Naafiri
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · Mọi khu vựcCấm, độ hiện diện và fearless: Naafiri với mọi lối build. Build, kết quả tốt nhất và đối đầu: lối build đã chọn.
- Chọn
- 6,8%được chọn trong 1.932 trên 28.387 trận
- Cấm
- 9,8%2.219 lượt cấm trên 22.655 trận, so với 6,6% ở soloQ
Nghiệp dư: 29590 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 63% · EUW 26% · NA 11%. SoloQ Cao Thủ+: 661.121 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiChinh Phục, rồi Voltaic Cyclosword, Black Cleaver và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhông có điểm nào vượt trội so với tướng đi rừng; nổi bật nhất: Invade (hạng 87).
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Caitlyn ở nghiệp dư: +17,6 điểm trên 35 trận, khoảng tin cậy trên 0.+17,6 điểm35 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,7%
- SoloQ
- 1,4%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 9,8%
- SoloQ
- 6,6%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,1 phút
- SoloQ
- 26,9 phút
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Voltaic Cyclosword, Black Cleaver và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Voltaic Cyclosword
Black Cleaver
Death's Dance
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Không có điểm nào vượt trội so với tướng đi rừng; nổi bật nhất: Invade (hạng 87).
- Điểm nổi bật nhấtInvadetop13%9% · tướng đi rừng: 7%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
Không có gì cao hơn tướng đi rừng.
Giống các tướng đi rừng khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Damage của đội
- Farm rừng
Không phải là
- Ít CC
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 52 ở lane, 54 ở mid game và 51 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 66% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 52 trên 100 trong số tướng đi rừng385 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 54 trên 100 trong số tướng đi rừng800 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 51 trên 100 trong số tướng đi rừng1.056 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 60 trên 100 trong số tướng đi rừng+65 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 66 trên 100 trong số tướng đi rừng+226 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 61 trên 100 trong số tướng đi rừng4,8 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 29 trên 100 trong số tướng đi rừng579 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 48 trên 100 trong số tướng đi rừng52% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 49 trên 100 trong số tướng đi rừng20% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 61 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 61 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 3 trên 100 trong số tướng đi rừng0,3 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 69 trên 100 trong số tướng đi rừng19% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 45 trên 100 trong số tướng đi rừng66 · trung vị 66
- Invade · hạng 87 trên 100 trong số tướng đi rừng9% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Caitlyn ở nghiệp dư: +17,6 điểm trên 35 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ambessa31 trận35,5%chênh lệch -11,1 điểmSoloQ: 47,8% · 880 trận
- K'Sante25 trận—SoloQ: 52,6% · 935 trận
- Ornn25 trận—SoloQ: 46,1% · 490 trận
- Camille22 trận—SoloQ: 41,5% · 774 trận
- Renekton21 trận—SoloQ: 47,4% · 728 trận
- Sion20 trận—SoloQ: 48,1% · 522 trận
- Aatrox15 trận—SoloQ: 52,4% · 739 trận
- Mordekaiser15 trận—SoloQ: 50,2% · 460 trận
- Shen15 trận—SoloQ: 48,4% · 479 trận
- Yone15 trận—SoloQ: 47,7% · 1.283 trận
- Dr. Mundo14 trận—SoloQ: 52,6% · 498 trận
- Malphite14 trận—SoloQ: 46,6% · 874 trận
- Gnar13 trận—SoloQ: 49,8% · 623 trận
- Olaf13 trận—SoloQ: 50,6% · 597 trận
- Jax11 trận—SoloQ: 48,7% · 840 trận
- Fiora6 trận—SoloQ: 49,7% · 782 trận
- Garen5 trận—SoloQ: 47,6% · 634 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 51,0% · 1.256 trận
- Lee Sin92 trận50,0%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 49,2% · 3.686 trận
- Jarvan IV39 trận51,3%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 47,6% · 1.066 trận
- Vi26 trận—SoloQ: 48,0% · 660 trận
- Wukong24 trận—SoloQ: 43,8% · 872 trận
- Sylas19 trận—SoloQ: 52,6% · 926 trận
- Xin Zhao17 trận—SoloQ: 45,6% · 377 trận
- Nocturne14 trận—SoloQ: 45,6% · 441 trận
- Cho'Gath13 trận—SoloQ: 49,0% · 577 trận
- Sejuani12 trận—SoloQ: 52,5% · 183 trận
- Lillia11 trận—SoloQ: 44,9% · 635 trận
- Kha'Zix10 trận—SoloQ: 53,9% · 2.045 trận
- Skarner10 trận—SoloQ: 48,9% · 188 trận
- Viego10 trận—SoloQ: 51,6% · 917 trận
- Jayce8 trận—SoloQ: 52,1% · 384 trận
- Qiyana8 trận—SoloQ: 46,3% · 1.376 trận
- Hecarim7 trận—SoloQ: 40,3% · 965 trận
- Nidalee7 trận—SoloQ: 45,9% · 1.129 trận
- Graves5 trận—SoloQ: 53,3% · 1.065 trận
- Ahri34 trận55,9%chênh lệch +10,3 điểmSoloQ: 47,0% · 1.231 trận
- Viktor33 trận54,5%chênh lệch +8,0 điểmSoloQ: 53,2% · 1.334 trận
- Lissandra24 trận—SoloQ: 46,6% · 786 trận
- Syndra19 trận—SoloQ: 49,4% · 1.364 trận
- Sylas18 trận—SoloQ: 53,0% · 1.086 trận
- Yone16 trận—SoloQ: 41,1% · 1.235 trận
- Orianna15 trận—SoloQ: 46,4% · 651 trận
- Akali14 trận—SoloQ: 47,6% · 972 trận
- Vex14 trận—SoloQ: 44,3% · 409 trận
- Aurora13 trận—SoloQ: 48,8% · 551 trận
- Taliyah12 trận—SoloQ: 49,9% · 483 trận
- Ryze11 trận—SoloQ: 52,9% · 425 trận
- Yasuo11 trận—SoloQ: 44,8% · 970 trận
- Galio10 trận—SoloQ: 50,2% · 832 trận
- Locke10 trận—SoloQ: 48,8% · 1.284 trận
- LeBlanc8 trận—SoloQ: 49,6% · 764 trận
- Twisted Fate7 trận—SoloQ: 46,5% · 1.018 trận
- Ekko6 trận—SoloQ: 48,6% · 660 trận
- Galio5 trận—SoloQ: 50,2% · 832 trận
- Kai'Sa36 trận58,3%chênh lệch +10,2 điểmSoloQ: 48,9% · 2.662 trận
- Caitlyn35 trận62,9%chênh lệch +17,6 điểmSoloQ: 52,9% · 1.583 trận
- Yunara35 trận48,6%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 43,4% · 2.243 trận
- Ezreal34 trận52,9%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 54,7% · 1.727 trận
- Jinx33 trận45,5%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 45,5% · 1.674 trận
- Ashe27 trận—SoloQ: 52,7% · 640 trận
- Zeri23 trận—SoloQ: 43,4% · 1.017 trận
- Jhin20 trận—SoloQ: 48,8% · 2.934 trận
- Lucian19 trận—SoloQ: 52,6% · 1.115 trận
- Xayah18 trận—SoloQ: 47,0% · 1.107 trận
- Tristana15 trận—SoloQ: 44,0% · 1.509 trận
- Aphelios14 trận—SoloQ: 48,7% · 1.517 trận
- Varus11 trận—SoloQ: 49,8% · 470 trận
- Miss Fortune10 trận—SoloQ: 50,7% · 594 trận
- Sivir9 trận—SoloQ: 49,0% · 559 trận
- Kalista8 trận—SoloQ: 48,9% · 810 trận
- Lulu48 trận45,8%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 44,7% · 2.090 trận
- Karma39 trận53,8%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 47,0% · 1.121 trận
- Seraphine32 trận46,9%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 49,5% · 636 trận
- Yuumi32 trận43,8%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 52,7% · 761 trận
- Nautilus27 trận—SoloQ: 51,1% · 1.841 trận
- Leona25 trận—SoloQ: 46,5% · 1.107 trận
- Milio23 trận—SoloQ: 49,1% · 694 trận
- Thresh19 trận—SoloQ: 45,4% · 2.196 trận
- Rakan17 trận—SoloQ: 44,8% · 911 trận
- Rell17 trận—SoloQ: 42,5% · 915 trận
- Blitzcrank15 trận—SoloQ: 48,7% · 1.148 trận
- Braum14 trận—SoloQ: 48,2% · 865 trận
- Neeko10 trận—SoloQ: 51,3% · 304 trận
- Lux9 trận—SoloQ: 55,5% · 526 trận
- Bard8 trận—SoloQ: 49,6% · 1.024 trận
- Alistar7 trận—SoloQ: 46,3% · 1.204 trận
- Nami5 trận—SoloQ: 46,1% · 856 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,4%18.113 lượt chọn trên 1.322.239cấm 6,6% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư2,7%1.171 lượt chọn trên 42.630cấm 9,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp6,2%140 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

