Zaahen
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · Mọi khu vực- Chọn
- 6,4%được chọn trong 1.805 trên 28.240 trận
- Cấm
- 4,5%1.022 lượt cấm trên 22.524 trận, so với 0,7% ở soloQ
Nghiệp dư: 29590 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 63% · EUW 26% · NA 11%. SoloQ Cao Thủ+: 661.121 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượngPhép
- Cách chơiChinh Phục, rồi Trinity Force, Stridebreaker và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 82% tướng đường trên.TeamfightDamagePoke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Xin Zhao ở nghiệp dư: +18,0 điểm trên 60 trận, khoảng tin cậy trên 0.+18,0 điểm60 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,4%
- SoloQ
- 1,7%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,6%
- SoloQ
- 0,7%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29 phút
- SoloQ
- 27,3 phút
- PhépTốc Biến + Dịch Chuyển thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt
- Nghiệp dư
- 69%
- SoloQ
- 54%
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Trinity Force, Stridebreaker và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Trinity Force
Stridebreaker
Death's Dance
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 82% tướng đường trên.
- Đánh teamfighttop18%56% · tướng đường trên: 53%
- Damage của độitop19%24% · tướng đường trên: 20%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
- Damage
- Poke
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 50 ở lane, 73 ở mid game và 76 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 66% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 50 trên 100 trong số tướng đường trên599 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 73 trên 100 trong số tướng đường trên929 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 76 trên 100 trong số tướng đường trên1.160 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 48 trên 100 trong số tướng đường trên+97 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 66 trên 100 trong số tướng đường trên+245 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 77 trên 100 trong số tướng đường trên1.214 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 82 trên 100 trong số tướng đường trên56% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 32 trên 100 trong số tướng đường trên26% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 54 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 54 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 70 trên 100 trong số tướng đường trên1 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 81 trên 100 trong số tướng đường trên24% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Xin Zhao ở nghiệp dư: +18,0 điểm trên 60 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn115 trận53,9%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 49,2% · 771 trận
- Sion115 trận54,8%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 52,8% · 691 trận
- Ambessa92 trận54,3%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 52,9% · 1.091 trận
- Jax81 trận49,4%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 47,1% · 1.258 trận
- K'Sante75 trận64,0%chênh lệch +9,3 điểmSoloQ: 52,1% · 917 trận
- Renekton72 trận52,8%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 53,2% · 1.063 trận
- Malphite54 trận42,6%chênh lệch -10,1 điểmSoloQ: 49,7% · 741 trận
- Aatrox49 trận51,0%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 49,5% · 1.027 trận
- Gnar44 trận70,5%chênh lệch +17,2 điểmSoloQ: 50,8% · 614 trận
- Camille42 trận38,1%chênh lệch -11,6 điểmSoloQ: 47,8% · 1.082 trận
- Olaf40 trận40,0%chênh lệch -9,2 điểmSoloQ: 50,2% · 652 trận
- Mordekaiser38 trận55,3%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 51,8% · 577 trận
- Shen37 trận56,8%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 46,8% · 643 trận
- Nasus35 trận51,4%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 53,8% · 483 trận
- Gragas33 trận54,5%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 48,8% · 469 trận
- Yone26 trận—SoloQ: 53,3% · 1.416 trận
- Garen21 trận—SoloQ: 48,7% · 821 trận
- Jayce16 trận—SoloQ: 53,5% · 933 trận
- Fiora13 trận—SoloQ: 48,0% · 986 trận
- Darius9 trận—SoloQ: 48,6% · 1.064 trận
- Irelia9 trận—SoloQ: 50,9% · 865 trận
- Gangplank8 trận—SoloQ: 46,4% · 975 trận
- Wukong160 trận55,0%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 51,1% · 1.207 trận
- Jarvan IV117 trận50,4%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 49,9% · 1.284 trận
- Lee Sin104 trận52,9%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 51,7% · 2.200 trận
- Vi101 trận49,5%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 54,8% · 704 trận
- Sylas82 trận51,2%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 50,7% · 1.264 trận
- Xin Zhao60 trận70,0%chênh lệch +18,0 điểmSoloQ: 53,0% · 492 trận
- Nocturne55 trận61,8%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 50,1% · 407 trận
- Qiyana44 trận52,3%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 49,2% · 1.420 trận
- Cho'Gath40 trận52,5%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 49,4% · 880 trận
- Sejuani39 trận61,5%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 54,2% · 321 trận
- Viego34 trận55,9%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 51,9% · 1.171 trận
- Skarner32 trận56,3%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 52,7% · 262 trận
- Lillia31 trận45,2%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 46,6% · 786 trận
- Naafiri31 trận51,6%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 52,9% · 444 trận
- Pantheon31 trận61,3%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 50,4% · 137 trận
- Kha'Zix21 trận—SoloQ: 49,7% · 1.239 trận
- Graves20 trận—SoloQ: 50,4% · 1.235 trận
- Kayn18 trận—SoloQ: 50,6% · 789 trận
- Hecarim15 trận—SoloQ: 49,6% · 1.247 trận
- Ekko14 trận—SoloQ: 48,4% · 760 trận
- Nidalee10 trận—SoloQ: 46,4% · 784 trận
- Talon9 trận—SoloQ: 47,1% · 1.153 trận
- Cho'Gath7 trận—SoloQ: 49,4% · 880 trận
- Viktor115 trận52,2%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 51,8% · 1.379 trận
- Syndra103 trận62,1%chênh lệch +11,0 điểmSoloQ: 49,9% · 1.522 trận
- Ahri93 trận45,2%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 49,4% · 1.441 trận
- Sylas78 trận55,1%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 53,5% · 1.358 trận
- Orianna70 trận60,0%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 52,8% · 672 trận
- Yone54 trận42,6%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 49,0% · 1.454 trận
- Galio51 trận41,2%chênh lệch -12,8 điểmSoloQ: 51,9% · 999 trận
- Aurora50 trận58,0%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 50,7% · 568 trận
- Hwei48 trận47,9%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 49,3% · 612 trận
- Locke45 trận62,2%chênh lệch +9,7 điểmSoloQ: 52,1% · 1.435 trận
- Ryze44 trận56,8%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 54,6% · 421 trận
- Akali43 trận34,9%chênh lệch -16,4 điểmSoloQ: 52,0% · 998 trận
- Lissandra42 trận59,5%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 49,0% · 714 trận
- Xerath31 trận45,2%chênh lệch -7,8 điểmSoloQ: 50,6% · 522 trận
- Anivia29 trận—SoloQ: 54,2% · 415 trận
- LeBlanc28 trận—SoloQ: 46,9% · 786 trận
- Zed26 trận—SoloQ: 50,6% · 1.037 trận
- Galio22 trận—SoloQ: 51,9% · 999 trận
- Twisted Fate22 trận—SoloQ: 47,2% · 943 trận
- Yasuo17 trận—SoloQ: 49,0% · 1.334 trận
- Ekko12 trận—SoloQ: 51,0% · 900 trận
- Katarina5 trận—SoloQ: 46,7% · 1.041 trận
- Yunara159 trận52,8%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 51,0% · 2.251 trận
- Kai'Sa134 trận55,2%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 49,4% · 2.964 trận
- Jhin94 trận57,4%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 49,8% · 3.072 trận
- Caitlyn84 trận54,8%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 52,4% · 1.598 trận
- Ezreal84 trận42,9%chênh lệch -12,7 điểmSoloQ: 52,3% · 1.701 trận
- Lucian84 trận58,3%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 53,1% · 1.212 trận
- Xayah80 trận53,8%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 49,8% · 1.067 trận
- Jinx73 trận46,6%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 46,2% · 2.009 trận
- Sivir67 trận49,3%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 49,5% · 646 trận
- Tristana63 trận49,2%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 47,2% · 1.745 trận
- Ashe62 trận51,6%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 50,8% · 718 trận
- Zeri53 trận39,6%chênh lệch -8,9 điểmSoloQ: 48,9% · 1.044 trận
- Miss Fortune40 trận52,5%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 53,6% · 739 trận
- Aphelios38 trận60,5%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 52,1% · 1.531 trận
- Varus30 trận50,0%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 54,5% · 495 trận
- Kalista19 trận—SoloQ: 51,4% · 941 trận
- Draven9 trận—SoloQ: 46,5% · 907 trận
- Nautilus158 trận57,0%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 52,0% · 2.161 trận
- Lulu134 trận49,3%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 47,9% · 2.099 trận
- Leona101 trận57,4%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 46,8% · 1.388 trận
- Braum93 trận51,6%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 50,6% · 1.077 trận
- Seraphine85 trận50,6%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 54,0% · 779 trận
- Thresh74 trận50,0%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 47,8% · 2.482 trận
- Milio72 trận54,2%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 54,4% · 765 trận
- Rell69 trận60,9%chênh lệch +12,3 điểmSoloQ: 48,6% · 1.008 trận
- Alistar68 trận47,1%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 48,4% · 1.427 trận
- Karma65 trận53,8%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 49,7% · 1.226 trận
- Rakan61 trận50,8%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 50,6% · 968 trận
- Blitzcrank54 trận55,6%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 47,1% · 1.373 trận
- Yuumi37 trận43,2%chênh lệch -7,5 điểmSoloQ: 51,7% · 836 trận
- Bard36 trận41,7%chênh lệch -7,9 điểmSoloQ: 52,1% · 958 trận
- Nami29 trận—SoloQ: 49,0% · 1.303 trận
- Pyke18 trận—SoloQ: 51,2% · 893 trận
- Janna9 trận—SoloQ: 48,9% · 1.130 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,7%22.072 lượt chọn trên 1.322.232cấm 0,7% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư2,4%1.017 lượt chọn trên 42.630cấm 4,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp2,3%52 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

