0% · 4.164 trận
- Ezreal221 trận51,1%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 54,8% · 3.324 trận
- Lucian203 trận49,8%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 52,2% · 2.849 trận
- Tristana203 trận54,2%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 51,0% · 4.700 trận
- Jhin192 trận47,9%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 51,6% · 5.417 trận
- Sivir144 trận54,2%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 52,4% · 1.271 trận
- Caitlyn143 trận52,4%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 51,5% · 2.695 trận
- Aphelios125 trận59,2%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 52,7% · 3.269 trận
- Ashe119 trận47,9%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 51,6% · 1.199 trận
- Zeri108 trận44,4%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 50,9% · 2.335 trận
- Miss Fortune84 trận44,0%chênh lệch -8,3 điểmSoloQ: 53,9% · 1.265 trận
- Varus79 trận54,4%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 50,6% · 1.040 trận
- Kalista66 trận50,0%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 52,6% · 2.028 trận
- Draven23 trận—SoloQ: 51,3% · 1.434 trận
- Nautilus333 trận54,4%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 55,4% · 5.026 trận
- Lulu230 trận51,3%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 50,5% · 4.294 trận
- Leona225 trận48,4%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 53,7% · 2.951 trận
- Braum195 trận47,7%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 50,9% · 2.079 trận
- Thresh186 trận56,5%chênh lệch +6,7 điểmSoloQ: 50,7% · 5.066 trận
- Rakan179 trận53,6%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 52,2% · 2.471 trận
- Milio177 trận55,4%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 53,8% · 1.611 trận
- Alistar155 trận53,5%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 51,0% · 3.196 trận
- Rell139 trận49,6%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 52,6% · 2.390 trận
- Karma127 trận48,8%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 51,8% · 2.281 trận
- Seraphine125 trận51,2%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 50,0% · 1.398 trận
- Blitzcrank111 trận39,6%chênh lệch -8,9 điểmSoloQ: 50,4% · 2.642 trận
- Neeko95 trận52,6%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 49,0% · 806 trận
- Poppy77 trận53,2%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 53,0% · 861 trận
- Yuumi76 trận51,3%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 57,1% · 1.740 trận
- Bard74 trận41,9%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 51,0% · 2.116 trận
- Nami73 trận49,3%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 51,0% · 2.065 trận
- Pyke45 trận53,3%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 52,1% · 2.066 trận
- Janna30 trận60,0%chênh lệch +7,2 điểmSoloQ: 49,5% · 2.048 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+3,8%50.119 lượt chọn trên 1.322.243cấm 2,3% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư5,9%2.533 lượt chọn trên 42.630cấm 4,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp5,9%133 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

