Miss Fortune
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · Mọi khu vực- Chọn
- 6,5%được chọn trong 1.958 trên 29.966 trận
- Cấm
- 2,2%512 lượt cấm trên 23.781 trận, so với 0,6% ở soloQ
Nghiệp dư: 29590 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 63% · EUW 26% · NA 11%. SoloQ Cao Thủ+: 689.059 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiSẵn Sàng Tấn Công, rồi Bloodthirster, The Collector và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhông có điểm nào vượt trội so với xạ thủ; nổi bật nhất: Chống chịu sát thương (hạng 69).
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Viego ở nghiệp dư: +15,6 điểm trên 54 trận, khoảng tin cậy trên 0.+15,6 điểm54 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,6%
- SoloQ
- 2,4%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,4%
- SoloQ
- 0,6%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,2 phút
- SoloQ
- 27,4 phút
Chơi tướng này thế nào?
Sẵn Sàng Tấn Công, rồi Bloodthirster, The Collector và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Bloodthirster
The Collector
Infinity Edge
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Không có điểm nào vượt trội so với xạ thủ; nổi bật nhất: Chống chịu sát thương (hạng 69).
- Điểm nổi bật nhấtChống chịu sát thươngtop31%416 · xạ thủ: 361
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
Không có gì cao hơn xạ thủ.
Giống các xạ thủ khác
- Damage ở lane
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Để đồng đội gánh kill
- Damage của đội
Không phải là
- Ít solo
- Ít CC
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 41 ở lane, 19 ở mid game và 17 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 57% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 41 trên 100 trong số xạ thủ517 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 19 trên 100 trong số xạ thủ844 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 17 trên 100 trong số xạ thủ1.271 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 31 trên 100 trong số xạ thủ-150 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 43 trên 100 trong số xạ thủ-137 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 69 trên 100 trong số xạ thủ416 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 66 trên 100 trong số xạ thủ57% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 24 trên 100 trong số xạ thủ16% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 39 trên 100 trong số xạ thủhạng 39 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 24 trên 100 trong số xạ thủ0,3 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 56 trên 100 trong số xạ thủ24% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Viego ở nghiệp dư: +15,6 điểm trên 54 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn130 trận50,0%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 46,7% · 889 trận
- K'Sante100 trận47,0%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 49,8% · 1.141 trận
- Sion96 trận47,9%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 49,3% · 769 trận
- Malphite95 trận54,7%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 47,8% · 1.411 trận
- Renekton89 trận44,9%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 48,8% · 1.160 trận
- Dr. Mundo79 trận43,0%chênh lệch -8,8 điểmSoloQ: 47,9% · 770 trận
- Ambessa78 trận57,7%chênh lệch +9,8 điểmSoloQ: 50,8% · 1.200 trận
- Olaf70 trận50,0%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 46,2% · 913 trận
- Aatrox62 trận38,7%chênh lệch -8,7 điểmSoloQ: 51,1% · 1.210 trận
- Gnar61 trận49,2%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 50,3% · 886 trận
- Mordekaiser59 trận54,2%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 50,3% · 794 trận
- Yone58 trận56,9%chênh lệch +8,1 điểmSoloQ: 49,0% · 1.784 trận
- Jax56 trận46,4%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 47,7% · 1.305 trận
- Shen48 trận47,9%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 49,0% · 810 trận
- Gwen46 trận32,6%chênh lệch -15,1 điểmSoloQ: 47,8% · 565 trận
- Camille42 trận57,1%chênh lệch +11,8 điểmSoloQ: 46,9% · 1.193 trận
- Jayce38 trận42,1%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 52,4% · 1.588 trận
- Fiora28 trận—SoloQ: 47,4% · 1.175 trận
- Garen26 trận—SoloQ: 49,0% · 1.017 trận
- Darius22 trận—SoloQ: 47,1% · 1.220 trận
- Gangplank11 trận—SoloQ: 47,6% · 1.144 trận
- Irelia9 trận—SoloQ: 52,5% · 1.044 trận
- Malphite7 trận—SoloQ: 47,8% · 1.411 trận
- Wukong184 trận52,2%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 50,9% · 1.382 trận
- Lee Sin172 trận51,2%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 49,7% · 3.129 trận
- Xin Zhao137 trận43,1%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 46,3% · 802 trận
- Jarvan IV133 trận46,6%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 50,9% · 1.740 trận
- Vi115 trận45,2%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 51,9% · 775 trận
- Sylas81 trận44,4%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 46,0% · 1.534 trận
- Lillia70 trận44,3%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 48,2% · 1.147 trận
- Sejuani59 trận52,5%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 47,0% · 353 trận
- Viego54 trận64,8%chênh lệch +15,6 điểmSoloQ: 49,3% · 1.547 trận
- Cho'Gath53 trận30,2%chênh lệch -17,6 điểmSoloQ: 52,1% · 1.037 trận
- Qiyana53 trận49,1%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 48,9% · 2.012 trận
- Nocturne46 trận41,3%chênh lệch -10,2 điểmSoloQ: 49,6% · 544 trận
- Graves44 trận54,5%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 48,6% · 1.804 trận
- Jayce36 trận52,8%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 52,8% · 570 trận
- Pantheon33 trận48,5%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 50,0% · 206 trận
- Elise25 trận—SoloQ: 50,0% · 1.011 trận
- Hecarim20 trận—SoloQ: 47,7% · 1.475 trận
- Kha'Zix20 trận—SoloQ: 46,6% · 1.758 trận
- Nidalee19 trận—SoloQ: 48,0% · 1.127 trận
- Kayn15 trận—SoloQ: 50,8% · 1.004 trận
- Talon15 trận—SoloQ: 46,5% · 1.501 trận
- Cho'Gath14 trận—SoloQ: 52,1% · 1.037 trận
- Ahri140 trận39,3%chênh lệch -7,5 điểmSoloQ: 45,6% · 1.970 trận
- Syndra134 trận46,3%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 49,0% · 2.148 trận
- Viktor114 trận51,8%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 50,2% · 1.788 trận
- Orianna86 trận58,1%chênh lệch +7,9 điểmSoloQ: 51,5% · 1.012 trận
- Sylas80 trận61,3%chênh lệch +12,0 điểmSoloQ: 49,6% · 1.640 trận
- Akali70 trận44,3%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 49,5% · 1.463 trận
- Aurora70 trận54,3%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 48,6% · 772 trận
- Galio70 trận51,4%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 51,9% · 1.207 trận
- Hwei70 trận42,9%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 48,4% · 909 trận
- Yone67 trận40,3%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 47,7% · 1.823 trận
- Lissandra63 trận34,9%chênh lệch -14,6 điểmSoloQ: 49,6% · 986 trận
- Locke56 trận48,2%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 49,2% · 1.791 trận
- LeBlanc54 trận44,4%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 49,6% · 1.203 trận
- Xerath54 trận44,4%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 45,6% · 783 trận
- Ryze47 trận55,3%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 53,4% · 567 trận
- Twisted Fate40 trận50,0%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 46,3% · 1.452 trận
- Galio28 trận—SoloQ: 51,9% · 1.207 trận
- Zed26 trận—SoloQ: 49,9% · 1.430 trận
- Yasuo22 trận—SoloQ: 46,6% · 1.410 trận
- Ekko14 trận—SoloQ: 49,4% · 1.084 trận
- Katarina8 trận—SoloQ: 50,7% · 1.292 trận
- Yunara214 trận46,7%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 47,5% · 2.931 trận
- Kai'Sa168 trận46,4%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 49,6% · 3.799 trận
- Jhin153 trận48,4%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 49,1% · 5.408 trận
- Caitlyn140 trận45,7%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 52,0% · 2.179 trận
- Jinx136 trận47,8%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 48,1% · 2.875 trận
- Ezreal123 trận54,5%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 51,1% · 2.500 trận
- Lucian116 trận38,8%chênh lệch -10,5 điểmSoloQ: 48,2% · 1.789 trận
- Ashe108 trận49,1%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 49,9% · 1.011 trận
- Xayah95 trận53,7%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 46,0% · 1.317 trận
- Aphelios94 trận57,4%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 51,6% · 2.595 trận
- Tristana87 trận48,3%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 48,1% · 2.219 trận
- Sivir85 trận47,1%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 47,5% · 871 trận
- Varus56 trận46,4%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 50,5% · 849 trận
- Zeri55 trận45,5%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 47,1% · 1.436 trận
- Kalista50 trận54,0%chênh lệch +7,8 điểmSoloQ: 50,8% · 1.314 trận
- Draven12 trận—SoloQ: 49,1% · 1.385 trận
- Braum226 trận49,6%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 45,4% · 1.960 trận
- Lulu193 trận52,8%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 49,0% · 2.863 trận
- Nautilus180 trận49,4%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 51,3% · 2.325 trận
- Leona133 trận51,9%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 45,9% · 1.909 trận
- Thresh108 trận53,7%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 48,8% · 3.294 trận
- Rakan98 trận46,9%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 48,4% · 1.159 trận
- Seraphine95 trận44,2%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 52,0% · 1.035 trận
- Rell91 trận47,3%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 46,9% · 1.362 trận
- Milio86 trận40,7%chênh lệch -9,3 điểmSoloQ: 52,3% · 1.067 trận
- Blitzcrank80 trận57,5%chênh lệch +11,5 điểmSoloQ: 49,4% · 1.631 trận
- Karma65 trận53,8%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 48,2% · 1.543 trận
- Alistar61 trận49,2%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 46,0% · 1.872 trận
- Bard55 trận38,2%chênh lệch -7,9 điểmSoloQ: 48,3% · 1.543 trận
- Yuumi44 trận45,5%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 51,4% · 1.003 trận
- Renata Glasc39 trận35,9%chênh lệch -11,1 điểmSoloQ: 46,7% · 572 trận
- Nami31 trận38,7%chênh lệch -11,6 điểmSoloQ: 46,7% · 1.646 trận
- Pyke25 trận—SoloQ: 48,7% · 1.153 trận
- Janna19 trận—SoloQ: 49,5% · 1.557 trận
- Senna10 trận—SoloQ: 49,2% · 1.196 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,4%33.675 lượt chọn trên 1.378.119cấm 0,6% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư3,6%1.185 lượt chọn trên 32.632cấm 2,4% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Chuyên nghiệp1,6%37 lượt chọn trên 2.258không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

