Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
15,8%Hạng 45 trên 173 tướng
Chọn
11,3%được chọn trong 3.206 trên 28.496 trận
Cấm
4,5%1.023 lượt cấm trên 22.760 trận, so với 2,3% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí ADC51,1% từ 49,6% đến 52,5% trên 3.187 trậnSoloQ 51,9%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,2 phútsoloQ 27,1 phút

Nghiệp dư: 28845 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 661.121 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    5,9%
    SoloQ
    3,8%
    5,9% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 3,8% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    4,6%
    SoloQ
    2,3%
    Tỉ lệ cấm 4,6% ở nghiệp dư trên 16.228 trận, so với 2,3% ở soloQ trên 457.860 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,2 phút
    SoloQ
    27,1 phút
    Trung vị 29,2 phút ở nghiệp dư, so với 27,1 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Nhịp Độ Chết Người, rồi Yun Tal Wildarrows, Navori Flickerblade và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcNhịp Độ Chết Người62% · 41.103
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Lá Chắn55% · 36.169
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngEkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 930 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)38% · 16.594
38%số trận ở soloQ
  1. Yun Tal Wildarrows
  2. Navori Flickerblade
  3. Infinity Edge
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 86% xạ thủ.

  1. Damage của độitop15%26% · xạ thủ: 23%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác

Điểm nổi bật

  • Damage

Giống các xạ thủ khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Chống chịu sát thương
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Khống chế (CC)

Không phải là

  • Tự gánh kill
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 61 ở lane, 39 ở mid game và 54 ở late game, trên 100 xạ thủ.

536+11 so với 525
885-30 so với 915
1.375+9 so với 1.366
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Xayahxạ thủ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 62% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.

xạ thủ

Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 61 trên 100 trong số xạ thủ536 · trung vị 525
  • Damage ở mid game · hạng 39 trên 100 trong số xạ thủ885 · trung vị 915
  • Damage ở late game · hạng 54 trên 100 trong số xạ thủ1.375 · trung vị 1.366
  • Gold ở phút 15 · hạng 66 trên 100 trong số xạ thủ+33 · trung vị -54
  • Gold ở phút 20 · hạng 62 trên 100 trong số xạ thủ+19 · trung vị -85
  • Chống chịu sát thương · hạng 55 trên 100 trong số xạ thủ366 · trung vị 361
  • Đánh teamfight · hạng 64 trên 100 trong số xạ thủ57% · trung vị 56%
  • Hạ gục trong solo · hạng 38 trên 100 trong số xạ thủ17% · trung vị 19%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 15 trên 100 trong số xạ thủhạng 15 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 56 trên 100 trong số xạ thủ0,7 · trung vị 0,6
  • Damage của đội · hạng 86 trên 100 trong số xạ thủ26% · trung vị 23%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Kai'Sa ở nghiệp dư: +5,4 điểm trên 508 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Shen62,4% · kỳ vọng 54,2% · 101 trận+8,2 điểmSoloQ +1,3
Renekton55,1% · kỳ vọng 49,4% · 136 trận+5,8 điểmSoloQ 0,0
Sion55,9% · kỳ vọng 51,4% · 145 trận+4,5 điểmSoloQ +1,5
Camille52,3% · kỳ vọng 48,5% · 109 trận+3,8 điểmSoloQ +3,9
Ornn51,6% · kỳ vọng 50,4% · 192 trận+1,1 điểmSoloQ +0,4
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Qiyana57,3% · kỳ vọng 48,6% · 89 trận+8,7 điểmSoloQ +0,4
Sylas56,8% · kỳ vọng 50,2% · 132 trận+6,6 điểmSoloQ -0,6
Vi52,7% · kỳ vọng 50,6% · 474 trận+2,1 điểmSoloQ +2,7
Nocturne57,8% · kỳ vọng 53,6% · 187 trận+4,2 điểmSoloQ +2,2
Lee Sin52,2% · kỳ vọng 51,2% · 203 trận+1,0 điểmSoloQ +0,2
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Ahri53,6% · kỳ vọng 49,3% · 278 trận+4,3 điểmSoloQ +0,8
Orianna57,7% · kỳ vọng 52,7% · 194 trận+5,0 điểmSoloQ +0,1
Sylas57,9% · kỳ vọng 51,5% · 114 trận+6,4 điểmSoloQ +0,8
Galio59,0% · kỳ vọng 53,0% · 100 trận+6,0 điểmSoloQ +3,1
Galio65,1% · kỳ vọng 55,6% · 43 trận+9,5 điểmSoloQ +3,1
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Kai'Sa57,3% · kỳ vọng 51,8% · 508 trận+5,4 điểmSoloQ +1,3
Tristana54,2% · kỳ vọng 51,3% · 203 trận+2,9 điểmSoloQ +0,7
Aphelios59,2% · kỳ vọng 55,0% · 125 trận+4,2 điểmSoloQ +0,3
Caitlyn52,4% · kỳ vọng 49,0% · 143 trận+3,4 điểmSoloQ -1,7
Sivir54,2% · kỳ vọng 51,4% · 144 trận+2,8 điểmSoloQ +0,5
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Thresh56,5% · kỳ vọng 49,8% · 186 trận+6,7 điểmSoloQ +1,2
Nautilus54,4% · kỳ vọng 51,2% · 333 trận+3,1 điểmSoloQ +2,7
Alistar53,5% · kỳ vọng 49,6% · 155 trận+4,0 điểmSoloQ +1,6
Rakan53,6% · kỳ vọng 50,3% · 179 trận+3,3 điểmSoloQ +1,6
Milio55,4% · kỳ vọng 52,5% · 177 trận+2,8 điểmSoloQ +0,4

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Jayce70,5% · kỳ vọng 51,9% · 44 trận+18,5 điểmSoloQ -2,0
Mordekaiser62,2% · kỳ vọng 51,5% · 90 trận+10,7 điểmSoloQ +3,3
Gwen60,4% · kỳ vọng 51,8% · 91 trận+8,6 điểmSoloQ -1,0
K'Sante51,6% · kỳ vọng 48,6% · 159 trận+3,0 điểmSoloQ +0,8
Malphite53,2% · kỳ vọng 50,6% · 141 trận+2,6 điểmSoloQ -0,2
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Lee Sin54,2% · kỳ vọng 50,9% · 277 trận+3,3 điểmSoloQ -0,3
Xin Zhao54,9% · kỳ vọng 51,4% · 162 trận+3,6 điểmSoloQ -0,6
Nocturne53,3% · kỳ vọng 48,5% · 105 trận+4,8 điểmSoloQ 0,0
Sejuani54,5% · kỳ vọng 48,2% · 66 trận+6,3 điểmSoloQ +3,2
Jarvan IV50,2% · kỳ vọng 49,4% · 253 trận+0,8 điểmSoloQ +0,5
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Orianna57,1% · kỳ vọng 49,4% · 205 trận+7,7 điểmSoloQ +2,4
Ryze59,2% · kỳ vọng 49,8% · 76 trận+9,4 điểmSoloQ +1,8
Yone61,9% · kỳ vọng 54,4% · 84 trận+7,5 điểmSoloQ -2,1
Ahri56,6% · kỳ vọng 52,8% · 244 trận+3,8 điểmSoloQ -0,7
Ekko66,7% · kỳ vọng 54,1% · 30 trận+12,6 điểmSoloQ +0,4
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Karma65,1% · kỳ vọng 48,7% · 43 trận+16,5 điểmSoloQ +2,1
Blitzcrank59,1% · kỳ vọng 53,6% · 127 trận+5,5 điểmSoloQ +0,8
Rakan52,4% · kỳ vọng 51,8% · 966 trận+0,6 điểmSoloQ +0,8
Pyke60,0% · kỳ vọng 50,9% · 50 trận+9,1 điểmSoloQ +0,8
Leona51,4% · kỳ vọng 49,5% · 177 trận+1,9 điểmSoloQ -0,2

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top28 tướng
  • Ornn192 trận
    51,6%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 51,4% · 1.261 trận
  • K'Sante163 trận
    54,0%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 56,1% · 1.933 trận
  • Ambessa152 trận
    50,7%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 55,1% · 1.836 trận
  • Sion145 trận
    55,9%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 53,8% · 1.183 trận
  • Malphite140 trận
    52,1%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 50,8% · 2.126 trận
Jungle22 tướng
  • Vi474 trận
    52,7%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 56,1% · 3.085 trận
  • Wukong315 trận
    48,3%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 50,5% · 2.223 trận
  • Lee Sin203 trận
    52,2%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 52,6% · 4.510 trận
  • Jarvan IV192 trận
    47,9%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 52,9% · 2.262 trận
  • Nocturne187 trận
    57,8%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 56,9% · 1.008 trận
Mid21 tướng
  • Ahri278 trận
    53,6%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 51,7% · 2.960 trận
  • Viktor214 trận
    46,3%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 51,8% · 2.826 trận
  • Syndra213 trận
    45,1%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 50,1% · 3.048 trận
  • Orianna194 trận
    57,7%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 53,6% · 1.631 trận
  • Sylas114 trận
    57,9%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 54,0% · 2.641 trận
ADC16 tướng
  • Kai'Sa508 trận
    57,3%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 53,7% · 12.452 trận
  • Yunara304 trận
    47,7%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 50,7% · 4.500 trận
  • Jinx228 trận
    44,3%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 50,0% · 4.164 trận
  • Ezreal221 trận
    51,1%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 54,8% · 3.324 trận
  • Lucian203 trận
    49,8%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 52,2% · 2.849 trận
Support19 tướng
  • Nautilus333 trận
    54,4%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 55,4% · 5.026 trận
  • Lulu230 trận
    51,3%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 50,5% · 4.294 trận
  • Leona225 trận
    48,4%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 53,7% · 2.951 trận
  • Braum195 trận
    47,7%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 50,9% · 2.079 trận
  • Thresh186 trận
    56,5%chênh lệch +6,7 điểmSoloQ: 50,7% · 5.066 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở ADC

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+3,8%50.119 lượt chọn trên 1.322.243cấm 2,3% · phiên bản 16.20 đến 16.22
  • Giải nghiệp dư5,9%2.533 lượt chọn trên 42.630cấm 4,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp5,9%133 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

20,2% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí ADC
  • 11,0%G1811 trận trên 7.397
  • 12,1%G2892 trận trên 7.398
  • 14,0%G3+412 trận trên 2.948
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 811 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.