Locke
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · Mọi khu vực- Chọn
- 6,9%được chọn trong 1.949 trên 28.095 trận
- Cấm
- 16,6%3.711 lượt cấm trên 22.397 trận, so với 40,3% ở soloQ
Nghiệp dư: 29590 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 63% · EUW 26% · NA 11%. SoloQ Cao Thủ+: 661.121 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiSốc Điện, rồi Lich Bane, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhMap pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 98% tướng đường giữa.Map pressureSoloDamageSplit-push
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Sejuani ở nghiệp dư: +22,3 điểm trên 32 trận, khoảng tin cậy trên 0.+22,3 điểm32 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,1%
- SoloQ
- 4,4%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 17,1%
- SoloQ
- 40,3%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,6 phút
- SoloQ
- 26,9 phút
Chơi tướng này thế nào?
Sốc Điện, rồi Lich Bane, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Lich Bane
Shadowflame
Zhonya's Hourglass
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Map pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 98% tướng đường giữa.
- Map pressuretop2%5,4 · tướng đường giữa: 3,2
- Hạ gục trong solotop6%29% · tướng đường giữa: 23%
- Damage của độitop17%24% · tướng đường giữa: 21%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- Solo
- Damage
- Split-push
Giống các tướng đường giữa khác
- Damage ở mid game
- Chống chịu sát thương
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Ít teamfight
- Tự gánh kill
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 76 ở lane, 26 ở mid game và 20 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 95% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 76 trên 100 trong số tướng đường giữa575 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 26 trên 100 trong số tướng đường giữa850 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 20 trên 100 trong số tướng đường giữa1.069 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 97 trên 100 trong số tướng đường giữa+544 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 95 trên 100 trong số tướng đường giữa+779 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 98 trên 100 trong số tướng đường giữa5,4 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 58 trên 100 trong số tướng đường giữa562 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 8 trên 100 trong số tướng đường giữa49% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 94 trên 100 trong số tướng đường giữa29% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 3 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 3 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 37 trên 100 trong số tướng đường giữa0,5 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 83 trên 100 trong số tướng đường giữa24% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Sejuani ở nghiệp dư: +22,3 điểm trên 32 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Renekton108 trận51,9%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 52,1% · 2.371 trận
- K'Sante100 trận62,0%chênh lệch +9,9 điểmSoloQ: 53,1% · 2.336 trận
- Ornn93 trận44,1%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 49,4% · 1.734 trận
- Ambessa90 trận47,8%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 51,5% · 2.235 trận
- Sion74 trận50,0%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 50,5% · 1.370 trận
- Malphite69 trận49,3%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 49,8% · 2.448 trận
- Camille68 trận54,4%chênh lệch +7,4 điểmSoloQ: 48,3% · 2.453 trận
- Aatrox63 trận47,6%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 50,2% · 2.325 trận
- Yone59 trận57,6%chênh lệch +7,3 điểmSoloQ: 50,5% · 3.499 trận
- Gnar57 trận59,6%chênh lệch +9,0 điểmSoloQ: 50,5% · 1.735 trận
- Jax50 trận44,0%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 50,5% · 2.501 trận
- Shen47 trận46,8%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 46,3% · 1.500 trận
- Zaahen45 trận37,8%chênh lệch -9,8 điểmSoloQ: 47,9% · 1.435 trận
- Olaf43 trận48,8%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 50,3% · 1.520 trận
- Dr. Mundo41 trận61,0%chênh lệch +8,0 điểmSoloQ: 49,2% · 1.336 trận
- Fiora30 trận56,7%chênh lệch +7,9 điểmSoloQ: 50,2% · 2.415 trận
- Jayce26 trận—SoloQ: 50,9% · 3.247 trận
- Darius21 trận—SoloQ: 50,3% · 2.297 trận
- Gangplank20 trận—SoloQ: 49,8% · 2.259 trận
- Garen19 trận—SoloQ: 49,8% · 2.007 trận
- Irelia17 trận—SoloQ: 49,6% · 2.033 trận
- Jayce6 trận—SoloQ: 50,9% · 3.247 trận
- Jayce6 trận—SoloQ: 50,9% · 3.247 trận
- Malphite5 trận—SoloQ: 49,8% · 2.448 trận
- Wukong166 trận48,2%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 48,5% · 2.692 trận
- Lee Sin150 trận50,7%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 49,7% · 6.124 trận
- Jarvan IV147 trận61,9%chênh lệch +10,6 điểmSoloQ: 53,3% · 3.175 trận
- Vi103 trận46,6%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 52,1% · 1.819 trận
- Xin Zhao91 trận41,8%chênh lệch -7,7 điểmSoloQ: 52,5% · 1.281 trận
- Nocturne73 trận34,2%chênh lệch -18,2 điểmSoloQ: 57,5% · 992 trận
- Sylas65 trận50,8%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 50,1% · 2.891 trận
- Qiyana64 trận51,6%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 49,4% · 3.936 trận
- Viego55 trận49,1%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 51,7% · 3.182 trận
- Jayce49 trận57,1%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 53,8% · 1.095 trận
- Lillia49 trận55,1%chênh lệch +8,5 điểmSoloQ: 49,7% · 2.025 trận
- Cho'Gath42 trận59,5%chênh lệch +10,6 điểmSoloQ: 50,8% · 1.820 trận
- Trundle36 trận44,4%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 52,6% · 228 trận
- Pantheon33 trận57,6%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 57,4% · 418 trận
- Sejuani32 trận75,0%chênh lệch +22,3 điểmSoloQ: 50,9% · 621 trận
- Kha'Zix31 trận48,4%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 48,6% · 3.552 trận
- Hecarim24 trận—SoloQ: 49,7% · 3.098 trận
- Graves22 trận—SoloQ: 50,7% · 3.413 trận
- Nidalee20 trận—SoloQ: 49,5% · 2.327 trận
- Talon20 trận—SoloQ: 50,8% · 3.214 trận
- Kayn15 trận—SoloQ: 52,0% · 1.940 trận
- Elise14 trận—SoloQ: 48,8% · 1.988 trận
- Rengar5 trận—SoloQ: 48,4% · 1.940 trận
- Syndra239 trận49,8%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 53,0% · 4.050 trận
- Viktor171 trận53,2%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 55,4% · 3.699 trận
- Orianna126 trận54,0%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 55,5% · 1.852 trận
- Ahri102 trận41,2%chênh lệch -6,9 điểmSoloQ: 49,9% · 3.228 trận
- Galio77 trận41,6%chênh lệch -10,0 điểmSoloQ: 48,0% · 3.999 trận
- Akali73 trận41,1%chênh lệch -7,7 điểmSoloQ: 47,6% · 4.122 trận
- Lissandra54 trận55,6%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 49,8% · 2.071 trận
- Hwei46 trận58,7%chênh lệch +9,7 điểmSoloQ: 52,8% · 1.547 trận
- Sylas45 trận44,4%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 50,5% · 3.307 trận
- Aurora42 trận66,7%chênh lệch +16,4 điểmSoloQ: 48,7% · 1.620 trận
- Xerath40 trận60,0%chênh lệch +9,4 điểmSoloQ: 55,7% · 1.160 trận
- Ryze38 trận47,4%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 54,5% · 1.058 trận
- Yone36 trận36,1%chênh lệch -10,4 điểmSoloQ: 46,0% · 3.697 trận
- Twisted Fate32 trận50,0%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 49,8% · 2.470 trận
- Veigar32 trận65,6%chênh lệch +12,5 điểmSoloQ: 56,0% · 743 trận
- LeBlanc30 trận33,3%chênh lệch -16,2 điểmSoloQ: 46,9% · 2.127 trận
- Galio21 trận—SoloQ: 48,0% · 3.999 trận
- Zed18 trận—SoloQ: 49,9% · 2.627 trận
- Yasuo17 trận—SoloQ: 48,0% · 2.960 trận
- Ekko8 trận—SoloQ: 49,8% · 2.553 trận
- Galio8 trận—SoloQ: 48,0% · 3.999 trận
- Yunara153 trận39,2%chênh lệch -8,4 điểmSoloQ: 50,7% · 5.993 trận
- Kai'Sa146 trận54,1%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 50,0% · 7.145 trận
- Caitlyn140 trận52,1%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 53,1% · 4.341 trận
- Ezreal134 trận44,0%chênh lệch -8,9 điểmSoloQ: 54,7% · 4.634 trận
- Jhin127 trận59,1%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 50,7% · 8.330 trận
- Lucian117 trận47,0%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 51,7% · 3.205 trận
- Jinx106 trận50,9%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 51,0% · 5.226 trận
- Xayah104 trận46,2%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 48,1% · 2.849 trận
- Tristana83 trận55,4%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 47,4% · 4.414 trận
- Aphelios65 trận58,5%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 50,3% · 4.009 trận
- Ashe65 trận52,3%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 52,2% · 1.729 trận
- Sivir56 trận53,6%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 51,3% · 1.586 trận
- Miss Fortune55 trận52,7%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 51,5% · 1.794 trận
- Zeri48 trận41,7%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 49,1% · 2.973 trận
- Varus40 trận60,0%chênh lệch +10,9 điểmSoloQ: 51,6% · 1.334 trận
- Kalista22 trận—SoloQ: 49,6% · 2.414 trận
- Draven14 trận—SoloQ: 50,0% · 2.229 trận
- Nautilus158 trận51,9%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 50,7% · 5.015 trận
- Lulu143 trận46,9%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 50,8% · 5.923 trận
- Milio110 trận50,9%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 53,9% · 2.102 trận
- Braum105 trận48,6%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 48,5% · 2.668 trận
- Rakan95 trận45,3%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 47,7% · 2.512 trận
- Thresh94 trận45,7%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 47,4% · 6.352 trận
- Leona93 trận47,3%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 49,5% · 3.295 trận
- Karma89 trận59,6%chênh lệch +7,4 điểmSoloQ: 53,2% · 3.332 trận
- Seraphine89 trận52,8%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 51,3% · 2.004 trận
- Rell77 trận45,5%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 47,1% · 2.520 trận
- Alistar65 trận47,7%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 46,4% · 3.380 trận
- Blitzcrank61 trận49,2%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 48,6% · 3.311 trận
- Bard44 trận43,2%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 51,0% · 2.861 trận
- Yuumi44 trận34,1%chênh lệch -14,1 điểmSoloQ: 55,3% · 2.188 trận
- Nami39 trận64,1%chênh lệch +11,9 điểmSoloQ: 51,7% · 3.220 trận
- Pyke29 trận—SoloQ: 50,4% · 2.360 trận
- Janna19 trận—SoloQ: 48,8% · 3.058 trận
- Senna6 trận—SoloQ: 50,3% · 2.384 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+4,4%57.739 lượt chọn trên 1.322.237cấm 40,3% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư3,1%1.324 lượt chọn trên 42.630cấm 17,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp4,7%105 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

