Malzahar
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · Mọi khu vực- Chọn
- 2,5%được chọn trong 714 trên 28.090 trận
- Cấm
- 3,3%745 lượt cấm trên 22.395 trận, so với 2,4% ở soloQ
Nghiệp dư: 29590 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 63% · EUW 26% · NA 11%. SoloQ Cao Thủ+: 661.121 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiLửa Tử Thần, rồi Blackfire Torch, Liandry's Torment và Rylai's Crystal Scepter: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 99% tướng đường giữa.TeamfightĐể đồng đội gánhCC
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 45,0%
- SoloQ
- 48,4%
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,1%
- SoloQ
- 1,5%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,4%
- SoloQ
- 2,4%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,1 phút
- SoloQ
- 27,8 phút
Chơi tướng này thế nào?
Lửa Tử Thần, rồi Blackfire Torch, Liandry's Torment và Rylai's Crystal Scepter: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Blackfire Torch
Liandry's Torment
Rylai's Crystal Scepter
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 99% tướng đường giữa.
- Khống chế (CC)top1%1,8 · tướng đường giữa: 0,7
- Để đồng đội gánh killtop17%hạng 83 trên 100
- Đánh teamfighttop19%58% · tướng đường giữa: 55%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
- Để đồng đội gánh
- CC
Giống các tướng đường giữa khác
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Damage của đội
Không phải là
- Ít solo
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 14 ở lane, 33 ở mid game và 43 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 89% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 14 trên 100 trong số tướng đường giữa481 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 33 trên 100 trong số tướng đường giữa859 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 43 trên 100 trong số tướng đường giữa1.157 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 8 trên 100 trong số tướng đường giữa-502 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 12 trên 100 trong số tướng đường giữa-644 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 40 trên 100 trong số tướng đường giữa2,8 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 38 trên 100 trong số tướng đường giữa414 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 81 trên 100 trong số tướng đường giữa58% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 24 trên 100 trong số tướng đường giữa18% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 83 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 83 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 99 trên 100 trong số tướng đường giữa1,8 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 47 trên 100 trong số tướng đường giữa20% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn40 trận40,0%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 44,2% · 670 trận
- Olaf36 trận41,7%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 45,3% · 687 trận
- Malphite33 trận42,4%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 45,9% · 983 trận
- Ambessa28 trận—SoloQ: 52,4% · 689 trận
- K'Sante28 trận—SoloQ: 52,3% · 759 trận
- Renekton27 trận—SoloQ: 46,3% · 842 trận
- Sion27 trận—SoloQ: 48,3% · 563 trận
- Mordekaiser26 trận—SoloQ: 46,7% · 550 trận
- Dr. Mundo25 trận—SoloQ: 52,5% · 562 trận
- Gnar23 trận—SoloQ: 51,5% · 618 trận
- Shen23 trận—SoloQ: 47,8% · 569 trận
- Aatrox22 trận—SoloQ: 49,1% · 888 trận
- Yone20 trận—SoloQ: 48,4% · 1.195 trận
- Gwen16 trận—SoloQ: 46,5% · 411 trận
- Jax15 trận—SoloQ: 51,8% · 828 trận
- Camille11 trận—SoloQ: 46,8% · 791 trận
- Garen11 trận—SoloQ: 49,6% · 784 trận
- Jayce9 trận—SoloQ: 49,4% · 977 trận
- Fiora8 trận—SoloQ: 44,5% · 874 trận
- Irelia7 trận—SoloQ: 43,1% · 707 trận
- Darius5 trận—SoloQ: 48,9% · 822 trận
- Gangplank5 trận—SoloQ: 42,4% · 741 trận
- Malphite5 trận—SoloQ: 45,9% · 983 trận
- Wukong56 trận39,3%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 48,6% · 1.086 trận
- Lee Sin52 trận48,1%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 51,1% · 1.939 trận
- Jarvan IV47 trận53,2%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 48,1% · 1.095 trận
- Vi40 trận40,0%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 48,4% · 589 trận
- Xin Zhao35 trận42,9%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 48,2% · 448 trận
- Sylas28 trận—SoloQ: 48,2% · 1.090 trận
- Lillia27 trận—SoloQ: 44,6% · 758 trận
- Qiyana26 trận—SoloQ: 50,1% · 1.374 trận
- Viego24 trận—SoloQ: 50,9% · 1.103 trận
- Nocturne23 trận—SoloQ: 47,4% · 384 trận
- Sejuani20 trận—SoloQ: 51,4% · 253 trận
- Skarner14 trận—SoloQ: 51,7% · 240 trận
- Cho'Gath13 trận—SoloQ: 47,6% · 736 trận
- Pantheon12 trận—SoloQ: 59,7% · 119 trận
- Zac11 trận—SoloQ: 46,3% · 436 trận
- Graves10 trận—SoloQ: 46,4% · 1.244 trận
- Kha'Zix10 trận—SoloQ: 50,2% · 1.214 trận
- Hecarim9 trận—SoloQ: 47,1% · 1.189 trận
- Master Yi9 trận—SoloQ: 51,8% · 772 trận
- Elise7 trận—SoloQ: 50,1% · 699 trận
- Kayn5 trận—SoloQ: 47,8% · 758 trận
- Ahri54 trận50,0%chênh lệch +6,7 điểmSoloQ: 47,0% · 1.370 trận
- Syndra39 trận41,0%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 49,3% · 1.283 trận
- Viktor38 trận44,7%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 46,9% · 1.336 trận
- Twisted Fate34 trận55,9%chênh lệch +11,9 điểmSoloQ: 47,1% · 1.319 trận
- Aurora28 trận—SoloQ: 44,7% · 456 trận
- Orianna27 trận—SoloQ: 51,7% · 601 trận
- LeBlanc24 trận—SoloQ: 51,2% · 1.249 trận
- Smolder21 trận—SoloQ: 52,9% · 802 trận
- Hwei18 trận—SoloQ: 46,7% · 675 trận
- Lissandra18 trận—SoloQ: 49,2% · 590 trận
- Locke18 trận—SoloQ: 46,2% · 1.092 trận
- Akali17 trận—SoloQ: 50,0% · 700 trận
- Ryze17 trận—SoloQ: 55,1% · 379 trận
- Zoe15 trận—SoloQ: 50,9% · 668 trận
- Sylas13 trận—SoloQ: 49,4% · 844 trận
- Vladimir12 trận—SoloQ: 52,3% · 932 trận
- Ekko10 trận—SoloQ: 48,2% · 785 trận
- Yone10 trận—SoloQ: 46,8% · 1.076 trận
- Yasuo9 trận—SoloQ: 54,0% · 1.223 trận
- Zed8 trận—SoloQ: 46,6% · 1.045 trận
- Kai'Sa53 trận49,1%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 51,2% · 2.599 trận
- Yunara53 trận37,7%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 46,6% · 2.305 trận
- Caitlyn52 trận48,1%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 49,9% · 1.606 trận
- Jinx52 trận36,5%chênh lệch -6,9 điểmSoloQ: 46,4% · 2.071 trận
- Jhin50 trận50,0%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 48,6% · 2.883 trận
- Ezreal42 trận54,8%chênh lệch +6,7 điểmSoloQ: 55,7% · 1.618 trận
- Xayah36 trận47,2%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 48,2% · 1.024 trận
- Sivir35 trận40,0%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 45,0% · 624 trận
- Tristana34 trận52,9%chênh lệch +7,8 điểmSoloQ: 45,3% · 1.604 trận
- Zeri31 trận38,7%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 46,3% · 1.022 trận
- Lucian29 trận—SoloQ: 47,1% · 1.124 trận
- Ashe28 trận—SoloQ: 45,3% · 749 trận
- Aphelios19 trận—SoloQ: 49,2% · 1.408 trận
- Miss Fortune18 trận—SoloQ: 50,4% · 690 trận
- Ziggs16 trận—SoloQ: 46,4% · 261 trận
- Draven6 trận—SoloQ: 47,3% · 825 trận
- Kalista5 trận—SoloQ: 45,7% · 805 trận
- Nautilus74 trận41,9%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 50,0% · 1.701 trận
- Lulu61 trận52,5%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 49,3% · 2.052 trận
- Leona50 trận44,0%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 48,9% · 1.185 trận
- Braum47 trận48,9%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 49,0% · 941 trận
- Thresh37 trận40,5%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 47,5% · 2.315 trận
- Milio34 trận47,1%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 47,6% · 887 trận
- Rell30 trận46,7%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 43,5% · 862 trận
- Seraphine30 trận53,3%chênh lệch +9,2 điểmSoloQ: 49,7% · 747 trận
- Blitzcrank27 trận—SoloQ: 51,6% · 1.229 trận
- Karma27 trận—SoloQ: 51,6% · 1.160 trận
- Rakan27 trận—SoloQ: 43,9% · 829 trận
- Alistar24 trận—SoloQ: 45,9% · 1.149 trận
- Yuumi21 trận—SoloQ: 50,6% · 873 trận
- Pyke17 trận—SoloQ: 50,4% · 803 trận
- Bard16 trận—SoloQ: 52,3% · 950 trận
- Nami14 trận—SoloQ: 44,1% · 1.266 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,5%19.621 lượt chọn trên 1.322.237cấm 2,4% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư1,1%487 lượt chọn trên 42.630cấm 3,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,0%1 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

