Ashe
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · Mọi khu vực- Chọn
- 10,3%được chọn trong 2.893 trên 28.101 trận
- Cấm
- 4,1%915 lượt cấm trên 22.403 trận, so với 0,9% ở soloQ
Nghiệp dư: 29590 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 63% · EUW 26% · NA 11%. SoloQ Cao Thủ+: 661.121 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi Hexoptics C44, Phantom Dancer và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 98% xạ thủ.CC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Gangplank ở nghiệp dư: +19,1 điểm trên 30 trận, khoảng tin cậy trên 0.+19,1 điểm30 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 51,7%
- SoloQ
- 49,3%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,9%
- SoloQ
- 2,0%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,8%
- SoloQ
- 0,9%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,2 phút
- SoloQ
- 27,5 phút
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi Hexoptics C44, Phantom Dancer và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Hexoptics C44
Phantom Dancer
Infinity Edge
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 98% xạ thủ.
- Khống chế (CC)top2%1,5 · xạ thủ: 0,6
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- CC
Giống các xạ thủ khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Để đồng đội gánh kill
- Damage của đội
Không phải là
- Ít solo
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 31 ở lane, 44 ở mid game và 30 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 81% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 31 trên 100 trong số xạ thủ500 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 44 trên 100 trong số xạ thủ901 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 30 trên 100 trong số xạ thủ1.323 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 16 trên 100 trong số xạ thủ-336 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 19 trên 100 trong số xạ thủ-503 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 40 trên 100 trong số xạ thủ334 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 69 trên 100 trong số xạ thủ57% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 11 trên 100 trong số xạ thủ15% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 62 trên 100 trong số xạ thủhạng 62 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 98 trên 100 trong số xạ thủ1,5 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 51 trên 100 trong số xạ thủ23% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Gangplank ở nghiệp dư: +19,1 điểm trên 30 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn189 trận48,7%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 47,3% · 1.021 trận
- Olaf163 trận41,7%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 44,2% · 1.204 trận
- K'Sante146 trận53,4%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 51,2% · 1.033 trận
- Sion142 trận55,6%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 47,8% · 785 trận
- Ambessa139 trận53,2%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 49,6% · 1.116 trận
- Renekton132 trận61,4%chênh lệch +11,3 điểmSoloQ: 50,2% · 1.218 trận
- Malphite122 trận54,9%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 48,8% · 1.507 trận
- Dr. Mundo95 trận61,1%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 47,9% · 814 trận
- Gnar88 trận43,2%chênh lệch -9,4 điểmSoloQ: 50,5% · 912 trận
- Camille87 trận44,8%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 48,1% · 1.161 trận
- Aatrox86 trận47,7%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 49,8% · 1.231 trận
- Mordekaiser85 trận47,1%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 48,9% · 773 trận
- Yone74 trận50,0%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 48,3% · 1.792 trận
- Shen67 trận53,7%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 47,2% · 924 trận
- Jax65 trận53,8%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 51,1% · 1.248 trận
- Jayce54 trận57,4%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 50,8% · 1.533 trận
- Garen41 trận56,1%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 53,0% · 1.142 trận
- Darius32 trận46,9%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 49,0% · 1.197 trận
- Gangplank30 trận66,7%chênh lệch +19,1 điểmSoloQ: 47,2% · 1.122 trận
- Irelia22 trận—SoloQ: 48,2% · 1.053 trận
- Fiora19 trận—SoloQ: 46,4% · 1.193 trận
- Darius13 trận—SoloQ: 49,0% · 1.197 trận
- Malphite11 trận—SoloQ: 48,8% · 1.507 trận
- Jayce8 trận—SoloQ: 50,8% · 1.533 trận
- Darius7 trận—SoloQ: 49,0% · 1.197 trận
- Jayce7 trận—SoloQ: 50,8% · 1.533 trận
- Jarvan IV276 trận48,2%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 49,7% · 1.723 trận
- Wukong265 trận47,9%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 47,7% · 1.510 trận
- Lee Sin206 trận54,9%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 51,2% · 3.024 trận
- Sylas187 trận52,4%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 48,0% · 1.952 trận
- Xin Zhao157 trận51,0%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 50,2% · 617 trận
- Vi148 trận56,8%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 51,1% · 757 trận
- Qiyana94 trận46,8%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 49,7% · 1.920 trận
- Nocturne88 trận53,4%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 48,5% · 561 trận
- Viego77 trận44,2%chênh lệch -8,5 điểmSoloQ: 50,3% · 1.592 trận
- Cho'Gath76 trận50,0%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 50,4% · 1.112 trận
- Sejuani72 trận52,8%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 45,7% · 411 trận
- Lillia65 trận55,4%chênh lệch +6,9 điểmSoloQ: 49,8% · 1.137 trận
- Skarner64 trận62,5%chênh lệch +9,6 điểmSoloQ: 49,4% · 362 trận
- Kha'Zix60 trận46,7%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 48,4% · 1.881 trận
- Pantheon57 trận54,4%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 56,5% · 216 trận
- Graves42 trận52,4%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 49,4% · 1.792 trận
- Hecarim36 trận61,1%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 46,6% · 1.599 trận
- Kayn31 trận48,4%chênh lệch -8,5 điểmSoloQ: 49,7% · 1.098 trận
- Elise29 trận—SoloQ: 47,8% · 990 trận
- Nidalee23 trận—SoloQ: 45,0% · 1.012 trận
- Cho'Gath22 trận—SoloQ: 50,4% · 1.112 trận
- Talon16 trận—SoloQ: 48,2% · 1.507 trận
- Ahri249 trận51,0%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 47,9% · 2.090 trận
- Syndra213 trận51,2%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 49,2% · 1.982 trận
- Viktor208 trận52,9%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 46,6% · 1.932 trận
- Sylas193 trận47,7%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 49,5% · 2.294 trận
- Orianna139 trận61,9%chênh lệch +8,5 điểmSoloQ: 49,6% · 892 trận
- Mel115 trận55,7%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 54,1% · 497 trận
- Hwei103 trận54,4%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 52,5% · 922 trận
- Galio96 trận54,2%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 48,7% · 1.075 trận
- Lissandra92 trận59,8%chênh lệch +6,7 điểmSoloQ: 48,2% · 998 trận
- Aurora91 trận54,9%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 48,3% · 818 trận
- Akali88 trận42,0%chênh lệch -8,7 điểmSoloQ: 50,5% · 1.309 trận
- Xerath80 trận52,5%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 47,4% · 762 trận
- Yone76 trận50,0%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 48,0% · 1.709 trận
- Locke65 trận47,7%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 47,8% · 1.729 trận
- Ryze58 trận55,2%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 56,0% · 523 trận
- LeBlanc56 trận37,5%chênh lệch -13,9 điểmSoloQ: 47,0% · 1.152 trận
- Twisted Fate48 trận35,4%chênh lệch -15,4 điểmSoloQ: 48,8% · 1.376 trận
- Yasuo46 trận60,9%chênh lệch +8,9 điểmSoloQ: 47,7% · 1.573 trận
- Zed35 trận48,6%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 50,2% · 1.411 trận
- Galio33 trận57,6%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 48,7% · 1.075 trận
- Ekko14 trận—SoloQ: 46,4% · 1.146 trận
- Katarina6 trận—SoloQ: 44,9% · 1.368 trận
- Yunara318 trận52,8%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 48,3% · 3.530 trận
- Caitlyn289 trận48,1%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 51,5% · 2.781 trận
- Jhin231 trận55,4%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 49,9% · 5.127 trận
- Ezreal222 trận50,5%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 54,0% · 2.419 trận
- Jinx213 trận52,6%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 47,7% · 3.276 trận
- Lucian179 trận55,3%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 51,8% · 1.690 trận
- Kai'Sa158 trận55,7%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 51,6% · 3.361 trận
- Sivir139 trận50,4%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 50,6% · 997 trận
- Tristana125 trận50,4%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 46,4% · 2.215 trận
- Xayah115 trận53,0%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 48,4% · 1.199 trận
- Aphelios106 trận58,5%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 49,9% · 2.225 trận
- Miss Fortune104 trận51,9%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 50,6% · 999 trận
- Zeri84 trận51,2%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 48,1% · 1.466 trận
- Varus81 trận55,6%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 46,7% · 738 trận
- Kalista80 trận51,2%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 48,2% · 2.159 trận
- Draven24 trận—SoloQ: 51,3% · 1.263 trận
- Lulu299 trận57,9%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 48,9% · 3.032 trận
- Nautilus248 trận50,8%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 49,5% · 2.565 trận
- Seraphine239 trận52,3%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 48,5% · 1.336 trận
- Milio236 trận51,7%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 53,0% · 1.829 trận
- Braum170 trận57,1%chênh lệch +6,7 điểmSoloQ: 47,3% · 1.242 trận
- Karma158 trận52,5%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 50,9% · 1.807 trận
- Thresh151 trận50,3%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 46,9% · 3.404 trận
- Blitzcrank150 trận45,3%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 48,6% · 1.975 trận
- Leona149 trận44,3%chênh lệch -9,2 điểmSoloQ: 47,4% · 1.714 trận
- Rell114 trận49,1%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 47,2% · 1.193 trận
- Rakan107 trận47,7%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 46,1% · 1.134 trận
- Bard83 trận42,2%chênh lệch -6,7 điểmSoloQ: 47,4% · 1.351 trận
- Alistar70 trận55,7%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 49,1% · 1.331 trận
- Yuumi70 trận45,7%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 51,7% · 1.202 trận
- Renata Glasc64 trận45,3%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 50,1% · 757 trận
- Nami57 trận49,1%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 51,0% · 1.879 trận
- Janna16 trận—SoloQ: 51,5% · 1.687 trận
- Senna13 trận—SoloQ: 49,1% · 1.269 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,0%26.867 lượt chọn trên 1.322.243cấm 0,9% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư4,9%2.109 lượt chọn trên 42.630cấm 3,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp8,6%194 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

