Naafiri
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · Mọi khu vựcCấm, độ hiện diện và fearless: Naafiri với mọi lối build. Build, kết quả tốt nhất và đối đầu: lối build đã chọn.
- Chọn
- 6,8%được chọn trong 2.032 trên 29.966 trận
- Cấm
- 9,7%2.303 lượt cấm trên 23.781 trận, so với 6,5% ở soloQ
Nghiệp dư: 29590 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 63% · EUW 26% · NA 11%. SoloQ Cao Thủ+: 689.059 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiChinh Phục, rồi Voltaic Cyclosword, Black Cleaver và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 76% tướng đi rừng.Damage
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Braum ở nghiệp dư: +12,8 điểm trên 67 trận, khoảng tin cậy trên 0.+12,8 điểm67 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,4%
- SoloQ
- 1,4%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 8,7%
- SoloQ
- 6,5%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,2 phút
- SoloQ
- 26,9 phút
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Voltaic Cyclosword, Black Cleaver và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Voltaic Cyclosword
Black Cleaver
Death's Dance
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 76% tướng đi rừng.
- Damage của độitop24%19% · tướng đi rừng: 17%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- Damage
Giống các tướng đi rừng khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Farm rừng
Không phải là
- Ít CC
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 48 ở lane, 67 ở mid game và 60 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 55% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 48 trên 100 trong số tướng đi rừng383 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 67 trên 100 trong số tướng đi rừng834 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 60 trên 100 trong số tướng đi rừng1.094 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 56 trên 100 trong số tướng đi rừng+50 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 55 trên 100 trong số tướng đi rừng+86 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 62 trên 100 trong số tướng đi rừng4,8 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 37 trên 100 trong số tướng đi rừng682 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 63 trên 100 trong số tướng đi rừng53% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 44 trên 100 trong số tướng đi rừng19% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 78 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 78 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 6 trên 100 trong số tướng đi rừng0,3 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 76 trên 100 trong số tướng đi rừng19% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 58 trên 100 trong số tướng đi rừng67 · trung vị 66
- Invade · hạng 82 trên 100 trong số tướng đi rừng9% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Braum ở nghiệp dư: +12,8 điểm trên 67 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Sion53 trận52,8%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 48,3% · 526 trận
- Ambessa51 trận43,1%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 48,2% · 877 trận
- Ornn50 trận58,0%chênh lệch +7,1 điểmSoloQ: 47,0% · 498 trận
- Gnar47 trận44,7%chênh lệch -6,7 điểmSoloQ: 49,6% · 627 trận
- K'Sante44 trận65,9%chênh lệch +12,7 điểmSoloQ: 52,7% · 922 trận
- Olaf42 trận52,4%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 50,1% · 607 trận
- Renekton38 trận42,1%chênh lệch -7,5 điểmSoloQ: 47,5% · 737 trận
- Aatrox37 trận54,1%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 52,4% · 746 trận
- Malphite37 trận48,6%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 47,1% · 882 trận
- Dr. Mundo34 trận55,9%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 52,6% · 496 trận
- Zaahen34 trận47,1%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 47,2% · 445 trận
- Nasus32 trận34,4%chênh lệch -14,7 điểmSoloQ: 49,5% · 477 trận
- Gwen29 trận—SoloQ: 48,5% · 324 trận
- Camille28 trận—SoloQ: 40,9% · 785 trận
- Rumble27 trận—SoloQ: 51,5% · 338 trận
- Yone26 trận—SoloQ: 48,0% · 1.274 trận
- Jax24 trận—SoloQ: 48,2% · 832 trận
- Jayce21 trận—SoloQ: 50,9% · 1.252 trận
- Garen17 trận—SoloQ: 47,9% · 632 trận
- Fiora16 trận—SoloQ: 49,9% · 779 trận
- Gangplank9 trận—SoloQ: 48,6% · 800 trận
- Irelia9 trận—SoloQ: 45,1% · 780 trận
- Darius6 trận—SoloQ: 44,0% · 713 trận
- Jayce6 trận—SoloQ: 50,9% · 1.252 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 50,9% · 1.252 trận
- Lee Sin167 trận55,1%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 49,3% · 3.644 trận
- Jarvan IV87 trận46,0%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 47,3% · 1.084 trận
- Vi77 trận50,6%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 48,8% · 664 trận
- Wukong64 trận32,8%chênh lệch -15,9 điểmSoloQ: 43,9% · 875 trận
- Nocturne49 trận53,1%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 46,9% · 446 trận
- Sylas42 trận47,6%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 52,9% · 907 trận
- Xin Zhao39 trận59,0%chênh lệch +8,7 điểmSoloQ: 46,6% · 373 trận
- Lillia33 trận33,3%chênh lệch -14,4 điểmSoloQ: 45,1% · 637 trận
- Hecarim32 trận46,9%chênh lệch -8,3 điểmSoloQ: 40,8% · 970 trận
- Cho'Gath26 trận—SoloQ: 49,2% · 567 trận
- Kha'Zix25 trận—SoloQ: 54,2% · 2.051 trận
- Sejuani24 trận—SoloQ: 53,3% · 182 trận
- Skarner21 trận—SoloQ: 48,1% · 189 trận
- Viego21 trận—SoloQ: 51,9% · 894 trận
- Pantheon20 trận—SoloQ: 48,1% · 129 trận
- Qiyana20 trận—SoloQ: 46,4% · 1.365 trận
- Graves17 trận—SoloQ: 53,3% · 1.061 trận
- Elise12 trận—SoloQ: 49,4% · 737 trận
- Nidalee12 trận—SoloQ: 46,0% · 1.131 trận
- Sylas61 trận54,1%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 53,5% · 1.080 trận
- Ahri60 trận55,0%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 47,5% · 1.239 trận
- Syndra60 trận46,7%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 49,2% · 1.394 trận
- Viktor55 trận43,6%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 52,9% · 1.298 trận
- Orianna53 trận60,4%chênh lệch +7,8 điểmSoloQ: 46,7% · 674 trận
- Lissandra51 trận47,1%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 47,1% · 786 trận
- Akali37 trận48,6%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 48,2% · 981 trận
- Hwei36 trận36,1%chênh lệch -13,8 điểmSoloQ: 52,3% · 619 trận
- LeBlanc34 trận52,9%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 49,4% · 757 trận
- Locke32 trận62,5%chênh lệch +11,2 điểmSoloQ: 48,7% · 1.276 trận
- Yone32 trận43,8%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 41,1% · 1.235 trận
- Galio31 trận35,5%chênh lệch -17,1 điểmSoloQ: 50,4% · 830 trận
- Aurora26 trận—SoloQ: 48,3% · 547 trận
- Vex24 trận—SoloQ: 45,0% · 404 trận
- Ryze23 trận—SoloQ: 53,1% · 422 trận
- Twisted Fate20 trận—SoloQ: 47,2% · 1.009 trận
- Zed19 trận—SoloQ: 48,2% · 884 trận
- Yasuo15 trận—SoloQ: 45,4% · 955 trận
- Galio11 trận—SoloQ: 50,4% · 830 trận
- Galio5 trận—SoloQ: 50,4% · 830 trận
- Caitlyn97 trận38,1%chênh lệch -10,7 điểmSoloQ: 53,2% · 1.554 trận
- Yunara90 trận47,8%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 44,0% · 2.179 trận
- Kai'Sa85 trận51,8%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 49,2% · 2.663 trận
- Ezreal78 trận46,2%chênh lệch -8,1 điểmSoloQ: 54,5% · 1.727 trận
- Jhin76 trận52,6%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 49,3% · 2.945 trận
- Xayah64 trận43,8%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 46,4% · 1.144 trận
- Lucian60 trận56,7%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 52,6% · 1.115 trận
- Jinx59 trận55,9%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 45,5% · 1.663 trận
- Aphelios41 trận68,3%chênh lệch +13,2 điểmSoloQ: 48,7% · 1.492 trận
- Ashe40 trận55,0%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 52,2% · 627 trận
- Sivir38 trận57,9%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 48,5% · 553 trận
- Tristana30 trận40,0%chênh lệch -11,1 điểmSoloQ: 44,2% · 1.485 trận
- Varus29 trận—SoloQ: 50,7% · 481 trận
- Miss Fortune28 trận—SoloQ: 50,6% · 593 trận
- Zeri27 trận—SoloQ: 43,1% · 1.012 trận
- Kalista17 trận—SoloQ: 48,6% · 833 trận
- Draven10 trận—SoloQ: 47,1% · 648 trận
- Leona106 trận52,8%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 46,8% · 1.113 trận
- Nautilus96 trận46,9%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 51,1% · 1.863 trận
- Thresh69 trận59,4%chênh lệch +9,8 điểmSoloQ: 45,4% · 2.182 trận
- Braum67 trận62,7%chênh lệch +12,8 điểmSoloQ: 48,8% · 857 trận
- Rakan57 trận49,1%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 44,5% · 916 trận
- Lulu56 trận57,1%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 45,5% · 2.071 trận
- Alistar49 trận53,1%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 46,4% · 1.232 trận
- Seraphine47 trận40,4%chênh lệch -9,7 điểmSoloQ: 48,9% · 619 trận
- Bard42 trận38,1%chênh lệch -10,3 điểmSoloQ: 50,1% · 1.024 trận
- Milio42 trận47,6%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 49,3% · 700 trận
- Rell42 trận47,6%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 43,3% · 922 trận
- Blitzcrank35 trận45,7%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 49,1% · 1.145 trận
- Neeko34 trận38,2%chênh lệch -12,4 điểmSoloQ: 50,2% · 305 trận
- Karma22 trận—SoloQ: 47,3% · 1.125 trận
- Poppy22 trận—SoloQ: 44,8% · 451 trận
- Pyke21 trận—SoloQ: 53,3% · 779 trận
- Nami14 trận—SoloQ: 46,5% · 841 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,4%19.138 lượt chọn trên 1.378.115cấm 6,5% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư2,4%788 lượt chọn trên 32.631cấm 8,7% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Chuyên nghiệp6,2%141 lượt chọn trên 2.258không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

