Hồ sơ tướng · Jungle

Graves

Phiên bản 16.20 đến 16.22 · Mọi khu vực
Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
7,8%Hạng 95 trên 173 tướng
Chọn
3,5%được chọn trong 996 trên 28.107 trận
Cấm
4,3%969 lượt cấm trên 22.406 trận, so với 9,7% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Jungle50,4% từ 47,8% đến 53,0% trên 986 trậnSoloQ 49,5%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29 phútsoloQ 27,2 phút

Nghiệp dư: 29590 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 63% · EUW 26% · NA 11%. SoloQ Cao Thủ+: 661.121 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.

  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    1,7%
    SoloQ
    4,0%
    1,7% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 4,0% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    4,1%
    SoloQ
    9,7%
    Tỉ lệ cấm 4,1% ở nghiệp dư trên 16.228 trận, so với 9,7% ở soloQ trên 457.860 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29 phút
    SoloQ
    27,2 phút
    Trung vị 29 phút ở nghiệp dư, so với 27,2 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Thu Thập Hắc Ám, rồi Hubris, The Collector và Lord Dominik's Regards: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcThu Thập Hắc Ám57% · 44.598
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Trừng Phạt100% · 78.792
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 160 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)39% · 20.529
39%số trận ở soloQ
  1. Hubris
  2. The Collector
  3. Lord Dominik's Regards
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 98% tướng đi rừng.

  1. Damage của độitop2%23% · tướng đi rừng: 17%
  2. Invadetop8%10% · tướng đi rừng: 7%
  3. Map pressuretop23%5,1 · tướng đi rừng: 4,7

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác

Điểm nổi bật

  • Map pressure
  • Damage
  • Poke
  • Invade

Giống các tướng đi rừng khác

  • Damage ở late game
  • Chống chịu sát thương
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Khống chế (CC)
  • Farm rừng

Không phải là

Không có gì thấp hơn tướng đi rừng.

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 86 ở lane, 81 ở mid game và 65 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.

410+27 so với 383
866+71 so với 796
1.110+54 so với 1.056
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Gravestướng đi rừng

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 94% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đi rừng
5,1lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đi rừng: 4,7.

Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 86 trên 100 trong số tướng đi rừng410 · trung vị 383
  • Damage ở mid game · hạng 81 trên 100 trong số tướng đi rừng866 · trung vị 796
  • Damage ở late game · hạng 65 trên 100 trong số tướng đi rừng1.110 · trung vị 1.056
  • Gold ở phút 15 · hạng 93 trên 100 trong số tướng đi rừng+425 · trung vị +6
  • Gold ở phút 20 · hạng 94 trên 100 trong số tướng đi rừng+799 · trung vị +64
  • Map pressure · hạng 77 trên 100 trong số tướng đi rừng5,1 · trung vị 4,7
  • Chống chịu sát thương · hạng 33 trên 100 trong số tướng đi rừng605 · trung vị 855
  • Đánh teamfight · hạng 37 trên 100 trong số tướng đi rừng51% · trung vị 52%
  • Hạ gục trong solo · hạng 63 trên 100 trong số tướng đi rừng21% · trung vị 20%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 20 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 20 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 59 trên 100 trong số tướng đi rừng0,8 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 98 trên 100 trong số tướng đi rừng23% · trung vị 17%
  • Farm rừng · hạng 72 trên 100 trong số tướng đi rừng68 · trung vị 66
  • Invade · hạng 92 trên 100 trong số tướng đi rừng10% · trung vị 7%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Renekton ở nghiệp dư: +25,0 điểm trên 38 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Renekton73,7% · kỳ vọng 48,7% · 38 trận+25,0 điểmSoloQ +2,5
Gnar63,9% · kỳ vọng 51,2% · 36 trận+12,7 điểmSoloQ +1,4
Ambessa57,1% · kỳ vọng 49,8% · 42 trận+7,3 điểmSoloQ +0,1
Ornn54,5% · kỳ vọng 49,9% · 55 trận+4,7 điểmSoloQ -0,3
Nasus50,0% · kỳ vọng 48,6% · 38 trận+1,4 điểmSoloQ +1,1
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Sylas61,3% · kỳ vọng 49,6% · 62 trận+11,7 điểmSoloQ +2,2
Lee Sin55,6% · kỳ vọng 50,7% · 126 trận+4,9 điểmSoloQ +0,1
Xin Zhao56,5% · kỳ vọng 50,0% · 46 trận+6,5 điểmSoloQ +0,3
Jarvan IV53,7% · kỳ vọng 51,9% · 82 trận+1,8 điểmSoloQ +0,6
Vi54,5% · kỳ vọng 50,1% · 44 trận+4,5 điểmSoloQ +1,6
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Sylas60,8% · kỳ vọng 50,7% · 51 trận+10,0 điểmSoloQ +0,8
Aurora59,5% · kỳ vọng 50,9% · 37 trận+8,6 điểmSoloQ -2,9
LeBlanc54,8% · kỳ vọng 50,1% · 31 trận+4,8 điểmSoloQ +0,5
Galio55,6% · kỳ vọng 52,2% · 36 trận+3,4 điểmSoloQ +3,8
Lissandra53,3% · kỳ vọng 51,8% · 30 trận+1,5 điểmSoloQ +4,5
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Jhin68,6% · kỳ vọng 52,8% · 70 trận+15,7 điểmSoloQ -1,8
Xayah56,4% · kỳ vọng 49,3% · 39 trận+7,1 điểmSoloQ +2,3
Tristana57,5% · kỳ vọng 50,6% · 40 trận+6,9 điểmSoloQ +0,1
Ezreal57,4% · kỳ vọng 53,5% · 68 trận+3,8 điểmSoloQ +0,3
Yunara50,0% · kỳ vọng 48,2% · 88 trận+1,8 điểmSoloQ +1,4
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Lulu60,8% · kỳ vọng 52,4% · 102 trận+8,4 điểmSoloQ +1,4
Rell58,3% · kỳ vọng 46,7% · 48 trận+11,6 điểmSoloQ -0,9
Nautilus53,6% · kỳ vọng 50,6% · 84 trận+3,0 điểmSoloQ -0,5
Karma56,1% · kỳ vọng 52,7% · 41 trận+3,4 điểmSoloQ -1,7
Yuumi53,1% · kỳ vọng 48,8% · 32 trận+4,3 điểmSoloQ -1,6

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Malphite62,8% · kỳ vọng 50,1% · 43 trận+12,7 điểmSoloQ +0,7
Sion58,3% · kỳ vọng 50,0% · 60 trận+8,3 điểmSoloQ -1,6
Gragas59,4% · kỳ vọng 47,8% · 32 trận+11,6 điểmSoloQ +2,1
Dr. Mundo51,6% · kỳ vọng 47,2% · 31 trận+4,4 điểmSoloQ +1,6
Ambessa52,2% · kỳ vọng 51,0% · 46 trận+1,2 điểmSoloQ +0,1
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Ahri61,1% · kỳ vọng 52,1% · 72 trận+9,0 điểmSoloQ -0,3
Locke62,2% · kỳ vọng 50,2% · 37 trận+11,9 điểmSoloQ +2,0
Viktor60,8% · kỳ vọng 51,2% · 51 trận+9,6 điểmSoloQ -0,6
Syndra57,4% · kỳ vọng 51,7% · 61 trận+5,7 điểmSoloQ -1,5
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Tristana63,2% · kỳ vọng 50,2% · 38 trận+12,9 điểmSoloQ -1,2
Ashe63,0% · kỳ vọng 52,1% · 54 trận+10,8 điểmSoloQ -0,5
Yunara59,0% · kỳ vọng 52,6% · 83 trận+6,4 điểmSoloQ -2,4
Jinx60,9% · kỳ vọng 51,9% · 46 trận+9,0 điểmSoloQ -0,7
Caitlyn57,9% · kỳ vọng 52,4% · 76 trận+5,5 điểmSoloQ -1,3
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Thresh61,8% · kỳ vọng 51,7% · 68 trận+10,0 điểmSoloQ +0,7
Braum59,7% · kỳ vọng 51,7% · 77 trận+8,0 điểmSoloQ -0,4
Leona53,0% · kỳ vọng 48,7% · 83 trận+4,3 điểmSoloQ +1,5
Nautilus50,4% · kỳ vọng 50,2% · 117 trận+0,2 điểmSoloQ +1,0
Alistar54,7% · kỳ vọng 52,0% · 53 trận+2,7 điểmSoloQ +0,6

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top24 tướng
  • K'Sante55 trận
    47,3%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 51,1% · 2.075 trận
  • Ornn55 trận
    54,5%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 48,3% · 1.627 trận
  • Ambessa42 trận
    57,1%chênh lệch +7,3 điểmSoloQ: 51,5% · 2.095 trận
  • Malphite41 trận
    48,8%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 48,0% · 2.684 trận
  • Aatrox38 trận
    39,5%chênh lệch -9,4 điểmSoloQ: 49,7% · 2.226 trận
Jungle21 tướng
  • Lee Sin126 trận
    55,6%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 50,2% · 7.256 trận
  • Jarvan IV82 trận
    53,7%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 51,1% · 2.948 trận
  • Wukong79 trận
    40,5%chênh lệch -7,4 điểmSoloQ: 48,9% · 2.865 trận
  • Sylas62 trận
    61,3%chênh lệch +11,7 điểmSoloQ: 51,5% · 2.816 trận
  • Xin Zhao46 trận
    56,5%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 50,1% · 1.062 trận
Mid18 tướng
  • Syndra68 trận
    45,6%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 47,5% · 3.804 trận
  • Ahri66 trận
    43,9%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 48,2% · 3.356 trận
  • Viktor55 trận
    47,3%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 50,8% · 3.671 trận
  • Orianna53 trận
    43,4%chênh lệch -8,7 điểmSoloQ: 49,9% · 1.753 trận
  • Sylas51 trận
    60,8%chênh lệch +10,0 điểmSoloQ: 51,7% · 2.849 trận
ADC17 tướng
  • Kai'Sa98 trận
    45,9%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 50,4% · 6.849 trận
  • Yunara88 trận
    50,0%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 50,7% · 5.807 trận
  • Caitlyn79 trận
    48,1%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 49,4% · 4.126 trận
  • Jhin70 trận
    68,6%chênh lệch +15,7 điểmSoloQ: 48,2% · 7.960 trận
  • Ezreal68 trận
    57,4%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 53,7% · 4.334 trận
Support17 tướng
  • Lulu102 trận
    60,8%chênh lệch +8,4 điểmSoloQ: 51,0% · 5.396 trận
  • Nautilus84 trận
    53,6%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 49,8% · 4.942 trận
  • Leona74 trận
    39,2%chênh lệch -12,9 điểmSoloQ: 48,6% · 3.259 trận
  • Braum60 trận
    41,7%chênh lệch -7,4 điểmSoloQ: 48,5% · 2.580 trận
  • Thresh56 trận
    48,2%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 47,2% · 5.878 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Jungle

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+4,0%53.074 lượt chọn trên 1.322.239cấm 9,7% · phiên bản 16.20 đến 16.22
  • Giải nghiệp dư1,7%723 lượt chọn trên 42.630cấm 4,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,2%4 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

6,3% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Jungle
  • 2,5%G1185 trận trên 7.330
  • 3,3%G2239 trận trên 7.330
  • 3,1%G3+90 trận trên 2.921
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 185 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.