Hồ sơ tướng · ADC

Yunara

Phiên bản 16.20 đến 16.22 · Mọi khu vực
Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
29,3%Hạng 9 trên 173 tướng
Chọn
19,4%được chọn trong 5.456 trên 28.104 trận
Cấm
9,9%2.228 lượt cấm trên 22.405 trận, so với 6,2% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí ADC52,2% từ 51,1% đến 53,3% trên 5.450 trậnSoloQ 50,2%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị28,8 phútsoloQ 26,9 phút

Nghiệp dư: 29590 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 63% · EUW 26% · NA 11%. SoloQ Cao Thủ+: 661.121 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

5 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.

  • Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    52,2%
    SoloQ
    50,2%
    Tỉ lệ thắng 52,2% ở nghiệp dư trên 5.450 trận, so với 50,2% ở soloQ trên 143.690 trận.
  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    9,4%
    SoloQ
    5,6%
    9,4% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 5,6% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    10,1%
    SoloQ
    6,2%
    Tỉ lệ cấm 10,1% ở nghiệp dư trên 16.228 trận, so với 6,2% ở soloQ trên 457.860 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    28,8 phút
    SoloQ
    26,9 phút
    Trung vị 28,8 phút ở nghiệp dư, so với 26,9 phút ở soloQ.
  • BuildKraken Slayer, Runaan's Hurricane, Infinity Edge thay cho Yun Tal Wildarrows, Runaan's Hurricane, Infinity Edge
    Nghiệp dư
    36%
    SoloQ
    28%
    Được dùng trong 36% trận nghiệp dư; soloQ vẫn dùng Yun Tal Wildarrows, Runaan's Hurricane, Infinity Edge (28%).
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Nhịp Độ Chết Người, rồi Yun Tal Wildarrows, Runaan's Hurricane và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcNhịp Độ Chết Người99% · 142.496
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Lá Chắn63% · 90.842
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 979 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)28% · 25.385
28%số trận ở soloQ
  1. Yun Tal Wildarrows
  2. Runaan's Hurricane
  3. Infinity Edge
≠ Nghiệp dư: Kraken Slayer, Runaan's Hurricane, Infinity Edge thay cho Yun Tal Wildarrows, Runaan's Hurricane, Infinity Edge. 36% · 5.048 trận

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 93% xạ thủ.

  1. Damage của độitop7%27% · xạ thủ: 23%
  2. Đánh teamfighttop24%57% · xạ thủ: 56%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác

Điểm nổi bật

  • Teamfight
  • Damage
  • Poke

Giống các xạ thủ khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Chống chịu sát thương
  • Hạ gục trong solo
  • Khống chế (CC)

Không phải là

  • Tự gánh kill

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 46 ở lane, 46 ở mid game và 51 ở late game, trên 100 xạ thủ.

524-1 so với 525
905-10 so với 915
1.371+6 so với 1.366
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Yunaraxạ thủ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 85% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.

xạ thủ

Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 46 trên 100 trong số xạ thủ524 · trung vị 525
  • Damage ở mid game · hạng 46 trên 100 trong số xạ thủ905 · trung vị 915
  • Damage ở late game · hạng 51 trên 100 trong số xạ thủ1.371 · trung vị 1.366
  • Gold ở phút 15 · hạng 76 trên 100 trong số xạ thủ+134 · trung vị -54
  • Gold ở phút 20 · hạng 85 trên 100 trong số xạ thủ+354 · trung vị -85
  • Chống chịu sát thương · hạng 64 trên 100 trong số xạ thủ393 · trung vị 361
  • Đánh teamfight · hạng 76 trên 100 trong số xạ thủ57% · trung vị 56%
  • Hạ gục trong solo · hạng 26 trên 100 trong số xạ thủ16% · trung vị 19%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 18 trên 100 trong số xạ thủhạng 18 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 38 trên 100 trong số xạ thủ0,4 · trung vị 0,6
  • Damage của đội · hạng 93 trên 100 trong số xạ thủ27% · trung vị 23%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Sivir ở nghiệp dư: +10,2 điểm trên 204 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Gnar61,2% · kỳ vọng 53,0% · 183 trận+8,2 điểmSoloQ -0,5
Renekton52,9% · kỳ vọng 50,5% · 221 trận+2,4 điểmSoloQ +2,0
Aatrox52,0% · kỳ vọng 50,7% · 204 trận+1,3 điểmSoloQ 0,0
Camille50,6% · kỳ vọng 49,4% · 170 trận+1,2 điểmSoloQ +1,0
Jax52,3% · kỳ vọng 51,9% · 151 trận+0,5 điểmSoloQ +0,1
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Xin Zhao56,9% · kỳ vọng 51,8% · 311 trận+5,1 điểmSoloQ -0,1
Elise61,0% · kỳ vọng 51,2% · 59 trận+9,8 điểmSoloQ +1,6
Cho'Gath57,2% · kỳ vọng 51,4% · 152 trận+5,9 điểmSoloQ +1,2
Sylas54,2% · kỳ vọng 51,4% · 227 trận+2,8 điểmSoloQ +0,5
Skarner58,0% · kỳ vọng 53,4% · 112 trận+4,7 điểmSoloQ +0,5
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Locke60,8% · kỳ vọng 52,4% · 153 trận+8,4 điểmSoloQ -0,7
Ahri55,3% · kỳ vọng 50,5% · 434 trận+4,8 điểmSoloQ +0,2
Twisted Fate57,0% · kỳ vọng 51,3% · 114 trận+5,8 điểmSoloQ -0,9
Yone53,1% · kỳ vọng 48,9% · 179 trận+4,2 điểmSoloQ +1,1
Viktor52,8% · kỳ vọng 51,5% · 430 trận+1,3 điểmSoloQ +0,7
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Sivir62,7% · kỳ vọng 52,6% · 204 trận+10,2 điểmSoloQ +5,1
Kai'Sa57,4% · kỳ vọng 53,2% · 331 trận+4,2 điểmSoloQ +3,2
Lucian55,8% · kỳ vọng 53,4% · 373 trận+2,4 điểmSoloQ +0,9
Jinx51,4% · kỳ vọng 50,8% · 599 trận+0,7 điểmSoloQ -1,1
Corki56,1% · kỳ vọng 52,0% · 132 trận+4,1 điểmSoloQ -0,3
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Blitzcrank53,7% · kỳ vọng 49,6% · 244 trận+4,1 điểmSoloQ +0,3
Milio56,8% · kỳ vọng 53,8% · 338 trận+3,0 điểmSoloQ -0,7
Nautilus54,2% · kỳ vọng 52,4% · 611 trận+1,8 điểmSoloQ +2,0
Rell51,5% · kỳ vọng 48,6% · 241 trận+2,9 điểmSoloQ +1,5
Lulu54,9% · kỳ vọng 54,2% · 705 trận+0,7 điểmSoloQ -1,7

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Garen59,5% · kỳ vọng 49,9% · 84 trận+9,6 điểmSoloQ +0,3
Irelia57,9% · kỳ vọng 48,8% · 57 trận+9,1 điểmSoloQ +0,3
Camille59,0% · kỳ vọng 55,0% · 166 trận+4,0 điểmSoloQ +0,2
Aatrox56,5% · kỳ vọng 53,7% · 168 trận+2,8 điểmSoloQ -0,5
Ambessa53,9% · kỳ vọng 52,8% · 269 trận+1,1 điểmSoloQ -0,4
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Sylas58,8% · kỳ vọng 53,1% · 228 trận+5,7 điểmSoloQ +1,8
Naafiri61,4% · kỳ vọng 53,4% · 101 trận+8,0 điểmSoloQ -1,1
Xin Zhao55,9% · kỳ vọng 52,6% · 331 trận+3,3 điểmSoloQ -0,5
Vi55,1% · kỳ vọng 52,5% · 352 trận+2,6 điểmSoloQ -0,5
Elise61,2% · kỳ vọng 53,2% · 67 trận+8,0 điểmSoloQ +0,6
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Galio57,0% · kỳ vọng 50,5% · 172 trận+6,5 điểmSoloQ -0,3
LeBlanc58,0% · kỳ vọng 52,5% · 157 trận+5,4 điểmSoloQ +0,4
Ahri55,9% · kỳ vọng 53,9% · 429 trận+2,0 điểmSoloQ +0,4
Orianna53,0% · kỳ vọng 50,6% · 321 trận+2,4 điểmSoloQ -0,2
Akali56,3% · kỳ vọng 53,2% · 197 trận+3,1 điểmSoloQ +0,9
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Braum60,3% · kỳ vọng 53,5% · 451 trận+6,8 điểmSoloQ +4,2
Lulu51,1% · kỳ vọng 50,2% · 2.269 trận+0,9 điểmSoloQ +0,5
Rell60,4% · kỳ vọng 55,8% · 159 trận+4,5 điểmSoloQ +2,1
Blitzcrank57,6% · kỳ vọng 54,8% · 184 trận+2,8 điểmSoloQ +0,7
Karma53,2% · kỳ vọng 49,9% · 141 trận+3,3 điểmSoloQ -0,8

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top27 tướng
  • Ornn353 trận
    50,7%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 47,2% · 2.970 trận
  • K'Sante314 trận
    51,9%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 51,7% · 4.064 trận
  • Ambessa282 trận
    48,6%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 51,2% · 3.845 trận
  • Sion251 trận
    52,6%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 50,8% · 2.452 trận
  • Renekton221 trận
    52,9%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 53,0% · 3.878 trận
Jungle23 tướng
  • Wukong603 trận
    49,4%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 50,8% · 4.918 trận
  • Lee Sin484 trận
    53,1%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 50,3% · 10.993 trận
  • Jarvan IV427 trận
    48,5%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 51,8% · 5.240 trận
  • Vi328 trận
    50,6%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 50,8% · 3.019 trận
  • Xin Zhao311 trận
    56,9%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 50,4% · 2.114 trận
Mid23 tướng
  • Ahri434 trận
    55,3%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 49,3% · 6.488 trận
  • Viktor430 trận
    52,8%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 52,2% · 6.754 trận
  • Syndra396 trận
    49,5%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 49,4% · 6.867 trận
  • Orianna317 trận
    45,7%chênh lệch -8,1 điểmSoloQ: 51,6% · 3.253 trận
  • Hwei217 trận
    49,8%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 49,6% · 2.903 trận
ADC18 tướng
  • Jinx599 trận
    51,4%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 47,6% · 12.298 trận
  • Caitlyn533 trận
    44,7%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 47,8% · 9.359 trận
  • Lucian373 trận
    55,8%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 52,2% · 6.173 trận
  • Jhin333 trận
    53,8%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 51,0% · 13.787 trận
  • Kai'Sa331 trận
    57,4%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 53,9% · 14.178 trận
Support18 tướng
  • Lulu705 trận
    54,9%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 48,5% · 11.086 trận
  • Nautilus611 trận
    54,2%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 53,0% · 9.173 trận
  • Seraphine344 trận
    47,7%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 49,9% · 3.589 trận
  • Milio338 trận
    56,8%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 51,0% · 3.891 trận
  • Thresh324 trận
    46,3%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 48,3% · 10.942 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.

Tỉ lệ chọn ở ADC

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+5,6%74.201 lượt chọn trên 1.322.243cấm 6,2% · phiên bản 16.20 đến 16.22
  • Giải nghiệp dư9,4%4.023 lượt chọn trên 42.630cấm 10,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp11,4%257 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

21,2% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí ADC
  • 23,5%G11.721 trận trên 7.328
  • 15,6%G21.147 trận trên 7.330
  • 11,6%G3+340 trận trên 2.921
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 1.721 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.