Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
17,9%Hạng 36 trên 173 tướng
Chọn
14,6%được chọn trong 4.388 trên 29.966 trận
Cấm
3,3%796 lượt cấm trên 23.781 trận, so với 2,6% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí ADC47,6% từ 46,3% đến 48,9% trên 4.309 trậnSoloQ 49,6%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,8 phútsoloQ 27,6 phút

Nghiệp dư: 29590 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 63% · EUW 26% · NA 11%. SoloQ Cao Thủ+: 689.059 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.

  • Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    47,6%
    SoloQ
    49,6%
    Tỉ lệ thắng 47,6% ở nghiệp dư trên 4.309 trận, so với 49,6% ở soloQ trên 193.300 trận.
  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    7,3%
    SoloQ
    10,3%
    7,3% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 10,3% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    3,7%
    SoloQ
    2,6%
    Tỉ lệ cấm 3,7% ở nghiệp dư trên 11.801 trận, so với 2,6% ở soloQ trên 485.827 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,8 phút
    SoloQ
    27,6 phút
    Trung vị 29,8 phút ở nghiệp dư, so với 27,6 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Bước Chân Thần Tốc, rồi Hubris, Phantom Dancer và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcBước Chân Thần Tốc68% · 130.607
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Lá Chắn69% · 133.692
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 95 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)25% · 30.885
25%số trận ở soloQ
  1. Hubris
  2. Phantom Dancer
  3. Infinity Edge
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Để đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 85% xạ thủ.

  1. Để đồng đội gánh killtop15%hạng 85 trên 100
  2. Khống chế (CC)top16%1 · xạ thủ: 0,6

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác

Điểm nổi bật

  • Để đồng đội gánh
  • CC

Giống các xạ thủ khác

  • Gold ở phút 15
  • Chống chịu sát thương
  • Damage của đội

Không phải là

  • Ít teamfight
  • Ít solo
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 9 ở lane, 6 ở mid game và 20 ở late game, trên 100 xạ thủ.

474-50 so với 525
797-118 so với 915
1.272-94 so với 1.366
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Jhinxạ thủ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 77% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.

xạ thủ

Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 9 trên 100 trong số xạ thủ474 · trung vị 525
  • Damage ở mid game · hạng 6 trên 100 trong số xạ thủ797 · trung vị 915
  • Damage ở late game · hạng 20 trên 100 trong số xạ thủ1.272 · trung vị 1.366
  • Gold ở phút 15 · hạng 29 trên 100 trong số xạ thủ-188 · trung vị -54
  • Gold ở phút 20 · hạng 23 trên 100 trong số xạ thủ-405 · trung vị -85
  • Chống chịu sát thương · hạng 42 trên 100 trong số xạ thủ335 · trung vị 361
  • Đánh teamfight · hạng 24 trên 100 trong số xạ thủ54% · trung vị 56%
  • Hạ gục trong solo · hạng 22 trên 100 trong số xạ thủ16% · trung vị 19%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 85 trên 100 trong số xạ thủhạng 85 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 84 trên 100 trong số xạ thủ1 · trung vị 0,6
  • Damage của đội · hạng 42 trên 100 trong số xạ thủ22% · trung vị 23%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Lee Sin ở nghiệp dư: +4,9 điểm trên 410 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Jax54,3% · kỳ vọng 47,6% · 116 trận+6,7 điểmSoloQ +0,1
Yone54,0% · kỳ vọng 47,7% · 113 trận+6,3 điểmSoloQ +0,3
Mordekaiser53,7% · kỳ vọng 47,7% · 121 trận+6,0 điểmSoloQ -0,7
K'Sante52,4% · kỳ vọng 49,8% · 246 trận+2,6 điểmSoloQ -1,4
Ambessa48,6% · kỳ vọng 46,9% · 220 trận+1,8 điểmSoloQ -1,7
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Lee Sin52,7% · kỳ vọng 47,8% · 410 trận+4,9 điểmSoloQ -1,0
Vi50,0% · kỳ vọng 47,3% · 236 trận+2,7 điểmSoloQ -1,3
Jarvan IV50,4% · kỳ vọng 49,2% · 339 trận+1,2 điểmSoloQ 0,0
Hecarim59,3% · kỳ vọng 51,8% · 54 trận+7,5 điểmSoloQ -0,3
Pantheon55,6% · kỳ vọng 51,1% · 99 trận+4,4 điểmSoloQ -0,9
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Zed50,0% · kỳ vọng 42,5% · 68 trận+7,5 điểmSoloQ +1,1
Viktor49,1% · kỳ vọng 47,2% · 336 trận+1,9 điểmSoloQ +1,3
Hwei50,3% · kỳ vọng 46,5% · 147 trận+3,9 điểmSoloQ +0,7
Syndra47,6% · kỳ vọng 46,1% · 307 trận+1,4 điểmSoloQ +1,0
Orianna49,5% · kỳ vọng 49,2% · 212 trận+0,4 điểmSoloQ +1,2
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Ezreal55,8% · kỳ vọng 50,8% · 337 trận+5,0 điểmSoloQ +0,1
Caitlyn48,2% · kỳ vọng 45,4% · 684 trận+2,8 điểmSoloQ +1,3
Xayah51,4% · kỳ vọng 46,3% · 210 trận+5,2 điểmSoloQ +0,6
Yunara46,8% · kỳ vọng 45,4% · 346 trận+1,5 điểmSoloQ -0,5
Aphelios55,9% · kỳ vọng 51,7% · 118 trận+4,3 điểmSoloQ 0,0
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Bard52,6% · kỳ vọng 45,0% · 154 trận+7,6 điểmSoloQ +0,6
Leona53,3% · kỳ vọng 49,3% · 285 trận+4,1 điểmSoloQ -1,0
Neeko52,3% · kỳ vọng 47,2% · 111 trận+5,0 điểmSoloQ +1,4
Rakan48,5% · kỳ vọng 46,5% · 198 trận+2,0 điểmSoloQ -0,9
Karma52,0% · kỳ vọng 50,1% · 198 trận+2,0 điểmSoloQ +0,6

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Garen57,7% · kỳ vọng 46,5% · 52 trận+11,2 điểmSoloQ -0,1
Renekton51,7% · kỳ vọng 49,0% · 176 trận+2,7 điểmSoloQ -0,3
Rumble53,0% · kỳ vọng 50,4% · 134 trận+2,6 điểmSoloQ -0,1
Yone49,3% · kỳ vọng 47,5% · 138 trận+1,8 điểmSoloQ 0,0
Olaf52,3% · kỳ vọng 51,0% · 149 trận+1,4 điểmSoloQ -0,2
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Xin Zhao54,5% · kỳ vọng 48,4% · 209 trận+6,2 điểmSoloQ -0,5
Lee Sin50,4% · kỳ vọng 47,4% · 343 trận+3,0 điểmSoloQ +0,5
Nocturne45,6% · kỳ vọng 44,8% · 171 trận+0,9 điểmSoloQ -0,4
Cho'Gath50,5% · kỳ vọng 48,4% · 109 trận+2,0 điểmSoloQ +0,1
Kha'Zix49,4% · kỳ vọng 47,8% · 77 trận+1,6 điểmSoloQ +0,4
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Twisted Fate60,7% · kỳ vọng 48,4% · 84 trận+12,3 điểmSoloQ -0,3
Ryze56,2% · kỳ vọng 46,5% · 121 trận+9,7 điểmSoloQ +1,0
Ahri51,0% · kỳ vọng 49,5% · 306 trận+1,5 điểmSoloQ -0,2
Lissandra50,9% · kỳ vọng 46,8% · 112 trận+4,1 điểmSoloQ -0,5
Orianna47,5% · kỳ vọng 46,0% · 223 trận+1,5 điểmSoloQ +1,3
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Karma49,9% · kỳ vọng 45,1% · 377 trận+4,7 điểmSoloQ +1,3
Rell56,8% · kỳ vọng 51,3% · 199 trận+5,5 điểmSoloQ -2,2
Bard52,9% · kỳ vọng 50,2% · 293 trận+2,7 điểmSoloQ +0,9
Leona47,2% · kỳ vọng 45,9% · 417 trận+1,3 điểmSoloQ -0,4
Alistar50,9% · kỳ vọng 49,6% · 289 trận+1,2 điểmSoloQ +0,3

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top30 tướng
  • K'Sante246 trận
    52,4%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 50,4% · 5.378 trận
  • Ornn226 trận
    49,1%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 48,7% · 3.744 trận
  • Ambessa220 trận
    48,6%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 49,8% · 5.328 trận
  • Sion215 trận
    46,5%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 50,3% · 3.441 trận
  • Renekton211 trận
    43,1%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 51,0% · 5.405 trận
Jungle24 tướng
  • Wukong413 trận
    44,3%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 47,0% · 5.958 trận
  • Lee Sin410 trận
    52,7%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 49,3% · 15.507 trận
  • Jarvan IV339 trận
    50,4%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 50,6% · 7.548 trận
  • Xin Zhao242 trận
    45,5%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 49,0% · 2.991 trận
  • Vi236 trận
    50,0%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 49,9% · 3.675 trận
Mid23 tướng
  • Viktor336 trận
    49,1%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 52,2% · 8.370 trận
  • Ahri309 trận
    39,8%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 48,5% · 8.453 trận
  • Syndra307 trận
    47,6%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 50,2% · 9.009 trận
  • Orianna212 trận
    49,5%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 52,4% · 4.297 trận
  • Sylas167 trận
    41,9%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 50,5% · 7.150 trận
ADC16 tướng
  • Caitlyn684 trận
    48,2%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 52,3% · 14.545 trận
  • Kai'Sa479 trận
    45,9%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 47,9% · 23.385 trận
  • Yunara346 trận
    46,8%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 48,9% · 13.560 trận
  • Ezreal337 trận
    55,8%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 53,6% · 13.162 trận
  • Jinx256 trận
    46,1%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 48,6% · 12.925 trận
Support19 tướng
  • Nautilus464 trận
    46,6%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 48,7% · 12.736 trận
  • Lulu347 trận
    48,7%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 50,9% · 13.623 trận
  • Leona285 trận
    53,3%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 46,9% · 7.700 trận
  • Braum260 trận
    46,5%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 46,6% · 5.550 trận
  • Thresh255 trận
    44,3%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 47,4% · 14.816 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.

Tỉ lệ chọn ở ADC

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+10,3%141.670 lượt chọn trên 1.378.119cấm 2,6% · phiên bản 16.20 đến 16.22
  • Giải nghiệp dư7,3%2.385 lượt chọn trên 32.632cấm 3,7% · phiên bản 16.20 đến 16.22
  • Chuyên nghiệp8,9%201 lượt chọn trên 2.258không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

18,6% ở 16.22
16.1216.22
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí ADC
  • 16,1%G11.272 trận trên 7.897
  • 13,7%G21.083 trận trên 7.897
  • 11,8%G3+372 trận trên 3.140
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 1.272 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.