Graves
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · Mọi khu vực- Chọn
- 3,5%được chọn trong 996 trên 28.107 trận
- Cấm
- 4,3%969 lượt cấm trên 22.406 trận, so với 9,7% ở soloQ
Nghiệp dư: 29590 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 63% · EUW 26% · NA 11%. SoloQ Cao Thủ+: 661.121 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiThu Thập Hắc Ám, rồi Hubris, The Collector và Lord Dominik's Regards: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 98% tướng đi rừng.Map pressureDamagePokeInvade
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Renekton ở nghiệp dư: +25,0 điểm trên 38 trận, khoảng tin cậy trên 0.+25,0 điểm38 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,7%
- SoloQ
- 4,0%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,1%
- SoloQ
- 9,7%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29 phút
- SoloQ
- 27,2 phút
Chơi tướng này thế nào?
Thu Thập Hắc Ám, rồi Hubris, The Collector và Lord Dominik's Regards: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Hubris
The Collector
Lord Dominik's Regards
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 98% tướng đi rừng.
- Damage của độitop2%23% · tướng đi rừng: 17%
- Invadetop8%10% · tướng đi rừng: 7%
- Map pressuretop23%5,1 · tướng đi rừng: 4,7
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- Damage
- Poke
- Invade
Giống các tướng đi rừng khác
- Damage ở late game
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Khống chế (CC)
- Farm rừng
Không phải là
Không có gì thấp hơn tướng đi rừng.
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 86 ở lane, 81 ở mid game và 65 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 94% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 86 trên 100 trong số tướng đi rừng410 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 81 trên 100 trong số tướng đi rừng866 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 65 trên 100 trong số tướng đi rừng1.110 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 93 trên 100 trong số tướng đi rừng+425 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 94 trên 100 trong số tướng đi rừng+799 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 77 trên 100 trong số tướng đi rừng5,1 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 33 trên 100 trong số tướng đi rừng605 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 37 trên 100 trong số tướng đi rừng51% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 63 trên 100 trong số tướng đi rừng21% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 20 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 20 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 59 trên 100 trong số tướng đi rừng0,8 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 98 trên 100 trong số tướng đi rừng23% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 72 trên 100 trong số tướng đi rừng68 · trung vị 66
- Invade · hạng 92 trên 100 trong số tướng đi rừng10% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Renekton ở nghiệp dư: +25,0 điểm trên 38 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante55 trận47,3%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 51,1% · 2.075 trận
- Ornn55 trận54,5%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 48,3% · 1.627 trận
- Ambessa42 trận57,1%chênh lệch +7,3 điểmSoloQ: 51,5% · 2.095 trận
- Malphite41 trận48,8%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 48,0% · 2.684 trận
- Aatrox38 trận39,5%chênh lệch -9,4 điểmSoloQ: 49,7% · 2.226 trận
- Nasus38 trận50,0%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 50,7% · 1.281 trận
- Renekton38 trận73,7%chênh lệch +25,0 điểmSoloQ: 52,8% · 2.016 trận
- Sion38 trận42,1%chênh lệch -8,7 điểmSoloQ: 49,8% · 1.334 trận
- Gnar36 trận63,9%chênh lệch +12,7 điểmSoloQ: 52,0% · 1.605 trận
- Shen33 trận48,5%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 48,6% · 1.400 trận
- Mordekaiser32 trận40,6%chênh lệch -9,3 điểmSoloQ: 51,5% · 1.315 trận
- Camille31 trận35,5%chênh lệch -12,1 điểmSoloQ: 46,6% · 2.191 trận
- Dr. Mundo28 trận—SoloQ: 50,5% · 1.268 trận
- Olaf28 trận—SoloQ: 49,1% · 1.451 trận
- Yone28 trận—SoloQ: 50,1% · 3.484 trận
- Jax27 trận—SoloQ: 48,8% · 2.592 trận
- Jayce23 trận—SoloQ: 51,0% · 3.032 trận
- Fiora21 trận—SoloQ: 50,0% · 2.159 trận
- Garen16 trận—SoloQ: 49,4% · 1.798 trận
- Darius9 trận—SoloQ: 50,2% · 2.027 trận
- Gangplank9 trận—SoloQ: 48,5% · 2.114 trận
- Irelia9 trận—SoloQ: 48,0% · 1.866 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 51,0% · 3.032 trận
- Pantheon5 trận—SoloQ: 48,3% · 1.683 trận
- Lee Sin126 trận55,6%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 50,2% · 7.256 trận
- Jarvan IV82 trận53,7%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 51,1% · 2.948 trận
- Wukong79 trận40,5%chênh lệch -7,4 điểmSoloQ: 48,9% · 2.865 trận
- Sylas62 trận61,3%chênh lệch +11,7 điểmSoloQ: 51,5% · 2.816 trận
- Xin Zhao46 trận56,5%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 50,1% · 1.062 trận
- Vi44 trận54,5%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 52,7% · 1.400 trận
- Nocturne32 trận43,8%chênh lệch -9,3 điểmSoloQ: 54,8% · 860 trận
- Viego29 trận—SoloQ: 50,3% · 2.901 trận
- Kha'Zix27 trận—SoloQ: 47,7% · 3.374 trận
- Jayce26 trận—SoloQ: 52,3% · 1.003 trận
- Qiyana20 trận—SoloQ: 49,3% · 3.363 trận
- Cho'Gath19 trận—SoloQ: 49,2% · 1.723 trận
- Elise19 trận—SoloQ: 47,0% · 1.911 trận
- Pantheon19 trận—SoloQ: 52,5% · 360 trận
- Sejuani18 trận—SoloQ: 49,0% · 641 trận
- Lillia16 trận—SoloQ: 49,5% · 2.092 trận
- Nidalee15 trận—SoloQ: 44,6% · 2.408 trận
- Hecarim13 trận—SoloQ: 49,7% · 3.377 trận
- Kayn13 trận—SoloQ: 51,2% · 1.792 trận
- Talon8 trận—SoloQ: 47,1% · 3.265 trận
- Master Yi6 trận—SoloQ: 49,1% · 1.792 trận
- Syndra68 trận45,6%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 47,5% · 3.804 trận
- Ahri66 trận43,9%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 48,2% · 3.356 trận
- Viktor55 trận47,3%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 50,8% · 3.671 trận
- Orianna53 trận43,4%chênh lệch -8,7 điểmSoloQ: 49,9% · 1.753 trận
- Sylas51 trận60,8%chênh lệch +10,0 điểmSoloQ: 51,7% · 2.849 trận
- Aurora37 trận59,5%chênh lệch +8,6 điểmSoloQ: 46,0% · 1.487 trận
- Galio36 trận55,6%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 53,5% · 1.995 trận
- Xerath35 trận45,7%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 45,9% · 1.416 trận
- Akali31 trận38,7%chênh lệch -10,7 điểmSoloQ: 50,8% · 2.402 trận
- LeBlanc31 trận54,8%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 49,0% · 2.080 trận
- Lissandra30 trận53,3%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 52,8% · 1.628 trận
- Hwei29 trận—SoloQ: 50,0% · 1.523 trận
- Yone27 trận—SoloQ: 48,6% · 3.287 trận
- Twisted Fate26 trận—SoloQ: 46,4% · 2.691 trận
- Locke22 trận—SoloQ: 49,3% · 3.413 trận
- Zed15 trận—SoloQ: 49,4% · 2.577 trận
- Galio13 trận—SoloQ: 53,5% · 1.995 trận
- Yasuo13 trận—SoloQ: 47,5% · 2.810 trận
- Kai'Sa98 trận45,9%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 50,4% · 6.849 trận
- Yunara88 trận50,0%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 50,7% · 5.807 trận
- Caitlyn79 trận48,1%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 49,4% · 4.126 trận
- Jhin70 trận68,6%chênh lệch +15,7 điểmSoloQ: 48,2% · 7.960 trận
- Ezreal68 trận57,4%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 53,7% · 4.334 trận
- Jinx63 trận47,6%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 47,9% · 5.432 trận
- Lucian55 trận43,6%chênh lệch -7,9 điểmSoloQ: 49,9% · 3.073 trận
- Zeri46 trận43,5%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 47,4% · 2.729 trận
- Ashe42 trận47,6%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 50,6% · 1.792 trận
- Miss Fortune42 trận45,2%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 51,1% · 1.793 trận
- Tristana40 trận57,5%chênh lệch +6,9 điểmSoloQ: 48,1% · 4.345 trận
- Xayah39 trận56,4%chênh lệch +7,1 điểmSoloQ: 49,9% · 2.240 trận
- Aphelios35 trận57,1%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 50,5% · 4.009 trận
- Varus32 trận43,8%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 50,2% · 1.255 trận
- Sivir26 trận—SoloQ: 49,4% · 1.519 trận
- Kalista23 trận—SoloQ: 50,7% · 2.180 trận
- Draven10 trận—SoloQ: 46,7% · 2.125 trận
- Lulu102 trận60,8%chênh lệch +8,4 điểmSoloQ: 51,0% · 5.396 trận
- Nautilus84 trận53,6%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 49,8% · 4.942 trận
- Leona74 trận39,2%chênh lệch -12,9 điểmSoloQ: 48,6% · 3.259 trận
- Braum60 trận41,7%chênh lệch -7,4 điểmSoloQ: 48,5% · 2.580 trận
- Thresh56 trận48,2%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 47,2% · 5.878 trận
- Milio48 trận47,9%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 51,3% · 1.992 trận
- Rell48 trận58,3%chênh lệch +11,6 điểmSoloQ: 46,2% · 2.489 trận
- Seraphine45 trận40,0%chênh lệch -9,6 điểmSoloQ: 49,0% · 1.919 trận
- Rakan44 trận47,7%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 49,6% · 2.293 trận
- Alistar41 trận51,2%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 47,8% · 3.334 trận
- Karma41 trận56,1%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 49,5% · 3.022 trận
- Blitzcrank39 trận33,3%chênh lệch -14,4 điểmSoloQ: 48,8% · 3.503 trận
- Bard34 trận35,3%chênh lệch -12,2 điểmSoloQ: 50,0% · 2.682 trận
- Yuumi32 trận53,1%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 51,8% · 2.230 trận
- Neeko28 trận—SoloQ: 48,0% · 717 trận
- Pyke27 trận—SoloQ: 49,7% · 2.336 trận
- Nami21 trận—SoloQ: 48,2% · 3.047 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+4,0%53.074 lượt chọn trên 1.322.239cấm 9,7% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư1,7%723 lượt chọn trên 42.630cấm 4,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,2%4 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

