Volibear
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vựcCấm, độ hiện diện và fearless: Volibear với mọi lối build. Build, kết quả tốt nhất và đối đầu: lối build đã chọn.
- Chọn
- 2,9%được chọn trong 836 trên 28.863 trận
- Cấm
- 2,2%506 lượt cấm trên 23.143 trận, so với 0,8% ở soloQ
Nghiệp dư: 29317 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 1.002.722 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi Dusk and Dawn, Navori Flickerblade và Spirit Visage: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhHạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 97% tướng đường trên.SoloPokeSplit-push
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,2%
- SoloQ
- 1,3%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,2%
- SoloQ
- 0,8%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,6 phút
- SoloQ
- 27,1 phút
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi Dusk and Dawn, Navori Flickerblade và Spirit Visage: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Dusk and Dawn
Navori Flickerblade
Spirit Visage
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Hạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 97% tướng đường trên.
- Hạ gục trong solotop3%38% · tướng đường trên: 28%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Solo
- Poke
- Split-push
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
Không phải là
- Ít teamfight
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 38 ở lane, 25 ở mid game và 43 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 68% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 38 trên 100 trong số tướng đường trên588 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 25 trên 100 trong số tướng đường trên820 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 43 trên 100 trong số tướng đường trên1.057 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 75 trên 100 trong số tướng đường trên+274 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 68 trên 100 trong số tướng đường trên+281 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 71 trên 100 trong số tướng đường trên1.150 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 4 trên 100 trong số tướng đường trên46% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 97 trên 100 trong số tướng đường trên38% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 57 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 57 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 61 trên 100 trong số tướng đường trên0,9 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 63 trên 100 trong số tướng đường trên22% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn20 trận—SoloQ: 48,2% · 585 trận
- Ambessa18 trận—SoloQ: 50,8% · 693 trận
- Aatrox17 trận—SoloQ: 50,3% · 831 trận
- Jax17 trận—SoloQ: 42,1% · 997 trận
- Shen15 trận—SoloQ: 46,8% · 489 trận
- Sion15 trận—SoloQ: 50,1% · 411 trận
- Malphite14 trận—SoloQ: 50,2% · 490 trận
- K'Sante13 trận—SoloQ: 46,1% · 803 trận
- Renekton13 trận—SoloQ: 51,8% · 824 trận
- Zaahen11 trận—SoloQ: 51,7% · 534 trận
- Mordekaiser10 trận—SoloQ: 51,0% · 651 trận
- Nasus10 trận—SoloQ: 48,2% · 413 trận
- Yone10 trận—SoloQ: 49,2% · 1.078 trận
- Camille9 trận—SoloQ: 44,6% · 693 trận
- Dr. Mundo9 trận—SoloQ: 51,5% · 408 trận
- Irelia9 trận—SoloQ: 49,5% · 867 trận
- Darius7 trận—SoloQ: 52,2% · 922 trận
- Fiora6 trận—SoloQ: 48,9% · 665 trận
- Garen5 trận—SoloQ: 47,2% · 674 trận
- Gnar5 trận—SoloQ: 50,1% · 690 trận
- Wukong32 trận43,8%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 46,7% · 957 trận
- Jarvan IV26 trận—SoloQ: 49,0% · 958 trận
- Xin Zhao22 trận—SoloQ: 50,3% · 396 trận
- Lee Sin19 trận—SoloQ: 48,6% · 1.871 trận
- Vi18 trận—SoloQ: 46,5% · 520 trận
- Sylas15 trận—SoloQ: 45,7% · 1.026 trận
- Nocturne13 trận—SoloQ: 56,3% · 352 trận
- Qiyana13 trận—SoloQ: 47,9% · 1.187 trận
- Cho'Gath12 trận—SoloQ: 47,4% · 700 trận
- Lillia12 trận—SoloQ: 48,5% · 718 trận
- Naafiri12 trận—SoloQ: 53,9% · 371 trận
- Shyvana9 trận—SoloQ: 51,0% · 457 trận
- Skarner8 trận—SoloQ: 44,0% · 184 trận
- Viego7 trận—SoloQ: 49,0% · 909 trận
- Zac7 trận—SoloQ: 47,9% · 382 trận
- Elise6 trận—SoloQ: 50,2% · 618 trận
- Graves6 trận—SoloQ: 49,4% · 1.031 trận
- Kayn6 trận—SoloQ: 48,9% · 638 trận
- Talon6 trận—SoloQ: 44,8% · 922 trận
- Kha'Zix5 trận—SoloQ: 44,5% · 1.036 trận
- Syndra25 trận—SoloQ: 45,3% · 1.227 trận
- Sylas19 trận—SoloQ: 49,6% · 1.052 trận
- Ahri18 trận—SoloQ: 48,1% · 1.184 trận
- Viktor18 trận—SoloQ: 50,6% · 1.282 trận
- Hwei16 trận—SoloQ: 47,7% · 528 trận
- Yone16 trận—SoloQ: 47,5% · 1.113 trận
- Akali14 trận—SoloQ: 48,3% · 779 trận
- Ryze14 trận—SoloQ: 50,5% · 325 trận
- LeBlanc13 trận—SoloQ: 45,9% · 690 trận
- Aurora12 trận—SoloQ: 47,7% · 507 trận
- Orianna11 trận—SoloQ: 49,7% · 551 trận
- Lissandra10 trận—SoloQ: 45,2% · 622 trận
- Locke10 trận—SoloQ: 48,5% · 1.154 trận
- Azir8 trận—SoloQ: 49,4% · 251 trận
- Xerath8 trận—SoloQ: 51,5% · 425 trận
- Galio7 trận—SoloQ: 50,4% · 631 trận
- Yasuo7 trận—SoloQ: 48,8% · 1.036 trận
- Twisted Fate6 trận—SoloQ: 47,6% · 828 trận
- Kai'Sa35 trận48,6%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 46,7% · 2.343 trận
- Yunara35 trận42,9%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 45,9% · 1.912 trận
- Caitlyn25 trận—SoloQ: 50,0% · 1.441 trận
- Ezreal25 trận—SoloQ: 51,7% · 1.417 trận
- Jhin24 trận—SoloQ: 50,3% · 2.520 trận
- Jinx23 trận—SoloQ: 48,0% · 1.826 trận
- Xayah23 trận—SoloQ: 46,9% · 909 trận
- Lucian20 trận—SoloQ: 50,0% · 1.009 trận
- Ashe18 trận—SoloQ: 46,4% · 632 trận
- Miss Fortune15 trận—SoloQ: 48,2% · 585 trận
- Aphelios12 trận—SoloQ: 50,0% · 1.294 trận
- Sivir11 trận—SoloQ: 48,2% · 479 trận
- Tristana11 trận—SoloQ: 49,6% · 1.392 trận
- Zeri9 trận—SoloQ: 47,7% · 831 trận
- Kalista8 trận—SoloQ: 47,4% · 759 trận
- Lulu33 trận57,6%chênh lệch +7,0 điểmSoloQ: 48,6% · 1.851 trận
- Nautilus28 trận—SoloQ: 50,2% · 1.593 trận
- Thresh25 trận—SoloQ: 44,0% · 1.996 trận
- Braum23 trận—SoloQ: 45,0% · 857 trận
- Karma23 trận—SoloQ: 50,6% · 977 trận
- Leona23 trận—SoloQ: 46,9% · 1.040 trận
- Milio22 trận—SoloQ: 48,6% · 734 trận
- Rakan21 trận—SoloQ: 46,3% · 728 trận
- Alistar18 trận—SoloQ: 47,2% · 991 trận
- Seraphine17 trận—SoloQ: 49,3% · 665 trận
- Blitzcrank16 trận—SoloQ: 45,3% · 1.141 trận
- Nami11 trận—SoloQ: 47,5% · 1.076 trận
- Rell9 trận—SoloQ: 44,3% · 741 trận
- Poppy8 trận—SoloQ: 44,2% · 269 trận
- Renata Glasc8 trận—SoloQ: 46,3% · 296 trận
- Yuumi5 trận—SoloQ: 54,0% · 746 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,3%26.377 lượt chọn trên 2.005.427cấm 0,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,2%492 lượt chọn trên 42.302cấm 2,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,4%10 lượt chọn trên 2.244không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20
Hiện diện theo phiên bản
4,4% ở 16.21Trong loạt đấu
Chỉ loạt fearless · ở vị trí Top- 1,9%G1141 trận trên 7.450
- 2,2%G2163 trận trên 7.451
- 2,3%G3+68 trận trên 2.973
- Malphite13 loạt
- Sion11 loạt
- Mordekaiser6 loạt

