Bard
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · Mọi khu vực- Chọn
- 5,8%được chọn trong 1.628 trên 28.081 trận
- Cấm
- 9,1%2.047 lượt cấm trên 22.387 trận, so với 4,6% ở soloQ
Nghiệp dư: 29590 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 63% · EUW 26% · NA 11%. SoloQ Cao Thủ+: 661.121 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiSốc Điện, rồi Dead Man's Plate, Liandry's Torment và Kaenic Rookern: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 93% tướng hỗ trợ.Map pressureCC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Sivir ở nghiệp dư: +11,3 điểm trên 76 trận, khoảng tin cậy trên 0.+11,3 điểm76 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 52,9%
- SoloQ
- 49,4%
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,9%
- SoloQ
- 3,4%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 8,7%
- SoloQ
- 4,6%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,7 phút
- SoloQ
- 27,4 phút
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Sốc Điện, rồi Dead Man's Plate, Liandry's Torment và Kaenic Rookern: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Dead Man's Plate
Liandry's Torment
Kaenic Rookern
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 93% tướng hỗ trợ.
- Khống chế (CC)top7%1,7 · tướng hỗ trợ: 1
- Map pressuretop9%5,1 · tướng hỗ trợ: 4,5
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- CC
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Damage của đội
Không phải là
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 46 ở lane, 54 ở mid game và 56 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 54% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 46 trên 100 trong số tướng hỗ trợ277 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 54 trên 100 trong số tướng hỗ trợ371 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 56 trên 100 trong số tướng hỗ trợ410 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 44 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+61 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 46 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+136 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 92 trên 100 trong số tướng hỗ trợ5,1 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 56 trên 100 trong số tướng hỗ trợ492 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 44 trên 100 trong số tướng hỗ trợ53% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 25 trên 100 trong số tướng hỗ trợ14% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 69 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 69 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 93 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,7 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 54 trên 100 trong số tướng hỗ trợ10% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Sivir ở nghiệp dư: +11,3 điểm trên 76 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ambessa109 trận55,0%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 50,7% · 2.000 trận
- K'Sante104 trận53,8%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 52,1% · 1.993 trận
- Sion97 trận40,2%chênh lệch -13,1 điểmSoloQ: 48,4% · 1.191 trận
- Ornn82 trận56,1%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 46,9% · 1.307 trận
- Renekton75 trận53,3%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 49,7% · 1.927 trận
- Malphite61 trận55,7%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 48,2% · 2.073 trận
- Aatrox59 trận55,9%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 50,2% · 1.890 trận
- Olaf59 trận55,9%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 48,9% · 1.377 trận
- Gnar57 trận40,4%chênh lệch -13,3 điểmSoloQ: 51,3% · 1.424 trận
- Yone52 trận53,8%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 49,9% · 2.818 trận
- Dr. Mundo47 trận46,8%chênh lệch -9,2 điểmSoloQ: 50,4% · 1.241 trận
- Camille44 trận31,8%chênh lệch -18,2 điểmSoloQ: 48,5% · 1.908 trận
- Gwen42 trận52,4%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 48,9% · 787 trận
- Jax40 trận57,5%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 49,3% · 2.050 trận
- Shen37 trận54,1%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 47,0% · 1.184 trận
- Jayce24 trận—SoloQ: 51,1% · 2.789 trận
- Garen19 trận—SoloQ: 48,8% · 1.435 trận
- Irelia16 trận—SoloQ: 46,2% · 1.666 trận
- Fiora15 trận—SoloQ: 50,0% · 1.957 trận
- Gangplank10 trận—SoloQ: 46,3% · 1.814 trận
- Darius9 trận—SoloQ: 49,9% · 1.704 trận
- Malphite8 trận—SoloQ: 48,2% · 2.073 trận
- Darius5 trận—SoloQ: 49,9% · 1.704 trận
- Wukong157 trận56,1%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 48,6% · 2.126 trận
- Vi118 trận44,1%chênh lệch -8,5 điểmSoloQ: 51,0% · 1.684 trận
- Lee Sin117 trận60,7%chênh lệch +7,5 điểmSoloQ: 49,2% · 5.444 trận
- Jarvan IV112 trận54,5%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 50,8% · 2.519 trận
- Xin Zhao103 trận50,5%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 52,0% · 1.139 trận
- Sylas64 trận42,2%chênh lệch -9,8 điểmSoloQ: 48,3% · 2.362 trận
- Nocturne51 trận58,8%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 55,9% · 743 trận
- Sejuani51 trận54,9%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 51,0% · 516 trận
- Skarner45 trận57,8%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 47,1% · 552 trận
- Viego45 trận51,1%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 50,3% · 2.464 trận
- Qiyana44 trận50,0%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 49,9% · 3.154 trận
- Naafiri41 trận63,4%chênh lệch +11,7 điểmSoloQ: 50,4% · 1.024 trận
- Jayce39 trận51,3%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 54,0% · 983 trận
- Lillia38 trận42,1%chênh lệch -7,5 điểmSoloQ: 50,7% · 1.591 trận
- Cho'Gath34 trận52,9%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 51,0% · 1.611 trận
- Graves34 trận64,7%chênh lệch +12,2 điểmSoloQ: 50,0% · 2.682 trận
- Kha'Zix20 trận—SoloQ: 48,6% · 2.498 trận
- Nidalee19 trận—SoloQ: 46,3% · 2.081 trận
- Hecarim18 trận—SoloQ: 49,3% · 2.351 trận
- Talon15 trận—SoloQ: 49,3% · 2.455 trận
- Cho'Gath10 trận—SoloQ: 51,0% · 1.611 trận
- Elise10 trận—SoloQ: 45,5% · 1.599 trận
- Syndra134 trận50,0%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 48,3% · 3.159 trận
- Viktor124 trận54,8%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 51,6% · 2.922 trận
- Ahri119 trận45,4%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 47,2% · 2.915 trận
- Orianna83 trận59,0%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 50,9% · 1.467 trận
- Aurora60 trận61,7%chênh lệch +8,3 điểmSoloQ: 47,6% · 1.326 trận
- Lissandra59 trận55,9%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 50,6% · 1.565 trận
- Akali56 trận51,8%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 48,1% · 2.211 trận
- Hwei55 trận47,3%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 49,7% · 1.327 trận
- Sylas54 trận51,9%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 53,3% · 2.332 trận
- Ryze53 trận58,5%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 53,0% · 996 trận
- Yone51 trận41,2%chênh lệch -8,4 điểmSoloQ: 49,9% · 3.000 trận
- Locke44 trận56,8%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 49,0% · 2.861 trận
- LeBlanc43 trận51,2%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 48,5% · 1.907 trận
- Galio39 trận46,2%chênh lệch -8,5 điểmSoloQ: 49,1% · 1.871 trận
- Twisted Fate37 trận51,4%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 47,2% · 2.505 trận
- Galio21 trận—SoloQ: 49,1% · 1.871 trận
- Zed21 trận—SoloQ: 48,8% · 2.196 trận
- Yasuo20 trận—SoloQ: 49,9% · 2.383 trận
- Ekko18 trận—SoloQ: 52,8% · 1.637 trận
- Galio5 trận—SoloQ: 49,1% · 1.871 trận
- Yunara164 trận53,7%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 49,9% · 4.925 trận
- Jhin147 trận47,6%chênh lệch -7,7 điểmSoloQ: 49,4% · 7.110 trận
- Caitlyn141 trận44,0%chênh lệch -6,9 điểmSoloQ: 52,8% · 3.396 trận
- Jinx123 trận50,4%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 49,8% · 4.325 trận
- Ezreal108 trận56,5%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 52,5% · 4.105 trận
- Kai'Sa90 trận54,4%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 46,9% · 6.016 trận
- Lucian84 trận46,4%chênh lệch -7,6 điểmSoloQ: 49,1% · 2.501 trận
- Ashe83 trận57,8%chênh lệch +6,7 điểmSoloQ: 52,6% · 1.351 trận
- Sivir76 trận64,5%chênh lệch +11,3 điểmSoloQ: 47,7% · 1.369 trận
- Xayah71 trận57,7%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 49,0% · 2.116 trận
- Tristana62 trận51,6%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 47,3% · 3.241 trận
- Aphelios59 trận61,0%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 50,3% · 3.568 trận
- Miss Fortune51 trận62,7%chênh lệch +8,8 điểmSoloQ: 51,6% · 1.525 trận
- Zeri50 trận44,0%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 49,9% · 2.392 trận
- Ziggs42 trận66,7%chênh lệch +9,4 điểmSoloQ: 46,7% · 730 trận
- Kalista31 trận54,8%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 48,6% · 1.831 trận
- Draven10 trận—SoloQ: 48,1% · 1.510 trận
- Lulu181 trận53,0%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 50,3% · 5.293 trận
- Nautilus172 trận52,9%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 47,9% · 4.476 trận
- Karma117 trận62,4%chênh lệch +7,2 điểmSoloQ: 52,3% · 3.297 trận
- Leona97 trận51,5%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 47,2% · 2.296 trận
- Seraphine92 trận54,3%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 53,6% · 1.537 trận
- Thresh91 trận56,0%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 46,9% · 5.850 trận
- Milio84 trận50,0%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 50,4% · 1.557 trận
- Rakan78 trận61,5%chênh lệch +9,5 điểmSoloQ: 48,9% · 2.118 trận
- Braum77 trận54,5%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 47,4% · 1.429 trận
- Blitzcrank74 trận48,6%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 46,9% · 2.757 trận
- Rell64 trận56,3%chênh lệch +7,0 điểmSoloQ: 48,1% · 1.904 trận
- Alistar51 trận52,9%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 48,2% · 2.405 trận
- Neeko47 trận48,9%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 52,1% · 827 trận
- Pyke47 trận51,1%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 48,9% · 2.158 trận
- Yuumi47 trận40,4%chênh lệch -10,8 điểmSoloQ: 55,2% · 1.742 trận
- Nami19 trận—SoloQ: 51,4% · 2.428 trận
- Senna9 trận—SoloQ: 47,9% · 1.887 trận
- Janna7 trận—SoloQ: 48,3% · 2.950 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+3,4%45.198 lượt chọn trên 1.322.239cấm 4,6% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư2,9%1.221 lượt chọn trên 42.630cấm 8,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp7,9%179 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

