Nautilus
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · Mọi khu vực- Chọn
- 19,8%được chọn trong 5.563 trên 28.102 trận
- Cấm
- 15,9%3.561 lượt cấm trên 22.404 trận, so với 13,2% ở soloQ
Nghiệp dư: 29590 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 63% · EUW 26% · NA 11%. SoloQ Cao Thủ+: 661.121 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọnThời lượngPhép
- Cách chơiDư Chấn, rồi Kaenic Rookern, Randuin's Omen và Jak'Sho, The Protean: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhChống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 97% tướng hỗ trợ.FrontlineTeamfightCC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Zed ở nghiệp dư: +14,9 điểm trên 73 trận, khoảng tin cậy trên 0.+14,9 điểm73 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 9,9%
- SoloQ
- 6,3%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 15,9%
- SoloQ
- 13,2%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,9 phút
- SoloQ
- 26,8 phút
- PhépTốc Biến + Hồi Máu thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt
- Nghiệp dư
- 59%
- SoloQ
- 55%
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Dư Chấn, rồi Kaenic Rookern, Randuin's Omen và Jak'Sho, The Protean: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Kaenic Rookern
Randuin's Omen
Jak'Sho, The Protean
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 97% tướng hỗ trợ.
- Chống chịu sát thươngtop3%1.114 · tướng hỗ trợ: 393
- Khống chế (CC)top3%1,9 · tướng hỗ trợ: 1
- Đánh teamfighttop12%57% · tướng hỗ trợ: 54%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- Teamfight
- CC
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Map pressure
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Damage của đội
Không phải là
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 42 ở lane, 30 ở mid game và 27 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 85% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 42 trên 100 trong số tướng hỗ trợ255 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 30 trên 100 trong số tướng hỗ trợ287 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 27 trên 100 trong số tướng hỗ trợ317 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 24 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-80 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 15 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-143 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 68 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,9 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 97 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1.114 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 88 trên 100 trong số tướng hỗ trợ57% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 34 trên 100 trong số tướng hỗ trợ15% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 45 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 45 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 97 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,9 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 32 trên 100 trong số tướng hỗ trợ8% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Zed ở nghiệp dư: +14,9 điểm trên 73 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn349 trận52,7%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 49,1% · 2.216 trận
- K'Sante325 trận53,5%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 52,0% · 3.721 trận
- Ambessa282 trận49,3%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 52,1% · 3.276 trận
- Renekton267 trận44,9%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 50,1% · 3.543 trận
- Sion245 trận49,8%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 48,1% · 2.019 trận
- Aatrox205 trận46,8%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 48,9% · 3.279 trận
- Malphite192 trận52,1%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 47,2% · 3.694 trận
- Gnar185 trận44,9%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 52,1% · 2.562 trận
- Dr. Mundo177 trận55,9%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 50,0% · 1.840 trận
- Olaf168 trận48,2%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 49,0% · 2.554 trận
- Mordekaiser162 trận46,3%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 47,5% · 1.950 trận
- Zaahen156 trận43,6%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 48,0% · 2.161 trận
- Jax154 trận46,8%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 48,4% · 3.842 trận
- Shen145 trận44,8%chênh lệch -8,1 điểmSoloQ: 46,5% · 2.095 trận
- Camille140 trận45,0%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 49,4% · 3.318 trận
- Yone119 trận51,3%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 49,5% · 4.929 trận
- Jayce101 trận46,5%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 52,0% · 4.638 trận
- Garen92 trận56,5%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 52,1% · 2.571 trận
- Fiora66 trận45,5%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 47,8% · 3.338 trận
- Darius50 trận54,0%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 47,7% · 3.025 trận
- Gangplank46 trận50,0%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 47,4% · 3.278 trận
- Irelia37 trận54,1%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 46,8% · 3.026 trận
- Pantheon24 trận—SoloQ: 49,0% · 2.590 trận
- Malphite21 trận—SoloQ: 47,2% · 3.694 trận
- Pantheon21 trận—SoloQ: 49,0% · 2.590 trận
- Jayce19 trận—SoloQ: 52,0% · 4.638 trận
- Darius16 trận—SoloQ: 47,7% · 3.025 trận
- Darius13 trận—SoloQ: 47,7% · 3.025 trận
- Jayce11 trận—SoloQ: 52,0% · 4.638 trận
- Pantheon9 trận—SoloQ: 49,0% · 2.590 trận
- Wukong589 trận47,7%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 47,3% · 4.061 trận
- Lee Sin446 trận49,6%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 50,2% · 9.352 trận
- Jarvan IV356 trận59,3%chênh lệch +8,0 điểmSoloQ: 47,6% · 4.021 trận
- Xin Zhao323 trận42,1%chênh lệch -7,3 điểmSoloQ: 46,8% · 1.968 trận
- Vi308 trận49,4%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 51,7% · 2.527 trận
- Sylas290 trận49,0%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 48,7% · 4.538 trận
- Qiyana177 trận54,2%chênh lệch +7,0 điểmSoloQ: 49,6% · 5.953 trận
- Cho'Gath172 trận44,8%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 50,0% · 2.930 trận
- Nocturne167 trận49,1%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 52,4% · 1.306 trận
- Lillia164 trận48,2%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 47,4% · 3.100 trận
- Viego164 trận39,6%chênh lệch -11,1 điểmSoloQ: 50,1% · 4.484 trận
- Sejuani161 trận51,6%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 46,5% · 941 trận
- Pantheon121 trận50,4%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 53,4% · 626 trận
- Skarner107 trận50,5%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 45,8% · 939 trận
- Kha'Zix96 trận51,0%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 51,9% · 4.808 trận
- Graves84 trận46,4%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 50,2% · 4.942 trận
- Nidalee58 trận50,0%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 47,5% · 3.628 trận
- Elise56 trận41,1%chênh lệch -7,7 điểmSoloQ: 49,2% · 2.770 trận
- Hecarim56 trận58,9%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 49,5% · 4.405 trận
- Kayn55 trận50,9%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 51,2% · 2.668 trận
- Talon37 trận45,9%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 48,6% · 4.585 trận
- Cho'Gath27 trận—SoloQ: 50,0% · 2.930 trận
- Cho'Gath8 trận—SoloQ: 50,0% · 2.930 trận
- Ahri425 trận48,5%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 49,1% · 5.392 trận
- Syndra412 trận48,5%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 49,5% · 5.656 trận
- Viktor383 trận46,0%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 49,5% · 5.241 trận
- Orianna283 trận51,2%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 50,0% · 2.673 trận
- Sylas260 trận47,7%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 49,6% · 5.265 trận
- Yone193 trận44,0%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 49,3% · 5.029 trận
- Hwei182 trận46,7%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 48,7% · 2.538 trận
- Lissandra182 trận53,8%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 47,5% · 2.932 trận
- Aurora178 trận43,8%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 48,9% · 2.284 trận
- Locke158 trận48,1%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 49,3% · 5.015 trận
- Akali157 trận52,2%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 51,4% · 3.758 trận
- LeBlanc150 trận54,0%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 47,9% · 3.150 trận
- Galio137 trận48,9%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 48,0% · 3.231 trận
- Ryze136 trận52,9%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 53,9% · 1.673 trận
- Xerath125 trận50,4%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 48,7% · 1.998 trận
- Twisted Fate113 trận47,8%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 48,3% · 4.037 trận
- Galio88 trận53,4%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 48,0% · 3.231 trận
- Yasuo73 trận54,8%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 47,6% · 3.791 trận
- Zed73 trận58,9%chênh lệch +14,9 điểmSoloQ: 49,9% · 3.877 trận
- Ekko46 trận37,0%chênh lệch -10,0 điểmSoloQ: 48,5% · 2.897 trận
- Katarina12 trận—SoloQ: 47,2% · 3.416 trận
- Galio9 trận—SoloQ: 48,0% · 3.231 trận
- Katarina7 trận—SoloQ: 47,2% · 3.416 trận
- Yunara611 trận45,8%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 47,0% · 9.173 trận
- Ezreal497 trận54,9%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 54,2% · 8.038 trận
- Caitlyn453 trận47,9%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 52,0% · 6.760 trận
- Jhin432 trận53,9%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 51,3% · 12.600 trận
- Lucian332 trận51,2%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 52,4% · 4.992 trận
- Kai'Sa327 trận48,9%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 49,2% · 8.811 trận
- Xayah327 trận45,3%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 44,6% · 5.026 trận
- Jinx326 trận49,7%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 45,9% · 7.180 trận
- Ashe248 trận49,2%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 50,5% · 2.565 trận
- Zeri240 trận44,2%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 49,3% · 5.007 trận
- Tristana220 trận50,5%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 48,7% · 5.864 trận
- Sivir219 trận44,7%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 46,5% · 2.667 trận
- Aphelios190 trận63,2%chênh lệch +9,5 điểmSoloQ: 50,8% · 6.051 trận
- Miss Fortune169 trận50,3%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 49,1% · 2.301 trận
- Varus111 trận47,7%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 48,2% · 1.946 trận
- Kalista82 trận41,5%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 48,5% · 3.017 trận
- Draven23 trận—SoloQ: 47,3% · 2.837 trận
- Lulu682 trận50,9%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 50,6% · 9.200 trận
- Braum664 trận47,0%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 45,2% · 7.770 trận
- Leona423 trận49,4%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 45,4% · 5.788 trận
- Rell372 trận44,1%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 43,8% · 4.951 trận
- Thresh326 trận50,9%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 45,9% · 9.573 trận
- Milio317 trận52,4%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 52,2% · 2.729 trận
- Seraphine296 trận52,0%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 49,6% · 2.742 trận
- Karma289 trận58,1%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 53,4% · 5.501 trận
- Alistar281 trận52,3%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 44,3% · 5.548 trận
- Rakan211 trận46,9%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 47,6% · 3.175 trận
- Yuumi197 trận44,7%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 57,2% · 3.402 trận
- Bard172 trận47,1%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 52,1% · 4.476 trận
- Blitzcrank129 trận53,5%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 48,5% · 4.319 trận
- Poppy100 trận54,0%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 47,7% · 1.263 trận
- Morgana98 trận49,0%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 49,1% · 1.869 trận
- Nami89 trận57,3%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 52,3% · 4.338 trận
- Pyke55 trận49,1%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 52,2% · 3.528 trận
- Janna30 trận50,0%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 48,5% · 4.120 trận
- Senna17 trận—SoloQ: 48,3% · 3.557 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+6,3%82.803 lượt chọn trên 1.322.239cấm 13,2% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư9,9%4.211 lượt chọn trên 42.630cấm 15,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp9,1%204 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

