Ambessa
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · Mọi khu vực- Chọn
- 11,6%được chọn trong 3.250 trên 28.094 trận
- Cấm
- 14,3%3.198 lượt cấm trên 22.397 trận, so với 5,9% ở soloQ
Nghiệp dư: 29590 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 63% · EUW 26% · NA 11%. SoloQ Cao Thủ+: 661.121 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiQuyền Năng Bất Diệt, rồi Eclipse, Spear of Shojin và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 87% tướng đường trên.FrontlineDamagePoke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Blitzcrank ở nghiệp dư: +15,2 điểm trên 87 trận, khoảng tin cậy trên 0.+15,2 điểm87 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 50,6%
- SoloQ
- 48,1%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,9%
- SoloQ
- 2,6%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 14,1%
- SoloQ
- 5,9%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,2 phút
- SoloQ
- 27,2 phút
Chơi tướng này thế nào?
Quyền Năng Bất Diệt, rồi Eclipse, Spear of Shojin và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Eclipse
Spear of Shojin
Death's Dance
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 87% tướng đường trên.
- Damage của độitop13%25% · tướng đường trên: 20%
- Chống chịu sát thươngtop18%1.279 · tướng đường trên: 970
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- Damage
- Poke
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
Không phải là
- Ít CC
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 92 ở lane, 80 ở mid game và 61 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 64% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 92 trên 100 trong số tướng đường trên681 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 80 trên 100 trong số tướng đường trên950 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 61 trên 100 trong số tướng đường trên1.114 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 58 trên 100 trong số tướng đường trên+174 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 64 trên 100 trong số tướng đường trên+228 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 82 trên 100 trong số tướng đường trên1.279 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 67 trên 100 trong số tướng đường trên55% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 40 trên 100 trong số tướng đường trên27% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 41 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 41 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 20 trên 100 trong số tướng đường trên0,4 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 87 trên 100 trong số tướng đường trên25% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Blitzcrank ở nghiệp dư: +15,2 điểm trên 87 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Renekton311 trận49,5%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 46,2% · 3.533 trận
- Ornn184 trận54,3%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 48,4% · 1.217 trận
- K'Sante169 trận49,1%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 52,2% · 1.762 trận
- Sion151 trận51,0%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 53,5% · 964 trận
- Camille121 trận42,1%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 46,1% · 2.027 trận
- Malphite121 trận51,2%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 46,3% · 1.300 trận
- Zaahen91 trận46,2%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 47,1% · 1.091 trận
- Aatrox82 trận45,1%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 49,8% · 1.604 trận
- Gnar78 trận56,4%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 47,3% · 1.088 trận
- Shen75 trận50,7%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 44,0% · 992 trận
- Olaf69 trận49,3%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 50,4% · 1.097 trận
- Jayce67 trận49,3%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 46,4% · 1.930 trận
- Dr. Mundo60 trận53,3%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 55,9% · 799 trận
- Yone57 trận47,4%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 47,9% · 2.148 trận
- Gragas55 trận56,4%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 47,8% · 846 trận
- Jax45 trận62,2%chênh lệch +12,0 điểmSoloQ: 50,1% · 1.406 trận
- Irelia39 trận51,3%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 45,9% · 1.348 trận
- Darius21 trận—SoloQ: 45,0% · 1.448 trận
- Pantheon21 trận—SoloQ: 45,9% · 1.139 trận
- Fiora20 trận—SoloQ: 48,6% · 1.783 trận
- Gangplank16 trận—SoloQ: 45,6% · 1.381 trận
- Darius12 trận—SoloQ: 45,0% · 1.448 trận
- Malphite12 trận—SoloQ: 46,3% · 1.300 trận
- Pantheon11 trận—SoloQ: 45,9% · 1.139 trận
- Darius8 trận—SoloQ: 45,0% · 1.448 trận
- Jayce8 trận—SoloQ: 46,4% · 1.930 trận
- Pantheon6 trận—SoloQ: 45,9% · 1.139 trận
- Wukong263 trận50,2%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 46,2% · 1.629 trận
- Lee Sin224 trận46,4%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 50,1% · 4.127 trận
- Jarvan IV199 trận53,8%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 48,8% · 1.996 trận
- Vi187 trận46,5%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 47,0% · 1.186 trận
- Xin Zhao152 trận49,3%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 50,6% · 852 trận
- Sylas109 trận57,8%chênh lệch +8,0 điểmSoloQ: 49,1% · 1.857 trận
- Lillia93 trận47,3%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 47,5% · 1.297 trận
- Qiyana88 trận45,5%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 48,3% · 2.545 trận
- Nocturne81 trận58,0%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 51,2% · 600 trận
- Viego71 trận47,9%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 48,8% · 1.872 trận
- Pantheon65 trận55,4%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 53,3% · 261 trận
- Sejuani60 trận60,0%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 54,8% · 400 trận
- Cho'Gath58 trận48,3%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 48,7% · 1.286 trận
- Jayce58 trận48,3%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 50,7% · 756 trận
- Skarner55 trận43,6%chênh lệch -8,2 điểmSoloQ: 50,4% · 389 trận
- Kha'Zix53 trận47,2%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 47,7% · 2.189 trận
- Graves42 trận42,9%chênh lệch -7,4 điểmSoloQ: 48,5% · 2.095 trận
- Hecarim40 trận57,5%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 45,8% · 1.854 trận
- Elise31 trận51,6%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 47,0% · 1.209 trận
- Nidalee31 trận58,1%chênh lệch +9,2 điểmSoloQ: 43,0% · 1.503 trận
- Kayn26 trận—SoloQ: 49,5% · 1.190 trận
- Talon21 trận—SoloQ: 47,9% · 2.127 trận
- Cho'Gath17 trận—SoloQ: 48,7% · 1.286 trận
- Cho'Gath5 trận—SoloQ: 48,7% · 1.286 trận
- Syndra231 trận43,3%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 48,8% · 2.611 trận
- Ahri227 trận41,4%chênh lệch -7,5 điểmSoloQ: 44,6% · 2.314 trận
- Viktor213 trận51,2%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 48,4% · 2.428 trận
- Orianna148 trận57,4%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 49,4% · 1.181 trận
- Sylas106 trận38,7%chênh lệch -12,3 điểmSoloQ: 50,1% · 1.970 trận
- Aurora91 trận57,1%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 48,1% · 1.055 trận
- Locke90 trận52,2%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 48,5% · 2.235 trận
- Akali83 trận50,6%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 48,1% · 1.799 trận
- Hwei82 trận58,5%chênh lệch +8,8 điểmSoloQ: 46,6% · 1.062 trận
- Lissandra81 trận48,1%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 46,1% · 1.170 trận
- LeBlanc78 trận44,9%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 45,1% · 1.449 trận
- Xerath71 trận53,5%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 52,4% · 889 trận
- Yone71 trận57,7%chênh lệch +10,4 điểmSoloQ: 48,7% · 2.225 trận
- Taliyah70 trận47,1%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 46,6% · 762 trận
- Galio69 trận47,8%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 48,4% · 1.476 trận
- Twisted Fate52 trận50,0%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 45,9% · 1.671 trận
- Galio45 trận51,1%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 48,4% · 1.476 trận
- Yasuo43 trận46,5%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 48,3% · 1.923 trận
- Zed33 trận30,3%chênh lệch -14,5 điểmSoloQ: 48,0% · 1.730 trận
- Ekko22 trận—SoloQ: 49,1% · 1.258 trận
- Katarina11 trận—SoloQ: 45,8% · 1.492 trận
- Galio8 trận—SoloQ: 48,4% · 1.476 trận
- Yunara282 trận51,4%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 48,8% · 3.845 trận
- Caitlyn223 trận44,8%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 50,3% · 2.704 trận
- Jhin204 trận51,5%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 50,0% · 5.292 trận
- Kai'Sa197 trận53,8%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 47,7% · 4.512 trận
- Ezreal195 trận52,3%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 52,6% · 2.977 trận
- Jinx195 trận54,9%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 47,5% · 3.317 trận
- Xayah151 trận49,0%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 44,9% · 1.836 trận
- Ashe139 trận46,8%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 50,4% · 1.116 trận
- Lucian137 trận43,1%chênh lệch -8,7 điểmSoloQ: 47,7% · 1.967 trận
- Sivir129 trận54,3%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 45,9% · 1.032 trận
- Tristana121 trận56,2%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 46,5% · 2.832 trận
- Aphelios109 trận49,5%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 48,2% · 2.587 trận
- Zeri95 trận49,5%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 47,0% · 1.875 trận
- Miss Fortune74 trận44,6%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 49,1% · 1.181 trận
- Varus61 trận63,9%chênh lệch +14,1 điểmSoloQ: 47,9% · 819 trận
- Kalista40 trận40,0%chênh lệch -8,0 điểmSoloQ: 46,1% · 1.519 trận
- Draven17 trận—SoloQ: 46,3% · 1.351 trận
- Nautilus282 trận50,7%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 47,9% · 3.276 trận
- Lulu281 trận51,6%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 47,9% · 3.722 trận
- Seraphine169 trận48,5%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 49,3% · 1.208 trận
- Braum168 trận52,4%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 45,4% · 1.558 trận
- Milio163 trận43,6%chênh lệch -8,6 điểmSoloQ: 48,0% · 1.252 trận
- Thresh156 trận47,4%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 45,5% · 3.854 trận
- Karma151 trận53,0%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 50,0% · 2.124 trận
- Leona147 trận55,8%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 46,5% · 2.028 trận
- Alistar123 trận47,2%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 46,1% · 2.212 trận
- Rakan123 trận49,6%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 44,8% · 1.582 trận
- Rell121 trận53,7%chênh lệch +6,7 điểmSoloQ: 45,2% · 1.738 trận
- Bard109 trận45,0%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 49,3% · 2.000 trận
- Blitzcrank87 trận63,2%chênh lệch +15,2 điểmSoloQ: 47,5% · 2.266 trận
- Yuumi64 trận40,6%chênh lệch -8,3 điểmSoloQ: 51,2% · 1.339 trận
- Neeko43 trận44,2%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 47,9% · 537 trận
- Pyke42 trận47,6%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 50,1% · 1.440 trận
- Nami32 trận43,8%chênh lệch -9,2 điểmSoloQ: 48,1% · 1.860 trận
- Janna31 trận61,3%chênh lệch +8,8 điểmSoloQ: 47,0% · 1.844 trận
- Senna12 trận—SoloQ: 47,8% · 1.462 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,6%34.775 lượt chọn trên 1.322.232cấm 5,9% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư4,9%2.098 lượt chọn trên 42.630cấm 14,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp9,5%213 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

