Xin Zhao
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · Mọi khu vực- Chọn
- 11,0%được chọn trong 3.080 trên 28.118 trận
- Cấm
- 5,1%1.139 lượt cấm trên 22.414 trận, so với 0,7% ở soloQ
Nghiệp dư: 29590 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 63% · EUW 26% · NA 11%. SoloQ Cao Thủ+: 661.121 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiChinh Phục, rồi Titanic Hydra, Black Cleaver và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 85% tướng đi rừng.Teamfight
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Nautilus ở nghiệp dư: +7,3 điểm trên 323 trận, khoảng tin cậy trên 0.+7,3 điểm323 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,7%
- SoloQ
- 1,7%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,2%
- SoloQ
- 0,7%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,1 phút
- SoloQ
- 26,7 phút
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Titanic Hydra, Black Cleaver và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Titanic Hydra
Black Cleaver
Death's Dance
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 85% tướng đi rừng.
- Đánh teamfighttop15%55% · tướng đi rừng: 52%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
Giống các tướng đi rừng khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
- Farm rừng
- Invade
Không phải là
- Ít solo
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 57 ở lane, 63 ở mid game và 66 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 78% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 57 trên 100 trong số tướng đi rừng389 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 63 trên 100 trong số tướng đi rừng824 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 66 trên 100 trong số tướng đi rừng1.114 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 18 trên 100 trong số tướng đi rừng-220 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 22 trên 100 trong số tướng đi rừng-332 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 59 trên 100 trong số tướng đi rừng4,8 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 67 trên 100 trong số tướng đi rừng963 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 85 trên 100 trong số tướng đi rừng55% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 20 trên 100 trong số tướng đi rừng17% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 64 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 64 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 66 trên 100 trong số tướng đi rừng0,8 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 67 trên 100 trong số tướng đi rừng19% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 36 trên 100 trong số tướng đi rừng65 · trung vị 66
- Invade · hạng 43 trên 100 trong số tướng đi rừng7% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Nautilus ở nghiệp dư: +7,3 điểm trên 323 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn211 trận46,0%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 51,8% · 552 trận
- K'Sante166 trận54,8%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 51,6% · 834 trận
- Sion160 trận45,6%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 52,3% · 509 trận
- Ambessa152 trận50,7%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 49,4% · 852 trận
- Renekton139 trận48,9%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 50,4% · 799 trận
- Malphite132 trận50,0%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 49,5% · 921 trận
- Dr. Mundo100 trận60,0%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 55,6% · 459 trận
- Jax100 trận46,0%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 49,3% · 1.102 trận
- Aatrox99 trận54,5%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 51,2% · 826 trận
- Olaf99 trận49,5%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 49,6% · 701 trận
- Gnar98 trận49,0%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 48,2% · 612 trận
- Mordekaiser83 trận59,0%chênh lệch +9,1 điểmSoloQ: 49,0% · 492 trận
- Camille78 trận51,3%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 50,4% · 835 trận
- Gwen74 trận41,9%chênh lệch -7,8 điểmSoloQ: 52,2% · 362 trận
- Shen71 trận60,6%chênh lệch +7,0 điểmSoloQ: 45,3% · 534 trận
- Yone63 trận47,6%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 48,3% · 1.301 trận
- Jayce48 trận39,6%chênh lệch -10,0 điểmSoloQ: 54,9% · 1.266 trận
- Gangplank30 trận46,7%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 49,8% · 799 trận
- Fiora28 trận—SoloQ: 47,3% · 879 trận
- Irelia28 trận—SoloQ: 45,0% · 765 trận
- Darius23 trận—SoloQ: 48,3% · 770 trận
- Jayce14 trận—SoloQ: 54,9% · 1.266 trận
- Malphite12 trận—SoloQ: 49,5% · 921 trận
- Darius8 trận—SoloQ: 48,3% · 770 trận
- Jayce8 trận—SoloQ: 54,9% · 1.266 trận
- Pantheon8 trận—SoloQ: 48,4% · 694 trận
- Pantheon7 trận—SoloQ: 48,4% · 694 trận
- Pantheon5 trận—SoloQ: 48,4% · 694 trận
- Wukong381 trận48,8%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 48,2% · 1.117 trận
- Jarvan IV345 trận52,8%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 52,2% · 1.338 trận
- Vi241 trận51,0%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 50,3% · 758 trận
- Lee Sin222 trận52,3%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 51,4% · 3.338 trận
- Trundle137 trận48,2%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 44,6% · 249 trận
- Nocturne128 trận56,3%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 50,0% · 368 trận
- Sylas118 trận59,3%chênh lệch +9,8 điểmSoloQ: 50,1% · 1.200 trận
- Kha'Zix89 trận43,8%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 49,3% · 1.223 trận
- Qiyana86 trận46,5%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 49,4% · 1.345 trận
- Viego76 trận50,0%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 46,9% · 1.144 trận
- Lillia74 trận55,4%chênh lệch +8,3 điểmSoloQ: 47,8% · 690 trận
- Sejuani70 trận50,0%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 50,7% · 213 trận
- Cho'Gath64 trận45,3%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 50,4% · 609 trận
- Skarner58 trận48,3%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 51,9% · 187 trận
- Pantheon56 trận50,0%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 53,5% · 159 trận
- Graves46 trận43,5%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 49,9% · 1.062 trận
- Elise28 trận—SoloQ: 44,8% · 643 trận
- Hecarim27 trận—SoloQ: 49,1% · 994 trận
- Nidalee22 trận—SoloQ: 47,8% · 975 trận
- Talon14 trận—SoloQ: 48,2% · 1.001 trận
- Rengar5 trận—SoloQ: 55,1% · 684 trận
- Syndra251 trận39,4%chênh lệch -9,7 điểmSoloQ: 49,4% · 1.535 trận
- Ahri228 trận48,2%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 47,8% · 1.230 trận
- Viktor224 trận49,1%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 49,4% · 1.286 trận
- Orianna162 trận56,2%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 55,4% · 793 trận
- Hwei115 trận49,6%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 49,5% · 699 trận
- Sylas114 trận50,0%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 50,5% · 1.310 trận
- Aurora109 trận49,5%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 48,0% · 533 trận
- Akali102 trận50,0%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 48,0% · 966 trận
- Lissandra94 trận51,1%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 48,9% · 758 trận
- Galio92 trận45,7%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 51,4% · 850 trận
- Locke91 trận58,2%chênh lệch +7,6 điểmSoloQ: 47,5% · 1.281 trận
- Yone84 trận51,2%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 49,0% · 1.265 trận
- Xerath82 trận54,9%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 51,2% · 459 trận
- Ryze79 trận46,8%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 57,8% · 422 trận
- LeBlanc75 trận45,3%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 50,3% · 734 trận
- Twisted Fate56 trận42,9%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 48,8% · 1.032 trận
- Zed46 trận52,2%chênh lệch +7,7 điểmSoloQ: 49,5% · 948 trận
- Yasuo39 trận51,3%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 49,4% · 1.123 trận
- Galio31 trận61,3%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 51,4% · 850 trận
- Katarina8 trận—SoloQ: 47,9% · 889 trận
- Galio5 trận—SoloQ: 51,4% · 850 trận
- Yunara311 trận43,1%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 49,6% · 2.114 trận
- Caitlyn256 trận48,0%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 53,5% · 1.550 trận
- Kai'Sa231 trận56,3%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 51,6% · 2.909 trận
- Jhin224 trận55,8%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 51,3% · 2.947 trận
- Ezreal221 trận52,5%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 52,8% · 1.686 trận
- Lucian173 trận55,5%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 49,7% · 1.239 trận
- Jinx167 trận47,9%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 46,2% · 1.843 trận
- Xayah160 trận48,8%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 48,6% · 1.142 trận
- Ashe157 trận49,0%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 49,8% · 617 trận
- Tristana144 trận41,7%chênh lệch -8,9 điểmSoloQ: 47,4% · 1.588 trận
- Sivir125 trận46,4%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 50,6% · 650 trận
- Miss Fortune120 trận55,8%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 53,3% · 790 trận
- Aphelios107 trận50,5%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 48,9% · 1.638 trận
- Zeri90 trận45,6%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 47,7% · 1.047 trận
- Varus69 trận47,8%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 49,5% · 517 trận
- Kalista45 trận57,8%chênh lệch +10,1 điểmSoloQ: 46,7% · 913 trận
- Draven22 trận—SoloQ: 51,3% · 744 trận
- Nautilus323 trận57,9%chênh lệch +7,3 điểmSoloQ: 53,2% · 1.968 trận
- Lulu279 trận48,7%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 48,5% · 2.073 trận
- Braum195 trận47,7%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 50,7% · 1.041 trận
- Seraphine195 trận43,1%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 52,4% · 697 trận
- Leona192 trận55,7%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 48,1% · 1.216 trận
- Milio174 trận48,9%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 50,1% · 676 trận
- Karma168 trận53,6%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 50,5% · 1.203 trận
- Rakan159 trận50,3%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 50,1% · 944 trận
- Thresh149 trận47,0%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 47,4% · 2.388 trận
- Rell120 trận51,7%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 47,8% · 943 trận
- Alistar117 trận46,2%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 47,8% · 1.382 trận
- Blitzcrank105 trận40,0%chênh lệch -7,7 điểmSoloQ: 48,6% · 1.293 trận
- Bard103 trận49,5%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 48,0% · 1.139 trận
- Neeko72 trận61,1%chênh lệch +11,8 điểmSoloQ: 49,1% · 316 trận
- Nami65 trận52,3%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 46,3% · 961 trận
- Yuumi64 trận35,9%chênh lệch -12,8 điểmSoloQ: 57,2% · 762 trận
- Pyke40 trận42,5%chênh lệch -8,0 điểmSoloQ: 52,0% · 842 trận
- Janna18 trận—SoloQ: 48,2% · 886 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,7%22.247 lượt chọn trên 1.322.239cấm 0,7% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư5,7%2.444 lượt chọn trên 42.630cấm 5,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp6,9%156 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

