Ezreal
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · Mọi khu vực- Chọn
- 14,1%được chọn trong 3.981 trên 28.200 trận
- Cấm
- 5,3%1.202 lượt cấm trên 22.488 trận, so với 4,1% ở soloQ
Nghiệp dư: 29590 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 63% · EUW 26% · NA 11%. SoloQ Cao Thủ+: 661.121 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi Trinity Force, Manamune và Spear of Shojin: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 96% xạ thủ.DamagePoke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Zeri ở nghiệp dư: +10,3 điểm trên 103 trận, khoảng tin cậy trên 0.+10,3 điểm103 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 6,7%
- SoloQ
- 5,6%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,0%
- SoloQ
- 4,1%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,5 phút
- SoloQ
- 27,4 phút
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi Trinity Force, Manamune và Spear of Shojin: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Trinity Force
Manamune
Spear of Shojin
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 96% xạ thủ.
- Damage của độitop4%28% · xạ thủ: 23%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- Damage
- Poke
Giống các xạ thủ khác
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
Không phải là
- Ít CC
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 81 ở lane, 81 ở mid game và 88 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 57% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 81 trên 100 trong số xạ thủ585 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 81 trên 100 trong số xạ thủ1.041 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 88 trên 100 trong số xạ thủ1.611 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 64 trên 100 trong số xạ thủ+23 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 57 trên 100 trong số xạ thủ-48 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 60 trên 100 trong số xạ thủ390 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 38 trên 100 trong số xạ thủ55% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 62 trên 100 trong số xạ thủ19% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 51 trên 100 trong số xạ thủhạng 51 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 11 trên 100 trong số xạ thủ0,1 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 96 trên 100 trong số xạ thủ28% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Zeri ở nghiệp dư: +10,3 điểm trên 103 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante229 trận49,8%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 47,1% · 3.150 trận
- Sion212 trận43,4%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 44,8% · 1.893 trận
- Ambessa197 trận47,2%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 47,4% · 2.977 trận
- Ornn191 trận46,6%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 44,3% · 2.066 trận
- Renekton171 trận45,0%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 47,5% · 2.987 trận
- Dr. Mundo148 trận52,7%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 46,8% · 2.003 trận
- Gnar147 trận44,2%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 45,7% · 2.385 trận
- Malphite145 trận49,7%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 47,2% · 3.356 trận
- Aatrox130 trận43,1%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 46,8% · 3.040 trận
- Yone126 trận53,2%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 47,4% · 4.614 trận
- Camille119 trận47,1%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 44,2% · 3.272 trận
- Olaf104 trận44,2%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 45,9% · 1.964 trận
- Jax97 trận45,4%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 47,2% · 3.312 trận
- Gwen94 trận54,3%chênh lệch +8,1 điểmSoloQ: 46,7% · 1.353 trận
- Shen93 trận44,1%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 44,1% · 1.906 trận
- Jayce82 trận36,6%chênh lệch -9,4 điểmSoloQ: 48,8% · 4.415 trận
- Garen60 trận36,7%chênh lệch -12,5 điểmSoloQ: 44,6% · 2.413 trận
- Fiora41 trận34,1%chênh lệch -11,6 điểmSoloQ: 42,8% · 3.031 trận
- Gangplank39 trận43,6%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 46,7% · 3.028 trận
- Irelia37 trận59,5%chênh lệch +9,1 điểmSoloQ: 44,7% · 2.809 trận
- Darius25 trận—SoloQ: 44,5% · 2.708 trận
- Malphite20 trận—SoloQ: 47,2% · 3.356 trận
- Pantheon17 trận—SoloQ: 46,5% · 2.484 trận
- Darius15 trận—SoloQ: 44,5% · 2.708 trận
- Jayce15 trận—SoloQ: 48,8% · 4.415 trận
- Pantheon11 trận—SoloQ: 46,5% · 2.484 trận
- Darius9 trận—SoloQ: 44,5% · 2.708 trận
- Pantheon8 trận—SoloQ: 46,5% · 2.484 trận
- Jayce7 trận—SoloQ: 48,8% · 4.415 trận
- Malphite7 trận—SoloQ: 47,2% · 3.356 trận
- Wukong371 trận43,9%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 45,1% · 3.513 trận
- Jarvan IV327 trận51,4%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 48,9% · 4.683 trận
- Lee Sin326 trận42,9%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 46,7% · 8.574 trận
- Vi280 trận46,4%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 46,9% · 2.683 trận
- Xin Zhao221 trận47,5%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 47,2% · 1.686 trận
- Sylas169 trận48,5%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 46,2% · 3.812 trận
- Nocturne163 trận56,4%chênh lệch +7,0 điểmSoloQ: 50,2% · 1.416 trận
- Qiyana140 trận45,0%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 47,0% · 5.499 trận
- Viego118 trận45,8%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 45,7% · 3.880 trận
- Lillia114 trận38,6%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 45,1% · 2.497 trận
- Pantheon90 trận52,2%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 52,2% · 590 trận
- Sejuani88 trận53,4%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 45,6% · 821 trận
- Cho'Gath82 trận53,7%chênh lệch +7,6 điểmSoloQ: 46,5% · 2.401 trận
- Naafiri76 trận53,9%chênh lệch +8,1 điểmSoloQ: 45,3% · 1.727 trận
- Graves69 trận43,5%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 46,3% · 4.334 trận
- Kha'Zix60 trận45,0%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 46,7% · 4.356 trận
- Hecarim54 trận53,7%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 44,5% · 3.900 trận
- Elise44 trận43,2%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 43,8% · 2.638 trận
- Nidalee42 trận45,2%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 43,6% · 2.986 trận
- Talon18 trận—SoloQ: 45,6% · 4.149 trận
- Rengar9 trận—SoloQ: 45,0% · 2.443 trận
- Ahri299 trận43,1%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 45,3% · 4.774 trận
- Syndra292 trận44,5%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 46,9% · 5.117 trận
- Viktor278 trận45,7%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 47,2% · 4.945 trận
- Orianna236 trận50,8%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 48,1% · 2.340 trận
- Sylas168 trận45,8%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 46,6% · 3.982 trận
- Lissandra142 trận49,3%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 45,9% · 2.536 trận
- Akali138 trận37,7%chênh lệch -8,1 điểmSoloQ: 47,4% · 3.512 trận
- Locke135 trận55,6%chênh lệch +8,6 điểmSoloQ: 45,3% · 4.634 trận
- Hwei124 trận52,4%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 44,6% · 2.141 trận
- LeBlanc115 trận50,4%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 44,6% · 3.198 trận
- Yone110 trận37,3%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 45,3% · 4.574 trận
- Aurora97 trận50,5%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 47,6% · 2.069 trận
- Galio96 trận46,9%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 45,4% · 3.056 trận
- Xerath94 trận52,1%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 50,5% · 1.775 trận
- Ryze93 trận53,8%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 49,3% · 1.451 trận
- Twisted Fate87 trận51,7%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 43,9% · 3.991 trận
- Zed79 trận30,4%chênh lệch -10,7 điểmSoloQ: 44,5% · 3.770 trận
- Yasuo42 trận42,9%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 43,8% · 4.028 trận
- Galio41 trận58,5%chênh lệch +7,1 điểmSoloQ: 45,4% · 3.056 trận
- Ekko28 trận—SoloQ: 45,4% · 2.641 trận
- Katarina7 trận—SoloQ: 44,6% · 3.266 trận
- Katarina5 trận—SoloQ: 44,6% · 3.266 trận
- Kai'Sa600 trận45,3%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 45,6% · 14.330 trận
- Caitlyn401 trận45,1%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 50,1% · 6.940 trận
- Jhin323 trận44,9%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 46,2% · 13.059 trận
- Yunara313 trận45,0%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 47,8% · 7.463 trận
- Sivir237 trận43,0%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 44,0% · 2.879 trận
- Lucian223 trận50,7%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 46,2% · 4.582 trận
- Ashe222 trận49,5%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 46,0% · 2.419 trận
- Xayah218 trận49,5%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 45,2% · 3.324 trận
- Jinx165 trận49,1%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 46,6% · 6.116 trận
- Tristana139 trận46,8%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 44,7% · 5.659 trận
- Aphelios123 trận52,8%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 46,3% · 5.267 trận
- Miss Fortune115 trận43,5%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 48,6% · 2.486 trận
- Zeri103 trận53,4%chênh lệch +10,3 điểmSoloQ: 45,2% · 3.343 trận
- Kalista95 trận40,0%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 43,9% · 3.256 trận
- Varus84 trận56,0%chênh lệch +10,0 điểmSoloQ: 47,1% · 1.753 trận
- Draven32 trận46,9%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 44,1% · 3.241 trận
- Nautilus497 trận45,1%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 45,8% · 8.038 trận
- Lulu315 trận52,1%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 48,0% · 7.293 trận
- Leona277 trận49,5%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 45,8% · 4.318 trận
- Rakan235 trận43,8%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 43,7% · 3.375 trận
- Thresh233 trận45,1%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 43,5% · 8.563 trận
- Karma222 trận47,3%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 48,0% · 4.748 trận
- Seraphine214 trận46,3%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 47,1% · 2.689 trận
- Rell190 trận38,9%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 39,6% · 3.141 trận
- Braum187 trận39,0%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 42,0% · 2.852 trận
- Milio174 trận48,9%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 47,5% · 2.610 trận
- Alistar124 trận47,6%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 43,7% · 4.049 trận
- Blitzcrank115 trận45,2%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 43,4% · 4.578 trận
- Bard110 trận42,7%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 47,5% · 4.105 trận
- Neeko102 trận50,0%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 50,5% · 1.240 trận
- Yuumi81 trận43,2%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 47,0% · 2.595 trận
- Pyke75 trận48,0%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 46,1% · 3.621 trận
- Nami65 trận58,5%chênh lệch +9,3 điểmSoloQ: 46,2% · 3.990 trận
- Janna39 trận59,0%chênh lệch +10,1 điểmSoloQ: 45,5% · 3.437 trận
- Senna18 trận—SoloQ: 46,8% · 2.968 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+5,6%74.614 lượt chọn trên 1.322.243cấm 4,1% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư6,7%2.876 lượt chọn trên 42.630cấm 5,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp10,7%240 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

