Yorick
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · Mọi khu vực- Chọn
- 3,0%được chọn trong 907 trên 29.972 trận
- Cấm
- 5,9%1.397 lượt cấm trên 23.785 trận, so với 3,5% ở soloQ
Nghiệp dư: 29590 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 63% · EUW 26% · NA 11%. SoloQ Cao Thủ+: 689.059 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiQuyền Năng Bất Diệt, rồi Trinity Force, Spear of Shojin và Serylda's Grudge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 89% tướng đường trên.DamagePokeSplit-push
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Sivir ở nghiệp dư: +19,3 điểm trên 34 trận, khoảng tin cậy trên 0.+19,3 điểm34 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,3%
- SoloQ
- 1,0%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,1%
- SoloQ
- 3,5%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,2 phút
- SoloQ
- 27 phút
Chơi tướng này thế nào?
Quyền Năng Bất Diệt, rồi Trinity Force, Spear of Shojin và Serylda's Grudge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Trinity Force
Spear of Shojin
Serylda's Grudge
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 89% tướng đường trên.
- Damage của độitop11%25% · tướng đường trên: 20%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Damage
- Poke
- Split-push
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Hạ gục trong solo
Không phải là
- Ít teamfight
- Ít CC
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 96 ở lane, 88 ở mid game và 55 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 70% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 96 trên 100 trong số tướng đường trên692 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 88 trên 100 trong số tướng đường trên967 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 55 trên 100 trong số tướng đường trên1.084 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 66 trên 100 trong số tướng đường trên+211 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 70 trên 100 trong số tướng đường trên+350 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 47 trên 100 trong số tướng đường trên890 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 17 trên 100 trong số tướng đường trên50% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 71 trên 100 trong số tướng đường trên31% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 75 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 75 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 13 trên 100 trong số tướng đường trên0,3 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 89 trên 100 trong số tướng đường trên25% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Sivir ở nghiệp dư: +19,3 điểm trên 34 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Yone44 trận36,4%chênh lệch -14,4 điểmSoloQ: 42,2% · 908 trận
- Sion43 trận53,5%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 41,0% · 424 trận
- Ambessa39 trận46,2%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 43,4% · 422 trận
- K'Sante37 trận59,5%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 50,3% · 493 trận
- Gnar36 trận47,2%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 46,9% · 420 trận
- Nasus36 trận55,6%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 44,3% · 429 trận
- Jayce35 trận51,4%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 53,2% · 1.689 trận
- Renekton35 trận54,3%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 50,7% · 603 trận
- Aatrox34 trận35,3%chênh lệch -14,2 điểmSoloQ: 52,5% · 627 trận
- Irelia34 trận61,8%chênh lệch +7,6 điểmSoloQ: 47,6% · 523 trận
- Jax32 trận56,3%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 45,6% · 607 trận
- Ornn31 trận51,6%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 47,0% · 366 trận
- Gragas23 trận—SoloQ: 52,6% · 327 trận
- Mordekaiser23 trận—SoloQ: 47,6% · 391 trận
- Dr. Mundo22 trận—SoloQ: 48,5% · 272 trận
- Cho'Gath20 trận—SoloQ: 48,3% · 489 trận
- Fiora10 trận—SoloQ: 43,9% · 549 trận
- Gangplank9 trận—SoloQ: 49,5% · 729 trận
- Darius8 trận—SoloQ: 51,4% · 477 trận
- Pantheon5 trận—SoloQ: 54,8% · 458 trận
- Jarvan IV72 trận44,4%chênh lệch -7,8 điểmSoloQ: 49,2% · 811 trận
- Wukong72 trận38,9%chênh lệch -9,5 điểmSoloQ: 46,4% · 746 trận
- Lee Sin70 trận41,4%chênh lệch -9,4 điểmSoloQ: 48,6% · 1.542 trận
- Sylas50 trận52,0%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 49,0% · 732 trận
- Vi50 trận52,0%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 47,8% · 427 trận
- Sejuani41 trận61,0%chênh lệch +7,8 điểmSoloQ: 48,8% · 160 trận
- Xin Zhao41 trận48,8%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 43,4% · 311 trận
- Nocturne35 trận57,1%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 55,2% · 230 trận
- Viego33 trận51,5%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 48,9% · 747 trận
- Jayce23 trận—SoloQ: 51,3% · 507 trận
- Lillia21 trận—SoloQ: 45,5% · 494 trận
- Cho'Gath18 trận—SoloQ: 49,5% · 426 trận
- Skarner18 trận—SoloQ: 51,0% · 153 trận
- Kha'Zix17 trận—SoloQ: 50,7% · 866 trận
- Naafiri14 trận—SoloQ: 47,9% · 334 trận
- Graves13 trận—SoloQ: 49,9% · 818 trận
- Qiyana12 trận—SoloQ: 50,3% · 995 trận
- Hecarim11 trận—SoloQ: 49,9% · 753 trận
- Elise10 trận—SoloQ: 43,4% · 498 trận
- Kayn9 trận—SoloQ: 44,2% · 473 trận
- Nidalee7 trận—SoloQ: 43,8% · 564 trận
- Talon7 trận—SoloQ: 47,0% · 757 trận
- Viktor68 trận52,9%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 51,4% · 1.003 trận
- Ahri58 trận46,6%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 47,5% · 909 trận
- Syndra55 trận38,2%chênh lệch -11,0 điểmSoloQ: 47,1% · 929 trận
- Orianna37 trận59,5%chênh lệch +7,2 điểmSoloQ: 49,1% · 470 trận
- Aurora35 trận34,3%chênh lệch -17,2 điểmSoloQ: 46,4% · 427 trận
- Sylas34 trận61,8%chênh lệch +10,5 điểmSoloQ: 51,2% · 828 trận
- Akali26 trận—SoloQ: 48,6% · 665 trận
- Locke25 trận—SoloQ: 51,0% · 880 trận
- Xerath25 trận—SoloQ: 42,8% · 332 trận
- Hwei23 trận—SoloQ: 47,4% · 416 trận
- LeBlanc23 trận—SoloQ: 50,1% · 585 trận
- Galio22 trận—SoloQ: 50,3% · 577 trận
- Lissandra22 trận—SoloQ: 42,8% · 495 trận
- Cassiopeia20 trận—SoloQ: 45,3% · 201 trận
- Yone19 trận—SoloQ: 43,3% · 593 trận
- Twisted Fate15 trận—SoloQ: 42,4% · 707 trận
- Galio14 trận—SoloQ: 50,3% · 577 trận
- Ekko12 trận—SoloQ: 50,3% · 581 trận
- Zed12 trận—SoloQ: 49,5% · 705 trận
- Yasuo7 trận—SoloQ: 45,8% · 710 trận
- Caitlyn76 trận50,0%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 50,7% · 1.150 trận
- Ezreal66 trận51,5%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 53,4% · 1.203 trận
- Kai'Sa62 trận48,4%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 47,6% · 1.821 trận
- Jhin61 trận60,7%chênh lệch +7,6 điểmSoloQ: 50,6% · 2.073 trận
- Yunara59 trận39,0%chênh lệch -9,4 điểmSoloQ: 47,7% · 1.529 trận
- Jinx53 trận41,5%chênh lệch -8,1 điểmSoloQ: 44,8% · 1.314 trận
- Xayah51 trận52,9%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 50,1% · 711 trận
- Zeri40 trận30,0%chênh lệch -16,9 điểmSoloQ: 43,1% · 682 trận
- Ashe36 trận58,3%chênh lệch +9,7 điểmSoloQ: 43,2% · 498 trận
- Tristana36 trận47,2%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 46,4% · 1.107 trận
- Lucian35 trận51,4%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 47,4% · 833 trận
- Sivir34 trận70,6%chênh lệch +19,3 điểmSoloQ: 48,8% · 402 trận
- Miss Fortune31 trận54,8%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 52,8% · 515 trận
- Aphelios29 trận—SoloQ: 47,6% · 972 trận
- Varus25 trận—SoloQ: 49,6% · 383 trận
- Kalista18 trận—SoloQ: 47,6% · 588 trận
- Draven6 trận—SoloQ: 46,1% · 568 trận
- Nautilus91 trận50,5%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 50,0% · 1.313 trận
- Lulu66 trận48,5%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 48,1% · 1.427 trận
- Thresh54 trận40,7%chênh lệch -8,6 điểmSoloQ: 46,1% · 1.545 trận
- Leona52 trận55,8%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 46,6% · 872 trận
- Braum49 trận40,8%chênh lệch -8,7 điểmSoloQ: 44,9% · 646 trận
- Blitzcrank48 trận41,7%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 45,2% · 924 trận
- Rakan44 trận45,5%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 49,1% · 621 trận
- Milio37 trận67,6%chênh lệch +15,6 điểmSoloQ: 51,2% · 512 trận
- Seraphine36 trận55,6%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 44,6% · 542 trận
- Rell33 trận54,5%chênh lệch +7,5 điểmSoloQ: 42,2% · 647 trận
- Karma28 trận—SoloQ: 51,7% · 870 trận
- Alistar27 trận—SoloQ: 46,2% · 855 trận
- Yuumi27 trận—SoloQ: 55,3% · 562 trận
- Bard25 trận—SoloQ: 48,5% · 761 trận
- Neeko22 trận—SoloQ: 52,7% · 201 trận
- Nami12 trận—SoloQ: 48,2% · 747 trận
- Janna10 trận—SoloQ: 48,4% · 721 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,0%14.310 lượt chọn trên 1.378.108cấm 3,5% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư1,3%425 lượt chọn trên 32.632cấm 5,1% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Chuyên nghiệp2,3%51 lượt chọn trên 2.258không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

