Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
18,0%Hạng 34 trên 173 tướng
Chọn
11,4%được chọn trong 3.203 trên 28.094 trận
Cấm
6,6%1.475 lượt cấm trên 22.397 trận, so với 0,6% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Top49,6% từ 48,0% đến 51,2% trên 2.730 trậnSoloQ 49,6%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,4 phútsoloQ 27,7 phút

Nghiệp dư: 29590 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 63% · EUW 26% · NA 11%. SoloQ Cao Thủ+: 661.121 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    5,0%
    SoloQ
    1,8%
    5,0% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 1,8% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    6,5%
    SoloQ
    0,6%
    Tỉ lệ cấm 6,5% ở nghiệp dư trên 16.228 trận, so với 0,6% ở soloQ trên 457.860 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,4 phút
    SoloQ
    27,7 phút
    Trung vị 29,4 phút ở nghiệp dư, so với 27,7 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Quyền Năng Bất Diệt, rồi Hollow Radiance, Unending Despair và Jak'Sho, The Protean: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcQuyền Năng Bất Diệt89% · 30.005
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Dịch Chuyển85% · 28.658
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 95% · 683 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)5% · 752
5%số trận ở soloQ
  1. Hollow Radiance
  2. Unending Despair
  3. Jak'Sho, The Protean
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 100% tướng đường trên.

  1. Chống chịu sát thươngtop1%2.339 · tướng đường trên: 970
  2. Để đồng đội gánh killtop2%hạng 99 trên 100
  3. Đánh teamfighttop4%60% · tướng đường trên: 53%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác

Điểm nổi bật

  • Frontline
  • Teamfight
  • Để đồng đội gánh
  • CC

Giống các tướng đường trên khác

  • Damage ở late game
  • Damage của đội

Không phải là

  • Ít solo
  • Không poke
  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 23 ở lane, 17 ở mid game và 33 ở late game, trên 100 tướng đường trên.

542-57 so với 599
804-64 so với 868
1.007-72 so với 1.079
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Siontướng đường trên

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 88% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường trên

Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 23 trên 100 trong số tướng đường trên542 · trung vị 599
  • Damage ở mid game · hạng 17 trên 100 trong số tướng đường trên804 · trung vị 868
  • Damage ở late game · hạng 33 trên 100 trong số tướng đường trên1.007 · trung vị 1.079
  • Gold ở phút 15 · hạng 15 trên 100 trong số tướng đường trên-418 · trung vị +119
  • Gold ở phút 20 · hạng 12 trên 100 trong số tướng đường trên-650 · trung vị +100
  • Chống chịu sát thương · hạng 100 trên 100 trong số tướng đường trên2.339 · trung vị 970
  • Đánh teamfight · hạng 96 trên 100 trong số tướng đường trên60% · trung vị 53%
  • Hạ gục trong solo · hạng 4 trên 100 trong số tướng đường trên18% · trung vị 28%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 99 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 99 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 91 trên 100 trong số tướng đường trên1,5 · trung vị 0,8
  • Damage của đội · hạng 31 trên 100 trong số tướng đường trên19% · trung vị 20%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Bard ở nghiệp dư: +13,1 điểm trên 97 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Yone57,0% · kỳ vọng 50,0% · 142 trận+7,0 điểmSoloQ -4,8
Gwen52,7% · kỳ vọng 48,9% · 146 trận+3,8 điểmSoloQ -3,9
Dr. Mundo56,4% · kỳ vọng 52,8% · 110 trận+3,6 điểmSoloQ -3,1
Malphite52,7% · kỳ vọng 49,9% · 91 trận+2,9 điểmSoloQ +3,3
Mordekaiser51,4% · kỳ vọng 49,1% · 105 trận+2,3 điểmSoloQ -3,5
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Lee Sin57,9% · kỳ vọng 49,9% · 214 trận+8,0 điểmSoloQ +0,2
Skarner62,0% · kỳ vọng 50,8% · 79 trận+11,2 điểmSoloQ +2,7
Vi54,8% · kỳ vọng 49,3% · 188 trận+5,5 điểmSoloQ +1,7
Xin Zhao54,4% · kỳ vọng 49,2% · 160 trận+5,2 điểmSoloQ -2,1
Graves57,9% · kỳ vọng 49,2% · 38 trận+8,7 điểmSoloQ +0,2
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Syndra52,1% · kỳ vọng 48,3% · 217 trận+3,8 điểmSoloQ +0,1
Hwei53,5% · kỳ vọng 48,8% · 114 trận+4,8 điểmSoloQ -3,0
Yone52,9% · kỳ vọng 46,3% · 70 trận+6,6 điểmSoloQ -2,4
Ahri49,2% · kỳ vọng 47,9% · 248 trận+1,3 điểmSoloQ +1,2
Lissandra56,0% · kỳ vọng 51,0% · 84 trận+4,9 điểmSoloQ +1,3
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Caitlyn53,0% · kỳ vọng 47,6% · 230 trận+5,4 điểmSoloQ -0,3
Ezreal56,6% · kỳ vọng 52,7% · 212 trận+3,9 điểmSoloQ +1,7
Aphelios59,5% · kỳ vọng 53,5% · 84 trận+6,1 điểmSoloQ +2,7
Jhin53,7% · kỳ vọng 52,1% · 201 trận+1,7 điểmSoloQ -0,9
Sivir52,2% · kỳ vọng 49,9% · 138 trận+2,2 điểmSoloQ -2,4
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Bard59,8% · kỳ vọng 46,7% · 97 trận+13,1 điểmSoloQ +1,5
Thresh51,3% · kỳ vọng 48,3% · 154 trận+3,0 điểmSoloQ -0,2
Milio53,8% · kỳ vọng 51,1% · 143 trận+2,7 điểmSoloQ +2,3
Alistar50,9% · kỳ vọng 48,0% · 116 trận+2,8 điểmSoloQ -1,5
Nautilus50,2% · kỳ vọng 49,8% · 245 trận+0,4 điểmSoloQ +1,5

Cùng đội

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Trundle68,0% · kỳ vọng 54,9% · 50 trận+13,1 điểmSoloQ +1,4
Naafiri63,6% · kỳ vọng 50,7% · 55 trận+12,9 điểmSoloQ -2,1
Jayce60,7% · kỳ vọng 47,9% · 56 trận+12,8 điểmSoloQ -2,1
Graves58,3% · kỳ vọng 50,0% · 60 trận+8,3 điểmSoloQ -1,6
Jarvan IV51,7% · kỳ vọng 48,1% · 201 trận+3,6 điểmSoloQ +1,0
Midchênh lệch so với kỳ vọng
LeBlanc63,5% · kỳ vọng 49,9% · 74 trận+13,6 điểmSoloQ +1,0
Akali58,3% · kỳ vọng 50,6% · 108 trận+7,7 điểmSoloQ -1,4
Zed67,5% · kỳ vọng 55,4% · 40 trận+12,1 điểmSoloQ -0,9
Lissandra57,0% · kỳ vọng 48,2% · 79 trận+8,8 điểmSoloQ -0,7
Xerath55,7% · kỳ vọng 48,9% · 88 trận+6,8 điểmSoloQ 0,0
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Miss Fortune58,9% · kỳ vọng 48,5% · 90 trận+10,4 điểmSoloQ -0,7
Kai'Sa51,5% · kỳ vọng 48,6% · 198 trận+2,9 điểmSoloQ +0,7
Jinx52,6% · kỳ vọng 51,1% · 192 trận+1,5 điểmSoloQ +0,1
Yunara52,2% · kỳ vọng 51,8% · 278 trận+0,3 điểmSoloQ +0,8
Jhin47,9% · kỳ vọng 47,1% · 167 trận+0,8 điểmSoloQ +0,6
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Leona53,7% · kỳ vọng 47,9% · 164 trận+5,8 điểmSoloQ +1,0
Rakan55,7% · kỳ vọng 50,5% · 158 trận+5,2 điểmSoloQ -1,0
Nautilus53,3% · kỳ vọng 49,4% · 240 trận+3,9 điểmSoloQ +0,4
Rell56,1% · kỳ vọng 53,2% · 114 trận+2,9 điểmSoloQ +0,4
Milio49,4% · kỳ vọng 48,1% · 164 trận+1,3 điểmSoloQ -1,2

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top27 tướng
  • Ornn157 trận
    43,9%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 49,1% · 676 trận
  • Ambessa151 trận
    49,0%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 46,5% · 964 trận
  • Gwen146 trận
    52,7%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 44,7% · 998 trận
  • Yone142 trận
    57,0%chênh lệch +7,0 điểmSoloQ: 45,1% · 1.832 trận
  • Aatrox122 trận
    41,8%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 49,0% · 1.035 trận
Jungle22 tướng
  • Wukong322 trận
    42,9%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 50,0% · 1.202 trận
  • Lee Sin214 trận
    57,9%chênh lệch +8,0 điểmSoloQ: 50,3% · 2.362 trận
  • Jarvan IV206 trận
    51,5%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 48,4% · 1.297 trận
  • Vi188 trận
    54,8%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 52,9% · 713 trận
  • Xin Zhao160 trận
    54,4%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 47,7% · 509 trận
Mid21 tướng
  • Ahri248 trận
    49,2%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 49,7% · 1.574 trận
  • Viktor220 trận
    46,4%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 50,6% · 1.448 trận
  • Syndra217 trận
    52,1%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 49,2% · 1.721 trận
  • Orianna141 trận
    42,6%chênh lệch -8,7 điểmSoloQ: 54,3% · 774 trận
  • Hwei114 trận
    53,5%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 46,0% · 784 trận
ADC17 tướng
  • Yunara251 trận
    47,4%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 49,2% · 2.452 trận
  • Caitlyn230 trận
    53,0%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 50,6% · 1.809 trận
  • Ezreal212 trận
    56,6%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 55,2% · 1.893 trận
  • Jhin201 trận
    53,7%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 49,1% · 3.405 trận
  • Kai'Sa198 trận
    45,5%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 50,8% · 2.874 trận
Support19 tướng
  • Lulu260 trận
    51,2%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 50,9% · 2.277 trận
  • Nautilus245 trận
    50,2%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 51,9% · 2.019 trận
  • Braum195 trận
    49,2%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 49,7% · 1.114 trận
  • Leona170 trận
    48,2%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 46,0% · 1.343 trận
  • Seraphine166 trận
    44,0%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 47,9% · 804 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Top

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+1,8%23.922 lượt chọn trên 1.322.232cấm 0,6% · phiên bản 16.20 đến 16.22
  • Giải nghiệp dư5,0%2.133 lượt chọn trên 42.630cấm 6,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp3,5%79 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

19,4% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Top
  • 10,5%G1770 trận trên 7.321
  • 9,1%G2666 trận trên 7.329
  • 8,5%G3+249 trận trên 2.921
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 770 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.