Nasus
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · Mọi khu vực- Chọn
- 5,7%được chọn trong 1.607 trên 28.200 trận
- Cấm
- 9,4%2.125 lượt cấm trên 22.488 trận, so với 8,1% ở soloQ
Nghiệp dư: 29590 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 63% · EUW 26% · NA 11%. SoloQ Cao Thủ+: 661.121 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiBước Chân Thần Tốc, rồi Trinity Force, Frozen Heart và Spirit Visage: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhChống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 94% tướng đường trên.FrontlineSplit-push
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Tristana ở nghiệp dư: +14,1 điểm trên 53 trận, khoảng tin cậy trên 0.+14,1 điểm53 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,8%
- SoloQ
- 1,5%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 7,5%
- SoloQ
- 8,1%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,7 phút
- SoloQ
- 27,1 phút
Chơi tướng này thế nào?
Bước Chân Thần Tốc, rồi Trinity Force, Frozen Heart và Spirit Visage: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Trinity Force
Frozen Heart
Spirit Visage
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 94% tướng đường trên.
- Chống chịu sát thươngtop7%1.565 · tướng đường trên: 970
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- Split-push
Giống các tướng đường trên khác
- Gold ở phút 20
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
Không phải là
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 15 ở lane, 91 ở mid game và 77 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 73% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 15 trên 100 trong số tướng đường trên537 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 91 trên 100 trong số tướng đường trên978 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 77 trên 100 trong số tướng đường trên1.171 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 16 trên 100 trong số tướng đường trên-404 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 28 trên 100 trong số tướng đường trên-177 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 94 trên 100 trong số tướng đường trên1.565 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 57 trên 100 trong số tướng đường trên54% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 55 trên 100 trong số tướng đường trên29% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 72 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 72 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 40 trên 100 trong số tướng đường trên0,7 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 59 trên 100 trong số tướng đường trên22% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Tristana ở nghiệp dư: +14,1 điểm trên 53 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Malphite119 trận49,6%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 52,8% · 1.266 trận
- Ornn76 trận43,4%chênh lệch -7,9 điểmSoloQ: 49,6% · 713 trận
- Sion65 trận47,7%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 44,8% · 527 trận
- Dr. Mundo58 trận56,9%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 54,1% · 700 trận
- Garen50 trận56,0%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 46,7% · 1.153 trận
- Shen50 trận56,0%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 45,9% · 614 trận
- Olaf44 trận61,4%chênh lệch +12,7 điểmSoloQ: 50,5% · 685 trận
- K'Sante43 trận55,8%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 50,4% · 702 trận
- Gnar42 trận52,4%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 52,4% · 634 trận
- Aatrox37 trận59,5%chênh lệch +9,2 điểmSoloQ: 44,6% · 958 trận
- Renekton37 trận40,5%chênh lệch -9,6 điểmSoloQ: 53,2% · 609 trận
- Mordekaiser36 trận58,3%chênh lệch +6,9 điểmSoloQ: 48,3% · 571 trận
- Yorick36 trận44,4%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 55,4% · 442 trận
- Zaahen35 trận48,6%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 46,2% · 483 trận
- Ambessa33 trận42,4%chênh lệch -8,7 điểmSoloQ: 48,3% · 666 trận
- Singed28 trận—SoloQ: 48,9% · 822 trận
- Yone28 trận—SoloQ: 47,5% · 1.363 trận
- Camille21 trận—SoloQ: 49,4% · 779 trận
- Jax18 trận—SoloQ: 51,8% · 656 trận
- Jayce14 trận—SoloQ: 52,1% · 926 trận
- Darius12 trận—SoloQ: 47,9% · 721 trận
- Fiora12 trận—SoloQ: 50,3% · 809 trận
- Malphite5 trận—SoloQ: 52,8% · 1.266 trận
- Malphite5 trận—SoloQ: 52,8% · 1.266 trận
- Lee Sin128 trận53,9%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 49,7% · 2.305 trận
- Jarvan IV101 trận49,5%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 48,9% · 1.142 trận
- Wukong83 trận55,4%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 47,3% · 1.074 trận
- Vi83 trận48,2%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 51,8% · 653 trận
- Sylas72 trận41,7%chênh lệch -9,4 điểmSoloQ: 48,8% · 1.214 trận
- Xin Zhao63 trận42,9%chênh lệch -8,6 điểmSoloQ: 50,6% · 468 trận
- Viego52 trận48,1%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 52,0% · 1.179 trận
- Nocturne44 trận43,2%chênh lệch -11,3 điểmSoloQ: 54,7% · 444 trận
- Qiyana40 trận50,0%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 49,8% · 1.458 trận
- Graves38 trận50,0%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 49,3% · 1.281 trận
- Lillia38 trận52,6%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 48,6% · 834 trận
- Cho'Gath34 trận52,9%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 49,3% · 814 trận
- Naafiri31 trận64,5%chênh lệch +13,7 điểmSoloQ: 51,6% · 494 trận
- Sejuani30 trận60,0%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 45,3% · 258 trận
- Trundle23 trận—SoloQ: 48,5% · 99 trận
- Nidalee20 trận—SoloQ: 47,0% · 759 trận
- Hecarim17 trận—SoloQ: 48,6% · 1.182 trận
- Talon17 trận—SoloQ: 52,7% · 1.242 trận
- Kha'Zix15 trận—SoloQ: 50,0% · 1.288 trận
- Elise14 trận—SoloQ: 47,1% · 697 trận
- Kayn7 trận—SoloQ: 50,6% · 765 trận
- Ahri85 trận49,4%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 50,9% · 1.417 trận
- Sylas77 trận53,2%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 49,6% · 1.233 trận
- Viktor68 trận47,1%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 50,5% · 1.436 trận
- Syndra66 trận45,5%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 48,8% · 1.452 trận
- Orianna61 trận52,5%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 53,7% · 631 trận
- Lissandra56 trận58,9%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 49,8% · 715 trận
- Yone49 trận44,9%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 51,1% · 1.357 trận
- Akali48 trận58,3%chênh lệch +7,6 điểmSoloQ: 51,7% · 994 trận
- Ryze45 trận44,4%chênh lệch -8,7 điểmSoloQ: 50,8% · 439 trận
- Hwei44 trận52,3%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 50,9% · 678 trận
- Galio38 trận55,3%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 54,2% · 753 trận
- Vex35 trận68,6%chênh lệch +16,0 điểmSoloQ: 49,7% · 392 trận
- Locke33 trận57,6%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 48,2% · 1.329 trận
- Aurora32 trận65,6%chênh lệch +13,3 điểmSoloQ: 48,8% · 576 trận
- Zed32 trận50,0%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 49,8% · 1.114 trận
- LeBlanc29 trận—SoloQ: 49,3% · 831 trận
- Yasuo26 trận—SoloQ: 48,3% · 1.361 trận
- Twisted Fate24 trận—SoloQ: 48,2% · 1.034 trận
- Galio14 trận—SoloQ: 54,2% · 753 trận
- Ekko10 trận—SoloQ: 49,6% · 766 trận
- Vladimir10 trận—SoloQ: 49,5% · 734 trận
- Katarina6 trận—SoloQ: 46,6% · 899 trận
- Yunara143 trận50,3%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 49,3% · 2.383 trận
- Kai'Sa105 trận46,7%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 53,0% · 2.796 trận
- Caitlyn96 trận52,1%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 51,3% · 1.660 trận
- Jinx85 trận42,4%chênh lệch -8,0 điểmSoloQ: 47,7% · 2.143 trận
- Ezreal79 trận54,4%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 55,3% · 1.765 trận
- Lucian79 trận51,9%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 50,1% · 1.221 trận
- Jhin75 trận61,3%chênh lệch +7,1 điểmSoloQ: 47,9% · 3.058 trận
- Aphelios66 trận54,5%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 51,7% · 1.558 trận
- Xayah60 trận56,7%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 47,8% · 1.044 trận
- Sivir56 trận53,6%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 52,8% · 691 trận
- Tristana53 trận66,0%chênh lệch +14,1 điểmSoloQ: 47,9% · 1.697 trận
- Ashe49 trận51,0%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 47,9% · 725 trận
- Miss Fortune41 trận34,1%chênh lệch -18,9 điểmSoloQ: 52,0% · 635 trận
- Zeri40 trận40,0%chênh lệch -8,1 điểmSoloQ: 52,3% · 1.113 trận
- Varus38 trận47,4%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 49,9% · 523 trận
- Kalista24 trận—SoloQ: 52,0% · 1.037 trận
- Draven10 trận—SoloQ: 50,1% · 834 trận
- Lulu124 trận50,0%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 49,7% · 2.283 trận
- Nautilus115 trận46,1%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 49,8% · 1.928 trận
- Leona92 trận52,2%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 47,2% · 1.216 trận
- Milio88 trận55,7%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 53,2% · 873 trận
- Braum82 trận59,8%chênh lệch +9,2 điểmSoloQ: 46,1% · 1.024 trận
- Seraphine76 trận57,9%chênh lệch +6,9 điểmSoloQ: 48,3% · 764 trận
- Thresh72 trận47,2%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 49,2% · 2.479 trận
- Rakan56 trận55,4%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 45,6% · 857 trận
- Alistar52 trận44,2%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 48,2% · 1.189 trận
- Rell49 trận51,0%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 46,3% · 937 trận
- Karma48 trận54,2%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 51,3% · 1.229 trận
- Blitzcrank47 trận48,9%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 51,9% · 1.367 trận
- Yuumi43 trận44,2%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 53,8% · 942 trận
- Bard34 trận44,1%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 49,6% · 1.007 trận
- Neeko29 trận—SoloQ: 55,2% · 281 trận
- Pyke26 trận—SoloQ: 49,0% · 890 trận
- Nami12 trận—SoloQ: 49,2% · 1.194 trận
- Senna7 trận—SoloQ: 48,9% · 903 trận
- Janna6 trận—SoloQ: 48,6% · 1.174 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,5%19.444 lượt chọn trên 1.322.232cấm 8,1% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư1,8%769 lượt chọn trên 42.630cấm 7,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,6%13 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20
Hiện diện theo phiên bản
8,3% ở 16.21Trong loạt đấu
Chỉ loạt fearless · ở vị trí Top- 4,0%G1292 trận trên 7.347
- 4,0%G2297 trận trên 7.350
- 4,8%G3+142 trận trên 2.932
- Mordekaiser17 loạt
- Sion17 loạt
- Ambessa15 loạt

