Zyra
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · Mọi khu vực- Chọn
- 3,2%được chọn trong 961 trên 29.966 trận
- Cấm
- 4,9%1.169 lượt cấm trên 23.781 trận, so với 5,5% ở soloQ
Nghiệp dư: 29590 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 63% · EUW 26% · NA 11%. SoloQ Cao Thủ+: 689.059 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọnThời lượngPhépBuild
- Cách chơiThiên Thạch Bí Ẩn, rồi Liandry's Torment, Rylai's Crystal Scepter và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 93% tướng hỗ trợ.CCDamagePoke
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 0,5%
- SoloQ
- 0,8%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 30,4 phút
- SoloQ
- 28,5 phút
- PhépTốc Biến + Hồi Máu thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt
- Nghiệp dư
- 69%
- SoloQ
- 51%
- BuildLiandry's Torment, Rylai's Crystal Scepter, Morellonomicon thay cho Liandry's Torment, Rylai's Crystal Scepter, Zhonya's Hourglass
- Nghiệp dư
- 27%
- SoloQ
- 20%
Chơi tướng này thế nào?
Thiên Thạch Bí Ẩn, rồi Liandry's Torment, Rylai's Crystal Scepter và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Liandry's Torment
Rylai's Crystal Scepter
Zhonya's Hourglass
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 93% tướng hỗ trợ.
- Damage của độitop7%16% · tướng hỗ trợ: 9%
- Khống chế (CC)top15%1,5 · tướng hỗ trợ: 1
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- CC
- Damage
- Poke
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
Không phải là
- Ít map pressure
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 92 ở lane, 94 ở mid game và 94 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 59% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 92 trên 100 trong số tướng hỗ trợ420 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 94 trên 100 trong số tướng hỗ trợ641 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 94 trên 100 trong số tướng hỗ trợ860 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 63 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+166 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 59 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+222 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 12 trên 100 trong số tướng hỗ trợ3,9 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 17 trên 100 trong số tướng hỗ trợ239 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 66 trên 100 trong số tướng hỗ trợ56% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 39 trên 100 trong số tướng hỗ trợ16% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 31 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 31 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 85 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,5 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 93 trên 100 trong số tướng hỗ trợ16% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn19 trận—SoloQ: 49,3% · 339 trận
- Ambessa17 trận—SoloQ: 48,9% · 399 trận
- Gnar17 trận—SoloQ: 52,1% · 334 trận
- K'Sante16 trận—SoloQ: 50,4% · 369 trận
- Malphite16 trận—SoloQ: 49,7% · 517 trận
- Aatrox14 trận—SoloQ: 49,6% · 490 trận
- Jax14 trận—SoloQ: 52,4% · 498 trận
- Sion13 trận—SoloQ: 47,3% · 292 trận
- Olaf12 trận—SoloQ: 44,6% · 323 trận
- Dr. Mundo11 trận—SoloQ: 51,1% · 319 trận
- Renekton11 trận—SoloQ: 48,9% · 423 trận
- Sett11 trận—SoloQ: 48,5% · 266 trận
- Mordekaiser10 trận—SoloQ: 50,3% · 302 trận
- Shen10 trận—SoloQ: 46,6% · 292 trận
- Gwen9 trận—SoloQ: 44,7% · 188 trận
- Irelia5 trận—SoloQ: 49,3% · 424 trận
- Yone5 trận—SoloQ: 47,9% · 720 trận
- Jarvan IV28 trận—SoloQ: 48,7% · 741 trận
- Lee Sin28 trận—SoloQ: 47,1% · 1.103 trận
- Xin Zhao26 trận—SoloQ: 53,1% · 243 trận
- Wukong25 trận—SoloQ: 51,3% · 598 trận
- Vi22 trận—SoloQ: 46,5% · 333 trận
- Sylas15 trận—SoloQ: 46,1% · 538 trận
- Naafiri13 trận—SoloQ: 53,2% · 252 trận
- Cho'Gath12 trận—SoloQ: 53,8% · 400 trận
- Qiyana11 trận—SoloQ: 47,4% · 700 trận
- Lillia10 trận—SoloQ: 45,0% · 409 trận
- Nocturne10 trận—SoloQ: 51,9% · 241 trận
- Sejuani10 trận—SoloQ: 47,3% · 148 trận
- Viego10 trận—SoloQ: 49,8% · 566 trận
- Kayn9 trận—SoloQ: 48,4% · 428 trận
- Graves8 trận—SoloQ: 47,4% · 627 trận
- Hecarim7 trận—SoloQ: 50,6% · 599 trận
- Kha'Zix5 trận—SoloQ: 48,2% · 693 trận
- Nidalee5 trận—SoloQ: 39,3% · 415 trận
- Orianna29 trận—SoloQ: 52,9% · 363 trận
- Viktor24 trận—SoloQ: 48,7% · 709 trận
- Syndra23 trận—SoloQ: 52,7% · 773 trận
- Ahri22 trận—SoloQ: 45,2% · 746 trận
- LeBlanc14 trận—SoloQ: 48,4% · 438 trận
- Yone14 trận—SoloQ: 46,2% · 690 trận
- Hwei13 trận—SoloQ: 45,0% · 322 trận
- Lissandra13 trận—SoloQ: 43,9% · 371 trận
- Galio12 trận—SoloQ: 47,7% · 432 trận
- Locke12 trận—SoloQ: 47,1% · 715 trận
- Akali9 trận—SoloQ: 49,5% · 537 trận
- Twisted Fate9 trận—SoloQ: 50,5% · 527 trận
- Aurora8 trận—SoloQ: 47,8% · 299 trận
- Malzahar8 trận—SoloQ: 57,1% · 273 trận
- Zed8 trận—SoloQ: 50,7% · 536 trận
- Sylas7 trận—SoloQ: 52,0% · 525 trận
- Galio5 trận—SoloQ: 47,7% · 432 trận
- Yasuo5 trận—SoloQ: 47,6% · 647 trận
- Jhin35 trận42,9%chênh lệch -8,4 điểmSoloQ: 48,3% · 1.653 trận
- Jinx30 trận60,0%chênh lệch +12,2 điểmSoloQ: 48,0% · 1.126 trận
- Kai'Sa27 trận—SoloQ: 46,9% · 1.432 trận
- Ezreal24 trận—SoloQ: 48,6% · 972 trận
- Caitlyn23 trận—SoloQ: 52,5% · 962 trận
- Yunara23 trận—SoloQ: 48,1% · 1.143 trận
- Lucian20 trận—SoloQ: 48,2% · 625 trận
- Xayah20 trận—SoloQ: 50,8% · 480 trận
- Ashe15 trận—SoloQ: 51,8% · 361 trận
- Miss Fortune14 trận—SoloQ: 49,5% · 410 trận
- Tristana14 trận—SoloQ: 42,9% · 713 trận
- Sivir13 trận—SoloQ: 52,1% · 330 trận
- Aphelios12 trận—SoloQ: 48,7% · 860 trận
- Varus11 trận—SoloQ: 56,0% · 248 trận
- Kalista9 trận—SoloQ: 47,0% · 447 trận
- Zeri7 trận—SoloQ: 45,9% · 536 trận
- Lulu36 trận47,2%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 49,8% · 1.223 trận
- Leona28 trận—SoloQ: 46,4% · 709 trận
- Braum27 trận—SoloQ: 47,1% · 399 trận
- Nautilus24 trận—SoloQ: 48,3% · 721 trận
- Karma23 trận—SoloQ: 49,2% · 786 trận
- Thresh21 trận—SoloQ: 46,7% · 1.423 trận
- Rakan20 trận—SoloQ: 46,2% · 457 trận
- Neeko19 trận—SoloQ: 44,3% · 183 trận
- Seraphine18 trận—SoloQ: 48,5% · 497 trận
- Milio13 trận—SoloQ: 46,2% · 435 trận
- Yuumi12 trận—SoloQ: 47,3% · 431 trận
- Alistar11 trận—SoloQ: 43,3% · 534 trận
- Rell11 trận—SoloQ: 48,6% · 455 trận
- Blitzcrank10 trận—SoloQ: 48,1% · 522 trận
- Nami10 trận—SoloQ: 47,0% · 792 trận
- Bard9 trận—SoloQ: 46,5% · 624 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+0,8%11.606 lượt chọn trên 1.378.114cấm 5,5% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư0,5%177 lượt chọn trên 32.632cấm 5,9% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Chuyên nghiệp0,0%0 lượt chọn trên 2.258không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

