Urgot
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · Mọi khu vực- Chọn
- 1,6%được chọn trong 448 trên 28.495 trận
- Cấm
- 2,1%478 lượt cấm trên 22.759 trận, so với 0,8% ở soloQ
Nghiệp dư: 28845 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 661.121 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiSẵn Sàng Tấn Công, rồi Black Cleaver, Sterak's Gage và Dead Man's Plate: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhông có điểm nào vượt trội so với tướng đường trên; nổi bật nhất: Chống chịu sát thương (hạng 65).Split-push
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Jhin ở nghiệp dư: +23,0 điểm trên 30 trận, khoảng tin cậy trên 0.+23,0 điểm30 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 44,5%
- SoloQ
- 50,7%
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 0,8%
- SoloQ
- 1,2%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,0%
- SoloQ
- 0,8%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,5 phút
- SoloQ
- 27,8 phút
Chơi tướng này thế nào?
Sẵn Sàng Tấn Công, rồi Black Cleaver, Sterak's Gage và Dead Man's Plate: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Black Cleaver
Sterak's Gage
Dead Man's Plate
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Không có điểm nào vượt trội so với tướng đường trên; nổi bật nhất: Chống chịu sát thương (hạng 65).
- Điểm nổi bật nhấtChống chịu sát thươngtop36%1.109 · tướng đường trên: 970
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Split-push
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
Không phải là
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 2 ở lane, 59 ở mid game và 38 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 53% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 2 trên 100 trong số tướng đường trên501 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 59 trên 100 trong số tướng đường trên902 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 38 trên 100 trong số tướng đường trên1.025 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 34 trên 100 trong số tướng đường trên-47 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 53 trên 100 trong số tướng đường trên+113 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 65 trên 100 trong số tướng đường trên1.109 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 60 trên 100 trong số tướng đường trên54% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 54 trên 100 trong số tướng đường trên29% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 50 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 50 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 59 trên 100 trong số tướng đường trên0,9 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 58 trên 100 trong số tướng đường trên22% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Jhin ở nghiệp dư: +23,0 điểm trên 30 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Aatrox28 trận—SoloQ: 50,9% · 1.012 trận
- Ornn26 trận—SoloQ: 50,6% · 569 trận
- Sion24 trận—SoloQ: 44,3% · 609 trận
- Ambessa23 trận—SoloQ: 53,4% · 708 trận
- Olaf23 trận—SoloQ: 47,8% · 767 trận
- Gnar21 trận—SoloQ: 52,0% · 608 trận
- Renekton19 trận—SoloQ: 51,1% · 679 trận
- K'Sante17 trận—SoloQ: 52,5% · 655 trận
- Malphite16 trận—SoloQ: 47,0% · 553 trận
- Camille15 trận—SoloQ: 47,3% · 763 trận
- Mordekaiser13 trận—SoloQ: 50,8% · 573 trận
- Dr. Mundo12 trận—SoloQ: 54,7% · 499 trận
- Nasus11 trận—SoloQ: 55,1% · 345 trận
- Yorick11 trận—SoloQ: 49,9% · 377 trận
- Gwen10 trận—SoloQ: 43,2% · 336 trận
- Yone8 trận—SoloQ: 50,2% · 844 trận
- Fiora6 trận—SoloQ: 51,5% · 822 trận
- Jax6 trận—SoloQ: 52,5% · 667 trận
- Garen5 trận—SoloQ: 52,4% · 618 trận
- Wukong40 trận50,0%chênh lệch +8,0 điểmSoloQ: 47,9% · 877 trận
- Jarvan IV35 trận45,7%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 51,7% · 957 trận
- Lee Sin27 trận—SoloQ: 50,7% · 1.513 trận
- Vi22 trận—SoloQ: 49,9% · 469 trận
- Sejuani19 trận—SoloQ: 42,7% · 241 trận
- Xin Zhao19 trận—SoloQ: 48,4% · 343 trận
- Sylas15 trận—SoloQ: 50,7% · 826 trận
- Cho'Gath14 trận—SoloQ: 52,7% · 660 trận
- Lillia14 trận—SoloQ: 45,7% · 663 trận
- Nocturne14 trận—SoloQ: 53,5% · 316 trận
- Shyvana13 trận—SoloQ: 58,4% · 483 trận
- Amumu11 trận—SoloQ: 54,9% · 133 trận
- Skarner11 trận—SoloQ: 49,6% · 230 trận
- Pantheon10 trận—SoloQ: 50,0% · 102 trận
- Qiyana10 trận—SoloQ: 51,3% · 1.033 trận
- Viego9 trận—SoloQ: 51,7% · 878 trận
- Elise7 trận—SoloQ: 49,0% · 588 trận
- Kha'Zix7 trận—SoloQ: 52,0% · 1.062 trận
- Graves6 trận—SoloQ: 49,1% · 988 trận
- Talon6 trận—SoloQ: 51,9% · 935 trận
- Hecarim5 trận—SoloQ: 52,6% · 935 trận
- Ahri36 trận33,3%chênh lệch -9,5 điểmSoloQ: 51,9% · 1.240 trận
- Syndra32 trận34,4%chênh lệch -9,0 điểmSoloQ: 47,8% · 1.218 trận
- Viktor25 trận—SoloQ: 51,0% · 1.050 trận
- Sylas24 trận—SoloQ: 52,3% · 840 trận
- Orianna22 trận—SoloQ: 54,3% · 534 trận
- Aurora18 trận—SoloQ: 53,2% · 447 trận
- Locke18 trận—SoloQ: 51,9% · 1.079 trận
- Yone17 trận—SoloQ: 51,9% · 1.093 trận
- Hwei15 trận—SoloQ: 47,2% · 576 trận
- Veigar13 trận—SoloQ: 55,3% · 295 trận
- Akali10 trận—SoloQ: 52,0% · 758 trận
- Galio10 trận—SoloQ: 49,3% · 609 trận
- Lissandra10 trận—SoloQ: 49,5% · 546 trận
- Cassiopeia9 trận—SoloQ: 45,9% · 209 trận
- LeBlanc9 trận—SoloQ: 46,9% · 612 trận
- Yasuo9 trận—SoloQ: 47,2% · 824 trận
- Ekko7 trận—SoloQ: 48,7% · 753 trận
- Twisted Fate6 trận—SoloQ: 50,9% · 690 trận
- Zed6 trận—SoloQ: 51,6% · 831 trận
- Yunara47 trận36,2%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 50,7% · 1.851 trận
- Jhin30 trận70,0%chênh lệch +23,0 điểmSoloQ: 51,4% · 2.349 trận
- Jinx30 trận36,7%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 49,8% · 1.616 trận
- Kai'Sa29 trận—SoloQ: 53,1% · 1.972 trận
- Xayah28 trận—SoloQ: 46,3% · 765 trận
- Caitlyn26 trận—SoloQ: 53,6% · 1.396 trận
- Ezreal23 trận—SoloQ: 54,7% · 1.201 trận
- Sivir23 trận—SoloQ: 49,2% · 520 trận
- Ashe20 trận—SoloQ: 49,4% · 575 trận
- Lucian20 trận—SoloQ: 53,5% · 866 trận
- Tristana19 trận—SoloQ: 50,9% · 1.343 trận
- Miss Fortune15 trận—SoloQ: 51,0% · 551 trận
- Kalista14 trận—SoloQ: 48,6% · 658 trận
- Aphelios13 trận—SoloQ: 51,6% · 1.094 trận
- Zeri9 trận—SoloQ: 49,2% · 795 trận
- Draven6 trận—SoloQ: 51,2% · 756 trận
- Twitch6 trận—SoloQ: 48,4% · 562 trận
- Nautilus47 trận34,0%chênh lệch -10,7 điểmSoloQ: 50,8% · 1.497 trận
- Lulu36 trận52,8%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 52,6% · 1.653 trận
- Leona35 trận45,7%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 48,6% · 1.003 trận
- Braum26 trận—SoloQ: 47,8% · 845 trận
- Milio26 trận—SoloQ: 53,1% · 727 trận
- Rell25 trận—SoloQ: 46,0% · 750 trận
- Seraphine23 trận—SoloQ: 50,8% · 666 trận
- Karma20 trận—SoloQ: 54,2% · 941 trận
- Nami19 trận—SoloQ: 49,4% · 1.128 trận
- Blitzcrank17 trận—SoloQ: 49,9% · 980 trận
- Thresh17 trận—SoloQ: 49,2% · 1.814 trận
- Rakan16 trận—SoloQ: 46,6% · 683 trận
- Alistar11 trận—SoloQ: 47,6% · 907 trận
- Renata Glasc10 trận—SoloQ: 55,8% · 301 trận
- Yuumi9 trận—SoloQ: 52,0% · 602 trận
- Janna8 trận—SoloQ: 48,6% · 1.050 trận
- Bard6 trận—SoloQ: 48,9% · 771 trận
- Pyke5 trận—SoloQ: 50,8% · 695 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,2%16.100 lượt chọn trên 1.322.232cấm 0,8% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư0,8%320 lượt chọn trên 42.630cấm 2,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,0%0 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

