Orianna
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · Mọi khu vực- Chọn
- 10,7%được chọn trong 3.001 trên 28.094 trận
- Cấm
- 10,3%2.311 lượt cấm trên 22.397 trận, so với 0,9% ở soloQ
Nghiệp dư: 29590 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 63% · EUW 26% · NA 11%. SoloQ Cao Thủ+: 661.121 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiTriệu Hồi Aery, rồi Luden's Echo, Shadowflame và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 77% tướng đường giữa.Teamfight
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Yunara ở nghiệp dư: +8,1 điểm trên 317 trận, khoảng tin cậy trên 0.+8,1 điểm317 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,4%
- SoloQ
- 2,3%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 9,8%
- SoloQ
- 0,9%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,3 phút
- SoloQ
- 27,2 phút
Chơi tướng này thế nào?
Triệu Hồi Aery, rồi Luden's Echo, Shadowflame và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Luden's Echo
Shadowflame
Rabadon's Deathcap
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 77% tướng đường giữa.
- Đánh teamfighttop23%58% · tướng đường giữa: 55%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
Giống các tướng đường giữa khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
Không phải là
- Ít solo
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 43 ở lane, 44 ở mid game và 50 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 63% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 43 trên 100 trong số tướng đường giữa521 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 44 trên 100 trong số tướng đường giữa880 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 50 trên 100 trong số tướng đường giữa1.179 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 39 trên 100 trong số tướng đường giữa-53 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 38 trên 100 trong số tướng đường giữa-126 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 52 trên 100 trong số tướng đường giữa3,2 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 43 trên 100 trong số tướng đường giữa437 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 77 trên 100 trong số tướng đường giữa58% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 16 trên 100 trong số tướng đường giữa17% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 75 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 75 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 68 trên 100 trong số tướng đường giữa0,9 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 69 trên 100 trong số tướng đường giữa23% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Yunara ở nghiệp dư: +8,1 điểm trên 317 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn224 trận54,0%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 49,4% · 867 trận
- K'Sante183 trận53,0%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 48,7% · 1.278 trận
- Renekton153 trận52,9%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 51,2% · 1.205 trận
- Ambessa148 trận42,6%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 50,6% · 1.181 trận
- Sion141 trận57,4%chênh lệch +8,7 điểmSoloQ: 45,7% · 774 trận
- Gnar114 trận48,2%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 50,2% · 936 trận
- Camille107 trận42,1%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 45,5% · 1.157 trận
- Malphite106 trận46,2%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 47,0% · 1.275 trận
- Olaf103 trận37,9%chênh lệch -7,3 điểmSoloQ: 48,0% · 902 trận
- Aatrox102 trận50,0%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 46,6% · 1.160 trận
- Jax91 trận47,3%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 48,3% · 1.336 trận
- Dr. Mundo81 trận58,0%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 49,8% · 681 trận
- Mordekaiser74 trận43,2%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 48,6% · 658 trận
- Yone73 trận47,9%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 48,9% · 1.720 trận
- Shen71 trận49,3%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 48,6% · 800 trận
- Jayce57 trận36,8%chênh lệch -10,7 điểmSoloQ: 50,9% · 1.800 trận
- Fiora48 trận56,3%chênh lệch +8,9 điểmSoloQ: 44,9% · 1.189 trận
- Gangplank27 trận—SoloQ: 51,3% · 1.174 trận
- Darius25 trận—SoloQ: 48,6% · 1.122 trận
- Jayce15 trận—SoloQ: 50,9% · 1.800 trận
- Malphite15 trận—SoloQ: 47,0% · 1.275 trận
- Irelia14 trận—SoloQ: 46,0% · 949 trận
- Jayce12 trận—SoloQ: 50,9% · 1.800 trận
- Pantheon12 trận—SoloQ: 47,1% · 1.008 trận
- Darius11 trận—SoloQ: 48,6% · 1.122 trận
- Pantheon10 trận—SoloQ: 47,1% · 1.008 trận
- Darius8 trận—SoloQ: 48,6% · 1.122 trận
- Malphite8 trận—SoloQ: 47,0% · 1.275 trận
- Wukong329 trận48,3%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 45,4% · 1.342 trận
- Jarvan IV250 trận46,0%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 48,3% · 1.540 trận
- Lee Sin244 trận50,4%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 49,2% · 3.549 trận
- Vi175 trận54,9%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 53,6% · 911 trận
- Xin Zhao162 trận43,8%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 44,6% · 793 trận
- Nocturne153 trận47,7%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 50,6% · 514 trận
- Sylas107 trận53,3%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 48,1% · 1.523 trận
- Qiyana100 trận45,0%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 48,0% · 1.986 trận
- Lillia82 trận35,4%chênh lệch -9,8 điểmSoloQ: 51,2% · 1.061 trận
- Sejuani75 trận40,0%chênh lệch -11,2 điểmSoloQ: 44,9% · 336 trận
- Viego71 trận49,3%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 49,8% · 1.532 trận
- Cho'Gath64 trận50,0%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 49,2% · 963 trận
- Pantheon63 trận58,7%chênh lệch +7,0 điểmSoloQ: 48,8% · 242 trận
- Skarner57 trận43,9%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 47,0% · 345 trận
- Graves53 trận56,6%chênh lệch +8,6 điểmSoloQ: 50,1% · 1.753 trận
- Kha'Zix46 trận60,9%chênh lệch +12,8 điểmSoloQ: 46,9% · 1.621 trận
- Elise41 trận58,5%chênh lệch +11,2 điểmSoloQ: 49,0% · 1.032 trận
- Nidalee26 trận—SoloQ: 46,8% · 1.266 trận
- Hecarim24 trận—SoloQ: 45,6% · 1.540 trận
- Cho'Gath23 trận—SoloQ: 49,2% · 963 trận
- Kayn23 trận—SoloQ: 51,7% · 954 trận
- Talon18 trận—SoloQ: 46,6% · 1.477 trận
- Syndra284 trận45,8%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 46,1% · 2.800 trận
- Viktor284 trận45,8%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 50,3% · 2.522 trận
- Ahri262 trận53,1%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 48,0% · 2.031 trận
- Akali142 trận43,0%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 50,5% · 1.554 trận
- Hwei129 trận46,5%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 43,9% · 930 trận
- Aurora127 trận51,2%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 49,2% · 848 trận
- Locke126 trận46,0%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 44,5% · 1.852 trận
- LeBlanc110 trận40,9%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 47,8% · 1.176 trận
- Sylas109 trận47,7%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 50,0% · 1.731 trận
- Galio102 trận49,0%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 52,0% · 1.054 trận
- Yone95 trận44,2%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 50,1% · 1.642 trận
- Lissandra90 trận45,6%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 51,1% · 961 trận
- Ryze86 trận54,7%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 54,2% · 648 trận
- Xerath75 trận58,7%chênh lệch +9,6 điểmSoloQ: 49,0% · 776 trận
- Taliyah59 trận55,9%chênh lệch +9,3 điểmSoloQ: 50,3% · 748 trận
- Twisted Fate51 trận43,1%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 47,7% · 1.630 trận
- Ekko42 trận40,5%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 43,4% · 972 trận
- Galio28 trận—SoloQ: 52,0% · 1.054 trận
- Zed25 trận—SoloQ: 47,7% · 1.177 trận
- Yasuo22 trận—SoloQ: 48,9% · 1.414 trận
- Galio7 trận—SoloQ: 52,0% · 1.054 trận
- Katarina6 trận—SoloQ: 48,6% · 1.043 trận
- Katarina5 trận—SoloQ: 48,6% · 1.043 trận
- Yunara317 trận54,3%chênh lệch +8,1 điểmSoloQ: 48,4% · 3.253 trận
- Caitlyn240 trận47,1%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 49,1% · 2.140 trận
- Ezreal235 trận48,9%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 51,9% · 2.340 trận
- Jinx217 trận49,3%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 46,3% · 2.687 trận
- Kai'Sa208 trận54,3%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 48,7% · 3.811 trận
- Jhin194 trận50,5%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 47,6% · 4.209 trận
- Xayah194 trận42,3%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 46,4% · 1.631 trận
- Lucian176 trận52,8%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 49,0% · 1.727 trận
- Ashe139 trận38,1%chênh lệch -8,5 điểmSoloQ: 50,4% · 892 trận
- Aphelios124 trận57,3%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 50,1% · 2.346 trận
- Tristana123 trận43,1%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 46,6% · 2.097 trận
- Sivir96 trận47,9%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 51,0% · 812 trận
- Zeri90 trận52,2%chênh lệch +7,7 điểmSoloQ: 49,3% · 1.534 trận
- Miss Fortune73 trận38,4%chênh lệch -11,1 điểmSoloQ: 48,6% · 986 trận
- Kalista72 trận37,5%chênh lệch -8,2 điểmSoloQ: 47,0% · 1.274 trận
- Draven24 trận—SoloQ: 47,6% · 1.093 trận
- Lulu301 trận55,1%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 47,9% · 3.272 trận
- Nautilus283 trận48,8%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 50,0% · 2.673 trận
- Braum208 trận43,3%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 48,0% · 1.455 trận
- Thresh183 trận50,3%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 45,4% · 3.259 trận
- Leona182 trận47,8%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 46,4% · 1.682 trận
- Milio182 trận52,7%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 49,2% · 1.059 trận
- Seraphine171 trận47,4%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 51,8% · 1.000 trận
- Karma170 trận55,9%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 50,1% · 1.833 trận
- Rakan162 trận43,2%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 45,0% · 1.292 trận
- Alistar145 trận42,1%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 47,0% · 1.823 trận
- Rell114 trận43,9%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 45,6% · 1.413 trận
- Blitzcrank92 trận47,8%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 46,1% · 1.759 trận
- Bard83 trận41,0%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 49,1% · 1.467 trận
- Renata Glasc60 trận40,0%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 49,8% · 576 trận
- Neeko59 trận40,7%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 50,2% · 418 trận
- Nami57 trận61,4%chênh lệch +10,7 điểmSoloQ: 47,8% · 1.463 trận
- Yuumi56 trận37,5%chênh lệch -9,2 điểmSoloQ: 53,3% · 1.149 trận
- Janna30 trận50,0%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 48,1% · 1.420 trận
- Senna16 trận—SoloQ: 45,0% · 1.168 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,3%30.645 lượt chọn trên 1.322.237cấm 0,9% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư5,4%2.320 lượt chọn trên 42.630cấm 9,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp9,8%220 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

