Miss Fortune
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · Mọi khu vực- Chọn
- 6,4%được chọn trong 1.801 trên 28.096 trận
- Cấm
- 2,1%473 lượt cấm trên 22.398 trận, so với 0,6% ở soloQ
Nghiệp dư: 29590 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 63% · EUW 26% · NA 11%. SoloQ Cao Thủ+: 661.121 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiSẵn Sàng Tấn Công, rồi Bloodthirster, The Collector và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhông có điểm nào vượt trội so với xạ thủ; nổi bật nhất: Chống chịu sát thương (hạng 69).
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Viego ở nghiệp dư: +17,5 điểm trên 49 trận, khoảng tin cậy trên 0.+17,5 điểm49 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,3%
- SoloQ
- 2,4%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,2%
- SoloQ
- 0,6%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,2 phút
- SoloQ
- 27,4 phút
Chơi tướng này thế nào?
Sẵn Sàng Tấn Công, rồi Bloodthirster, The Collector và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Bloodthirster
The Collector
Infinity Edge
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Không có điểm nào vượt trội so với xạ thủ; nổi bật nhất: Chống chịu sát thương (hạng 69).
- Điểm nổi bật nhấtChống chịu sát thươngtop31%416 · xạ thủ: 361
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
Không có gì cao hơn xạ thủ.
Giống các xạ thủ khác
- Damage ở lane
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Để đồng đội gánh kill
- Damage của đội
Không phải là
- Ít solo
- Ít CC
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 41 ở lane, 19 ở mid game và 17 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 57% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 41 trên 100 trong số xạ thủ517 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 19 trên 100 trong số xạ thủ844 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 17 trên 100 trong số xạ thủ1.271 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 31 trên 100 trong số xạ thủ-150 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 43 trên 100 trong số xạ thủ-137 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 69 trên 100 trong số xạ thủ416 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 66 trên 100 trong số xạ thủ57% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 24 trên 100 trong số xạ thủ16% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 39 trên 100 trong số xạ thủhạng 39 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 24 trên 100 trong số xạ thủ0,3 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 56 trên 100 trong số xạ thủ24% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Viego ở nghiệp dư: +17,5 điểm trên 49 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn118 trận50,0%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 46,4% · 864 trận
- K'Sante92 trận44,6%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 49,9% · 1.132 trận
- Sion88 trận46,6%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 48,7% · 755 trận
- Malphite84 trận59,5%chênh lệch +10,3 điểmSoloQ: 47,7% · 1.390 trận
- Renekton84 trận44,0%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 49,0% · 1.150 trận
- Ambessa74 trận55,4%chênh lệch +7,1 điểmSoloQ: 50,9% · 1.181 trận
- Dr. Mundo70 trận42,9%chênh lệch -9,2 điểmSoloQ: 48,2% · 759 trận
- Olaf64 trận50,0%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 45,7% · 908 trận
- Aatrox59 trận40,7%chênh lệch -6,7 điểmSoloQ: 51,4% · 1.207 trận
- Gnar58 trận48,3%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 49,8% · 881 trận
- Mordekaiser55 trận54,5%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 50,2% · 785 trận
- Jax51 trận47,1%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 47,9% · 1.291 trận
- Yone49 trận61,2%chênh lệch +11,9 điểmSoloQ: 49,0% · 1.785 trận
- Gwen45 trận31,1%chênh lệch -17,1 điểmSoloQ: 48,2% · 548 trận
- Shen44 trận50,0%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 49,6% · 809 trận
- Camille40 trận57,5%chênh lệch +11,4 điểmSoloQ: 46,7% · 1.181 trận
- Jayce35 trận42,9%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 52,5% · 1.553 trận
- Fiora27 trận—SoloQ: 47,4% · 1.179 trận
- Garen25 trận—SoloQ: 49,2% · 1.010 trận
- Darius20 trận—SoloQ: 46,9% · 1.205 trận
- Gangplank11 trận—SoloQ: 48,1% · 1.140 trận
- Irelia9 trận—SoloQ: 52,1% · 1.034 trận
- Malphite5 trận—SoloQ: 47,7% · 1.390 trận
- Wukong171 trận51,5%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 51,0% · 1.373 trận
- Lee Sin160 trận50,0%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 49,7% · 3.101 trận
- Jarvan IV124 trận47,6%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 50,6% · 1.715 trận
- Xin Zhao120 trận44,2%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 46,7% · 790 trận
- Vi108 trận44,4%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 52,2% · 774 trận
- Sylas77 trận44,2%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 46,2% · 1.540 trận
- Lillia66 trận45,5%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 48,0% · 1.132 trận
- Sejuani55 trận52,7%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 47,0% · 355 trận
- Cho'Gath53 trận30,2%chênh lệch -17,9 điểmSoloQ: 51,9% · 1.038 trận
- Qiyana51 trận49,0%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 48,7% · 1.978 trận
- Viego49 trận67,3%chênh lệch +17,5 điểmSoloQ: 49,5% · 1.543 trận
- Graves42 trận54,8%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 48,9% · 1.793 trận
- Nocturne38 trận44,7%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 48,9% · 538 trận
- Jayce30 trận53,3%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 52,5% · 551 trận
- Pantheon30 trận46,7%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 50,0% · 206 trận
- Elise23 trận—SoloQ: 49,7% · 1.016 trận
- Hecarim19 trận—SoloQ: 47,6% · 1.459 trận
- Kha'Zix19 trận—SoloQ: 46,6% · 1.764 trận
- Nidalee18 trận—SoloQ: 48,1% · 1.116 trận
- Talon15 trận—SoloQ: 46,7% · 1.494 trận
- Cho'Gath13 trận—SoloQ: 51,9% · 1.038 trận
- Kayn13 trận—SoloQ: 51,0% · 986 trận
- Ahri124 trận39,5%chênh lệch -7,7 điểmSoloQ: 45,6% · 1.927 trận
- Syndra123 trận49,6%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 49,1% · 2.100 trận
- Viktor108 trận50,9%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 49,9% · 1.792 trận
- Orianna73 trận61,6%chênh lệch +11,1 điểmSoloQ: 51,4% · 986 trận
- Sylas72 trận61,1%chênh lệch +11,9 điểmSoloQ: 50,0% · 1.627 trận
- Aurora69 trận53,6%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 48,5% · 773 trận
- Galio67 trận50,7%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 52,5% · 1.170 trận
- Hwei66 trận40,9%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 48,8% · 910 trận
- Akali64 trận43,8%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 49,8% · 1.428 trận
- Yone63 trận39,7%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 47,6% · 1.819 trận
- Lissandra57 trận36,8%chênh lệch -13,5 điểmSoloQ: 49,4% · 979 trận
- Locke55 trận47,3%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 48,5% · 1.794 trận
- LeBlanc50 trận48,0%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 49,6% · 1.187 trận
- Xerath49 trận44,9%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 45,1% · 787 trận
- Ryze45 trận57,8%chênh lệch +7,6 điểmSoloQ: 54,8% · 577 trận
- Twisted Fate34 trận44,1%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 46,3% · 1.439 trận
- Galio25 trận—SoloQ: 52,5% · 1.170 trận
- Zed24 trận—SoloQ: 49,7% · 1.426 trận
- Yasuo19 trận—SoloQ: 46,9% · 1.397 trận
- Ekko13 trận—SoloQ: 49,2% · 1.070 trận
- Katarina8 trận—SoloQ: 50,6% · 1.298 trận
- Yunara203 trận46,8%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 47,5% · 2.949 trận
- Kai'Sa155 trận45,8%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 49,5% · 3.752 trận
- Jhin140 trận49,3%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 49,1% · 5.338 trận
- Caitlyn135 trận46,7%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 51,8% · 2.177 trận
- Jinx124 trận48,4%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 48,3% · 2.881 trận
- Ezreal114 trận57,0%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 51,4% · 2.486 trận
- Lucian107 trận39,3%chênh lệch -10,8 điểmSoloQ: 48,1% · 1.770 trận
- Ashe104 trận48,1%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 49,4% · 999 trận
- Aphelios87 trận58,6%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 51,5% · 2.570 trận
- Xayah84 trận56,0%chênh lệch +8,2 điểmSoloQ: 46,1% · 1.265 trận
- Tristana80 trận48,8%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 47,9% · 2.238 trận
- Sivir70 trận44,3%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 47,3% · 863 trận
- Zeri52 trận42,3%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 47,2% · 1.429 trận
- Varus50 trận48,0%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 49,9% · 835 trận
- Kalista44 trận54,5%chênh lệch +8,3 điểmSoloQ: 50,2% · 1.298 trận
- Draven11 trận—SoloQ: 48,5% · 1.369 trận
- Braum211 trận49,3%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 45,0% · 1.930 trận
- Lulu181 trận53,0%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 49,0% · 2.868 trận
- Nautilus169 trận49,7%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 50,9% · 2.301 trận
- Leona123 trận52,8%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 46,1% · 1.873 trận
- Thresh95 trận53,7%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 48,8% · 3.278 trận
- Rakan88 trận47,7%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 47,8% · 1.141 trận
- Seraphine88 trận44,3%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 51,3% · 1.035 trận
- Milio80 trận42,5%chênh lệch -8,0 điểmSoloQ: 51,8% · 1.054 trận
- Rell80 trận46,3%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 46,8% · 1.340 trận
- Blitzcrank75 trận61,3%chênh lệch +15,1 điểmSoloQ: 49,4% · 1.624 trận
- Karma60 trận53,3%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 48,2% · 1.528 trận
- Alistar55 trận49,1%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 46,5% · 1.804 trận
- Bard51 trận37,3%chênh lệch -8,8 điểmSoloQ: 48,4% · 1.525 trận
- Yuumi41 trận41,5%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 50,8% · 1.005 trận
- Renata Glasc34 trận35,3%chênh lệch -11,5 điểmSoloQ: 46,0% · 556 trận
- Nami31 trận38,7%chênh lệch -12,6 điểmSoloQ: 47,3% · 1.637 trận
- Pyke22 trận—SoloQ: 49,0% · 1.146 trận
- Janna15 trận—SoloQ: 49,3% · 1.565 trận
- Senna8 trận—SoloQ: 48,9% · 1.183 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,4%32.240 lượt chọn trên 1.322.243cấm 0,6% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư3,3%1.390 lượt chọn trên 42.630cấm 2,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp1,6%37 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

