Qiyana
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · Mọi khu vực- Chọn
- 6,6%được chọn trong 1.893 trên 28.499 trận
- Cấm
- 12,2%2.769 lượt cấm trên 22.763 trận, so với 34,8% ở soloQ
Nghiệp dư: 28845 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 661.121 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiĐòn Phủ Đầu, rồi Voltaic Cyclosword, Bastionbreaker và Edge of Night: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 89% tướng đi rừng.Map pressureSoloDamagePoke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Karma ở nghiệp dư: +11,9 điểm trên 75 trận, khoảng tin cậy trên 0.+11,9 điểm75 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 52,5%
- SoloQ
- 50,3%
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,0%
- SoloQ
- 4,6%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 13,3%
- SoloQ
- 34,8%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,3 phút
- SoloQ
- 27,5 phút
Chơi tướng này thế nào?
Đòn Phủ Đầu, rồi Voltaic Cyclosword, Bastionbreaker và Edge of Night: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Voltaic Cyclosword
Bastionbreaker
Edge of Night
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 89% tướng đi rừng.
- Damage của độitop12%22% · tướng đi rừng: 17%
- Map pressuretop13%5,4 · tướng đi rừng: 4,7
- Hạ gục trong solotop15%25% · tướng đi rừng: 20%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- Solo
- Damage
- Poke
Giống các tướng đi rừng khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Khống chế (CC)
- Farm rừng
Không phải là
- Ít teamfight
- Tự gánh kill
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 74 ở lane, 46 ở mid game và 49 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 100% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 74 trên 100 trong số tướng đi rừng399 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 46 trên 100 trong số tướng đi rừng791 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 49 trên 100 trong số tướng đi rừng1.055 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 100 trên 100 trong số tướng đi rừng+665 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 100 trên 100 trong số tướng đi rừng+943 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 87 trên 100 trong số tướng đi rừng5,4 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 16 trên 100 trong số tướng đi rừng485 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 18 trên 100 trong số tướng đi rừng48% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 85 trên 100 trong số tướng đi rừng25% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 11 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 11 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 53 trên 100 trong số tướng đi rừng0,8 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 89 trên 100 trong số tướng đi rừng22% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 64 trên 100 trong số tướng đi rừng67 · trung vị 66
- Invade · hạng 86 trên 100 trong số tướng đi rừng9% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Karma ở nghiệp dư: +11,9 điểm trên 75 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante92 trận53,3%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 52,1% · 2.695 trận
- Ambessa89 trận53,9%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 51,7% · 2.545 trận
- Ornn86 trận50,0%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 49,4% · 1.845 trận
- Sion80 trận57,5%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 51,6% · 1.632 trận
- Renekton74 trận50,0%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 51,6% · 2.533 trận
- Gnar62 trận51,6%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 51,5% · 1.823 trận
- Aatrox60 trận43,3%chênh lệch -7,5 điểmSoloQ: 51,1% · 2.590 trận
- Malphite54 trận57,4%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 47,8% · 3.139 trận
- Dr. Mundo53 trận56,6%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 46,6% · 1.660 trận
- Shen52 trận57,7%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 50,0% · 1.549 trận
- Mordekaiser48 trận45,8%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 50,5% · 1.348 trận
- Rumble47 trận38,3%chênh lệch -11,1 điểmSoloQ: 52,5% · 1.040 trận
- Zaahen44 trận47,7%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 50,8% · 1.420 trận
- Yone43 trận53,5%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 51,4% · 3.826 trận
- Camille41 trận39,0%chênh lệch -10,9 điểmSoloQ: 49,8% · 2.527 trận
- Jayce39 trận51,3%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 53,3% · 3.793 trận
- Jax32 trận46,9%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 50,6% · 2.465 trận
- Garen28 trận—SoloQ: 50,6% · 2.079 trận
- Fiora24 trận—SoloQ: 47,7% · 2.576 trận
- Gangplank13 trận—SoloQ: 47,1% · 2.476 trận
- Darius12 trận—SoloQ: 50,3% · 2.241 trận
- Darius11 trận—SoloQ: 50,3% · 2.241 trận
- Jayce11 trận—SoloQ: 53,3% · 3.793 trận
- Irelia9 trận—SoloQ: 49,7% · 2.323 trận
- Pantheon9 trận—SoloQ: 50,3% · 1.886 trận
- Darius7 trận—SoloQ: 50,3% · 2.241 trận
- Malphite7 trận—SoloQ: 47,8% · 3.139 trận
- Jayce6 trận—SoloQ: 53,3% · 3.793 trận
- Pantheon6 trận—SoloQ: 50,3% · 1.886 trận
- Jarvan IV181 trận54,7%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 51,2% · 3.531 trận
- Lee Sin163 trận49,7%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 50,6% · 8.073 trận
- Wukong161 trận59,0%chênh lệch +9,1 điểmSoloQ: 49,5% · 3.270 trận
- Vi116 trận51,7%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 52,3% · 2.069 trận
- Xin Zhao88 trận52,3%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 50,6% · 1.345 trận
- Sylas76 trận51,3%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 51,3% · 3.927 trận
- Nocturne57 trận56,1%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 50,6% · 1.088 trận
- Viego49 trận57,1%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 53,6% · 3.193 trận
- Sejuani46 trận56,5%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 47,4% · 798 trận
- Skarner44 trận38,6%chênh lệch -15,4 điểmSoloQ: 48,0% · 907 trận
- Hecarim40 trận42,5%chênh lệch -13,7 điểmSoloQ: 47,4% · 3.597 trận
- Cho'Gath39 trận43,6%chênh lệch -8,0 điểmSoloQ: 50,4% · 2.323 trận
- Pantheon38 trận47,4%chênh lệch -8,7 điểmSoloQ: 55,3% · 530 trận
- Kha'Zix31 trận48,4%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 50,2% · 3.758 trận
- Lillia27 trận—SoloQ: 50,4% · 1.799 trận
- Nidalee26 trận—SoloQ: 47,3% · 3.056 trận
- Graves20 trận—SoloQ: 50,7% · 3.363 trận
- Talon17 trận—SoloQ: 49,8% · 4.251 trận
- Cho'Gath14 trận—SoloQ: 50,4% · 2.323 trận
- Elise13 trận—SoloQ: 51,7% · 2.247 trận
- Kayn10 trận—SoloQ: 50,7% · 2.158 trận
- Rengar7 trận—SoloQ: 45,3% · 2.467 trận
- Syndra126 trận54,0%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 50,6% · 4.007 trận
- Ahri123 trận59,3%chênh lệch +8,6 điểmSoloQ: 49,2% · 3.830 trận
- Viktor112 trận58,0%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 52,9% · 3.794 trận
- Orianna100 trận55,0%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 52,0% · 1.986 trận
- Sylas75 trận48,0%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 53,0% · 4.043 trận
- Locke66 trận48,5%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 50,6% · 3.936 trận
- Hwei62 trận64,5%chênh lệch +12,9 điểmSoloQ: 51,3% · 1.629 trận
- Akali53 trận58,5%chênh lệch +7,0 điểmSoloQ: 50,1% · 2.891 trận
- Lissandra53 trận47,2%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 49,7% · 2.294 trận
- Aurora48 trận56,3%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 49,4% · 1.770 trận
- Ryze48 trận41,7%chênh lệch -12,1 điểmSoloQ: 54,4% · 1.220 trận
- Galio47 trận53,2%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 50,6% · 2.220 trận
- Twisted Fate46 trận50,0%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 48,3% · 3.424 trận
- Yone45 trận51,1%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 52,2% · 3.714 trận
- LeBlanc43 trận48,8%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 50,2% · 2.833 trận
- Zed24 trận—SoloQ: 48,0% · 2.866 trận
- Yasuo21 trận—SoloQ: 49,6% · 3.251 trận
- Galio20 trận—SoloQ: 50,6% · 2.220 trận
- Ekko12 trận—SoloQ: 48,8% · 2.443 trận
- Galio5 trận—SoloQ: 50,6% · 2.220 trận
- Yunara178 trận53,4%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 51,4% · 6.724 trận
- Ezreal141 trận54,6%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 53,0% · 5.499 trận
- Jhin125 trận57,6%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 49,9% · 9.547 trận
- Kai'Sa124 trận53,2%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 50,2% · 8.345 trận
- Lucian110 trận55,5%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 51,7% · 3.504 trận
- Caitlyn107 trận54,2%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 52,2% · 4.661 trận
- Ashe96 trận54,2%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 50,3% · 1.920 trận
- Xayah89 trận42,7%chênh lệch -8,7 điểmSoloQ: 48,0% · 3.208 trận
- Jinx83 trận48,2%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 51,0% · 5.391 trận
- Tristana69 trận49,3%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 49,8% · 4.814 trận
- Sivir66 trận48,5%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 49,3% · 1.682 trận
- Aphelios53 trận52,8%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 50,4% · 4.507 trận
- Miss Fortune53 trận52,8%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 51,3% · 1.978 trận
- Zeri43 trận55,8%chênh lệch +7,1 điểmSoloQ: 49,4% · 3.225 trận
- Varus40 trận47,5%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 52,2% · 1.457 trận
- Kalista28 trận—SoloQ: 51,0% · 2.639 trận
- Draven7 trận—SoloQ: 49,2% · 2.322 trận
- Nautilus180 trận46,1%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 50,4% · 5.953 trận
- Lulu175 trận51,4%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 51,9% · 6.471 trận
- Leona107 trận50,5%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 47,7% · 3.511 trận
- Seraphine100 trận57,0%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 52,2% · 2.035 trận
- Braum97 trận50,5%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 47,8% · 2.747 trận
- Rakan82 trận39,0%chênh lệch -12,7 điểmSoloQ: 49,7% · 2.854 trận
- Milio81 trận54,3%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 51,2% · 2.202 trận
- Thresh81 trận50,6%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 48,0% · 6.789 trận
- Karma75 trận66,7%chênh lệch +11,9 điểmSoloQ: 52,3% · 3.609 trận
- Rell74 trận58,1%chênh lệch +9,4 điểmSoloQ: 48,4% · 2.908 trận
- Blitzcrank72 trận55,6%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 48,3% · 3.943 trận
- Alistar64 trận45,3%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 47,0% · 3.955 trận
- Bard45 trận48,9%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 50,1% · 3.154 trận
- Neeko42 trận52,4%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 50,1% · 979 trận
- Yuumi40 trận52,5%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 51,9% · 2.514 trận
- Pyke37 trận54,1%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 51,7% · 2.575 trận
- Nami35 trận51,4%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 50,4% · 3.215 trận
- Janna15 trận—SoloQ: 51,1% · 3.227 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+4,6%60.589 lượt chọn trên 1.322.239cấm 34,8% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư3,0%1.289 lượt chọn trên 42.630cấm 13,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp7,1%159 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

