Blitzcrank
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · Mọi khu vực- Chọn
- 8,2%được chọn trong 2.297 trên 28.106 trận
- Cấm
- 7,3%1.640 lượt cấm trên 22.406 trận, so với 14,6% ở soloQ
Nghiệp dư: 29590 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 63% · EUW 26% · NA 11%. SoloQ Cao Thủ+: 661.121 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiNâng Cấp Băng Giá, rồi Malignance, Hextech Rocketbelt và Void Staff: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 86% tướng hỗ trợ.Map pressureCC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Ahri ở nghiệp dư: +10,2 điểm trên 162 trận, khoảng tin cậy trên 0.+10,2 điểm162 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,1%
- SoloQ
- 4,2%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 7,5%
- SoloQ
- 14,6%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,3 phút
- SoloQ
- 27,4 phút
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Nâng Cấp Băng Giá, rồi Malignance, Hextech Rocketbelt và Void Staff: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Malignance
Hextech Rocketbelt
Void Staff
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 86% tướng hỗ trợ.
- Khống chế (CC)top14%1,5 · tướng hỗ trợ: 1
- Map pressuretop21%5,5 · tướng hỗ trợ: 4,5
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- CC
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Damage của đội
Không phải là
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 30 ở lane, 42 ở mid game và 44 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 80% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 30 trên 100 trong số tướng hỗ trợ238 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 42 trên 100 trong số tướng hỗ trợ327 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 44 trên 100 trong số tướng hỗ trợ369 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 19 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-85 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 20 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-120 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 79 trên 100 trong số tướng hỗ trợ5,5 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 76 trên 100 trong số tướng hỗ trợ715 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 31 trên 100 trong số tướng hỗ trợ51% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 59 trên 100 trong số tướng hỗ trợ19% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 41 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 41 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 86 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,5 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 36 trên 100 trong số tướng hỗ trợ8% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Ahri ở nghiệp dư: +10,2 điểm trên 162 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Sion137 trận54,0%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 51,3% · 1.395 trận
- K'Sante121 trận57,9%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 53,6% · 2.374 trận
- Renekton112 trận48,2%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 51,9% · 2.377 trận
- Ornn110 trận50,9%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 51,0% · 1.595 trận
- Malphite94 trận50,0%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 48,9% · 2.667 trận
- Ambessa87 trận36,8%chênh lệch -15,2 điểmSoloQ: 52,5% · 2.266 trận
- Aatrox86 trận52,3%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 50,5% · 2.311 trận
- Gnar78 trận53,8%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 52,6% · 1.718 trận
- Yone78 trận47,4%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 52,4% · 3.421 trận
- Dr. Mundo75 trận46,7%chênh lệch -9,1 điểmSoloQ: 51,8% · 1.396 trận
- Mordekaiser71 trận50,7%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 54,5% · 1.300 trận
- Olaf69 trận52,2%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 48,9% · 1.513 trận
- Jax63 trận50,8%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 51,0% · 2.660 trận
- Camille62 trận48,4%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 51,4% · 2.259 trận
- Gwen53 trận60,4%chênh lệch +8,4 điểmSoloQ: 50,4% · 934 trận
- Jayce37 trận62,2%chênh lệch +10,3 điểmSoloQ: 53,5% · 3.202 trận
- Fiora35 trận37,1%chênh lệch -14,5 điểmSoloQ: 50,0% · 2.273 trận
- Garen28 trận—SoloQ: 51,0% · 1.768 trận
- Irelia27 trận—SoloQ: 50,6% · 2.129 trận
- Gangplank21 trận—SoloQ: 50,7% · 2.259 trận
- Darius17 trận—SoloQ: 50,6% · 2.178 trận
- Pantheon11 trận—SoloQ: 49,9% · 1.734 trận
- Pantheon11 trận—SoloQ: 49,9% · 1.734 trận
- Darius10 trận—SoloQ: 50,6% · 2.178 trận
- Jayce8 trận—SoloQ: 53,5% · 3.202 trận
- Malphite7 trận—SoloQ: 48,9% · 2.667 trận
- Darius6 trận—SoloQ: 50,6% · 2.178 trận
- Jayce6 trận—SoloQ: 53,5% · 3.202 trận
- Lee Sin210 trận53,8%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 52,7% · 6.561 trận
- Wukong195 trận53,8%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 50,2% · 2.693 trận
- Jarvan IV152 trận57,9%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 53,9% · 2.903 trận
- Vi141 trận52,5%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 50,4% · 1.600 trận
- Sylas133 trận46,6%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 49,7% · 3.390 trận
- Xin Zhao105 trận60,0%chênh lệch +7,7 điểmSoloQ: 51,4% · 1.293 trận
- Lillia80 trận48,8%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 48,7% · 2.020 trận
- Viego78 trận61,5%chênh lệch +8,0 điểmSoloQ: 53,0% · 2.968 trận
- Qiyana72 trận44,4%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 51,7% · 3.943 trận
- Nocturne62 trận48,4%chênh lệch -6,9 điểmSoloQ: 50,3% · 970 trận
- Cho'Gath60 trận56,7%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 51,4% · 1.931 trận
- Sejuani52 trận61,5%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 51,7% · 661 trận
- Jayce51 trận51,0%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 56,0% · 1.158 trận
- Skarner49 trận49,0%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 48,3% · 572 trận
- Pantheon41 trận53,7%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 53,3% · 435 trận
- Nidalee40 trận42,5%chênh lệch -8,4 điểmSoloQ: 50,0% · 2.344 trận
- Graves39 trận66,7%chênh lệch +14,4 điểmSoloQ: 51,2% · 3.503 trận
- Kha'Zix38 trận42,1%chênh lệch -10,2 điểmSoloQ: 51,6% · 3.263 trận
- Hecarim33 trận45,5%chênh lệch -11,1 điểmSoloQ: 53,0% · 2.888 trận
- Talon23 trận—SoloQ: 51,5% · 3.087 trận
- Elise19 trận—SoloQ: 48,6% · 1.829 trận
- Cho'Gath11 trận—SoloQ: 51,4% · 1.931 trận
- Viktor164 trận51,2%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 53,7% · 3.600 trận
- Ahri162 trận61,1%chênh lệch +10,2 điểmSoloQ: 50,4% · 3.600 trận
- Syndra135 trận55,6%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 51,4% · 3.814 trận
- Sylas114 trận54,4%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 51,2% · 3.772 trận
- Orianna92 trận52,2%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 53,9% · 1.759 trận
- LeBlanc83 trận47,0%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 51,7% · 2.237 trận
- Hwei71 trận60,6%chênh lệch +8,8 điểmSoloQ: 53,6% · 1.767 trận
- Lissandra71 trận64,8%chênh lệch +10,8 điểmSoloQ: 50,9% · 1.941 trận
- Twisted Fate70 trận48,6%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 48,5% · 3.007 trận
- Akali69 trận62,3%chênh lệch +10,7 điểmSoloQ: 53,0% · 2.594 trận
- Galio69 trận43,5%chênh lệch -10,9 điểmSoloQ: 50,8% · 2.195 trận
- Yone66 trận53,0%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 51,6% · 3.403 trận
- Aurora63 trận46,0%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 49,5% · 1.525 trận
- Xerath63 trận41,3%chênh lệch -12,1 điểmSoloQ: 52,7% · 1.502 trận
- Locke61 trận50,8%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 51,4% · 3.311 trận
- Zed53 trận39,6%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 49,7% · 2.617 trận
- Galio35 trận54,3%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 50,8% · 2.195 trận
- Ekko33 trận54,5%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 50,1% · 1.931 trận
- Yasuo19 trận—SoloQ: 50,5% · 2.587 trận
- Galio7 trận—SoloQ: 50,8% · 2.195 trận
- Katarina5 trận—SoloQ: 52,1% · 2.463 trận
- Yunara244 trận46,3%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 51,0% · 6.198 trận
- Caitlyn222 trận54,5%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 55,2% · 5.370 trận
- Jinx222 trận52,3%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 50,6% · 6.150 trận
- Jhin184 trận53,8%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 52,8% · 8.195 trận
- Ashe150 trận54,7%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 51,4% · 1.975 trận
- Lucian136 trận51,5%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 53,0% · 3.105 trận
- Aphelios132 trận56,8%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 51,6% · 5.072 trận
- Ezreal113 trận54,9%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 56,6% · 4.578 trận
- Xayah111 trận60,4%chênh lệch +8,8 điểmSoloQ: 49,6% · 2.642 trận
- Kai'Sa91 trận58,2%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 51,6% · 6.127 trận
- Miss Fortune75 trận38,7%chênh lệch -15,1 điểmSoloQ: 50,6% · 1.624 trận
- Sivir71 trận42,3%chênh lệch -10,7 điểmSoloQ: 46,8% · 2.361 trận
- Zeri71 trận39,4%chênh lệch -9,4 điểmSoloQ: 50,0% · 2.686 trận
- Tristana53 trận47,2%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 49,5% · 3.480 trận
- Varus53 trận54,7%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 53,5% · 1.345 trận
- Kalista39 trận53,8%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 50,3% · 1.797 trận
- Draven28 trận—SoloQ: 48,8% · 2.159 trận
- Lulu363 trận54,8%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 52,4% · 7.095 trận
- Thresh236 trận50,8%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 50,1% · 8.912 trận
- Seraphine205 trận54,6%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 52,6% · 1.988 trận
- Milio182 trận56,6%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 55,4% · 2.183 trận
- Leona137 trận58,4%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 47,9% · 3.787 trận
- Nautilus129 trận46,5%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 51,5% · 4.319 trận
- Braum112 trận48,2%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 46,5% · 3.194 trận
- Karma90 trận47,8%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 56,4% · 3.178 trận
- Alistar85 trận40,0%chênh lệch -11,1 điểmSoloQ: 45,7% · 3.803 trận
- Bard74 trận51,4%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 53,1% · 2.757 trận
- Rakan64 trận56,3%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 46,7% · 2.141 trận
- Morgana51 trận52,9%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 51,3% · 1.580 trận
- Rell50 trận46,0%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 47,2% · 1.902 trận
- Yuumi49 trận51,0%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 54,8% · 2.014 trận
- Lux42 trận59,5%chênh lệch +8,1 điểmSoloQ: 55,8% · 1.903 trận
- Nami35 trận57,1%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 53,5% · 2.892 trận
- Pyke27 trận—SoloQ: 50,4% · 2.029 trận
- Janna25 trận—SoloQ: 51,1% · 3.262 trận
- Senna11 trận—SoloQ: 52,1% · 2.359 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+4,2%56.025 lượt chọn trên 1.322.239cấm 14,6% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư4,1%1.736 lượt chọn trên 42.630cấm 7,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,8%19 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

