Aatrox
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · Mọi khu vực- Chọn
- 8,3%được chọn trong 2.322 trên 28.096 trận
- Cấm
- 7,6%1.694 lượt cấm trên 22.398 trận, so với 4,4% ở soloQ
Nghiệp dư: 29590 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 63% · EUW 26% · NA 11%. SoloQ Cao Thủ+: 661.121 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu6 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượngPhépBuild
- Cách chơiChinh Phục, rồi Eclipse, Sundered Sky và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 83% tướng đường trên.DamagePokeSplit-push
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Trundle ở nghiệp dư: +14,9 điểm trên 36 trận, khoảng tin cậy trên 0.+14,9 điểm36 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
6 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 51,5%
- SoloQ
- 49,5%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,4%
- SoloQ
- 2,7%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 7,3%
- SoloQ
- 4,4%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,1 phút
- SoloQ
- 27,3 phút
- PhépTốc Biến + Dịch Chuyển thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt
- Nghiệp dư
- 64%
- SoloQ
- 60%
- BuildSpear of Shojin, Sundered Sky, Death's Dance thay cho Eclipse, Sundered Sky, Death's Dance
- Nghiệp dư
- 10%
- SoloQ
- 9%
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Eclipse, Sundered Sky và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Eclipse
Sundered Sky
Death's Dance
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 83% tướng đường trên.
- Damage của độitop17%24% · tướng đường trên: 20%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Damage
- Poke
- Split-push
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
Không phải là
Không có gì thấp hơn tướng đường trên.
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 86 ở lane, 63 ở mid game và 40 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 77% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 86 trên 100 trong số tướng đường trên673 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 63 trên 100 trong số tướng đường trên908 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 40 trên 100 trong số tướng đường trên1.054 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 83 trên 100 trong số tướng đường trên+403 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 77 trên 100 trong số tướng đường trên+446 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 61 trên 100 trong số tướng đường trên1.094 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 43 trên 100 trong số tướng đường trên52% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 51 trên 100 trong số tướng đường trên28% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 47 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 47 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 60 trên 100 trong số tướng đường trên0,9 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 83 trên 100 trong số tướng đường trên24% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Trundle ở nghiệp dư: +14,9 điểm trên 36 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Sion122 trận58,2%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 51,0% · 1.035 trận
- Renekton114 trận49,1%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 50,2% · 1.676 trận
- Ornn98 trận52,0%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 51,3% · 1.052 trận
- K'Sante97 trận50,5%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 50,4% · 1.413 trận
- Malphite89 trận47,2%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 47,4% · 1.541 trận
- Ambessa83 trận55,4%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 50,2% · 1.604 trận
- Gnar74 trận44,6%chênh lệch -7,7 điểmSoloQ: 49,5% · 1.105 trận
- Yone73 trận57,5%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 50,4% · 2.675 trận
- Dr. Mundo61 trận52,5%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 55,3% · 1.093 trận
- Shen59 trận54,2%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 49,4% · 1.186 trận
- Camille57 trận40,4%chênh lệch -8,3 điểmSoloQ: 47,5% · 1.574 trận
- Gwen50 trận48,0%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 49,2% · 718 trận
- Zaahen49 trận49,0%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 50,5% · 1.027 trận
- Olaf47 trận51,1%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 49,7% · 805 trận
- Jax46 trận60,9%chênh lệch +9,7 điểmSoloQ: 48,8% · 1.520 trận
- Jayce44 trận45,5%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 50,3% · 2.056 trận
- Fiora40 trận47,5%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 45,0% · 1.945 trận
- Gangplank30 trận46,7%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 50,6% · 2.112 trận
- Irelia25 trận—SoloQ: 45,9% · 1.502 trận
- Garen20 trận—SoloQ: 48,8% · 1.172 trận
- Darius11 trận—SoloQ: 49,2% · 1.763 trận
- Pantheon10 trận—SoloQ: 46,3% · 1.220 trận
- Darius9 trận—SoloQ: 49,2% · 1.763 trận
- Darius8 trận—SoloQ: 49,2% · 1.763 trận
- Malphite8 trận—SoloQ: 47,4% · 1.541 trận
- Pantheon8 trận—SoloQ: 46,3% · 1.220 trận
- Wukong197 trận50,8%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 50,5% · 1.839 trận
- Lee Sin161 trận55,9%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 48,9% · 4.036 trận
- Jarvan IV157 trận47,8%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 50,7% · 2.190 trận
- Vi118 trận57,6%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 50,0% · 1.153 trận
- Xin Zhao99 trận45,5%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 48,8% · 826 trận
- Sylas89 trận48,3%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 49,0% · 2.018 trận
- Nocturne67 trận55,2%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 51,6% · 690 trận
- Sejuani59 trận49,2%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 50,7% · 475 trận
- Qiyana58 trận56,9%chênh lệch +8,0 điểmSoloQ: 48,9% · 2.590 trận
- Viego57 trận56,1%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 52,1% · 2.051 trận
- Cho'Gath51 trận45,1%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 50,0% · 1.470 trận
- Lillia46 trận32,6%chênh lệch -15,6 điểmSoloQ: 48,4% · 1.274 trận
- Graves38 trận60,5%chênh lệch +9,4 điểmSoloQ: 50,3% · 2.226 trận
- Trundle36 trận61,1%chênh lệch +14,9 điểmSoloQ: 54,2% · 155 trận
- Jayce35 trận60,0%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 48,2% · 689 trận
- Kha'Zix34 trận41,2%chênh lệch -10,0 điểmSoloQ: 48,6% · 2.095 trận
- Nidalee25 trận—SoloQ: 48,2% · 1.393 trận
- Elise21 trận—SoloQ: 47,8% · 1.244 trận
- Talon20 trận—SoloQ: 49,1% · 2.008 trận
- Hecarim19 trận—SoloQ: 47,6% · 1.964 trận
- Kayn12 trận—SoloQ: 48,6% · 1.238 trận
- Cho'Gath8 trận—SoloQ: 50,0% · 1.470 trận
- Syndra150 trận51,3%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 49,0% · 2.520 trận
- Ahri135 trận43,7%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 48,9% · 2.409 trận
- Viktor135 trận47,4%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 49,4% · 2.471 trận
- Orianna102 trận50,0%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 53,4% · 1.160 trận
- Sylas83 trận55,4%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 51,1% · 2.184 trận
- Aurora68 trận50,0%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 48,5% · 1.020 trận
- Galio67 trận59,7%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 49,1% · 1.453 trận
- Hwei66 trận50,0%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 48,3% · 1.158 trận
- Lissandra65 trận44,6%chênh lệch -8,3 điểmSoloQ: 49,6% · 1.389 trận
- Yone64 trận42,2%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 48,9% · 2.124 trận
- Akali63 trận57,1%chênh lệch +6,7 điểmSoloQ: 49,7% · 1.755 trận
- Locke63 trận52,4%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 49,8% · 2.325 trận
- Ryze59 trận62,7%chênh lệch +9,9 điểmSoloQ: 53,9% · 760 trận
- LeBlanc54 trận50,0%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 47,2% · 1.408 trận
- Taliyah39 trận61,5%chênh lệch +11,8 điểmSoloQ: 51,8% · 699 trận
- Twisted Fate31 trận48,4%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 46,5% · 1.778 trận
- Galio25 trận—SoloQ: 49,1% · 1.453 trận
- Zed24 trận—SoloQ: 48,3% · 1.719 trận
- Yasuo21 trận—SoloQ: 50,2% · 1.735 trận
- Ekko18 trận—SoloQ: 47,9% · 1.399 trận
- Galio5 trận—SoloQ: 49,1% · 1.453 trận
- Yunara204 trận48,0%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 49,3% · 3.993 trận
- Caitlyn169 trận47,9%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 49,6% · 2.952 trận
- Kai'Sa157 trận55,4%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 51,2% · 4.814 trận
- Jhin135 trận51,1%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 49,3% · 5.264 trận
- Jinx135 trận50,4%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 49,8% · 3.660 trận
- Ezreal129 trận56,6%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 53,2% · 3.040 trận
- Lucian105 trận60,0%chênh lệch +7,3 điểmSoloQ: 51,0% · 2.142 trận
- Xayah93 trận49,5%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 48,1% · 1.805 trận
- Tristana90 trận47,8%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 48,6% · 2.915 trận
- Ashe86 trận52,3%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 50,2% · 1.231 trận
- Aphelios83 trận49,4%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 49,1% · 2.662 trận
- Sivir76 trận47,4%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 48,3% · 1.107 trận
- Miss Fortune59 trận59,3%chênh lệch +6,7 điểmSoloQ: 48,6% · 1.207 trận
- Zeri55 trận47,3%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 49,1% · 1.871 trận
- Corki46 trận52,2%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 52,3% · 715 trận
- Kalista36 trận44,4%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 47,7% · 1.422 trận
- Draven18 trận—SoloQ: 45,8% · 1.416 trận
- Nautilus205 trận53,2%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 51,1% · 3.279 trận
- Lulu183 trận54,6%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 49,6% · 3.824 trận
- Leona145 trận57,2%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 46,2% · 2.198 trận
- Braum130 trận46,9%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 49,3% · 1.745 trận
- Seraphine112 trận47,3%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 50,2% · 1.335 trận
- Karma98 trận46,9%chênh lệch -6,9 điểmSoloQ: 52,0% · 2.044 trận
- Milio93 trận60,2%chênh lệch +7,2 điểmSoloQ: 49,5% · 1.424 trận
- Thresh93 trận44,1%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 48,0% · 4.076 trận
- Blitzcrank86 trận47,7%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 49,5% · 2.311 trận
- Rell85 trận44,7%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 48,4% · 1.584 trận
- Alistar78 trận50,0%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 47,0% · 2.121 trận
- Rakan76 trận56,6%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 46,7% · 1.623 trận
- Bard59 trận44,1%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 49,8% · 1.890 trận
- Yuumi50 trận48,0%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 53,3% · 1.467 trận
- Neeko49 trận51,0%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 49,5% · 527 trận
- Nami29 trận—SoloQ: 51,5% · 2.125 trận
- Janna13 trận—SoloQ: 49,4% · 1.870 trận
- Senna12 trận—SoloQ: 48,7% · 1.459 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,7%35.823 lượt chọn trên 1.322.232cấm 4,4% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư3,4%1.464 lượt chọn trên 42.630cấm 7,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp1,7%39 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

