Hồ sơ tướng · Jungle

Naafiri

Phiên bản 16.20 đến 16.22 · Mọi khu vực

Cấm, độ hiện diện và fearless: Naafiri với mọi lối build. Build, kết quả tốt nhất và đối đầu: lối build đã chọn.

Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
16,6%Hạng 41 trên 173 tướng
Chọn
6,8%được chọn trong 1.932 trên 28.387 trận
Cấm
9,8%2.219 lượt cấm trên 22.655 trận, so với 6,6% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Jungle49,2% từ 47,2% đến 51,2% trên 1.695 trậnSoloQ 48,1%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,1 phútsoloQ 26,9 phút

Nghiệp dư: 29590 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 63% · EUW 26% · NA 11%. SoloQ Cao Thủ+: 661.121 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    2,7%
    SoloQ
    1,4%
    2,7% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 1,4% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    9,8%
    SoloQ
    6,6%
    Tỉ lệ cấm 9,8% ở nghiệp dư trên 16.228 trận, so với 6,6% ở soloQ trên 457.860 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,1 phút
    SoloQ
    26,9 phút
    Trung vị 29,1 phút ở nghiệp dư, so với 26,9 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Chinh Phục, rồi Voltaic Cyclosword, Black Cleaver và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcChinh Phục95% · 27.325
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Trừng Phạt98% · 28.065
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 73 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)28% · 4.915
28%số trận ở soloQ
  1. Voltaic Cyclosword
  2. Black Cleaver
  3. Death's Dance
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Không có điểm nào vượt trội so với tướng đi rừng; nổi bật nhất: Invade (hạng 87).

  1. Điểm nổi bật nhấtInvadetop13%9% · tướng đi rừng: 7%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác

Điểm nổi bật

Không có gì cao hơn tướng đi rừng.

Giống các tướng đi rừng khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Map pressure
  • Chống chịu sát thương
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill
  • Damage của đội
  • Farm rừng

Không phải là

  • Ít CC
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 52 ở lane, 54 ở mid game và 51 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.

385+1 so với 383
800+5 so với 796
1.056+1 so với 1.056
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Naafiritướng đi rừng

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 66% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đi rừng
4,8lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đi rừng: 4,7.

Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 52 trên 100 trong số tướng đi rừng385 · trung vị 383
  • Damage ở mid game · hạng 54 trên 100 trong số tướng đi rừng800 · trung vị 796
  • Damage ở late game · hạng 51 trên 100 trong số tướng đi rừng1.056 · trung vị 1.056
  • Gold ở phút 15 · hạng 60 trên 100 trong số tướng đi rừng+65 · trung vị +6
  • Gold ở phút 20 · hạng 66 trên 100 trong số tướng đi rừng+226 · trung vị +64
  • Map pressure · hạng 61 trên 100 trong số tướng đi rừng4,8 · trung vị 4,7
  • Chống chịu sát thương · hạng 29 trên 100 trong số tướng đi rừng579 · trung vị 855
  • Đánh teamfight · hạng 48 trên 100 trong số tướng đi rừng52% · trung vị 52%
  • Hạ gục trong solo · hạng 49 trên 100 trong số tướng đi rừng20% · trung vị 20%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 61 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 61 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 3 trên 100 trong số tướng đi rừng0,3 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 69 trên 100 trong số tướng đi rừng19% · trung vị 17%
  • Farm rừng · hạng 45 trên 100 trong số tướng đi rừng66 · trung vị 66
  • Invade · hạng 87 trên 100 trong số tướng đi rừng9% · trung vị 7%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Caitlyn ở nghiệp dư: +17,6 điểm trên 35 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Lee Sin50,0% · kỳ vọng 47,5% · 92 trận+2,5 điểmSoloQ +0,5
Jarvan IV51,3% · kỳ vọng 48,9% · 39 trận+2,4 điểmSoloQ -1,6
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Ahri55,9% · kỳ vọng 45,6% · 34 trận+10,3 điểmSoloQ -0,1
Viktor54,5% · kỳ vọng 46,6% · 33 trận+8,0 điểmSoloQ +3,8
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Caitlyn62,9% · kỳ vọng 45,3% · 35 trận+17,6 điểmSoloQ +3,5
Kai'Sa58,3% · kỳ vọng 48,1% · 36 trận+10,2 điểmSoloQ +0,3
Yunara48,6% · kỳ vọng 45,1% · 35 trận+3,4 điểmSoloQ -4,5
Ezreal52,9% · kỳ vọng 50,6% · 34 trận+2,3 điểmSoloQ +2,6
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Karma53,8% · kỳ vọng 49,7% · 39 trận+4,2 điểmSoloQ -2,8
Seraphine46,9% · kỳ vọng 46,5% · 32 trận+0,4 điểmSoloQ +0,5

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Ornn59,4% · kỳ vọng 47,8% · 32 trận+11,6 điểmSoloQ -2,3
Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Caitlyn54,8% · kỳ vọng 49,3% · 42 trận+5,5 điểmSoloQ +1,1
Kai'Sa53,1% · kỳ vọng 46,4% · 32 trận+6,7 điểmSoloQ -3,2
Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top18 tướng
  • Ambessa31 trận
    35,5%chênh lệch -11,1 điểmSoloQ: 47,8% · 880 trận
  • K'Sante25 trận
    —SoloQ: 52,6% · 935 trận
  • Ornn25 trận
    —SoloQ: 46,1% · 490 trận
  • Camille22 trận
    —SoloQ: 41,5% · 774 trận
  • Renekton21 trận
    —SoloQ: 47,4% · 728 trận
Jungle18 tướng
  • Lee Sin92 trận
    50,0%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 49,2% · 3.686 trận
  • Jarvan IV39 trận
    51,3%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 47,6% · 1.066 trận
  • Vi26 trận
    —SoloQ: 48,0% · 660 trận
  • Wukong24 trận
    —SoloQ: 43,8% · 872 trận
  • Sylas19 trận
    —SoloQ: 52,6% · 926 trận
Mid19 tướng
  • Ahri34 trận
    55,9%chênh lệch +10,3 điểmSoloQ: 47,0% · 1.231 trận
  • Viktor33 trận
    54,5%chênh lệch +8,0 điểmSoloQ: 53,2% · 1.334 trận
  • Lissandra24 trận
    —SoloQ: 46,6% · 786 trận
  • Syndra19 trận
    —SoloQ: 49,4% · 1.364 trận
  • Sylas18 trận
    —SoloQ: 53,0% · 1.086 trận
ADC16 tướng
  • Kai'Sa36 trận
    58,3%chênh lệch +10,2 điểmSoloQ: 48,9% · 2.662 trận
  • Caitlyn35 trận
    62,9%chênh lệch +17,6 điểmSoloQ: 52,9% · 1.583 trận
  • Yunara35 trận
    48,6%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 43,4% · 2.243 trận
  • Ezreal34 trận
    52,9%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 54,7% · 1.727 trận
  • Jinx33 trận
    45,5%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 45,5% · 1.674 trận
Support17 tướng
  • Lulu48 trận
    45,8%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 44,7% · 2.090 trận
  • Karma39 trận
    53,8%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 47,0% · 1.121 trận
  • Seraphine32 trận
    46,9%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 49,5% · 636 trận
  • Yuumi32 trận
    43,8%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 52,7% · 761 trận
  • Nautilus27 trận
    —SoloQ: 51,1% · 1.841 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở Jungle

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+1,4%18.113 lượt chọn trên 1.322.239cấm 6,6% · phiên bản 16.20 đến 16.22
  • Giải nghiệp dư2,7%1.171 lượt chọn trên 42.630cấm 9,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp6,2%140 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

12,4% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Jungle
  • 5,2%G1386 trận trên 7.378
  • 6,1%G2452 trận trên 7.386
  • 6,8%G3+199 trận trên 2.944
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 386 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.