Volibear
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · Mọi khu vựcCấm, độ hiện diện và fearless: Volibear với mọi lối build. Build, kết quả tốt nhất và đối đầu: lối build đã chọn.
- Chọn
- 2,9%được chọn trong 822 trên 28.199 trận
- Cấm
- 2,2%485 lượt cấm trên 22.487 trận, so với 0,8% ở soloQ
Nghiệp dư: 29590 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 63% · EUW 26% · NA 11%. SoloQ Cao Thủ+: 661.121 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi Dusk and Dawn, Navori Flickerblade và Spirit Visage: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhHạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 97% tướng đường trên.SoloPokeSplit-push
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,2%
- SoloQ
- 1,3%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,2%
- SoloQ
- 0,8%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,6 phút
- SoloQ
- 27,1 phút
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi Dusk and Dawn, Navori Flickerblade và Spirit Visage: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Dusk and Dawn
Navori Flickerblade
Spirit Visage
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Hạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 97% tướng đường trên.
- Hạ gục trong solotop3%38% · tướng đường trên: 28%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Solo
- Poke
- Split-push
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
Không phải là
- Ít teamfight
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 38 ở lane, 25 ở mid game và 43 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 68% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 38 trên 100 trong số tướng đường trên588 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 25 trên 100 trong số tướng đường trên820 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 43 trên 100 trong số tướng đường trên1.057 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 75 trên 100 trong số tướng đường trên+274 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 68 trên 100 trong số tướng đường trên+281 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 71 trên 100 trong số tướng đường trên1.150 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 4 trên 100 trong số tướng đường trên46% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 97 trên 100 trong số tướng đường trên38% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 57 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 57 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 61 trên 100 trong số tướng đường trên0,9 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 63 trên 100 trong số tướng đường trên22% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn21 trận—SoloQ: 47,5% · 569 trận
- Ambessa18 trận—SoloQ: 51,0% · 678 trận
- Aatrox17 trận—SoloQ: 49,9% · 822 trận
- Jax17 trận—SoloQ: 42,6% · 982 trận
- Sion15 trận—SoloQ: 50,2% · 408 trận
- Malphite14 trận—SoloQ: 50,4% · 480 trận
- Shen14 trận—SoloQ: 46,7% · 482 trận
- Renekton13 trận—SoloQ: 51,8% · 812 trận
- K'Sante12 trận—SoloQ: 46,2% · 785 trận
- Mordekaiser10 trận—SoloQ: 51,2% · 648 trận
- Nasus10 trận—SoloQ: 48,9% · 397 trận
- Yone10 trận—SoloQ: 49,1% · 1.050 trận
- Zaahen10 trận—SoloQ: 51,5% · 518 trận
- Camille9 trận—SoloQ: 44,6% · 681 trận
- Dr. Mundo9 trận—SoloQ: 50,7% · 400 trận
- Irelia9 trận—SoloQ: 48,7% · 860 trận
- Darius6 trận—SoloQ: 51,7% · 907 trận
- Fiora5 trận—SoloQ: 48,9% · 661 trận
- Garen5 trận—SoloQ: 48,3% · 658 trận
- Gnar5 trận—SoloQ: 49,9% · 678 trận
- Wukong32 trận43,8%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 46,8% · 954 trận
- Jarvan IV26 trận—SoloQ: 49,3% · 944 trận
- Xin Zhao22 trận—SoloQ: 49,7% · 392 trận
- Vi19 trận—SoloQ: 45,7% · 512 trận
- Lee Sin17 trận—SoloQ: 48,5% · 1.837 trận
- Sylas15 trận—SoloQ: 45,7% · 1.004 trận
- Nocturne13 trận—SoloQ: 55,6% · 338 trận
- Qiyana13 trận—SoloQ: 47,6% · 1.160 trận
- Cho'Gath12 trận—SoloQ: 47,7% · 686 trận
- Naafiri12 trận—SoloQ: 54,3% · 363 trận
- Lillia11 trận—SoloQ: 48,2% · 708 trận
- Shyvana8 trận—SoloQ: 50,2% · 448 trận
- Zac8 trận—SoloQ: 47,9% · 382 trận
- Skarner7 trận—SoloQ: 44,0% · 182 trận
- Viego7 trận—SoloQ: 48,5% · 891 trận
- Elise6 trận—SoloQ: 50,2% · 611 trận
- Graves6 trận—SoloQ: 49,2% · 1.005 trận
- Kayn6 trận—SoloQ: 49,1% · 637 trận
- Talon6 trận—SoloQ: 44,7% · 904 trận
- Kha'Zix5 trận—SoloQ: 44,8% · 993 trận
- Syndra24 trận—SoloQ: 45,2% · 1.196 trận
- Ahri20 trận—SoloQ: 47,9% · 1.170 trận
- Sylas19 trận—SoloQ: 49,6% · 1.026 trận
- Viktor18 trận—SoloQ: 50,5% · 1.247 trận
- Hwei16 trận—SoloQ: 48,3% · 518 trận
- Yone15 trận—SoloQ: 47,3% · 1.095 trận
- Ryze14 trận—SoloQ: 50,8% · 325 trận
- LeBlanc13 trận—SoloQ: 47,0% · 670 trận
- Akali12 trận—SoloQ: 48,0% · 768 trận
- Aurora12 trận—SoloQ: 47,7% · 495 trận
- Orianna12 trận—SoloQ: 49,6% · 542 trận
- Lissandra10 trận—SoloQ: 45,1% · 608 trận
- Locke10 trận—SoloQ: 48,0% · 1.150 trận
- Xerath8 trận—SoloQ: 51,3% · 415 trận
- Azir7 trận—SoloQ: 47,6% · 248 trận
- Galio7 trận—SoloQ: 50,4% · 615 trận
- Yasuo7 trận—SoloQ: 49,0% · 1.017 trận
- Twisted Fate5 trận—SoloQ: 47,2% · 809 trận
- Yunara36 trận44,4%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 45,4% · 1.874 trận
- Kai'Sa35 trận48,6%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 47,1% · 2.312 trận
- Caitlyn25 trận—SoloQ: 49,8% · 1.406 trận
- Ezreal24 trận—SoloQ: 51,1% · 1.386 trận
- Jhin23 trận—SoloQ: 50,1% · 2.489 trận
- Jinx23 trận—SoloQ: 47,8% · 1.790 trận
- Lucian20 trận—SoloQ: 50,0% · 998 trận
- Xayah20 trận—SoloQ: 47,0% · 896 trận
- Ashe18 trận—SoloQ: 46,2% · 617 trận
- Miss Fortune15 trận—SoloQ: 48,9% · 571 trận
- Aphelios12 trận—SoloQ: 49,6% · 1.255 trận
- Tristana11 trận—SoloQ: 49,6% · 1.361 trận
- Sivir10 trận—SoloQ: 48,4% · 467 trận
- Zeri9 trận—SoloQ: 47,7% · 818 trận
- Kalista8 trận—SoloQ: 47,4% · 749 trận
- Lulu34 trận58,8%chênh lệch +8,3 điểmSoloQ: 48,5% · 1.811 trận
- Nautilus27 trận—SoloQ: 50,1% · 1.562 trận
- Thresh25 trận—SoloQ: 44,1% · 1.950 trận
- Braum23 trận—SoloQ: 45,1% · 852 trận
- Leona23 trận—SoloQ: 47,0% · 1.024 trận
- Karma22 trận—SoloQ: 50,5% · 958 trận
- Milio22 trận—SoloQ: 48,2% · 724 trận
- Rakan19 trận—SoloQ: 46,0% · 718 trận
- Alistar17 trận—SoloQ: 47,0% · 977 trận
- Seraphine17 trận—SoloQ: 50,5% · 647 trận
- Blitzcrank16 trận—SoloQ: 45,2% · 1.124 trận
- Nami10 trận—SoloQ: 47,6% · 1.059 trận
- Rell9 trận—SoloQ: 44,1% · 728 trận
- Poppy8 trận—SoloQ: 43,1% · 267 trận
- Renata Glasc8 trận—SoloQ: 45,6% · 296 trận
- Bard5 trận—SoloQ: 47,0% · 862 trận
- Yuumi5 trận—SoloQ: 54,2% · 738 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,3%16.682 lượt chọn trên 1.322.232cấm 0,8% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư1,2%496 lượt chọn trên 42.630cấm 2,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,4%10 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20
Hiện diện theo phiên bản
4,4% ở 16.21Trong loạt đấu
Chỉ loạt fearless · ở vị trí Top- 1,9%G1139 trận trên 7.347
- 2,2%G2160 trận trên 7.349
- 2,4%G3+69 trận trên 2.932
- Malphite13 loạt
- Sion11 loạt
- Mordekaiser6 loạt

