Hồ sơ tướng · Top

Yorick

Phiên bản 16.20 đến 16.22 · Mọi khu vực
Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
8,9%Hạng 86 trên 173 tướng
Chọn
3,0%được chọn trong 907 trên 29.972 trận
Cấm
5,9%1.397 lượt cấm trên 23.785 trận, so với 3,5% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Top50,7% từ 47,9% đến 53,5% trên 862 trậnSoloQ 48,3%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,2 phútsoloQ 27 phút

Nghiệp dư: 29590 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 63% · EUW 26% · NA 11%. SoloQ Cao Thủ+: 689.059 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    1,3%
    SoloQ
    1,0%
    1,3% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 1,0% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    5,1%
    SoloQ
    3,5%
    Tỉ lệ cấm 5,1% ở nghiệp dư trên 11.801 trận, so với 3,5% ở soloQ trên 485.827 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,2 phút
    SoloQ
    27 phút
    Trung vị 29,2 phút ở nghiệp dư, so với 27 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Quyền Năng Bất Diệt, rồi Trinity Force, Spear of Shojin và Serylda's Grudge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcQuyền Năng Bất Diệt47% · 9.975
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Dịch Chuyển53% · 11.167
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 94% · 193 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)6% · 519
6%số trận ở soloQ
  1. Trinity Force
  2. Spear of Shojin
  3. Serylda's Grudge
Nghiệp dư: Trinity Force, Black Cleaver, Spear of Shojin (7%), khác biệt chưa rõ

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 89% tướng đường trên.

  1. Damage của độitop11%25% · tướng đường trên: 20%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác

Điểm nổi bật

  • Damage
  • Poke
  • Split-push

Giống các tướng đường trên khác

  • Damage ở late game
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Chống chịu sát thương
  • Hạ gục trong solo

Không phải là

  • Ít teamfight
  • Ít CC

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 96 ở lane, 88 ở mid game và 55 ở late game, trên 100 tướng đường trên.

692+93 so với 599
967+99 so với 868
1.084+5 so với 1.079
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Yoricktướng đường trên

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 70% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường trên

Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 96 trên 100 trong số tướng đường trên692 · trung vị 599
  • Damage ở mid game · hạng 88 trên 100 trong số tướng đường trên967 · trung vị 868
  • Damage ở late game · hạng 55 trên 100 trong số tướng đường trên1.084 · trung vị 1.079
  • Gold ở phút 15 · hạng 66 trên 100 trong số tướng đường trên+211 · trung vị +119
  • Gold ở phút 20 · hạng 70 trên 100 trong số tướng đường trên+350 · trung vị +100
  • Chống chịu sát thương · hạng 47 trên 100 trong số tướng đường trên890 · trung vị 970
  • Đánh teamfight · hạng 17 trên 100 trong số tướng đường trên50% · trung vị 53%
  • Hạ gục trong solo · hạng 71 trên 100 trong số tướng đường trên31% · trung vị 28%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 75 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 75 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 13 trên 100 trong số tướng đường trên0,3 · trung vị 0,8
  • Damage của đội · hạng 89 trên 100 trong số tướng đường trên25% · trung vị 20%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Sivir ở nghiệp dư: +19,3 điểm trên 34 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Irelia61,8% · kỳ vọng 54,2% · 34 trận+7,6 điểmSoloQ +0,3
Nasus55,6% · kỳ vọng 48,8% · 36 trận+6,8 điểmSoloQ -4,0
K'Sante59,5% · kỳ vọng 52,9% · 37 trận+6,6 điểmSoloQ -0,2
Jax56,3% · kỳ vọng 50,7% · 32 trận+5,6 điểmSoloQ -2,6
Renekton54,3% · kỳ vọng 49,3% · 35 trận+5,0 điểmSoloQ +1,6
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Sejuani61,0% · kỳ vọng 53,2% · 41 trận+7,8 điểmSoloQ +0,8
Sylas52,0% · kỳ vọng 49,7% · 50 trận+2,3 điểmSoloQ +1,0
Vi52,0% · kỳ vọng 50,4% · 50 trận+1,6 điểmSoloQ -2,1
Nocturne57,1% · kỳ vọng 53,6% · 35 trận+3,6 điểmSoloQ +4,1
Viego51,5% · kỳ vọng 51,2% · 33 trận+0,3 điểmSoloQ -0,7
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Sylas61,8% · kỳ vọng 51,2% · 34 trận+10,5 điểmSoloQ +1,5
Orianna59,5% · kỳ vọng 52,3% · 37 trận+7,2 điểmSoloQ -0,8
Viktor52,9% · kỳ vọng 50,3% · 68 trận+2,6 điểmSoloQ +1,9
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Sivir70,6% · kỳ vọng 51,3% · 34 trận+19,3 điểmSoloQ +0,5
Jhin60,7% · kỳ vọng 53,1% · 61 trận+7,6 điểmSoloQ +1,9
Ashe58,3% · kỳ vọng 48,6% · 36 trận+9,7 điểmSoloQ -5,9
Xayah52,9% · kỳ vọng 49,4% · 51 trận+3,6 điểmSoloQ +3,7
Caitlyn50,0% · kỳ vọng 48,5% · 76 trận+1,5 điểmSoloQ +1,1
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Milio67,6% · kỳ vọng 52,0% · 37 trận+15,6 điểmSoloQ +1,3
Rell54,5% · kỳ vọng 47,0% · 33 trận+7,5 điểmSoloQ -3,7
Seraphine55,6% · kỳ vọng 49,8% · 36 trận+5,7 điểmSoloQ -4,5
Leona55,8% · kỳ vọng 52,4% · 52 trận+3,4 điểmSoloQ 0,0

Cùng đội

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Xin Zhao64,3% · kỳ vọng 51,5% · 42 trận+12,8 điểmSoloQ -2,5
Vi53,8% · kỳ vọng 51,0% · 65 trận+2,9 điểmSoloQ -3,1
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Ahri60,0% · kỳ vọng 52,6% · 45 trận+7,4 điểmSoloQ +0,5
Viktor54,1% · kỳ vọng 51,1% · 61 trận+3,0 điểmSoloQ -2,0
Locke51,6% · kỳ vọng 50,5% · 31 trận+1,1 điểmSoloQ -0,1
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Caitlyn59,7% · kỳ vọng 52,9% · 77 trận+6,9 điểmSoloQ -0,6
Jhin54,8% · kỳ vọng 48,3% · 62 trận+6,5 điểmSoloQ +0,2
Ezreal52,7% · kỳ vọng 47,5% · 74 trận+5,2 điểmSoloQ +0,6
Lucian56,8% · kỳ vọng 50,1% · 44 trận+6,7 điểmSoloQ +2,1
Xayah55,4% · kỳ vọng 52,0% · 56 trận+3,3 điểmSoloQ -1,6
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Leona58,6% · kỳ vọng 49,0% · 58 trận+9,6 điểmSoloQ +2,6
Karma59,5% · kỳ vọng 48,2% · 37 trận+11,3 điểmSoloQ +0,2
Thresh59,7% · kỳ vọng 52,1% · 67 trận+7,6 điểmSoloQ -0,4
Milio56,4% · kỳ vọng 49,4% · 39 trận+7,0 điểmSoloQ +0,6
Seraphine52,0% · kỳ vọng 51,6% · 50 trận+0,4 điểmSoloQ -1,4

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top20 tướng
  • Yone44 trận
    36,4%chênh lệch -14,4 điểmSoloQ: 42,2% · 908 trận
  • Sion43 trận
    53,5%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 41,0% · 424 trận
  • Ambessa39 trận
    46,2%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 43,4% · 422 trận
  • K'Sante37 trận
    59,5%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 50,3% · 493 trận
  • Gnar36 trận
    47,2%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 46,9% · 420 trận
Jungle22 tướng
  • Jarvan IV72 trận
    44,4%chênh lệch -7,8 điểmSoloQ: 49,2% · 811 trận
  • Wukong72 trận
    38,9%chênh lệch -9,5 điểmSoloQ: 46,4% · 746 trận
  • Lee Sin70 trận
    41,4%chênh lệch -9,4 điểmSoloQ: 48,6% · 1.542 trận
  • Sylas50 trận
    52,0%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 49,0% · 732 trận
  • Vi50 trận
    52,0%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 47,8% · 427 trận
Mid20 tướng
  • Viktor68 trận
    52,9%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 51,4% · 1.003 trận
  • Ahri58 trận
    46,6%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 47,5% · 909 trận
  • Syndra55 trận
    38,2%chênh lệch -11,0 điểmSoloQ: 47,1% · 929 trận
  • Orianna37 trận
    59,5%chênh lệch +7,2 điểmSoloQ: 49,1% · 470 trận
  • Aurora35 trận
    34,3%chênh lệch -17,2 điểmSoloQ: 46,4% · 427 trận
ADC17 tướng
  • Caitlyn76 trận
    50,0%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 50,7% · 1.150 trận
  • Ezreal66 trận
    51,5%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 53,4% · 1.203 trận
  • Kai'Sa62 trận
    48,4%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 47,6% · 1.821 trận
  • Jhin61 trận
    60,7%chênh lệch +7,6 điểmSoloQ: 50,6% · 2.073 trận
  • Yunara59 trận
    39,0%chênh lệch -9,4 điểmSoloQ: 47,7% · 1.529 trận
Support17 tướng
  • Nautilus91 trận
    50,5%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 50,0% · 1.313 trận
  • Lulu66 trận
    48,5%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 48,1% · 1.427 trận
  • Thresh54 trận
    40,7%chênh lệch -8,6 điểmSoloQ: 46,1% · 1.545 trận
  • Leona52 trận
    55,8%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 46,6% · 872 trận
  • Braum49 trận
    40,8%chênh lệch -8,7 điểmSoloQ: 44,9% · 646 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Top

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+1,0%14.310 lượt chọn trên 1.378.108cấm 3,5% · phiên bản 16.20 đến 16.22
  • Giải nghiệp dư1,3%425 lượt chọn trên 32.632cấm 5,1% · phiên bản 16.20 đến 16.22
  • Chuyên nghiệp2,3%51 lượt chọn trên 2.258không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

9,6% ở 16.22
16.1216.22
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Top
  • 2,7%G1210 trận trên 7.898
  • 2,8%G2218 trận trên 7.899
  • 3,1%G3+97 trận trên 3.141
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 210 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.