Lux
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · Mọi khu vực- Chọn
- 4,5%được chọn trong 1.269 trên 28.103 trận
- Cấm
- 2,8%635 lượt cấm trên 22.405 trận, so với 0,7% ở soloQ
Nghiệp dư: 29590 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 63% · EUW 26% · NA 11%. SoloQ Cao Thủ+: 661.121 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiThiên Thạch Bí Ẩn, rồi Luden's Echo, Stormsurge và Shadowflame: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 87% tướng đường giữa.CC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Lee Sin ở nghiệp dư: +13,9 điểm trên 43 trận, khoảng tin cậy trên 0.+13,9 điểm43 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,0%
- SoloQ
- 1,1%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,8%
- SoloQ
- 0,7%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,8 phút
- SoloQ
- 28,3 phút
Chơi tướng này thế nào?
Thiên Thạch Bí Ẩn, rồi Luden's Echo, Stormsurge và Shadowflame: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Luden's Echo
Stormsurge
Shadowflame
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 87% tướng đường giữa.
- Khống chế (CC)top14%1,2 · tướng đường giữa: 0,7
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- CC
Giống các tướng đường giữa khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Damage của đội
Không phải là
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 36 ở lane, 49 ở mid game và 67 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 72% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 36 trên 100 trong số tướng đường giữa508 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 49 trên 100 trong số tướng đường giữa891 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 67 trên 100 trong số tướng đường giữa1.253 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 37 trên 100 trong số tướng đường giữa-79 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 28 trên 100 trong số tướng đường giữa-218 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 54 trên 100 trong số tướng đường giữa3,4 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 28 trên 100 trong số tướng đường giữa363 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 43 trên 100 trong số tướng đường giữa54% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 37 trên 100 trong số tướng đường giữa20% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 67 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 67 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 87 trên 100 trong số tướng đường giữa1,2 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 65 trên 100 trong số tướng đường giữa23% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Lee Sin ở nghiệp dư: +13,9 điểm trên 43 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn34 trận52,9%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 46,5% · 520 trận
- Renekton30 trận43,3%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 53,1% · 635 trận
- K'Sante27 trận—SoloQ: 51,6% · 506 trận
- Ambessa26 trận—SoloQ: 52,2% · 590 trận
- Sion24 trận—SoloQ: 54,5% · 382 trận
- Dr. Mundo22 trận—SoloQ: 52,0% · 417 trận
- Malphite21 trận—SoloQ: 51,0% · 820 trận
- Aatrox19 trận—SoloQ: 46,2% · 660 trận
- Camille19 trận—SoloQ: 45,3% · 643 trận
- Gnar19 trận—SoloQ: 51,1% · 456 trận
- Olaf18 trận—SoloQ: 50,2% · 466 trận
- Yone17 trận—SoloQ: 47,0% · 971 trận
- Gwen15 trận—SoloQ: 45,8% · 321 trận
- Mordekaiser15 trận—SoloQ: 54,0% · 400 trận
- Sett14 trận—SoloQ: 51,8% · 386 trận
- Garen13 trận—SoloQ: 50,5% · 645 trận
- Jayce11 trận—SoloQ: 53,4% · 789 trận
- Irelia9 trận—SoloQ: 48,3% · 543 trận
- Darius8 trận—SoloQ: 49,1% · 647 trận
- Jax7 trận—SoloQ: 51,1% · 618 trận
- Gangplank5 trận—SoloQ: 47,8% · 571 trận
- Wukong55 trận45,5%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 48,0% · 850 trận
- Jarvan IV46 trận54,3%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 51,3% · 931 trận
- Lee Sin43 trận62,8%chênh lệch +13,9 điểmSoloQ: 51,3% · 1.462 trận
- Vi40 trận40,0%chênh lệch -8,3 điểmSoloQ: 55,2% · 397 trận
- Xin Zhao33 trận42,4%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 50,3% · 292 trận
- Sylas32 trận53,1%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 49,3% · 730 trận
- Qiyana19 trận—SoloQ: 51,7% · 1.028 trận
- Sejuani19 trận—SoloQ: 48,0% · 177 trận
- Kha'Zix14 trận—SoloQ: 49,9% · 1.065 trận
- Jayce13 trận—SoloQ: 49,8% · 263 trận
- Nocturne13 trận—SoloQ: 50,5% · 311 trận
- Trundle13 trận—SoloQ: 48,5% · 66 trận
- Viego13 trận—SoloQ: 50,4% · 857 trận
- Lillia11 trận—SoloQ: 50,2% · 548 trận
- Cho'Gath10 trận—SoloQ: 50,8% · 581 trận
- Elise6 trận—SoloQ: 49,1% · 538 trận
- Graves6 trận—SoloQ: 49,1% · 908 trận
- Hecarim6 trận—SoloQ: 45,7% · 771 trận
- Kayn6 trận—SoloQ: 50,3% · 597 trận
- Ekko5 trận—SoloQ: 46,7% · 516 trận
- Viktor63 trận44,4%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 50,2% · 1.169 trận
- Syndra61 trận42,6%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 51,2% · 1.352 trận
- Ahri36 trận44,4%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 49,5% · 1.270 trận
- Orianna33 trận48,5%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 51,5% · 530 trận
- Akali20 trận—SoloQ: 53,3% · 613 trận
- LeBlanc19 trận—SoloQ: 46,1% · 692 trận
- Sylas19 trận—SoloQ: 50,4% · 690 trận
- Cassiopeia18 trận—SoloQ: 46,9% · 175 trận
- Xerath18 trận—SoloQ: 46,5% · 553 trận
- Mel17 trận—SoloQ: 49,8% · 237 trận
- Hwei15 trận—SoloQ: 48,3% · 551 trận
- Lissandra14 trận—SoloQ: 51,6% · 494 trận
- Locke14 trận—SoloQ: 50,5% · 879 trận
- Aurora13 trận—SoloQ: 47,1% · 461 trận
- Veigar13 trận—SoloQ: 49,8% · 303 trận
- Yone13 trận—SoloQ: 48,6% · 840 trận
- Zed10 trận—SoloQ: 50,9% · 763 trận
- Twisted Fate9 trận—SoloQ: 46,8% · 724 trận
- Yasuo8 trận—SoloQ: 48,4% · 697 trận
- Caitlyn54 trận44,4%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 53,0% · 1.276 trận
- Yunara54 trận40,7%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 50,6% · 1.733 trận
- Jhin52 trận46,2%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 51,0% · 2.267 trận
- Kai'Sa42 trận38,1%chênh lệch -11,5 điểmSoloQ: 49,4% · 1.785 trận
- Jinx38 trận52,6%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 49,5% · 1.578 trận
- Tristana37 trận54,1%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 48,0% · 1.230 trận
- Ezreal34 trận47,1%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 51,5% · 1.223 trận
- Ashe27 trận—SoloQ: 50,6% · 571 trận
- Miss Fortune26 trận—SoloQ: 53,6% · 504 trận
- Sivir22 trận—SoloQ: 48,3% · 501 trận
- Xayah20 trận—SoloQ: 49,4% · 619 trận
- Aphelios19 trận—SoloQ: 51,4% · 968 trận
- Lucian19 trận—SoloQ: 51,1% · 938 trận
- Kalista15 trận—SoloQ: 51,8% · 620 trận
- Zeri13 trận—SoloQ: 53,7% · 760 trận
- Twitch7 trận—SoloQ: 47,6% · 531 trận
- Draven6 trận—SoloQ: 48,5% · 656 trận
- Nautilus59 trận49,2%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 51,0% · 1.454 trận
- Leona47 trận51,1%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 48,3% · 955 trận
- Lulu46 trận50,0%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 51,4% · 1.626 trận
- Braum38 trận50,0%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 50,0% · 604 trận
- Blitzcrank34 trận58,8%chênh lệch +12,9 điểmSoloQ: 45,8% · 1.114 trận
- Seraphine33 trận45,5%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 47,5% · 631 trận
- Thresh33 trận54,5%chênh lệch +7,3 điểmSoloQ: 49,4% · 1.726 trận
- Rell27 trận—SoloQ: 47,5% · 636 trận
- Alistar26 trận—SoloQ: 49,7% · 749 trận
- Karma26 trận—SoloQ: 50,6% · 933 trận
- Rakan26 trận—SoloQ: 49,2% · 589 trận
- Bard24 trận—SoloQ: 49,7% · 764 trận
- Milio21 trận—SoloQ: 54,9% · 678 trận
- Nami12 trận—SoloQ: 50,4% · 1.072 trận
- Neeko11 trận—SoloQ: 52,7% · 222 trận
- Yuumi10 trận—SoloQ: 55,3% · 656 trận
- Pyke8 trận—SoloQ: 50,7% · 675 trận
- Janna7 trận—SoloQ: 47,5% · 828 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,1%14.603 lượt chọn trên 1.322.237cấm 0,7% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư1,0%427 lượt chọn trên 42.630cấm 2,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,1%2 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

