Nasus
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 5,8%được chọn trong 1.654 trên 28.469 trận
- Cấm
- 9,6%2.177 lượt cấm trên 22.783 trận, so với 9,9% ở soloQ
Nghiệp dư: 28845 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 1.002.722 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiBước Chân Thần Tốc, rồi Trinity Force, Frozen Heart và Spirit Visage: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhChống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 94% tướng đường trên.FrontlineSplit-push
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Tristana ở nghiệp dư: +13,7 điểm trên 53 trận, khoảng tin cậy trên 0.+13,7 điểm53 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,8%
- SoloQ
- 1,6%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 7,5%
- SoloQ
- 9,9%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,7 phút
- SoloQ
- 27,1 phút
Chơi tướng này thế nào?
Bước Chân Thần Tốc, rồi Trinity Force, Frozen Heart và Spirit Visage: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Trinity Force
Frozen Heart
Spirit Visage
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 94% tướng đường trên.
- Chống chịu sát thươngtop7%1.565 · tướng đường trên: 970
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- Split-push
Giống các tướng đường trên khác
- Gold ở phút 20
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
Không phải là
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 15 ở lane, 91 ở mid game và 77 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 73% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 15 trên 100 trong số tướng đường trên537 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 91 trên 100 trong số tướng đường trên978 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 77 trên 100 trong số tướng đường trên1.171 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 16 trên 100 trong số tướng đường trên-404 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 28 trên 100 trong số tướng đường trên-177 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 94 trên 100 trong số tướng đường trên1.565 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 57 trên 100 trong số tướng đường trên54% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 55 trên 100 trong số tướng đường trên29% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 72 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 72 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 40 trên 100 trong số tướng đường trên0,7 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 59 trên 100 trong số tướng đường trên22% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Tristana ở nghiệp dư: +13,7 điểm trên 53 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Malphite120 trận49,2%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 52,7% · 1.297 trận
- Ornn76 trận43,4%chênh lệch -8,0 điểmSoloQ: 50,3% · 734 trận
- Sion68 trận47,1%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 45,1% · 539 trận
- Dr. Mundo63 trận60,3%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 54,1% · 708 trận
- Garen53 trận56,6%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 46,9% · 1.188 trận
- Shen51 trận54,9%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 45,9% · 621 trận
- Olaf45 trận62,2%chênh lệch +13,5 điểmSoloQ: 50,4% · 699 trận
- K'Sante44 trận54,5%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 50,3% · 720 trận
- Gnar42 trận52,4%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 52,0% · 635 trận
- Yorick40 trận47,5%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 54,6% · 458 trận
- Mordekaiser38 trận60,5%chênh lệch +9,0 điểmSoloQ: 48,1% · 586 trận
- Renekton38 trận42,1%chênh lệch -8,0 điểmSoloQ: 53,6% · 614 trận
- Aatrox36 trận58,3%chênh lệch +7,8 điểmSoloQ: 44,4% · 984 trận
- Zaahen35 trận48,6%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 46,0% · 491 trận
- Ambessa34 trận44,1%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 48,3% · 689 trận
- Singed29 trận—SoloQ: 48,9% · 834 trận
- Yone29 trận—SoloQ: 47,8% · 1.390 trận
- Camille22 trận—SoloQ: 49,8% · 809 trận
- Jax20 trận—SoloQ: 51,9% · 676 trận
- Darius14 trận—SoloQ: 48,1% · 723 trận
- Jayce14 trận—SoloQ: 52,0% · 948 trận
- Fiora12 trận—SoloQ: 49,8% · 829 trận
- Malphite5 trận—SoloQ: 52,7% · 1.297 trận
- Malphite5 trận—SoloQ: 52,7% · 1.297 trận
- Lee Sin134 trận55,2%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 49,5% · 2.353 trận
- Jarvan IV104 trận50,0%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 48,7% · 1.167 trận
- Vi86 trận46,5%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 51,5% · 666 trận
- Wukong85 trận52,9%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 47,3% · 1.094 trận
- Sylas73 trận42,5%chênh lệch -8,6 điểmSoloQ: 49,1% · 1.242 trận
- Xin Zhao65 trận43,1%chênh lệch -8,8 điểmSoloQ: 49,2% · 484 trận
- Viego53 trận49,1%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 51,9% · 1.205 trận
- Nocturne44 trận43,2%chênh lệch -11,4 điểmSoloQ: 54,7% · 459 trận
- Qiyana41 trận48,8%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 50,0% · 1.482 trận
- Graves39 trận51,3%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 49,8% · 1.304 trận
- Lillia38 trận52,6%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 48,6% · 844 trận
- Cho'Gath36 trận55,6%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 49,8% · 832 trận
- Naafiri32 trận62,5%chênh lệch +11,5 điểmSoloQ: 51,8% · 515 trận
- Sejuani31 trận61,3%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 45,8% · 262 trận
- Trundle24 trận—SoloQ: 46,6% · 103 trận
- Nidalee20 trận—SoloQ: 47,6% · 783 trận
- Talon18 trận—SoloQ: 52,4% · 1.283 trận
- Hecarim17 trận—SoloQ: 48,8% · 1.211 trận
- Kha'Zix15 trận—SoloQ: 50,1% · 1.323 trận
- Elise14 trận—SoloQ: 46,8% · 711 trận
- Kayn7 trận—SoloQ: 49,6% · 781 trận
- Ahri86 trận48,8%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 50,8% · 1.439 trận
- Sylas79 trận54,4%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 49,5% · 1.253 trận
- Viktor71 trận46,5%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 50,8% · 1.468 trận
- Syndra69 trận46,4%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 49,1% · 1.469 trận
- Orianna62 trận51,6%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 53,6% · 651 trận
- Lissandra57 trận57,9%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 50,2% · 729 trận
- Akali50 trận60,0%chênh lệch +8,9 điểmSoloQ: 51,1% · 1.019 trận
- Yone50 trận46,0%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 51,4% · 1.387 trận
- Hwei47 trận53,2%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 50,9% · 695 trận
- Ryze47 trận46,8%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 51,9% · 457 trận
- Galio39 trận56,4%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 53,5% · 768 trận
- Vex35 trận68,6%chênh lệch +16,0 điểmSoloQ: 49,9% · 399 trận
- Locke34 trận58,8%chênh lệch +6,9 điểmSoloQ: 48,6% · 1.363 trận
- Aurora33 trận66,7%chênh lệch +14,0 điểmSoloQ: 48,4% · 583 trận
- Zed33 trận48,5%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 49,8% · 1.146 trận
- LeBlanc32 trận53,1%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 49,5% · 845 trận
- Yasuo26 trận—SoloQ: 48,7% · 1.397 trận
- Twisted Fate24 trận—SoloQ: 47,9% · 1.069 trận
- Galio14 trận—SoloQ: 53,5% · 768 trận
- Ekko11 trận—SoloQ: 50,1% · 783 trận
- Vladimir11 trận—SoloQ: 49,5% · 747 trận
- Katarina6 trận—SoloQ: 45,6% · 912 trận
- Yunara150 trận51,3%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 49,1% · 2.466 trận
- Kai'Sa106 trận47,2%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 53,2% · 2.839 trận
- Caitlyn98 trận52,0%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 51,7% · 1.700 trận
- Jinx89 trận41,6%chênh lệch -8,9 điểmSoloQ: 47,9% · 2.217 trận
- Ezreal84 trận52,4%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 55,3% · 1.813 trận
- Lucian80 trận52,5%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 50,4% · 1.243 trận
- Jhin78 trận62,8%chênh lệch +8,4 điểmSoloQ: 47,8% · 3.106 trận
- Aphelios66 trận54,5%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 51,5% · 1.595 trận
- Xayah61 trận55,7%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 47,5% · 1.051 trận
- Sivir58 trận53,4%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 52,0% · 708 trận
- Tristana53 trận66,0%chênh lệch +13,7 điểmSoloQ: 47,8% · 1.733 trận
- Ashe50 trận52,0%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 47,8% · 741 trận
- Miss Fortune45 trận35,6%chênh lệch -17,6 điểmSoloQ: 51,5% · 645 trận
- Zeri42 trận40,5%chênh lệch -8,0 điểmSoloQ: 52,1% · 1.136 trận
- Varus38 trận47,4%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 49,8% · 526 trận
- Kalista25 trận—SoloQ: 51,8% · 1.052 trận
- Draven10 trận—SoloQ: 50,2% · 855 trận
- Lulu128 trận50,8%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 49,8% · 2.344 trận
- Nautilus118 trận45,8%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 49,7% · 1.968 trận
- Leona94 trận51,1%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 47,1% · 1.246 trận
- Milio90 trận54,4%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 53,1% · 889 trận
- Braum86 trận60,5%chênh lệch +9,8 điểmSoloQ: 46,1% · 1.031 trận
- Seraphine76 trận57,9%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 48,6% · 790 trận
- Thresh73 trận47,9%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 48,8% · 2.556 trận
- Rakan56 trận55,4%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 45,6% · 873 trận
- Alistar54 trận46,3%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 47,9% · 1.215 trận
- Blitzcrank51 trận52,9%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 51,9% · 1.386 trận
- Rell51 trận49,0%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 47,1% · 957 trận
- Karma50 trận54,0%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 51,4% · 1.246 trận
- Yuumi46 trận45,7%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 53,0% · 958 trận
- Bard34 trận44,1%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 49,7% · 1.035 trận
- Neeko30 trận56,7%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 55,8% · 285 trận
- Pyke28 trận—SoloQ: 48,7% · 903 trận
- Nami12 trận—SoloQ: 49,0% · 1.216 trận
- Senna7 trận—SoloQ: 49,0% · 917 trận
- Janna6 trận—SoloQ: 49,1% · 1.207 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,6%32.727 lượt chọn trên 2.005.427cấm 9,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,8%767 lượt chọn trên 42.302cấm 7,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,6%13 lượt chọn trên 2.244không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20
Hiện diện theo phiên bản
8,3% ở 16.21Trong loạt đấu
Chỉ loạt fearless · ở vị trí Top- 4,0%G1297 trận trên 7.379
- 4,1%G2305 trận trên 7.382
- 4,9%G3+143 trận trên 2.938
- Sion18 loạt
- Mordekaiser16 loạt
- Ambessa15 loạt

