Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
18,8%Hạng 32 trên 173 tướng
Chọn
6,6%được chọn trong 1.893 trên 28.499 trận
Cấm
12,2%2.769 lượt cấm trên 22.763 trận, so với 34,8% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Jungle52,5% từ 50,4% đến 54,5% trên 1.666 trậnSoloQ 50,3%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,3 phútsoloQ 27,5 phút

Nghiệp dư: 28845 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 661.121 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.

  • Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    52,5%
    SoloQ
    50,3%
    Tỉ lệ thắng 52,5% ở nghiệp dư trên 1.666 trận, so với 50,3% ở soloQ trên 91.177 trận.
  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    3,0%
    SoloQ
    4,6%
    3,0% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 4,6% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    13,3%
    SoloQ
    34,8%
    Tỉ lệ cấm 13,3% ở nghiệp dư trên 16.228 trận, so với 34,8% ở soloQ trên 457.860 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,3 phút
    SoloQ
    27,5 phút
    Trung vị 29,3 phút ở nghiệp dư, so với 27,5 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Đòn Phủ Đầu, rồi Voltaic Cyclosword, Bastionbreaker và Edge of Night: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcĐòn Phủ Đầu93% · 85.061
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Trừng Phạt100% · 91.132
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 397 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)22% · 13.990
22%số trận ở soloQ
  1. Voltaic Cyclosword
  2. Bastionbreaker
  3. Edge of Night
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 89% tướng đi rừng.

  1. Damage của độitop12%22% · tướng đi rừng: 17%
  2. Map pressuretop13%5,4 · tướng đi rừng: 4,7
  3. Hạ gục trong solotop15%25% · tướng đi rừng: 20%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác

Điểm nổi bật

  • Map pressure
  • Solo
  • Damage
  • Poke

Giống các tướng đi rừng khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Khống chế (CC)
  • Farm rừng

Không phải là

  • Ít teamfight
  • Tự gánh kill

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 74 ở lane, 46 ở mid game và 49 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.

399+15 so với 383
791-4 so với 796
1.055-1 so với 1.056
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Qiyanatướng đi rừng

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 100% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đi rừng
5,4lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đi rừng: 4,7.

Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 74 trên 100 trong số tướng đi rừng399 · trung vị 383
  • Damage ở mid game · hạng 46 trên 100 trong số tướng đi rừng791 · trung vị 796
  • Damage ở late game · hạng 49 trên 100 trong số tướng đi rừng1.055 · trung vị 1.056
  • Gold ở phút 15 · hạng 100 trên 100 trong số tướng đi rừng+665 · trung vị +6
  • Gold ở phút 20 · hạng 100 trên 100 trong số tướng đi rừng+943 · trung vị +64
  • Map pressure · hạng 87 trên 100 trong số tướng đi rừng5,4 · trung vị 4,7
  • Chống chịu sát thương · hạng 16 trên 100 trong số tướng đi rừng485 · trung vị 855
  • Đánh teamfight · hạng 18 trên 100 trong số tướng đi rừng48% · trung vị 52%
  • Hạ gục trong solo · hạng 85 trên 100 trong số tướng đi rừng25% · trung vị 20%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 11 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 11 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 53 trên 100 trong số tướng đi rừng0,8 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 89 trên 100 trong số tướng đi rừng22% · trung vị 17%
  • Farm rừng · hạng 64 trên 100 trong số tướng đi rừng67 · trung vị 66
  • Invade · hạng 86 trên 100 trong số tướng đi rừng9% · trung vị 7%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Karma ở nghiệp dư: +11,9 điểm trên 75 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Sion57,5% · kỳ vọng 52,8% · 80 trận+4,7 điểmSoloQ +0,9
Ambessa53,9% · kỳ vọng 51,8% · 89 trận+2,1 điểmSoloQ -0,4
Malphite57,4% · kỳ vọng 52,9% · 54 trận+4,5 điểmSoloQ -1,2
Shen57,7% · kỳ vọng 55,6% · 52 trận+2,1 điểmSoloQ +1,0
Dr. Mundo56,6% · kỳ vọng 55,8% · 53 trận+0,8 điểmSoloQ -4,7
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Wukong59,0% · kỳ vọng 49,9% · 161 trận+9,1 điểmSoloQ 0,0
Jarvan IV54,7% · kỳ vọng 54,1% · 181 trận+0,6 điểmSoloQ 0,0
Viego57,1% · kỳ vọng 53,5% · 49 trận+3,7 điểmSoloQ +2,0
Xin Zhao52,3% · kỳ vọng 52,1% · 88 trận+0,1 điểmSoloQ 0,0
Nocturne56,1% · kỳ vọng 55,0% · 57 trận+1,1 điểmSoloQ -2,6
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Hwei64,5% · kỳ vọng 51,6% · 62 trận+12,9 điểmSoloQ +1,6
Ahri59,3% · kỳ vọng 50,8% · 123 trận+8,6 điểmSoloQ -0,1
Viktor58,0% · kỳ vọng 51,8% · 112 trận+6,3 điểmSoloQ +1,4
Akali58,5% · kỳ vọng 51,5% · 53 trận+7,0 điểmSoloQ -1,2
Syndra54,0% · kỳ vọng 51,3% · 126 trận+2,7 điểmSoloQ +0,8
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Yunara53,4% · kỳ vọng 50,2% · 178 trận+3,2 điểmSoloQ +1,3
Caitlyn54,2% · kỳ vọng 50,4% · 107 trận+3,8 điểmSoloQ +0,6
Jhin57,6% · kỳ vọng 55,0% · 125 trận+2,6 điểmSoloQ -0,7
Ashe54,2% · kỳ vọng 50,9% · 96 trận+3,3 điểmSoloQ -0,8
Zeri55,8% · kỳ vọng 48,7% · 43 trận+7,1 điểmSoloQ 0,0
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Karma66,7% · kỳ vọng 54,8% · 75 trận+11,9 điểmSoloQ +0,3
Rell58,1% · kỳ vọng 48,7% · 74 trận+9,4 điểmSoloQ +0,6
Seraphine57,0% · kỳ vọng 51,7% · 100 trận+5,3 điểmSoloQ +1,1
Blitzcrank55,6% · kỳ vọng 50,0% · 72 trận+5,6 điểmSoloQ -0,5
Milio54,3% · kỳ vọng 53,9% · 81 trận+0,4 điểmSoloQ -0,7

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
K'Sante56,0% · kỳ vọng 50,0% · 109 trận+5,9 điểmSoloQ +0,3
Olaf62,7% · kỳ vọng 55,6% · 51 trận+7,2 điểmSoloQ -0,7
Aatrox59,7% · kỳ vọng 54,1% · 62 trận+5,6 điểmSoloQ +0,5
Sion56,0% · kỳ vọng 52,1% · 91 trận+3,9 điểmSoloQ 0,0
Ornn54,7% · kỳ vọng 53,1% · 106 trận+1,7 điểmSoloQ +0,4
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Locke68,8% · kỳ vọng 52,4% · 48 trận+16,4 điểmSoloQ +1,1
Ryze62,5% · kỳ vọng 51,2% · 56 trận+11,3 điểmSoloQ +1,2
Akali58,1% · kỳ vọng 53,5% · 62 trận+4,6 điểmSoloQ +1,5
Syndra54,4% · kỳ vọng 53,7% · 136 trận+0,7 điểmSoloQ -0,2
Viktor53,8% · kỳ vọng 53,1% · 130 trận+0,7 điểmSoloQ +0,5
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Jinx59,8% · kỳ vọng 54,0% · 97 trận+5,8 điểmSoloQ -0,9
Kai'Sa54,9% · kỳ vọng 51,7% · 162 trận+3,3 điểmSoloQ +0,5
Ashe59,7% · kỳ vọng 54,0% · 72 trận+5,7 điểmSoloQ -1,5
Caitlyn57,6% · kỳ vọng 54,5% · 118 trận+3,2 điểmSoloQ 0,0
Yunara55,3% · kỳ vọng 54,7% · 179 trận+0,6 điểmSoloQ +1,4
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Karma63,2% · kỳ vọng 50,1% · 76 trận+13,1 điểmSoloQ +0,2
Nautilus57,1% · kỳ vọng 52,3% · 212 trận+4,8 điểmSoloQ +0,1
Thresh57,9% · kỳ vọng 53,8% · 107 trận+4,2 điểmSoloQ +0,1
Leona52,6% · kỳ vọng 50,9% · 114 trận+1,7 điểmSoloQ +0,9
Blitzcrank57,6% · kỳ vọng 55,0% · 66 trận+2,6 điểmSoloQ -1,7

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top29 tướng
  • K'Sante92 trận
    53,3%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 52,1% · 2.695 trận
  • Ambessa89 trận
    53,9%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 51,7% · 2.545 trận
  • Ornn86 trận
    50,0%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 49,4% · 1.845 trận
  • Sion80 trận
    57,5%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 51,6% · 1.632 trận
  • Renekton74 trận
    50,0%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 51,6% · 2.533 trận
Jungle22 tướng
  • Jarvan IV181 trận
    54,7%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 51,2% · 3.531 trận
  • Lee Sin163 trận
    49,7%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 50,6% · 8.073 trận
  • Wukong161 trận
    59,0%chênh lệch +9,1 điểmSoloQ: 49,5% · 3.270 trận
  • Vi116 trận
    51,7%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 52,3% · 2.069 trận
  • Xin Zhao88 trận
    52,3%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 50,6% · 1.345 trận
Mid20 tướng
  • Syndra126 trận
    54,0%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 50,6% · 4.007 trận
  • Ahri123 trận
    59,3%chênh lệch +8,6 điểmSoloQ: 49,2% · 3.830 trận
  • Viktor112 trận
    58,0%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 52,9% · 3.794 trận
  • Orianna100 trận
    55,0%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 52,0% · 1.986 trận
  • Sylas75 trận
    48,0%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 53,0% · 4.043 trận
ADC17 tướng
  • Yunara178 trận
    53,4%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 51,4% · 6.724 trận
  • Ezreal141 trận
    54,6%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 53,0% · 5.499 trận
  • Jhin125 trận
    57,6%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 49,9% · 9.547 trận
  • Kai'Sa124 trận
    53,2%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 50,2% · 8.345 trận
  • Lucian110 trận
    55,5%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 51,7% · 3.504 trận
Support18 tướng
  • Nautilus180 trận
    46,1%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 50,4% · 5.953 trận
  • Lulu175 trận
    51,4%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 51,9% · 6.471 trận
  • Leona107 trận
    50,5%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 47,7% · 3.511 trận
  • Seraphine100 trận
    57,0%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 52,2% · 2.035 trận
  • Braum97 trận
    50,5%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 47,8% · 2.747 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.

Tỉ lệ chọn ở Jungle

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+4,6%60.589 lượt chọn trên 1.322.239cấm 34,8% · phiên bản 16.20 đến 16.22
  • Giải nghiệp dư3,0%1.289 lượt chọn trên 42.630cấm 13,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp7,1%159 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

21,6% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Jungle
  • 6,0%G1443 trận trên 7.398
  • 5,7%G2419 trận trên 7.398
  • 4,8%G3+143 trận trên 2.949
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 443 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.