Hồ sơ tướng · ADC

Ashe

Phiên bản 16.20 đến 16.22 · Mọi khu vực
Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
14,4%Hạng 53 trên 173 tướng
Chọn
10,3%được chọn trong 2.893 trên 28.101 trận
Cấm
4,1%915 lượt cấm trên 22.403 trận, so với 0,9% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí ADC51,7% từ 50,2% đến 53,3% trên 2.876 trậnSoloQ 49,3%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,2 phútsoloQ 27,5 phút

Nghiệp dư: 29590 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 63% · EUW 26% · NA 11%. SoloQ Cao Thủ+: 661.121 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.

  • Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    51,7%
    SoloQ
    49,3%
    Tỉ lệ thắng 51,7% ở nghiệp dư trên 2.876 trận, so với 49,3% ở soloQ trên 44.450 trận.
  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    4,9%
    SoloQ
    2,0%
    4,9% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 2,0% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    3,8%
    SoloQ
    0,9%
    Tỉ lệ cấm 3,8% ở nghiệp dư trên 16.228 trận, so với 0,9% ở soloQ trên 457.860 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,2 phút
    SoloQ
    27,5 phút
    Trung vị 29,2 phút ở nghiệp dư, so với 27,5 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Nhịp Độ Chết Người, rồi Hexoptics C44, Phantom Dancer và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcNhịp Độ Chết Người97% · 42.997
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Lá Chắn67% · 29.734
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngWkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 98% · 577 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)37% · 9.658
37%số trận ở soloQ
  1. Hexoptics C44
  2. Phantom Dancer
  3. Infinity Edge
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 98% xạ thủ.

  1. Khống chế (CC)top2%1,5 · xạ thủ: 0,6

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác

Điểm nổi bật

  • CC

Giống các xạ thủ khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Chống chịu sát thương
  • Đánh teamfight
  • Để đồng đội gánh kill
  • Damage của đội

Không phải là

  • Ít solo
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 31 ở lane, 44 ở mid game và 30 ở late game, trên 100 xạ thủ.

500-25 so với 525
901-15 so với 915
1.323-43 so với 1.366
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Ashexạ thủ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 81% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.

xạ thủ

Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 31 trên 100 trong số xạ thủ500 · trung vị 525
  • Damage ở mid game · hạng 44 trên 100 trong số xạ thủ901 · trung vị 915
  • Damage ở late game · hạng 30 trên 100 trong số xạ thủ1.323 · trung vị 1.366
  • Gold ở phút 15 · hạng 16 trên 100 trong số xạ thủ-336 · trung vị -54
  • Gold ở phút 20 · hạng 19 trên 100 trong số xạ thủ-503 · trung vị -85
  • Chống chịu sát thương · hạng 40 trên 100 trong số xạ thủ334 · trung vị 361
  • Đánh teamfight · hạng 69 trên 100 trong số xạ thủ57% · trung vị 56%
  • Hạ gục trong solo · hạng 11 trên 100 trong số xạ thủ15% · trung vị 19%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 62 trên 100 trong số xạ thủhạng 62 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 98 trên 100 trong số xạ thủ1,5 · trung vị 0,6
  • Damage của đội · hạng 51 trên 100 trong số xạ thủ23% · trung vị 23%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Gangplank ở nghiệp dư: +19,1 điểm trên 30 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Gangplank66,7% · kỳ vọng 47,6% · 30 trận+19,1 điểmSoloQ -0,7
Renekton61,4% · kỳ vọng 50,0% · 132 trận+11,3 điểmSoloQ +0,1
Dr. Mundo61,1% · kỳ vọng 54,9% · 95 trận+6,2 điểmSoloQ -2,4
Sion55,6% · kỳ vọng 52,1% · 142 trận+3,5 điểmSoloQ -1,9
Malphite54,9% · kỳ vọng 52,0% · 122 trận+2,9 điểmSoloQ +0,7
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Skarner62,5% · kỳ vọng 52,9% · 64 trận+9,6 điểmSoloQ +1,1
Vi56,8% · kỳ vọng 51,4% · 148 trận+5,3 điểmSoloQ +0,3
Lee Sin54,9% · kỳ vọng 52,0% · 206 trận+2,8 điểmSoloQ +1,4
Lillia55,4% · kỳ vọng 48,5% · 65 trận+6,9 điểmSoloQ +1,4
Sylas52,4% · kỳ vọng 50,9% · 187 trận+1,5 điểmSoloQ -1,1
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Orianna61,9% · kỳ vọng 53,4% · 139 trận+8,5 điểmSoloQ -1,4
Lissandra59,8% · kỳ vọng 53,1% · 92 trận+6,7 điểmSoloQ +0,1
Yasuo60,9% · kỳ vọng 51,9% · 46 trận+8,9 điểmSoloQ -1,1
Viktor52,9% · kỳ vọng 51,0% · 208 trận+1,9 điểmSoloQ -3,9
Ahri51,0% · kỳ vọng 50,0% · 249 trận+1,0 điểmSoloQ -0,4
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Yunara52,8% · kỳ vọng 49,5% · 318 trận+3,3 điểmSoloQ -0,8
Jinx52,6% · kỳ vọng 50,3% · 213 trận+2,3 điểmSoloQ -0,1
Kai'Sa55,7% · kỳ vọng 52,7% · 158 trận+3,0 điểmSoloQ +1,8
Lucian55,3% · kỳ vọng 52,9% · 179 trận+2,4 điểmSoloQ +1,3
Jhin55,4% · kỳ vọng 54,2% · 231 trận+1,2 điểmSoloQ +0,3
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Braum57,1% · kỳ vọng 50,4% · 170 trận+6,7 điểmSoloQ -0,3
Lulu57,9% · kỳ vọng 53,7% · 299 trận+4,1 điểmSoloQ -0,4
Seraphine52,3% · kỳ vọng 50,9% · 239 trận+1,4 điểmSoloQ -1,6
Alistar55,7% · kỳ vọng 50,2% · 70 trận+5,6 điểmSoloQ +2,3
Rell49,1% · kỳ vọng 48,1% · 114 trận+1,0 điểmSoloQ +0,4

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
K'Sante63,6% · kỳ vọng 49,5% · 143 trận+14,2 điểmSoloQ -1,2
Mordekaiser60,2% · kỳ vọng 52,2% · 98 trận+8,0 điểmSoloQ +2,2
Camille62,1% · kỳ vọng 54,6% · 95 trận+7,5 điểmSoloQ -1,1
Renekton58,7% · kỳ vọng 53,5% · 126 trận+5,3 điểmSoloQ +0,1
Ambessa55,3% · kỳ vọng 52,3% · 141 trận+3,0 điểmSoloQ +2,5
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Nidalee66,7% · kỳ vọng 53,5% · 36 trận+13,2 điểmSoloQ 0,0
Graves63,0% · kỳ vọng 52,1% · 54 trận+10,8 điểmSoloQ -0,5
Skarner60,0% · kỳ vọng 50,5% · 65 trận+9,5 điểmSoloQ -0,6
Pantheon57,6% · kỳ vọng 48,3% · 59 trận+9,4 điểmSoloQ +1,3
Wukong55,6% · kỳ vọng 54,3% · 284 trận+1,4 điểmSoloQ +0,2
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Akali61,0% · kỳ vọng 52,8% · 105 trận+8,2 điểmSoloQ +0,8
Yone63,0% · kỳ vọng 55,1% · 92 trận+8,0 điểmSoloQ -0,1
Ahri58,4% · kỳ vọng 53,5% · 202 trận+5,0 điểmSoloQ 0,0
Aurora59,0% · kỳ vọng 51,3% · 83 trận+7,8 điểmSoloQ -1,6
Hwei58,3% · kỳ vọng 52,6% · 103 trận+5,7 điểmSoloQ +0,1
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Seraphine52,9% · kỳ vọng 52,5% · 1.317 trận+0,4 điểmSoloQ +2,6
Milio53,6% · kỳ vọng 50,2% · 112 trận+3,4 điểmSoloQ +4,5
Alistar59,3% · kỳ vọng 53,3% · 54 trận+5,9 điểmSoloQ -0,9
Nautilus53,5% · kỳ vọng 51,5% · 114 trận+2,0 điểmSoloQ -5,1
Thresh54,7% · kỳ vọng 53,1% · 75 trận+1,6 điểmSoloQ -1,9

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top26 tướng
  • Ornn189 trận
    48,7%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 47,3% · 1.021 trận
  • Olaf163 trận
    41,7%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 44,2% · 1.204 trận
  • K'Sante146 trận
    53,4%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 51,2% · 1.033 trận
  • Sion142 trận
    55,6%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 47,8% · 785 trận
  • Ambessa139 trận
    53,2%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 49,6% · 1.116 trận
Jungle22 tướng
  • Jarvan IV276 trận
    48,2%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 49,7% · 1.723 trận
  • Wukong265 trận
    47,9%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 47,7% · 1.510 trận
  • Lee Sin206 trận
    54,9%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 51,2% · 3.024 trận
  • Sylas187 trận
    52,4%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 48,0% · 1.952 trận
  • Xin Zhao157 trận
    51,0%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 50,2% · 617 trận
Mid22 tướng
  • Ahri249 trận
    51,0%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 47,9% · 2.090 trận
  • Syndra213 trận
    51,2%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 49,2% · 1.982 trận
  • Viktor208 trận
    52,9%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 46,6% · 1.932 trận
  • Sylas193 trận
    47,7%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 49,5% · 2.294 trận
  • Orianna139 trận
    61,9%chênh lệch +8,5 điểmSoloQ: 49,6% · 892 trận
ADC16 tướng
  • Yunara318 trận
    52,8%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 48,3% · 3.530 trận
  • Caitlyn289 trận
    48,1%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 51,5% · 2.781 trận
  • Jhin231 trận
    55,4%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 49,9% · 5.127 trận
  • Ezreal222 trận
    50,5%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 54,0% · 2.419 trận
  • Jinx213 trận
    52,6%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 47,7% · 3.276 trận
Support18 tướng
  • Lulu299 trận
    57,9%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 48,9% · 3.032 trận
  • Nautilus248 trận
    50,8%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 49,5% · 2.565 trận
  • Seraphine239 trận
    52,3%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 48,5% · 1.336 trận
  • Milio236 trận
    51,7%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 53,0% · 1.829 trận
  • Braum170 trận
    57,1%chênh lệch +6,7 điểmSoloQ: 47,3% · 1.242 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở ADC

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+2,0%26.867 lượt chọn trên 1.322.243cấm 0,9% · phiên bản 16.20 đến 16.22
  • Giải nghiệp dư4,9%2.109 lượt chọn trên 42.630cấm 3,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp8,6%194 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

12,3% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí ADC
  • 10,3%G1755 trận trên 7.326
  • 11,7%G2859 trận trên 7.330
  • 11,6%G3+338 trận trên 2.921
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 755 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.