Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
20,8%Hạng 27 trên 173 tướng
Chọn
7,4%được chọn trong 2.070 trên 28.096 trận
Cấm
13,4%3.002 lượt cấm trên 22.398 trận, so với 5,6% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Top53,2% từ 51,3% đến 55,1% trên 1.828 trậnSoloQ 50,9%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,2 phútsoloQ 27 phút

Nghiệp dư: 29590 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 63% · EUW 26% · NA 11%. SoloQ Cao Thủ+: 661.121 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.

  • Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    53,2%
    SoloQ
    50,9%
    Tỉ lệ thắng 53,2% ở nghiệp dư trên 1.828 trận, so với 50,9% ở soloQ trên 38.732 trận.
  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    3,2%
    SoloQ
    2,0%
    3,2% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 2,0% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    13,3%
    SoloQ
    5,6%
    Tỉ lệ cấm 13,3% ở nghiệp dư trên 16.228 trận, so với 5,6% ở soloQ trên 457.860 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,2 phút
    SoloQ
    27 phút
    Trung vị 29,2 phút ở nghiệp dư, so với 27 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Chinh Phục, rồi Stridebreaker, Experimental Hexplate và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcChinh Phục86% · 33.185
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Tốc Hành55% · 21.474
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 95% · 388 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)21% · 3.782
21%số trận ở soloQ
  1. Stridebreaker
  2. Experimental Hexplate
  3. Death's Dance
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 85% tướng đường trên.

  1. Damage của độitop15%24% · tướng đường trên: 20%
  2. Hạ gục trong solotop24%31% · tướng đường trên: 28%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác

Điểm nổi bật

  • Solo
  • Damage

Giống các tướng đường trên khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Chống chịu sát thương
  • Đánh teamfight

Không phải là

  • Tự gánh kill
  • Ít CC
  • Không poke
  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 36 ở lane, 46 ở mid game và 48 ở late game, trên 100 tướng đường trên.

585-14 so với 599
856-12 so với 868
1.078-1 so với 1.079
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Olaftướng đường trên

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 89% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường trên

Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 36 trên 100 trong số tướng đường trên585 · trung vị 599
  • Damage ở mid game · hạng 46 trên 100 trong số tướng đường trên856 · trung vị 868
  • Damage ở late game · hạng 48 trên 100 trong số tướng đường trên1.078 · trung vị 1.079
  • Gold ở phút 15 · hạng 87 trên 100 trong số tướng đường trên+485 · trung vị +119
  • Gold ở phút 20 · hạng 89 trên 100 trong số tướng đường trên+759 · trung vị +100
  • Chống chịu sát thương · hạng 72 trên 100 trong số tướng đường trên1.159 · trung vị 970
  • Đánh teamfight · hạng 55 trên 100 trong số tướng đường trên54% · trung vị 53%
  • Hạ gục trong solo · hạng 76 trên 100 trong số tướng đường trên31% · trung vị 28%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 16 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 16 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 25 trên 100 trong số tướng đường trên0,5 · trung vị 0,8
  • Damage của đội · hạng 85 trên 100 trong số tướng đường trên24% · trung vị 20%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Lulu ở nghiệp dư: +10,3 điểm trên 177 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Ornn63,2% · kỳ vọng 52,7% · 117 trận+10,6 điểmSoloQ +0,1
Camille61,3% · kỳ vọng 50,4% · 75 trận+11,0 điểmSoloQ -0,7
Shen64,8% · kỳ vọng 56,3% · 71 trận+8,5 điểmSoloQ +0,7
Gragas63,8% · kỳ vọng 55,9% · 47 trận+8,0 điểmSoloQ -0,7
Dr. Mundo64,4% · kỳ vọng 56,4% · 45 trận+8,1 điểmSoloQ -1,0
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Wukong53,9% · kỳ vọng 50,7% · 180 trận+3,2 điểmSoloQ -3,8
Sejuani63,6% · kỳ vọng 56,1% · 55 trận+7,6 điểmSoloQ +2,6
Jarvan IV59,3% · kỳ vọng 54,7% · 108 trận+4,6 điểmSoloQ +1,7
Vi53,4% · kỳ vọng 52,9% · 131 trận+0,5 điểmSoloQ +1,7
Lillia54,0% · kỳ vọng 50,0% · 50 trận+4,0 điểmSoloQ -3,8
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Syndra59,4% · kỳ vọng 52,0% · 143 trận+7,5 điểmSoloQ +1,6
Orianna62,1% · kỳ vọng 54,8% · 103 trận+7,3 điểmSoloQ -0,7
Lissandra62,2% · kỳ vọng 54,6% · 82 trận+7,6 điểmSoloQ -1,2
Ahri52,2% · kỳ vọng 51,5% · 134 trận+0,7 điểmSoloQ +0,1
Viktor53,1% · kỳ vọng 52,5% · 128 trận+0,6 điểmSoloQ -1,2
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Ashe58,3% · kỳ vọng 51,5% · 163 trận+6,8 điểmSoloQ +4,1
Yunara55,1% · kỳ vọng 51,0% · 187 trận+4,1 điểmSoloQ +2,0
Jinx54,9% · kỳ vọng 51,7% · 153 trận+3,2 điểmSoloQ +2,8
Varus56,9% · kỳ vọng 52,5% · 65 trận+4,5 điểmSoloQ -0,7
Aphelios58,8% · kỳ vọng 57,1% · 68 trận+1,8 điểmSoloQ -1,3
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Lulu65,5% · kỳ vọng 55,2% · 177 trận+10,3 điểmSoloQ +0,5
Rakan56,8% · kỳ vọng 52,4% · 74 trận+4,4 điểmSoloQ +0,1
Thresh52,0% · kỳ vọng 51,9% · 98 trận+0,2 điểmSoloQ +1,1
Milio56,2% · kỳ vọng 54,8% · 73 trận+1,4 điểmSoloQ -0,7
Alistar52,6% · kỳ vọng 51,7% · 76 trận+1,0 điểmSoloQ +0,1

Cùng đội

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Lee Sin58,4% · kỳ vọng 52,9% · 137 trận+5,5 điểmSoloQ +2,1
Sylas60,6% · kỳ vọng 54,1% · 94 trận+6,6 điểmSoloQ +0,5
Vi58,3% · kỳ vọng 53,5% · 132 trận+4,8 điểmSoloQ -1,7
Lillia64,3% · kỳ vọng 56,5% · 56 trận+7,8 điểmSoloQ -0,7
Wukong58,5% · kỳ vọng 55,8% · 171 trận+2,7 điểmSoloQ -1,5
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Ahri69,1% · kỳ vọng 54,9% · 139 trận+14,1 điểmSoloQ 0,0
Yone69,2% · kỳ vọng 56,5% · 39 trận+12,7 điểmSoloQ +0,7
Viktor58,7% · kỳ vọng 54,0% · 121 trận+4,7 điểmSoloQ +1,5
Akali58,0% · kỳ vọng 54,2% · 69 trận+3,7 điểmSoloQ -0,2
Sylas54,4% · kỳ vọng 52,9% · 79 trận+1,5 điểmSoloQ +2,3
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Lucian62,5% · kỳ vọng 52,1% · 88 trận+10,4 điểmSoloQ -1,7
Jinx61,2% · kỳ vọng 54,7% · 98 trận+6,5 điểmSoloQ +0,2
Tristana59,3% · kỳ vọng 53,1% · 91 trận+6,3 điểmSoloQ -2,1
Sivir56,6% · kỳ vọng 52,9% · 99 trận+3,7 điểmSoloQ -1,9
Jhin52,5% · kỳ vọng 50,8% · 141 trận+1,7 điểmSoloQ +0,1
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Karma58,3% · kỳ vọng 50,9% · 103 trận+7,3 điểmSoloQ +0,5
Seraphine60,5% · kỳ vọng 54,0% · 119 trận+6,5 điểmSoloQ +0,5
Leona54,7% · kỳ vọng 51,5% · 117 trận+3,2 điểmSoloQ -1,2
Lulu51,5% · kỳ vọng 51,2% · 167 trận+0,3 điểmSoloQ 0,0
Rell59,2% · kỳ vọng 56,8% · 76 trận+2,4 điểmSoloQ +1,8

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top24 tướng
  • Ornn117 trận
    63,2%chênh lệch +10,6 điểmSoloQ: 50,2% · 632 trận
  • Jax102 trận
    53,9%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 49,5% · 1.772 trận
  • K'Sante91 trận
    58,2%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 52,9% · 1.080 trận
  • Mordekaiser89 trận
    48,3%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 50,7% · 989 trận
  • Sion86 trận
    55,8%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 53,0% · 492 trận
Jungle22 tướng
  • Wukong180 trận
    53,9%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 46,5% · 1.199 trận
  • Vi131 trận
    53,4%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 54,2% · 1.046 trận
  • Lee Sin124 trận
    47,6%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 51,8% · 3.079 trận
  • Jarvan IV108 trận
    59,3%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 53,6% · 1.281 trận
  • Xin Zhao99 trận
    50,5%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 50,4% · 701 trận
Mid21 tướng
  • Syndra143 trận
    59,4%chênh lệch +7,5 điểmSoloQ: 52,0% · 1.985 trận
  • Ahri134 trận
    52,2%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 50,1% · 1.527 trận
  • Viktor128 trận
    53,1%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 51,0% · 1.768 trận
  • Orianna103 trận
    62,1%chênh lệch +7,3 điểmSoloQ: 52,0% · 902 trận
  • Lissandra82 trận
    62,2%chênh lệch +7,6 điểmSoloQ: 48,6% · 1.186 trận
ADC17 tướng
  • Yunara187 trận
    55,1%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 52,7% · 2.723 trận
  • Ashe163 trận
    58,3%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 55,8% · 1.204 trận
  • Caitlyn160 trận
    45,6%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 51,4% · 2.011 trận
  • Jinx153 trận
    54,9%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 52,3% · 2.436 trận
  • Jhin112 trận
    52,7%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 51,0% · 4.045 trận
Support18 tướng
  • Lulu177 trận
    65,5%chênh lệch +10,3 điểmSoloQ: 51,5% · 2.840 trận
  • Nautilus168 trận
    51,8%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 51,0% · 2.554 trận
  • Seraphine149 trận
    49,7%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 52,2% · 1.062 trận
  • Braum143 trận
    50,3%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 50,1% · 1.338 trận
  • Leona116 trận
    54,3%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 51,6% · 1.731 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Top

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+2,0%26.397 lượt chọn trên 1.322.232cấm 5,6% · phiên bản 16.20 đến 16.22
  • Giải nghiệp dư3,2%1.377 lượt chọn trên 42.630cấm 13,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp7,6%171 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

20,6% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Top
  • 6,7%G1491 trận trên 7.322
  • 6,2%G2453 trận trên 7.329
  • 7,8%G3+227 trận trên 2.921
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 491 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.