Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
16,1%Hạng 44 trên 173 tướng
Chọn
11,0%được chọn trong 3.080 trên 28.118 trận
Cấm
5,1%1.139 lượt cấm trên 22.414 trận, so với 0,7% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Jungle50,4% từ 48,9% đến 51,9% trên 3.014 trậnSoloQ 49,7%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,1 phútsoloQ 26,7 phút

Nghiệp dư: 29590 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 63% · EUW 26% · NA 11%. SoloQ Cao Thủ+: 661.121 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    5,7%
    SoloQ
    1,7%
    5,7% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 1,7% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    5,2%
    SoloQ
    0,7%
    Tỉ lệ cấm 5,2% ở nghiệp dư trên 16.228 trận, so với 0,7% ở soloQ trên 457.860 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,1 phút
    SoloQ
    26,7 phút
    Trung vị 29,1 phút ở nghiệp dư, so với 26,7 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Chinh Phục, rồi Titanic Hydra, Black Cleaver và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcChinh Phục92% · 27.710
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Trừng Phạt100% · 30.193
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngWkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 99% · 967 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)41% · 5.991
41%số trận ở soloQ
  1. Titanic Hydra
  2. Black Cleaver
  3. Death's Dance
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 85% tướng đi rừng.

  1. Đánh teamfighttop15%55% · tướng đi rừng: 52%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác

Điểm nổi bật

  • Teamfight

Giống các tướng đi rừng khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Map pressure
  • Chống chịu sát thương
  • Để đồng đội gánh kill
  • Khống chế (CC)
  • Damage của đội
  • Farm rừng
  • Invade

Không phải là

  • Ít solo
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 57 ở lane, 63 ở mid game và 66 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.

389+5 so với 383
824+28 so với 796
1.114+58 so với 1.056
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Xin Zhaotướng đi rừng

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 78% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đi rừng
4,8lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đi rừng: 4,7.

Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 57 trên 100 trong số tướng đi rừng389 · trung vị 383
  • Damage ở mid game · hạng 63 trên 100 trong số tướng đi rừng824 · trung vị 796
  • Damage ở late game · hạng 66 trên 100 trong số tướng đi rừng1.114 · trung vị 1.056
  • Gold ở phút 15 · hạng 18 trên 100 trong số tướng đi rừng-220 · trung vị +6
  • Gold ở phút 20 · hạng 22 trên 100 trong số tướng đi rừng-332 · trung vị +64
  • Map pressure · hạng 59 trên 100 trong số tướng đi rừng4,8 · trung vị 4,7
  • Chống chịu sát thương · hạng 67 trên 100 trong số tướng đi rừng963 · trung vị 855
  • Đánh teamfight · hạng 85 trên 100 trong số tướng đi rừng55% · trung vị 52%
  • Hạ gục trong solo · hạng 20 trên 100 trong số tướng đi rừng17% · trung vị 20%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 64 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 64 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 66 trên 100 trong số tướng đi rừng0,8 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 67 trên 100 trong số tướng đi rừng19% · trung vị 17%
  • Farm rừng · hạng 36 trên 100 trong số tướng đi rừng65 · trung vị 66
  • Invade · hạng 43 trên 100 trong số tướng đi rừng7% · trung vị 7%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Nautilus ở nghiệp dư: +7,3 điểm trên 323 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Mordekaiser59,0% · kỳ vọng 50,0% · 83 trận+9,1 điểmSoloQ -1,7
Dr. Mundo60,0% · kỳ vọng 53,6% · 100 trận+6,4 điểmSoloQ +4,8
Aatrox54,5% · kỳ vọng 48,8% · 99 trận+5,7 điểmSoloQ +0,9
Shen60,6% · kỳ vọng 53,5% · 71 trận+7,0 điểmSoloQ -3,1
K'Sante54,8% · kỳ vọng 52,6% · 166 trận+2,2 điểmSoloQ -0,4
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Sylas59,3% · kỳ vọng 49,6% · 118 trận+9,8 điểmSoloQ +0,5
Lillia55,4% · kỳ vọng 47,1% · 74 trận+8,3 điểmSoloQ -1,0
Wukong48,8% · kỳ vọng 47,9% · 381 trận+1,0 điểmSoloQ -0,9
Jarvan IV52,8% · kỳ vọng 51,9% · 345 trận+0,8 điểmSoloQ +1,5
Trundle48,2% · kỳ vọng 45,2% · 137 trận+2,9 điểmSoloQ -6,1
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Locke58,2% · kỳ vọng 50,6% · 91 trận+7,6 điểmSoloQ -2,0
Orianna56,2% · kỳ vọng 52,1% · 162 trận+4,1 điểmSoloQ +3,9
Zed52,2% · kỳ vọng 44,5% · 46 trận+7,7 điểmSoloQ +0,3
Yone51,2% · kỳ vọng 47,0% · 84 trận+4,1 điểmSoloQ -0,8
Xerath54,9% · kỳ vọng 51,0% · 82 trận+3,9 điểmSoloQ +0,9
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Kai'Sa56,3% · kỳ vọng 51,4% · 231 trận+4,9 điểmSoloQ +1,4
Kalista57,8% · kỳ vọng 47,7% · 45 trận+10,1 điểmSoloQ -2,8
Lucian55,5% · kỳ vọng 51,6% · 173 trận+3,9 điểmSoloQ -1,2
Jhin55,8% · kỳ vọng 52,9% · 224 trận+3,0 điểmSoloQ +1,1
Miss Fortune55,8% · kỳ vọng 51,5% · 120 trận+4,3 điểmSoloQ +2,4
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Nautilus57,9% · kỳ vọng 50,6% · 323 trận+7,3 điểmSoloQ +2,6
Neeko61,1% · kỳ vọng 49,3% · 72 trận+11,8 điểmSoloQ -1,8
Leona55,7% · kỳ vọng 52,1% · 192 trận+3,6 điểmSoloQ -0,1
Rell51,7% · kỳ vọng 46,7% · 120 trận+4,9 điểmSoloQ +0,5
Karma53,6% · kỳ vọng 52,7% · 168 trận+0,8 điểmSoloQ -0,9

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Mordekaiser58,9% · kỳ vọng 50,8% · 90 trận+8,1 điểmSoloQ +2,8
Jax56,6% · kỳ vọng 50,8% · 83 trận+5,9 điểmSoloQ -2,7
K'Sante50,0% · kỳ vọng 48,2% · 184 trận+1,8 điểmSoloQ +1,6
Ornn51,8% · kỳ vọng 50,9% · 226 trận+0,8 điểmSoloQ -1,6
Yone54,7% · kỳ vọng 50,0% · 75 trận+4,7 điểmSoloQ 0,0
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Orianna55,4% · kỳ vọng 48,7% · 177 trận+6,6 điểmSoloQ -0,3
Ahri55,8% · kỳ vọng 52,1% · 242 trận+3,7 điểmSoloQ +0,6
Viktor53,9% · kỳ vọng 51,1% · 271 trận+2,7 điểmSoloQ -0,8
Aurora53,3% · kỳ vọng 49,9% · 92 trận+3,3 điểmSoloQ -1,0
Akali53,8% · kỳ vọng 51,4% · 117 trận+2,4 điểmSoloQ -1,7
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Jhin54,7% · kỳ vọng 47,9% · 192 trận+6,7 điểmSoloQ -0,6
Yunara55,9% · kỳ vọng 52,6% · 331 trận+3,3 điểmSoloQ -0,5
Xayah55,3% · kỳ vọng 51,5% · 161 trận+3,8 điểmSoloQ -0,6
Aphelios51,0% · kỳ vọng 46,5% · 102 trận+4,4 điểmSoloQ -0,1
Miss Fortune53,5% · kỳ vọng 49,3% · 86 trận+4,2 điểmSoloQ -2,1
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Braum58,3% · kỳ vọng 51,7% · 206 trận+6,5 điểmSoloQ +0,1
Karma49,5% · kỳ vọng 48,1% · 204 trận+1,4 điểmSoloQ +1,2
Rakan53,1% · kỳ vọng 51,3% · 143 trận+1,9 điểmSoloQ +2,5
Leona49,1% · kỳ vọng 48,7% · 163 trận+0,4 điểmSoloQ +1,3
Renata Glasc56,6% · kỳ vọng 52,4% · 53 trận+4,2 điểmSoloQ -4,7

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top28 tướng
  • Ornn211 trận
    46,0%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 51,8% · 552 trận
  • K'Sante166 trận
    54,8%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 51,6% · 834 trận
  • Sion160 trận
    45,6%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 52,3% · 509 trận
  • Ambessa152 trận
    50,7%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 49,4% · 852 trận
  • Renekton139 trận
    48,9%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 50,4% · 799 trận
Jungle21 tướng
  • Wukong381 trận
    48,8%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 48,2% · 1.117 trận
  • Jarvan IV345 trận
    52,8%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 52,2% · 1.338 trận
  • Vi241 trận
    51,0%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 50,3% · 758 trận
  • Lee Sin222 trận
    52,3%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 51,4% · 3.338 trận
  • Trundle137 trận
    48,2%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 44,6% · 249 trận
Mid21 tướng
  • Syndra251 trận
    39,4%chênh lệch -9,7 điểmSoloQ: 49,4% · 1.535 trận
  • Ahri228 trận
    48,2%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 47,8% · 1.230 trận
  • Viktor224 trận
    49,1%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 49,4% · 1.286 trận
  • Orianna162 trận
    56,2%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 55,4% · 793 trận
  • Hwei115 trận
    49,6%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 49,5% · 699 trận
ADC17 tướng
  • Yunara311 trận
    43,1%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 49,6% · 2.114 trận
  • Caitlyn256 trận
    48,0%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 53,5% · 1.550 trận
  • Kai'Sa231 trận
    56,3%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 51,6% · 2.909 trận
  • Jhin224 trận
    55,8%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 51,3% · 2.947 trận
  • Ezreal221 trận
    52,5%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 52,8% · 1.686 trận
Support18 tướng
  • Nautilus323 trận
    57,9%chênh lệch +7,3 điểmSoloQ: 53,2% · 1.968 trận
  • Lulu279 trận
    48,7%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 48,5% · 2.073 trận
  • Braum195 trận
    47,7%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 50,7% · 1.041 trận
  • Seraphine195 trận
    43,1%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 52,4% · 697 trận
  • Leona192 trận
    55,7%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 48,1% · 1.216 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Jungle

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+1,7%22.247 lượt chọn trên 1.322.239cấm 0,7% · phiên bản 16.20 đến 16.22
  • Giải nghiệp dư5,7%2.444 lượt chọn trên 42.630cấm 5,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp6,9%156 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

21,1% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Jungle
  • 11,6%G1850 trận trên 7.331
  • 11,7%G2857 trận trên 7.333
  • 13,6%G3+398 trận trên 2.924
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 850 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.