Maokai
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · Mọi khu vực- Chọn
- 5,3%được chọn trong 1.522 trên 28.508 trận
- Cấm
- 1,4%327 lượt cấm trên 22.772 trận, so với 0,1% ở soloQ
Nghiệp dư: 28845 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 661.121 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiĐòn Phủ Đầu, rồi Liandry's Torment, Bloodletter's Curse và Protoplasm Harness: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 99% tướng đi rừng.TeamfightĐể đồng đội gánhCC
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,1%
- SoloQ
- 0,3%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,5%
- SoloQ
- 0,1%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,1 phút
- SoloQ
- 27,8 phút
Chơi tướng này thế nào?
Đòn Phủ Đầu, rồi Liandry's Torment, Bloodletter's Curse và Protoplasm Harness: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Liandry's Torment
Bloodletter's Curse
Protoplasm Harness
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 99% tướng đi rừng.
- Đánh teamfighttop1%58% · tướng đi rừng: 52%
- Khống chế (CC)top1%1,9 · tướng đi rừng: 0,7
- Để đồng đội gánh killtop8%hạng 92 trên 100
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
- Để đồng đội gánh
- CC
Giống các tướng đi rừng khác
- Damage ở mid game
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Damage của đội
- Farm rừng
Không phải là
- Ít solo
- Không poke
- Ở nhà
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 21 ở lane, 64 ở mid game và 87 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 97% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 21 trên 100 trong số tướng đi rừng344 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 64 trên 100 trong số tướng đi rừng828 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 87 trên 100 trong số tướng đi rừng1.200 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 5 trên 100 trong số tướng đi rừng-467 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 3 trên 100 trong số tướng đi rừng-768 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 37 trên 100 trong số tướng đi rừng4,2 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 58 trên 100 trong số tướng đi rừng895 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 99 trên 100 trong số tướng đi rừng58% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 2 trên 100 trong số tướng đi rừng12% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 92 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 92 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 99 trên 100 trong số tướng đi rừng1,9 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 49 trên 100 trong số tướng đi rừng17% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 25 trên 100 trong số tướng đi rừng63 · trung vị 66
- Invade · hạng 18 trên 100 trong số tướng đi rừng6% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn38 trận60,5%chênh lệch +12,6 điểmSoloQ: 48,2% · 114 trận
- Sion35 trận42,9%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 46,9% · 96 trận
- K'Sante33 trận60,6%chênh lệch +9,6 điểmSoloQ: 50,6% · 156 trận
- Olaf33 trận36,4%chênh lệch -9,1 điểmSoloQ: 49,3% · 148 trận
- Ambessa32 trận40,6%chênh lệch -7,3 điểmSoloQ: 50,7% · 136 trận
- Malphite30 trận40,0%chênh lệch -9,1 điểmSoloQ: 47,6% · 189 trận
- Renekton30 trận33,3%chênh lệch -13,6 điểmSoloQ: 58,3% · 168 trận
- Aatrox25 trận—SoloQ: 49,0% · 157 trận
- Camille23 trận—SoloQ: 50,3% · 161 trận
- Mordekaiser23 trận—SoloQ: 53,6% · 112 trận
- Dr. Mundo21 trận—SoloQ: 54,0% · 113 trận
- Gnar20 trận—SoloQ: 50,4% · 133 trận
- Gwen16 trận—SoloQ: 42,6% · 94 trận
- Shen16 trận—SoloQ: 48,6% · 109 trận
- Sett14 trận—SoloQ: 55,3% · 94 trận
- Yone13 trận—SoloQ: 51,1% · 227 trận
- Jax11 trận—SoloQ: 47,3% · 165 trận
- Jayce8 trận—SoloQ: 52,3% · 216 trận
- Darius7 trận—SoloQ: 47,1% · 187 trận
- Garen7 trận—SoloQ: 54,8% · 157 trận
- Fiora5 trận—SoloQ: 51,9% · 185 trận
- Gangplank5 trận—SoloQ: 45,1% · 153 trận
- Irelia5 trận—SoloQ: 46,8% · 154 trận
- Wukong81 trận48,1%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 54,3% · 234 trận
- Jarvan IV51 trận39,2%chênh lệch -11,0 điểmSoloQ: 53,2% · 282 trận
- Vi40 trận37,5%chênh lệch -10,7 điểmSoloQ: 47,8% · 136 trận
- Lee Sin37 trận32,4%chênh lệch -16,3 điểmSoloQ: 47,4% · 460 trận
- Sylas28 trận—SoloQ: 42,2% · 275 trận
- Sejuani27 trận—SoloQ: 55,4% · 56 trận
- Xin Zhao25 trận—SoloQ: 52,6% · 78 trận
- Cho'Gath23 trận—SoloQ: 56,0% · 125 trận
- Nocturne22 trận—SoloQ: 60,3% · 78 trận
- Qiyana21 trận—SoloQ: 48,0% · 269 trận
- Amumu17 trận—SoloQ: — · 26 trận
- Shyvana17 trận—SoloQ: 53,9% · 102 trận
- Pantheon16 trận—SoloQ: — · 29 trận
- Lillia15 trận—SoloQ: 50,9% · 175 trận
- Viego15 trận—SoloQ: 45,8% · 192 trận
- Kha'Zix13 trận—SoloQ: 48,3% · 205 trận
- Graves9 trận—SoloQ: 53,6% · 222 trận
- Hecarim8 trận—SoloQ: 49,8% · 201 trận
- Kayn7 trận—SoloQ: 51,4% · 140 trận
- Ahri55 trận52,7%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 51,8% · 255 trận
- Viktor53 trận43,4%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 46,0% · 274 trận
- Syndra46 trận43,5%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 52,5% · 261 trận
- Orianna42 trận47,6%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 50,0% · 136 trận
- Yone28 trận—SoloQ: 47,4% · 234 trận
- Sylas27 trận—SoloQ: 46,7% · 261 trận
- Hwei23 trận—SoloQ: 46,2% · 130 trận
- Galio20 trận—SoloQ: 52,6% · 154 trận
- Aurora17 trận—SoloQ: 47,1% · 121 trận
- Locke17 trận—SoloQ: 46,5% · 241 trận
- Xerath17 trận—SoloQ: 44,8% · 96 trận
- Mel16 trận—SoloQ: 47,6% · 42 trận
- LeBlanc15 trận—SoloQ: 53,0% · 168 trận
- Akali14 trận—SoloQ: 50,3% · 185 trận
- Lissandra13 trận—SoloQ: 52,2% · 134 trận
- Yasuo11 trận—SoloQ: 51,6% · 223 trận
- Galio10 trận—SoloQ: 52,6% · 154 trận
- Twisted Fate9 trận—SoloQ: 50,0% · 202 trận
- Zed8 trận—SoloQ: 57,5% · 174 trận
- Ekko6 trận—SoloQ: 58,7% · 179 trận
- Ezreal59 trận54,2%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 50,9% · 342 trận
- Yunara59 trận49,2%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 47,8% · 456 trận
- Kai'Sa51 trận39,2%chênh lệch -10,2 điểmSoloQ: 52,5% · 514 trận
- Ashe45 trận51,1%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 45,9% · 133 trận
- Caitlyn44 trận38,6%chênh lệch -8,0 điểmSoloQ: 55,5% · 353 trận
- Jinx42 trận45,2%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 43,7% · 389 trận
- Jhin39 trận53,8%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 50,8% · 585 trận
- Tristana35 trận45,7%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 44,5% · 335 trận
- Lucian29 trận—SoloQ: 55,0% · 251 trận
- Sivir29 trận—SoloQ: 50,7% · 142 trận
- Xayah25 trận—SoloQ: 51,7% · 201 trận
- Miss Fortune24 trận—SoloQ: 52,5% · 120 trận
- Corki19 trận—SoloQ: 50,6% · 89 trận
- Zeri19 trận—SoloQ: 52,0% · 196 trận
- Kalista17 trận—SoloQ: 52,4% · 166 trận
- Aphelios16 trận—SoloQ: 48,1% · 295 trận
- Lulu64 trận51,6%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 51,8% · 398 trận
- Nautilus63 trận44,4%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 50,9% · 326 trận
- Braum55 trận36,4%chênh lệch -10,9 điểmSoloQ: 41,3% · 230 trận
- Leona52 trận57,7%chênh lệch +7,5 điểmSoloQ: 47,4% · 232 trận
- Seraphine52 trận51,9%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 50,7% · 146 trận
- Thresh43 trận34,9%chênh lệch -12,5 điểmSoloQ: 47,0% · 451 trận
- Milio34 trận35,3%chênh lệch -14,8 điểmSoloQ: 47,1% · 187 trận
- Karma31 trận64,5%chênh lệch +13,6 điểmSoloQ: 52,1% · 215 trận
- Rakan27 trận—SoloQ: 54,7% · 172 trận
- Alistar25 trận—SoloQ: 48,8% · 256 trận
- Rell22 trận—SoloQ: 48,9% · 190 trận
- Bard17 trận—SoloQ: 53,2% · 216 trận
- Blitzcrank17 trận—SoloQ: 51,1% · 233 trận
- Renata Glasc14 trận—SoloQ: 45,6% · 68 trận
- Nami12 trận—SoloQ: 51,4% · 259 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+0,3%3.913 lượt chọn trên 1.322.239cấm 0,1% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư1,1%471 lượt chọn trên 42.630cấm 1,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp2,8%64 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

