Hồ sơ tướng · ADC

Varus

Phiên bản 16.20 đến 16.22 · Mọi khu vực

Cấm, độ hiện diện và fearless: Varus với mọi lối build. Build, kết quả tốt nhất và đối đầu: lối build đã chọn.

Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
11,1%Hạng 74 trên 173 tướng
Chọn
7,2%được chọn trong 2.027 trên 28.241 trận
Cấm
3,9%874 lượt cấm trên 22.525 trận, so với 1,2% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí ADC50,4% từ 48,5% đến 52,4% trên 1.731 trậnSoloQ 48,6%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,6 phútsoloQ 27,5 phút

Nghiệp dư: 29590 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 63% · EUW 26% · NA 11%. SoloQ Cao Thủ+: 661.121 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    3,2%
    SoloQ
    1,8%
    3,2% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 1,8% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    4,1%
    SoloQ
    1,2%
    Tỉ lệ cấm 4,1% ở nghiệp dư trên 16.228 trận, so với 1,2% ở soloQ trên 457.860 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,6 phút
    SoloQ
    27,5 phút
    Trung vị 29,6 phút ở nghiệp dư, so với 27,5 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Nhịp Độ Chết Người, rồi Statikk Shiv, Guinsoo's Rageblade và Terminus: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcNhịp Độ Chết Người62% · 19.879
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Lá Chắn60% · 19.460
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 82% · 257 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)46% · 10.220
46%số trận ở soloQ
  1. Statikk Shiv
  2. Guinsoo's Rageblade
  3. Terminus
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 78% xạ thủ.

  1. Khống chế (CC)top22%0,9 · xạ thủ: 0,6

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác

Điểm nổi bật

  • CC

Giống các xạ thủ khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Chống chịu sát thương
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Damage của đội

Không phải là

  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 66 ở lane, 49 ở mid game và 41 ở late game, trên 100 xạ thủ.

540+15 so với 525
914-1 so với 915
1.347-19 so với 1.366
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Varusxạ thủ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 74% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.

xạ thủ

Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 66 trên 100 trong số xạ thủ540 · trung vị 525
  • Damage ở mid game · hạng 49 trên 100 trong số xạ thủ914 · trung vị 915
  • Damage ở late game · hạng 41 trên 100 trong số xạ thủ1.347 · trung vị 1.366
  • Gold ở phút 15 · hạng 75 trên 100 trong số xạ thủ+127 · trung vị -54
  • Gold ở phút 20 · hạng 74 trên 100 trong số xạ thủ+180 · trung vị -85
  • Chống chịu sát thương · hạng 66 trên 100 trong số xạ thủ401 · trung vị 361
  • Đánh teamfight · hạng 58 trên 100 trong số xạ thủ57% · trung vị 56%
  • Hạ gục trong solo · hạng 49 trên 100 trong số xạ thủ19% · trung vị 19%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 23 trên 100 trong số xạ thủhạng 23 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 78 trên 100 trong số xạ thủ0,9 · trung vị 0,6
  • Damage của đội · hạng 73 trên 100 trong số xạ thủ25% · trung vị 23%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Rakan ở nghiệp dư: +14,7 điểm trên 57 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Gnar66,0% · kỳ vọng 52,1% · 50 trận+13,9 điểmSoloQ -0,1
Camille59,0% · kỳ vọng 48,5% · 39 trận+10,5 điểmSoloQ +0,1
Yone60,6% · kỳ vọng 51,4% · 33 trận+9,2 điểmSoloQ +0,4
Gwen57,6% · kỳ vọng 50,5% · 33 trận+7,1 điểmSoloQ -0,6
Renekton52,4% · kỳ vọng 49,4% · 63 trận+3,0 điểmSoloQ +0,7
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Wukong52,0% · kỳ vọng 48,6% · 127 trận+3,3 điểmSoloQ +0,1
Xin Zhao53,5% · kỳ vọng 50,8% · 71 trận+2,8 điểmSoloQ +1,6
Lee Sin52,4% · kỳ vọng 51,4% · 103 trận+1,0 điểmSoloQ +1,2
Viego57,9% · kỳ vọng 52,1% · 38 trận+5,8 điểmSoloQ +0,9
Graves56,3% · kỳ vọng 50,7% · 32 trận+5,6 điểmSoloQ +0,7
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Ahri54,9% · kỳ vọng 49,5% · 91 trận+5,5 điểmSoloQ -0,5
Orianna58,3% · kỳ vọng 52,7% · 60 trận+5,6 điểmSoloQ -0,4
LeBlanc57,1% · kỳ vọng 50,8% · 35 trận+6,4 điểmSoloQ -0,4
Yone52,1% · kỳ vọng 47,8% · 48 trận+4,3 điểmSoloQ -0,4
Hwei53,4% · kỳ vọng 50,2% · 58 trận+3,3 điểmSoloQ -2,1
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Kai'Sa62,1% · kỳ vọng 52,0% · 103 trận+10,1 điểmSoloQ -1,0
Yunara54,2% · kỳ vọng 49,0% · 131 trận+5,2 điểmSoloQ +0,3
Jhin59,3% · kỳ vọng 53,6% · 86 trận+5,7 điểmSoloQ -1,1
Tristana58,0% · kỳ vọng 51,2% · 69 trận+6,7 điểmSoloQ -1,2
Zeri56,4% · kỳ vọng 47,3% · 39 trận+9,1 điểmSoloQ -3,0
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Rakan64,9% · kỳ vọng 50,3% · 57 trận+14,7 điểmSoloQ +1,3
Bard61,8% · kỳ vọng 48,3% · 34 trận+13,4 điểmSoloQ 0,0
Alistar57,9% · kỳ vọng 49,5% · 57 trận+8,4 điểmSoloQ -1,5
Rell53,2% · kỳ vọng 47,4% · 62 trận+5,8 điểmSoloQ -1,9
Leona55,3% · kỳ vọng 52,8% · 103 trận+2,5 điểmSoloQ +2,5

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
K'Sante56,6% · kỳ vọng 48,7% · 83 trận+7,9 điểmSoloQ -1,1
Zaahen65,6% · kỳ vọng 53,5% · 32 trận+12,1 điểmSoloQ -1,2
Renekton61,8% · kỳ vọng 52,9% · 55 trận+9,0 điểmSoloQ -0,5
Ornn58,3% · kỳ vọng 51,7% · 72 trận+6,7 điểmSoloQ -1,1
Malphite54,3% · kỳ vọng 50,8% · 46 trận+3,6 điểmSoloQ +1,8
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Nocturne53,3% · kỳ vọng 48,5% · 45 trận+4,9 điểmSoloQ +0,7
Jarvan IV50,0% · kỳ vọng 49,6% · 108 trận+0,4 điểmSoloQ -0,8
Sylas53,5% · kỳ vọng 51,9% · 71 trận+1,6 điểmSoloQ +0,3
Xin Zhao52,2% · kỳ vọng 51,5% · 69 trận+0,7 điểmSoloQ -0,8
Cho'Gath56,3% · kỳ vọng 51,9% · 32 trận+4,3 điểmSoloQ -3,0
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Ahri57,3% · kỳ vọng 52,8% · 96 trận+4,5 điểmSoloQ -1,0
Viktor54,5% · kỳ vọng 51,8% · 99 trận+2,8 điểmSoloQ -0,6
Galio56,1% · kỳ vọng 49,5% · 41 trận+6,6 điểmSoloQ +1,1
Orianna52,5% · kỳ vọng 49,5% · 80 trận+3,0 điểmSoloQ -3,4
Aurora54,2% · kỳ vọng 50,5% · 59 trận+3,7 điểmSoloQ -2,0
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Blitzcrank61,1% · kỳ vọng 53,7% · 72 trận+7,4 điểmSoloQ +0,6
Rakan62,5% · kỳ vọng 52,0% · 40 trận+10,5 điểmSoloQ +0,9
Nautilus55,6% · kỳ vọng 51,0% · 133 trận+4,7 điểmSoloQ -1,7
Braum52,9% · kỳ vọng 52,5% · 121 trận+0,4 điểmSoloQ +2,1
Renata Glasc54,9% · kỳ vọng 53,1% · 71 trận+1,8 điểmSoloQ +1,9

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top24 tướng
  • Ornn88 trận
    50,0%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 51,2% · 729 trận
  • K'Sante75 trận
    52,0%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 51,0% · 914 trận
  • Sion71 trận
    46,5%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 47,9% · 580 trận
  • Olaf65 trận
    43,1%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 48,4% · 831 trận
  • Renekton63 trận
    52,4%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 50,2% · 874 trận
Jungle22 tướng
  • Wukong127 trận
    52,0%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 48,1% · 1.036 trận
  • Lee Sin103 trận
    52,4%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 50,4% · 2.206 trận
  • Jarvan IV91 trận
    49,5%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 50,1% · 1.244 trận
  • Xin Zhao71 trận
    53,5%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 50,5% · 517 trận
  • Sylas64 trận
    43,8%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 49,1% · 1.268 trận
Mid19 tướng
  • Viktor94 trận
    50,0%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 48,8% · 1.278 trận
  • Ahri91 trận
    54,9%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 47,2% · 1.479 trận
  • Syndra91 trận
    50,5%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 50,1% · 1.510 trận
  • Sylas64 trận
    51,6%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 47,5% · 1.401 trận
  • Orianna60 trận
    58,3%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 49,9% · 731 trận
ADC16 tướng
  • Yunara131 trận
    54,2%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 48,7% · 2.282 trận
  • Kai'Sa103 trận
    62,1%chênh lệch +10,1 điểmSoloQ: 48,2% · 2.685 trận
  • Jinx93 trận
    48,4%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 47,0% · 1.931 trận
  • Lucian93 trận
    50,5%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 50,1% · 1.301 trận
  • Sivir88 trận
    44,3%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 49,0% · 780 trận
Support18 tướng
  • Nautilus111 trận
    52,3%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 51,8% · 1.946 trận
  • Lulu108 trận
    51,9%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 50,0% · 2.128 trận
  • Leona103 trận
    55,3%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 49,6% · 1.274 trận
  • Thresh92 trận
    41,3%chênh lệch -8,5 điểmSoloQ: 46,6% · 2.489 trận
  • Braum91 trận
    40,7%chênh lệch -9,1 điểmSoloQ: 48,1% · 1.080 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở ADC

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+1,8%24.349 lượt chọn trên 1.322.243cấm 1,2% · phiên bản 16.20 đến 16.22
  • Giải nghiệp dư3,2%1.380 lượt chọn trên 42.630cấm 4,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp3,1%70 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

13,3% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí ADC
  • 5,5%G1407 trận trên 7.351
  • 6,4%G2471 trận trên 7.357
  • 7,5%G3+219 trận trên 2.933
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 407 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.