Taliyah
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 5,8%được chọn trong 1.662 trên 28.901 trận
- Cấm
- 4,9%1.138 lượt cấm trên 23.173 trận, so với 1,1% ở soloQ
Nghiệp dư: 29317 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 1.002.722 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiThu Thập Hắc Ám, rồi Blackfire Torch, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhMap pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 95% tướng đi rừng.Map pressureCCDamagePoke
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 57,2%
- SoloQ
- 52,6%
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 0,8%
- SoloQ
- 1,1%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,2%
- SoloQ
- 1,1%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,2 phút
- SoloQ
- 27,3 phút
Chơi tướng này thế nào?
Thu Thập Hắc Ám, rồi Blackfire Torch, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Blackfire Torch
Shadowflame
Zhonya's Hourglass
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Map pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 95% tướng đi rừng.
- Map pressuretop5%5,8 · tướng đi rừng: 4,7
- Damage của độitop5%23% · tướng đi rừng: 17%
- Khống chế (CC)top15%1,1 · tướng đi rừng: 0,7
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- CC
- Damage
- Poke
Giống các tướng đi rừng khác
- Hạ gục trong solo
- Farm rừng
- Invade
Không phải là
- Ít teamfight
- Tự gánh kill
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 90 ở lane, 96 ở mid game và 91 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 86% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 90 trên 100 trong số tướng đi rừng417 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 96 trên 100 trong số tướng đi rừng958 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 91 trên 100 trong số tướng đi rừng1.225 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 90 trên 100 trong số tướng đi rừng+369 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 86 trên 100 trong số tướng đi rừng+524 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 95 trên 100 trong số tướng đi rừng5,8 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 3 trên 100 trong số tướng đi rừng319 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 24 trên 100 trong số tướng đi rừng49% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 54 trên 100 trong số tướng đi rừng21% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 16 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 16 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 85 trên 100 trong số tướng đi rừng1,1 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 95 trên 100 trong số tướng đi rừng23% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 74 trên 100 trong số tướng đi rừng68 · trung vị 66
- Invade · hạng 47 trên 100 trong số tướng đi rừng7% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante28 trận—SoloQ: 55,5% · 687 trận
- Renekton22 trận—SoloQ: 54,7% · 590 trận
- Ambessa21 trận—SoloQ: 55,3% · 644 trận
- Malphite20 trận—SoloQ: 54,5% · 712 trận
- Olaf20 trận—SoloQ: 50,1% · 621 trận
- Dr. Mundo19 trận—SoloQ: 45,8% · 400 trận
- Ornn17 trận—SoloQ: 48,1% · 459 trận
- Sion17 trận—SoloQ: 46,5% · 413 trận
- Aatrox15 trận—SoloQ: 55,1% · 554 trận
- Nasus14 trận—SoloQ: 50,2% · 313 trận
- Mordekaiser13 trận—SoloQ: 51,1% · 309 trận
- Gnar12 trận—SoloQ: 53,1% · 475 trận
- Gwen12 trận—SoloQ: 49,1% · 281 trận
- Shen12 trận—SoloQ: 52,4% · 403 trận
- Zaahen12 trận—SoloQ: 54,9% · 370 trận
- Jax11 trận—SoloQ: 51,3% · 680 trận
- Yone11 trận—SoloQ: 54,0% · 890 trận
- Camille9 trận—SoloQ: 49,8% · 627 trận
- Jayce9 trận—SoloQ: 53,2% · 1.046 trận
- Gangplank8 trận—SoloQ: 50,3% · 571 trận
- Darius6 trận—SoloQ: 50,4% · 627 trận
- Fiora5 trận—SoloQ: 51,5% · 683 trận
- Irelia5 trận—SoloQ: 53,4% · 526 trận
- Wukong66 trận59,1%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 54,8% · 688 trận
- Lee Sin56 trận51,8%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 54,0% · 2.188 trận
- Jarvan IV33 trận63,6%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 51,4% · 905 trận
- Sylas24 trận—SoloQ: 58,0% · 759 trận
- Xin Zhao23 trận—SoloQ: 57,4% · 359 trận
- Vi21 trận—SoloQ: 56,3% · 435 trận
- Lillia16 trận—SoloQ: 50,5% · 566 trận
- Cho'Gath15 trận—SoloQ: 53,1% · 501 trận
- Nocturne12 trận—SoloQ: 51,4% · 284 trận
- Viego12 trận—SoloQ: 53,9% · 811 trận
- Naafiri11 trận—SoloQ: 61,4% · 267 trận
- Qiyana11 trận—SoloQ: 52,4% · 1.062 trận
- Elise9 trận—SoloQ: 48,8% · 578 trận
- Sejuani9 trận—SoloQ: 53,0% · 181 trận
- Jayce8 trận—SoloQ: 59,0% · 415 trận
- Graves7 trận—SoloQ: 51,1% · 1.023 trận
- Hecarim7 trận—SoloQ: 53,2% · 757 trận
- Kha'Zix7 trận—SoloQ: 49,3% · 902 trận
- Nidalee7 trận—SoloQ: 48,4% · 777 trận
- Ekko5 trận—SoloQ: 52,0% · 465 trận
- Talon5 trận—SoloQ: 49,1% · 807 trận
- Syndra46 trận60,9%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 52,2% · 1.467 trận
- Viktor35 trận51,4%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 53,6% · 977 trận
- Ahri27 trận—SoloQ: 51,6% · 960 trận
- Orianna21 trận—SoloQ: 52,5% · 748 trận
- Aurora16 trận—SoloQ: 53,3% · 445 trận
- Yone16 trận—SoloQ: 55,3% · 913 trận
- Akali15 trận—SoloQ: 52,9% · 709 trận
- Galio15 trận—SoloQ: 55,8% · 599 trận
- Sylas14 trận—SoloQ: 58,0% · 709 trận
- Locke13 trận—SoloQ: 50,2% · 947 trận
- Hwei12 trận—SoloQ: 48,8% · 459 trận
- Twisted Fate12 trận—SoloQ: 51,0% · 827 trận
- Xerath11 trận—SoloQ: 48,7% · 446 trận
- Mel10 trận—SoloQ: 55,2% · 134 trận
- Galio9 trận—SoloQ: 55,8% · 599 trận
- Zed9 trận—SoloQ: 51,8% · 738 trận
- LeBlanc8 trận—SoloQ: 52,4% · 594 trận
- Jhin49 trận53,1%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 50,3% · 2.370 trận
- Ezreal40 trận60,0%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 53,8% · 1.357 trận
- Yunara40 trận55,0%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 53,0% · 1.541 trận
- Kai'Sa39 trận51,3%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 54,0% · 2.062 trận
- Caitlyn36 trận66,7%chênh lệch +11,4 điểmSoloQ: 54,6% · 1.065 trận
- Aphelios31 trận48,4%chênh lệch -12,4 điểmSoloQ: 53,2% · 1.283 trận
- Jinx25 trận—SoloQ: 51,3% · 1.338 trận
- Ashe22 trận—SoloQ: 49,5% · 428 trận
- Miss Fortune19 trận—SoloQ: 53,2% · 581 trận
- Xayah19 trận—SoloQ: 52,9% · 815 trận
- Tristana18 trận—SoloQ: 49,6% · 1.091 trận
- Lucian14 trận—SoloQ: 53,9% · 824 trận
- Kalista13 trận—SoloQ: 57,6% · 917 trận
- Sivir13 trận—SoloQ: 49,5% · 428 trận
- Varus9 trận—SoloQ: 53,1% · 446 trận
- Zeri8 trận—SoloQ: 50,9% · 821 trận
- Braum41 trận48,8%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 53,3% · 717 trận
- Nautilus40 trận57,5%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 54,1% · 1.537 trận
- Seraphine37 trận56,8%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 49,6% · 474 trận
- Lulu36 trận61,1%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 57,2% · 1.599 trận
- Leona35 trận42,9%chênh lệch -15,7 điểmSoloQ: 51,6% · 963 trận
- Blitzcrank28 trận—SoloQ: 50,7% · 1.074 trận
- Rell27 trận—SoloQ: 49,7% · 784 trận
- Thresh22 trận—SoloQ: 50,2% · 1.759 trận
- Rakan18 trận—SoloQ: 55,7% · 582 trận
- Milio17 trận—SoloQ: 53,0% · 517 trận
- Alistar16 trận—SoloQ: 53,0% · 1.000 trận
- Bard14 trận—SoloQ: 53,6% · 926 trận
- Yuumi13 trận—SoloQ: 57,1% · 548 trận
- Karma11 trận—SoloQ: 53,1% · 924 trận
- Renata Glasc11 trận—SoloQ: 55,9% · 322 trận
- Pyke7 trận—SoloQ: 51,8% · 668 trận
- Nami6 trận—SoloQ: 54,2% · 792 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,1%22.757 lượt chọn trên 2.005.437cấm 1,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư0,8%358 lượt chọn trên 42.302cấm 5,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,1%3 lượt chọn trên 2.244không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

