Naafiri
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · Mọi khu vựcCấm, độ hiện diện và fearless: Naafiri với mọi lối build. Build, kết quả tốt nhất và đối đầu: lối build đã chọn.
- Chọn
- 6,8%được chọn trong 1.918 trên 28.240 trận
- Cấm
- 9,8%2.207 lượt cấm trên 22.524 trận, so với 6,6% ở soloQ
Nghiệp dư: 29590 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 63% · EUW 26% · NA 11%. SoloQ Cao Thủ+: 661.121 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiChinh Phục, rồi Voltaic Cyclosword, Black Cleaver và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 76% tướng đi rừng.Damage
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Braum ở nghiệp dư: +13,4 điểm trên 65 trận, khoảng tin cậy trên 0.+13,4 điểm65 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,7%
- SoloQ
- 1,4%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 9,8%
- SoloQ
- 6,6%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,1 phút
- SoloQ
- 26,9 phút
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Voltaic Cyclosword, Black Cleaver và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Voltaic Cyclosword
Black Cleaver
Death's Dance
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 76% tướng đi rừng.
- Damage của độitop24%19% · tướng đi rừng: 17%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- Damage
Giống các tướng đi rừng khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Farm rừng
Không phải là
- Ít CC
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 48 ở lane, 67 ở mid game và 60 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 55% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 48 trên 100 trong số tướng đi rừng383 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 67 trên 100 trong số tướng đi rừng834 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 60 trên 100 trong số tướng đi rừng1.094 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 56 trên 100 trong số tướng đi rừng+50 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 55 trên 100 trong số tướng đi rừng+86 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 62 trên 100 trong số tướng đi rừng4,8 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 37 trên 100 trong số tướng đi rừng682 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 63 trên 100 trong số tướng đi rừng53% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 44 trên 100 trong số tướng đi rừng19% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 78 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 78 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 6 trên 100 trong số tướng đi rừng0,3 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 76 trên 100 trong số tướng đi rừng19% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 58 trên 100 trong số tướng đi rừng67 · trung vị 66
- Invade · hạng 82 trên 100 trong số tướng đi rừng9% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Braum ở nghiệp dư: +13,4 điểm trên 65 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Sion53 trận52,8%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 48,1% · 522 trận
- Ambessa47 trận42,6%chênh lệch -7,8 điểmSoloQ: 47,8% · 880 trận
- Gnar46 trận43,5%chênh lệch -8,4 điểmSoloQ: 49,8% · 623 trận
- Ornn46 trận58,7%chênh lệch +8,3 điểmSoloQ: 46,1% · 490 trận
- Olaf42 trận50,0%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 50,6% · 597 trận
- K'Sante41 trận65,9%chênh lệch +12,5 điểmSoloQ: 52,6% · 935 trận
- Aatrox36 trận50,0%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 52,4% · 739 trận
- Malphite36 trận50,0%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 46,6% · 874 trận
- Renekton36 trận44,4%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 47,4% · 728 trận
- Dr. Mundo32 trận56,3%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 52,6% · 498 trận
- Nasus31 trận35,5%chênh lệch -13,7 điểmSoloQ: 48,4% · 494 trận
- Zaahen31 trận48,4%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 47,1% · 444 trận
- Gwen28 trận—SoloQ: 48,3% · 323 trận
- Yone25 trận—SoloQ: 47,7% · 1.283 trận
- Jax24 trận—SoloQ: 48,7% · 840 trận
- Camille23 trận—SoloQ: 41,5% · 774 trận
- Jayce20 trận—SoloQ: 51,0% · 1.256 trận
- Garen17 trận—SoloQ: 47,6% · 634 trận
- Fiora16 trận—SoloQ: 49,7% · 782 trận
- Gangplank9 trận—SoloQ: 47,6% · 805 trận
- Irelia9 trận—SoloQ: 44,2% · 790 trận
- Darius6 trận—SoloQ: 44,8% · 688 trận
- Jayce6 trận—SoloQ: 51,0% · 1.256 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 51,0% · 1.256 trận
- Lee Sin162 trận55,6%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 49,2% · 3.686 trận
- Jarvan IV82 trận43,9%chênh lệch -8,6 điểmSoloQ: 47,6% · 1.066 trận
- Vi75 trận49,3%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 48,0% · 660 trận
- Wukong62 trận33,9%chênh lệch -14,6 điểmSoloQ: 43,8% · 872 trận
- Nocturne47 trận53,2%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 45,6% · 441 trận
- Sylas39 trận46,2%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 52,6% · 926 trận
- Xin Zhao36 trận58,3%chênh lệch +7,7 điểmSoloQ: 45,6% · 377 trận
- Lillia31 trận32,3%chênh lệch -15,4 điểmSoloQ: 44,9% · 635 trận
- Hecarim30 trận46,7%chênh lệch -8,1 điểmSoloQ: 40,3% · 965 trận
- Cho'Gath27 trận—SoloQ: 49,0% · 577 trận
- Kha'Zix21 trận—SoloQ: 53,9% · 2.045 trận
- Pantheon20 trận—SoloQ: 47,2% · 127 trận
- Sejuani20 trận—SoloQ: 52,5% · 183 trận
- Skarner20 trận—SoloQ: 48,9% · 188 trận
- Viego20 trận—SoloQ: 51,6% · 917 trận
- Qiyana19 trận—SoloQ: 46,3% · 1.376 trận
- Graves15 trận—SoloQ: 53,3% · 1.065 trận
- Nidalee13 trận—SoloQ: 45,9% · 1.129 trận
- Elise12 trận—SoloQ: 49,7% · 742 trận
- Ahri59 trận52,5%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 47,0% · 1.231 trận
- Sylas58 trận55,2%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 53,0% · 1.086 trận
- Syndra54 trận46,3%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 49,4% · 1.364 trận
- Viktor54 trận46,3%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 53,2% · 1.334 trận
- Orianna48 trận60,4%chênh lệch +7,9 điểmSoloQ: 46,4% · 651 trận
- Lissandra47 trận48,9%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 46,6% · 786 trận
- Akali38 trận44,7%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 47,6% · 972 trận
- LeBlanc34 trận52,9%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 49,6% · 764 trận
- Hwei33 trận39,4%chênh lệch -10,6 điểmSoloQ: 52,2% · 632 trận
- Yone30 trận46,7%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 41,1% · 1.235 trận
- Galio29 trận—SoloQ: 50,2% · 832 trận
- Locke28 trận—SoloQ: 48,8% · 1.284 trận
- Aurora26 trận—SoloQ: 48,8% · 551 trận
- Ryze23 trận—SoloQ: 52,9% · 425 trận
- Vex23 trận—SoloQ: 44,3% · 409 trận
- Twisted Fate19 trận—SoloQ: 46,5% · 1.018 trận
- Zed19 trận—SoloQ: 48,0% · 898 trận
- Yasuo15 trận—SoloQ: 44,8% · 970 trận
- Ekko10 trận—SoloQ: 48,6% · 660 trận
- Galio10 trận—SoloQ: 50,2% · 832 trận
- Galio5 trận—SoloQ: 50,2% · 832 trận
- Caitlyn93 trận39,8%chênh lệch -9,2 điểmSoloQ: 52,9% · 1.583 trận
- Yunara85 trận45,9%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 43,4% · 2.243 trận
- Kai'Sa81 trận53,1%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 48,9% · 2.662 trận
- Ezreal76 trận46,1%chênh lệch -8,2 điểmSoloQ: 54,7% · 1.727 trận
- Jhin73 trận50,7%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 48,8% · 2.934 trận
- Xayah60 trận45,0%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 47,0% · 1.107 trận
- Lucian57 trận57,9%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 52,6% · 1.115 trận
- Jinx56 trận55,4%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 45,5% · 1.674 trận
- Aphelios38 trận65,8%chênh lệch +10,9 điểmSoloQ: 48,7% · 1.517 trận
- Ashe37 trận56,8%chênh lệch +7,4 điểmSoloQ: 52,7% · 640 trận
- Sivir35 trận57,1%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 49,0% · 559 trận
- Tristana30 trận40,0%chênh lệch -11,1 điểmSoloQ: 44,0% · 1.509 trận
- Varus28 trận—SoloQ: 49,8% · 470 trận
- Ziggs27 trận—SoloQ: 39,8% · 246 trận
- Corki26 trận—SoloQ: 54,5% · 402 trận
- Miss Fortune26 trận—SoloQ: 50,7% · 594 trận
- Zeri25 trận—SoloQ: 43,4% · 1.017 trận
- Kalista17 trận—SoloQ: 48,9% · 810 trận
- Draven9 trận—SoloQ: 46,9% · 654 trận
- Leona97 trận54,6%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 46,5% · 1.107 trận
- Nautilus93 trận44,1%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 51,1% · 1.841 trận
- Braum65 trận63,1%chênh lệch +13,4 điểmSoloQ: 48,2% · 865 trận
- Thresh65 trận61,5%chênh lệch +11,9 điểmSoloQ: 45,4% · 2.196 trận
- Rakan56 trận48,2%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 44,8% · 911 trận
- Lulu55 trận56,4%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 44,7% · 2.090 trận
- Alistar48 trận52,1%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 46,3% · 1.204 trận
- Seraphine45 trận42,2%chênh lệch -7,9 điểmSoloQ: 49,5% · 636 trận
- Bard41 trận36,6%chênh lệch -11,6 điểmSoloQ: 49,6% · 1.024 trận
- Milio40 trận50,0%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 49,1% · 694 trận
- Rell38 trận44,7%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 42,5% · 915 trận
- Blitzcrank32 trận43,8%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 48,7% · 1.148 trận
- Neeko32 trận37,5%chênh lệch -12,2 điểmSoloQ: 51,3% · 304 trận
- Poppy22 trận—SoloQ: 45,2% · 447 trận
- Pyke21 trận—SoloQ: 53,5% · 772 trận
- Karma20 trận—SoloQ: 47,0% · 1.121 trận
- Nami13 trận—SoloQ: 46,1% · 856 trận
- Yuumi13 trận—SoloQ: 52,7% · 761 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,4%18.113 lượt chọn trên 1.322.239cấm 6,6% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư2,7%1.171 lượt chọn trên 42.630cấm 9,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp6,2%140 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

