Aurora
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · Mọi khu vực- Chọn
- 6,9%được chọn trong 1.959 trên 28.496 trận
- Cấm
- 7,4%1.685 lượt cấm trên 22.760 trận, so với 1,2% ở soloQ
Nghiệp dư: 28845 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 661.121 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Cấm chọnThời lượngPhép
- Cách chơiSốc Điện, rồi Stormsurge, Shadowflame và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 97% tướng đường giữa.DamagePoke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Dr. Mundo ở nghiệp dư: +18,7 điểm trên 49 trận, khoảng tin cậy trên 0.+18,7 điểm49 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,5%
- SoloQ
- 1,8%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 8,2%
- SoloQ
- 1,2%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,5 phút
- SoloQ
- 27,6 phút
- PhépTốc Biến + Dịch Chuyển thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt
- Nghiệp dư
- 66%
- SoloQ
- 52%
Chơi tướng này thế nào?
Sốc Điện, rồi Stormsurge, Shadowflame và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Stormsurge
Shadowflame
Rabadon's Deathcap
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 97% tướng đường giữa.
- Damage của độitop3%26% · tướng đường giữa: 21%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- Damage
- Poke
Giống các tướng đường giữa khác
- Damage ở lane
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
Không phải là
- Ít CC
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 64 ở lane, 88 ở mid game và 91 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 52% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 64 trên 100 trong số tướng đường giữa562 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 88 trên 100 trong số tướng đường giữa1.008 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 91 trên 100 trong số tướng đường giữa1.459 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 58 trên 100 trong số tướng đường giữa+89 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 52 trên 100 trong số tướng đường giữa+89 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 72 trên 100 trong số tướng đường giữa3,7 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 27 trên 100 trong số tướng đường giữa362 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 62 trên 100 trong số tướng đường giữa56% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 43 trên 100 trong số tướng đường giữa21% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 27 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 27 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 25 trên 100 trong số tướng đường giữa0,3 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 97 trên 100 trong số tướng đường giữa26% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Dr. Mundo ở nghiệp dư: +18,7 điểm trên 49 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn115 trận55,7%chênh lệch +6,9 điểmSoloQ: 48,7% · 758 trận
- Sion95 trận49,5%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 53,9% · 657 trận
- Ambessa91 trận42,9%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 51,9% · 1.055 trận
- K'Sante91 trận49,5%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 50,0% · 1.051 trận
- Gnar75 trận50,7%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 50,3% · 780 trận
- Renekton73 trận52,1%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 52,9% · 962 trận
- Aatrox69 trận49,3%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 51,5% · 1.020 trận
- Malphite68 trận44,1%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 49,1% · 1.050 trận
- Camille56 trận41,1%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 49,3% · 1.039 trận
- Yone56 trận48,2%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 49,3% · 1.762 trận
- Olaf50 trận56,0%chênh lệch +9,7 điểmSoloQ: 51,9% · 692 trận
- Zaahen50 trận42,0%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 49,3% · 568 trận
- Dr. Mundo49 trận71,4%chênh lệch +18,7 điểmSoloQ: 55,3% · 628 trận
- Gwen47 trận53,2%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 52,0% · 442 trận
- Jax45 trận40,0%chênh lệch -9,0 điểmSoloQ: 49,7% · 1.015 trận
- Jayce30 trận36,7%chênh lệch -11,8 điểmSoloQ: 54,4% · 1.461 trận
- Fiora29 trận—SoloQ: 46,6% · 949 trận
- Garen27 trận—SoloQ: 49,4% · 840 trận
- Irelia14 trận—SoloQ: 46,8% · 962 trận
- Darius12 trận—SoloQ: 49,7% · 891 trận
- Gangplank10 trận—SoloQ: 50,3% · 980 trận
- Malphite8 trận—SoloQ: 49,1% · 1.050 trận
- Darius6 trận—SoloQ: 49,7% · 891 trận
- Darius5 trận—SoloQ: 49,7% · 891 trận
- Wukong172 trận44,2%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 50,3% · 1.182 trận
- Jarvan IV165 trận46,1%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 51,0% · 1.611 trận
- Vi135 trận48,9%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 48,6% · 854 trận
- Lee Sin129 trận40,3%chênh lệch -9,2 điểmSoloQ: 50,4% · 2.661 trận
- Xin Zhao110 trận50,9%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 52,0% · 533 trận
- Sylas74 trận54,1%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 51,0% · 1.444 trận
- Nocturne68 trận48,5%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 52,4% · 489 trận
- Lillia57 trận52,6%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 50,4% · 887 trận
- Sejuani51 trận39,2%chênh lệch -12,9 điểmSoloQ: 49,7% · 310 trận
- Viego49 trận63,3%chênh lệch +12,9 điểmSoloQ: 51,7% · 1.252 trận
- Qiyana48 trận43,8%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 50,6% · 1.770 trận
- Skarner48 trận47,9%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 43,0% · 293 trận
- Cho'Gath46 trận39,1%chênh lệch -9,4 điểmSoloQ: 51,6% · 886 trận
- Graves38 trận39,5%chênh lệch -9,6 điểmSoloQ: 54,0% · 1.487 trận
- Trundle30 trận53,3%chênh lệch +9,1 điểmSoloQ: 52,3% · 107 trận
- Kha'Zix27 trận—SoloQ: 52,6% · 1.535 trận
- Elise25 trận—SoloQ: 53,1% · 900 trận
- Hecarim24 trận—SoloQ: 49,1% · 1.339 trận
- Nidalee17 trận—SoloQ: 43,8% · 1.062 trận
- Cho'Gath13 trận—SoloQ: 51,6% · 886 trận
- Talon7 trận—SoloQ: 50,0% · 1.429 trận
- Ahri170 trận43,5%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 50,5% · 2.034 trận
- Viktor156 trận50,6%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 51,2% · 1.720 trận
- Orianna127 trận48,8%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 50,8% · 848 trận
- Syndra114 trận55,3%chênh lệch +7,1 điểmSoloQ: 47,4% · 1.984 trận
- Sylas85 trận56,5%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 53,1% · 1.548 trận
- Hwei83 trận44,6%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 49,8% · 801 trận
- Lissandra66 trận50,0%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 48,8% · 777 trận
- Yone66 trận47,0%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 53,0% · 1.733 trận
- Galio60 trận41,7%chênh lệch -9,6 điểmSoloQ: 53,6% · 972 trận
- Akali51 trận49,0%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 51,5% · 1.137 trận
- Ryze49 trận36,7%chênh lệch -13,9 điểmSoloQ: 52,6% · 494 trận
- Vex49 trận59,2%chênh lệch +9,4 điểmSoloQ: 44,1% · 506 trận
- Taliyah44 trận43,2%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 50,7% · 529 trận
- Locke43 trận32,6%chênh lệch -16,9 điểmSoloQ: 51,3% · 1.620 trận
- LeBlanc40 trận50,0%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 53,8% · 1.120 trận
- Twisted Fate40 trận50,0%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 47,6% · 1.297 trận
- Zed28 trận—SoloQ: 48,4% · 1.127 trận
- Galio23 trận—SoloQ: 53,6% · 972 trận
- Yasuo15 trận—SoloQ: 50,6% · 1.264 trận
- Ekko13 trận—SoloQ: 50,5% · 941 trận
- Yunara182 trận47,8%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 49,0% · 2.872 trận
- Caitlyn146 trận45,9%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 52,5% · 2.042 trận
- Jinx142 trận48,6%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 48,9% · 2.370 trận
- Jhin129 trận51,9%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 50,7% · 3.688 trận
- Kai'Sa125 trận50,4%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 51,6% · 3.263 trận
- Xayah107 trận49,5%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 48,9% · 1.178 trận
- Ezreal97 trận49,5%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 52,4% · 2.069 trận
- Ashe92 trận45,7%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 51,7% · 818 trận
- Lucian88 trận53,4%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 51,9% · 1.412 trận
- Tristana84 trận59,5%chênh lệch +10,0 điểmSoloQ: 51,3% · 2.029 trận
- Aphelios73 trận60,3%chênh lệch +7,0 điểmSoloQ: 51,7% · 1.832 trận
- Miss Fortune69 trận46,4%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 51,5% · 773 trận
- Zeri63 trận42,9%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 49,9% · 1.240 trận
- Sivir58 trận48,3%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 49,7% · 758 trận
- Varus50 trận46,0%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 54,3% · 554 trận
- Kalista30 trận50,0%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 51,3% · 1.024 trận
- Draven9 trận—SoloQ: 47,2% · 1.012 trận
- Lulu213 trận50,7%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 49,8% · 2.687 trận
- Nautilus183 trận54,6%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 51,1% · 2.284 trận
- Braum123 trận45,5%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 48,0% · 1.160 trận
- Leona106 trận61,3%chênh lệch +10,4 điểmSoloQ: 49,9% · 1.396 trận
- Milio98 trận51,0%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 53,0% · 974 trận
- Thresh94 trận48,9%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 49,0% · 2.801 trận
- Rakan92 trận57,6%chênh lệch +9,0 điểmSoloQ: 52,1% · 1.147 trận
- Seraphine92 trận45,7%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 52,2% · 841 trận
- Karma91 trận45,1%chênh lệch -6,7 điểmSoloQ: 50,9% · 1.493 trận
- Rell74 trận43,2%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 47,5% · 1.147 trận
- Alistar72 trận47,2%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 50,9% · 1.446 trận
- Blitzcrank63 trận54,0%chênh lệch +7,1 điểmSoloQ: 50,5% · 1.525 trận
- Bard61 trận39,3%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 52,4% · 1.326 trận
- Neeko51 trận37,3%chênh lệch -10,8 điểmSoloQ: 50,1% · 363 trận
- Yuumi39 trận43,6%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 50,9% · 911 trận
- Pyke30 trận36,7%chênh lệch -12,8 điểmSoloQ: 51,0% · 1.084 trận
- Nami29 trận—SoloQ: 50,0% · 1.319 trận
- Janna15 trận—SoloQ: 48,1% · 1.365 trận
- Senna6 trận—SoloQ: 50,6% · 994 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,8%24.100 lượt chọn trên 1.322.237cấm 1,2% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư3,5%1.509 lượt chọn trên 42.630cấm 8,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp2,6%58 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

