Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
21,0%Hạng 25 trên 173 tướng
Chọn
10,7%được chọn trong 3.001 trên 28.094 trận
Cấm
10,3%2.311 lượt cấm trên 22.397 trận, so với 0,9% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Mid48,4% từ 46,9% đến 49,9% trên 2.985 trậnSoloQ 48,3%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,3 phútsoloQ 27,2 phút

Nghiệp dư: 29590 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 63% · EUW 26% · NA 11%. SoloQ Cao Thủ+: 661.121 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    5,4%
    SoloQ
    2,3%
    5,4% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 2,3% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    9,8%
    SoloQ
    0,9%
    Tỉ lệ cấm 9,8% ở nghiệp dư trên 16.228 trận, so với 0,9% ở soloQ trên 457.860 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,3 phút
    SoloQ
    27,2 phút
    Trung vị 29,3 phút ở nghiệp dư, so với 27,2 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Triệu Hồi Aery, rồi Luden's Echo, Shadowflame và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcTriệu Hồi Aery58% · 24.684
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Dịch Chuyển86% · 36.720
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 92% · 826 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)8% · 1.517
8%số trận ở soloQ
  1. Luden's Echo
  2. Shadowflame
  3. Rabadon's Deathcap
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 77% tướng đường giữa.

  1. Đánh teamfighttop23%58% · tướng đường giữa: 55%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác

Điểm nổi bật

  • Teamfight

Giống các tướng đường giữa khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Map pressure
  • Chống chịu sát thương
  • Khống chế (CC)
  • Damage của đội

Không phải là

  • Ít solo
  • Không poke
  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 43 ở lane, 44 ở mid game và 50 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.

521-7 so với 528
880-19 so với 899
1.1790 so với 1.179
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Oriannatướng đường giữa

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 63% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường giữa
3,2lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đường giữa: 3,2.

Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 43 trên 100 trong số tướng đường giữa521 · trung vị 528
  • Damage ở mid game · hạng 44 trên 100 trong số tướng đường giữa880 · trung vị 899
  • Damage ở late game · hạng 50 trên 100 trong số tướng đường giữa1.179 · trung vị 1.179
  • Gold ở phút 15 · hạng 39 trên 100 trong số tướng đường giữa-53 · trung vị +25
  • Gold ở phút 20 · hạng 38 trên 100 trong số tướng đường giữa-126 · trung vị +71
  • Map pressure · hạng 52 trên 100 trong số tướng đường giữa3,2 · trung vị 3,2
  • Chống chịu sát thương · hạng 43 trên 100 trong số tướng đường giữa437 · trung vị 489
  • Đánh teamfight · hạng 77 trên 100 trong số tướng đường giữa58% · trung vị 55%
  • Hạ gục trong solo · hạng 16 trên 100 trong số tướng đường giữa17% · trung vị 23%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 75 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 75 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 68 trên 100 trong số tướng đường giữa0,9 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 69 trên 100 trong số tướng đường giữa23% · trung vị 21%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Yunara ở nghiệp dư: +8,1 điểm trên 317 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Sion57,4% · kỳ vọng 48,8% · 141 trận+8,7 điểmSoloQ -3,0
Ornn54,0% · kỳ vọng 47,8% · 224 trận+6,2 điểmSoloQ +2,0
Renekton52,9% · kỳ vọng 46,7% · 153 trận+6,3 điểmSoloQ +2,1
Dr. Mundo58,0% · kỳ vọng 51,5% · 81 trận+6,5 điểmSoloQ +0,4
Fiora56,3% · kỳ vọng 47,4% · 48 trận+8,9 điểmSoloQ -1,8
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Kha'Zix60,9% · kỳ vọng 48,0% · 46 trận+12,8 điểmSoloQ -1,4
Vi54,9% · kỳ vọng 48,1% · 175 trận+6,8 điểmSoloQ +3,7
Elise58,5% · kỳ vọng 47,3% · 41 trận+11,2 điểmSoloQ +2,0
Wukong48,3% · kỳ vọng 45,8% · 329 trận+2,5 điểmSoloQ -2,2
Sylas53,3% · kỳ vọng 47,5% · 107 trận+5,7 điểmSoloQ -0,1
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Ahri53,1% · kỳ vọng 46,7% · 262 trận+6,4 điểmSoloQ +0,7
Xerath58,7% · kỳ vọng 49,1% · 75 trận+9,6 điểmSoloQ +0,1
Taliyah55,9% · kỳ vọng 46,6% · 59 trận+9,3 điểmSoloQ +2,7
Ryze54,7% · kỳ vọng 49,7% · 86 trận+5,0 điểmSoloQ +1,9
Aurora51,2% · kỳ vọng 48,8% · 127 trận+2,3 điểmSoloQ +1,5
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Yunara54,3% · kỳ vọng 46,2% · 317 trận+8,1 điểmSoloQ +0,3
Kai'Sa54,3% · kỳ vọng 49,3% · 208 trận+5,0 điểmSoloQ -0,1
Zeri52,2% · kỳ vọng 44,5% · 90 trận+7,7 điểmSoloQ +1,9
Aphelios57,3% · kỳ vọng 52,2% · 124 trận+5,0 điểmSoloQ +1,3
Lucian52,8% · kỳ vọng 49,5% · 176 trận+3,3 điểmSoloQ -0,5
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Nami61,4% · kỳ vọng 50,7% · 57 trận+10,7 điểmSoloQ -0,7
Lulu55,1% · kỳ vọng 50,4% · 301 trận+4,8 điểmSoloQ -0,4
Karma55,9% · kỳ vọng 50,7% · 170 trận+5,2 điểmSoloQ +0,2
Thresh50,3% · kỳ vọng 47,0% · 183 trận+3,2 điểmSoloQ -0,6
Milio52,7% · kỳ vọng 49,9% · 182 trận+2,9 điểmSoloQ -0,7

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Ambessa56,1% · kỳ vọng 49,0% · 187 trận+7,1 điểmSoloQ +2,0
Camille58,6% · kỳ vọng 51,2% · 111 trận+7,3 điểmSoloQ +0,4
Ornn52,8% · kỳ vọng 48,9% · 193 trận+3,9 điểmSoloQ -2,1
Gnar50,8% · kỳ vọng 47,5% · 130 trận+3,2 điểmSoloQ -0,3
Shen50,0% · kỳ vọng 45,3% · 84 trận+4,7 điểmSoloQ +0,3
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Xin Zhao55,4% · kỳ vọng 48,8% · 177 trận+6,6 điểmSoloQ -0,3
Vi53,6% · kỳ vọng 48,7% · 196 trận+4,9 điểmSoloQ +0,9
Wukong52,7% · kỳ vọng 50,9% · 410 trận+1,8 điểmSoloQ -0,4
Sylas56,7% · kỳ vọng 49,2% · 67 trận+7,5 điểmSoloQ +1,6
Nocturne46,8% · kỳ vọng 45,7% · 314 trận+1,1 điểmSoloQ +2,5
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Xayah56,9% · kỳ vọng 49,5% · 204 trận+7,4 điểmSoloQ +2,4
Kai'Sa51,5% · kỳ vọng 47,4% · 241 trận+4,0 điểmSoloQ +2,2
Yunara53,0% · kỳ vọng 50,6% · 321 trận+2,4 điểmSoloQ -0,2
Sivir52,4% · kỳ vọng 48,0% · 145 trận+4,4 điểmSoloQ -1,4
Jhin48,3% · kỳ vọng 45,9% · 201 trận+2,3 điểmSoloQ +1,1
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Seraphine54,9% · kỳ vọng 49,2% · 175 trận+5,7 điểmSoloQ -2,8
Rell57,1% · kỳ vọng 52,0% · 175 trận+5,2 điểmSoloQ +1,7
Lulu47,0% · kỳ vọng 46,4% · 334 trận+0,6 điểmSoloQ -0,7
Thresh52,3% · kỳ vọng 49,7% · 155 trận+2,5 điểmSoloQ -0,5
Rakan50,6% · kỳ vọng 49,2% · 172 trận+1,3 điểmSoloQ +1,1

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top28 tướng
  • Ornn224 trận
    54,0%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 49,4% · 867 trận
  • K'Sante183 trận
    53,0%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 48,7% · 1.278 trận
  • Renekton153 trận
    52,9%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 51,2% · 1.205 trận
  • Ambessa148 trận
    42,6%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 50,6% · 1.181 trận
  • Sion141 trận
    57,4%chênh lệch +8,7 điểmSoloQ: 45,7% · 774 trận
Jungle22 tướng
  • Wukong329 trận
    48,3%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 45,4% · 1.342 trận
  • Jarvan IV250 trận
    46,0%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 48,3% · 1.540 trận
  • Lee Sin244 trận
    50,4%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 49,2% · 3.549 trận
  • Vi175 trận
    54,9%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 53,6% · 911 trận
  • Xin Zhao162 trận
    43,8%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 44,6% · 793 trận
Mid23 tướng
  • Syndra284 trận
    45,8%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 46,1% · 2.800 trận
  • Viktor284 trận
    45,8%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 50,3% · 2.522 trận
  • Ahri262 trận
    53,1%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 48,0% · 2.031 trận
  • Akali142 trận
    43,0%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 50,5% · 1.554 trận
  • Hwei129 trận
    46,5%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 43,9% · 930 trận
ADC16 tướng
  • Yunara317 trận
    54,3%chênh lệch +8,1 điểmSoloQ: 48,4% · 3.253 trận
  • Caitlyn240 trận
    47,1%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 49,1% · 2.140 trận
  • Ezreal235 trận
    48,9%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 51,9% · 2.340 trận
  • Jinx217 trận
    49,3%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 46,3% · 2.687 trận
  • Kai'Sa208 trận
    54,3%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 48,7% · 3.811 trận
Support19 tướng
  • Lulu301 trận
    55,1%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 47,9% · 3.272 trận
  • Nautilus283 trận
    48,8%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 50,0% · 2.673 trận
  • Braum208 trận
    43,3%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 48,0% · 1.455 trận
  • Thresh183 trận
    50,3%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 45,4% · 3.259 trận
  • Leona182 trận
    47,8%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 46,4% · 1.682 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Mid

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+2,3%30.645 lượt chọn trên 1.322.237cấm 0,9% · phiên bản 16.20 đến 16.22
  • Giải nghiệp dư5,4%2.320 lượt chọn trên 42.630cấm 9,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp9,8%220 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

24,3% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Mid
  • 11,9%G1872 trận trên 7.321
  • 11,5%G2844 trận trên 7.329
  • 10,0%G3+293 trận trên 2.921
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 872 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.