Darius
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · Mọi khu vựcCấm, độ hiện diện và fearless: Darius với mọi lối build. Build, kết quả tốt nhất và đối đầu: lối build đã chọn.
- Chọn
- 3,3%được chọn trong 931 trên 28.112 trận
- Cấm
- 6,4%1.430 lượt cấm trên 22.409 trận, so với 9,1% ở soloQ
Nghiệp dư: 29590 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 63% · EUW 26% · NA 11%. SoloQ Cao Thủ+: 661.121 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiChinh Phục, rồi Youmuu's Ghostblade, Dead Man's Plate và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhHạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 87% tướng đường trên.Solo
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,4%
- SoloQ
- 2,7%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 6,4%
- SoloQ
- 9,1%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,2 phút
- SoloQ
- 27,6 phút
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Youmuu's Ghostblade, Dead Man's Plate và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Youmuu's Ghostblade
Dead Man's Plate
Death's Dance
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Hạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 87% tướng đường trên.
- Hạ gục trong solotop13%33% · tướng đường trên: 28%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Solo
Giống các tướng đường trên khác
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
Không phải là
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 7 ở lane, 8 ở mid game và 5 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 88% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 7 trên 100 trong số tướng đường trên523 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 8 trên 100 trong số tướng đường trên771 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 5 trên 100 trong số tướng đường trên899 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 90 trên 100 trong số tướng đường trên+521 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 88 trên 100 trong số tướng đường trên+759 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 54 trên 100 trong số tướng đường trên983 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 30 trên 100 trong số tướng đường trên51% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 87 trên 100 trong số tướng đường trên33% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 21 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 21 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 47 trên 100 trong số tướng đường trên0,7 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 54 trên 100 trong số tướng đường trên21% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante44 trận47,7%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 52,9% · 1.491 trận
- Ornn35 trận51,4%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 49,6% · 1.202 trận
- Sion28 trận—SoloQ: 52,4% · 866 trận
- Ambessa21 trận—SoloQ: 55,0% · 1.448 trận
- Malphite21 trận—SoloQ: 48,6% · 1.082 trận
- Renekton21 trận—SoloQ: 50,8% · 1.562 trận
- Dr. Mundo18 trận—SoloQ: 47,9% · 1.214 trận
- Mordekaiser18 trận—SoloQ: 52,4% · 1.072 trận
- Sett16 trận—SoloQ: 48,9% · 1.371 trận
- Shen16 trận—SoloQ: 49,2% · 1.051 trận
- Jax15 trận—SoloQ: 48,0% · 1.761 trận
- Olaf12 trận—SoloQ: 49,0% · 1.025 trận
- Aatrox11 trận—SoloQ: 50,8% · 1.763 trận
- Camille11 trận—SoloQ: 49,9% · 1.679 trận
- Garen11 trận—SoloQ: 53,9% · 1.660 trận
- Yone11 trận—SoloQ: 53,0% · 1.880 trận
- Irelia5 trận—SoloQ: 50,7% · 1.128 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 46,7% · 1.494 trận
- Wukong49 trận42,9%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 48,8% · 1.733 trận
- Lee Sin36 trận44,4%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 52,6% · 3.327 trận
- Jarvan IV35 trận42,9%chênh lệch -7,7 điểmSoloQ: 49,7% · 2.047 trận
- Vi30 trận43,3%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 52,4% · 1.048 trận
- Sylas24 trận—SoloQ: 50,0% · 1.971 trận
- Xin Zhao23 trận—SoloQ: 51,7% · 770 trận
- Viego17 trận—SoloQ: 50,6% · 1.839 trận
- Cho'Gath14 trận—SoloQ: 48,4% · 1.378 trận
- Nocturne14 trận—SoloQ: 53,8% · 673 trận
- Kha'Zix11 trận—SoloQ: 52,0% · 2.027 trận
- Sejuani11 trận—SoloQ: 49,7% · 533 trận
- Graves9 trận—SoloQ: 49,8% · 2.027 trận
- Pantheon9 trận—SoloQ: 50,4% · 226 trận
- Ekko7 trận—SoloQ: 50,4% · 1.140 trận
- Maokai7 trận—SoloQ: 52,9% · 187 trận
- Qiyana7 trận—SoloQ: 49,7% · 2.241 trận
- Elise6 trận—SoloQ: 47,1% · 1.162 trận
- Hecarim6 trận—SoloQ: 50,7% · 2.047 trận
- Lillia5 trận—SoloQ: 49,9% · 1.392 trận
- Syndra40 trận45,0%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 48,1% · 2.373 trận
- Ahri29 trận—SoloQ: 47,3% · 2.449 trận
- Viktor28 trận—SoloQ: 53,2% · 2.172 trận
- Sylas27 trận—SoloQ: 53,8% · 1.933 trận
- Orianna25 trận—SoloQ: 51,4% · 1.122 trận
- Locke21 trận—SoloQ: 49,7% · 2.297 trận
- Xerath19 trận—SoloQ: 50,8% · 833 trận
- Vex18 trận—SoloQ: 52,3% · 662 trận
- Hwei16 trận—SoloQ: 49,1% · 1.006 trận
- Mel16 trận—SoloQ: 54,0% · 309 trận
- Taliyah13 trận—SoloQ: 48,8% · 690 trận
- Akali11 trận—SoloQ: 49,8% · 1.535 trận
- Aurora11 trận—SoloQ: 50,3% · 891 trận
- LeBlanc11 trận—SoloQ: 49,7% · 1.278 trận
- Yone11 trận—SoloQ: 49,7% · 2.446 trận
- Galio9 trận—SoloQ: 47,9% · 1.425 trận
- Twisted Fate9 trận—SoloQ: 47,6% · 1.512 trận
- Yasuo9 trận—SoloQ: 50,0% · 2.062 trận
- Galio8 trận—SoloQ: 47,9% · 1.425 trận
- Zed8 trận—SoloQ: 49,8% · 1.676 trận
- Yunara42 trận47,6%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 49,8% · 3.613 trận
- Lucian40 trận55,0%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 52,0% · 2.032 trận
- Jhin34 trận52,9%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 50,3% · 4.921 trận
- Ashe32 trận53,1%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 51,0% · 1.197 trận
- Caitlyn30 trận46,7%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 50,9% · 2.669 trận
- Xayah29 trận—SoloQ: 47,8% · 1.619 trận
- Jinx28 trận—SoloQ: 49,0% · 3.380 trận
- Kai'Sa27 trận—SoloQ: 52,4% · 4.619 trận
- Ezreal25 trận—SoloQ: 55,5% · 2.708 trận
- Tristana24 trận—SoloQ: 48,4% · 2.744 trận
- Zeri21 trận—SoloQ: 50,5% · 1.727 trận
- Miss Fortune20 trận—SoloQ: 53,1% · 1.205 trận
- Sivir18 trận—SoloQ: 52,0% · 1.067 trận
- Aphelios16 trận—SoloQ: 51,0% · 2.388 trận
- Varus11 trận—SoloQ: 52,3% · 789 trận
- Kalista8 trận—SoloQ: 48,5% · 1.432 trận
- Nautilus50 trận46,0%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 52,3% · 3.025 trận
- Braum43 trận41,9%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 49,4% · 1.700 trận
- Lulu37 trận51,4%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 50,5% · 3.395 trận
- Milio32 trận56,3%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 51,2% · 1.358 trận
- Thresh28 trận—SoloQ: 47,2% · 3.924 trận
- Leona27 trận—SoloQ: 48,4% · 2.209 trận
- Rakan23 trận—SoloQ: 47,9% · 1.494 trận
- Seraphine22 trận—SoloQ: 50,5% · 1.181 trận
- Alistar20 trận—SoloQ: 46,6% · 2.158 trận
- Karma18 trận—SoloQ: 54,2% · 1.993 trận
- Blitzcrank17 trận—SoloQ: 49,4% · 2.178 trận
- Nami16 trận—SoloQ: 52,6% · 2.204 trận
- Yuumi16 trận—SoloQ: 54,1% · 1.332 trận
- Rell13 trận—SoloQ: 48,3% · 1.548 trận
- Poppy12 trận—SoloQ: 51,3% · 594 trận
- Bard9 trận—SoloQ: 50,1% · 1.704 trận
- Pyke5 trận—SoloQ: 51,2% · 1.453 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,7%35.792 lượt chọn trên 1.322.232cấm 9,1% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư1,4%616 lượt chọn trên 42.630cấm 6,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,0%1 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

