Zed
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · Mọi khu vực- Chọn
- 5,3%được chọn trong 1.500 trên 28.496 trận
- Cấm
- 11,7%2.652 lượt cấm trên 22.760 trận, so với 18,7% ở soloQ
Nghiệp dư: 28845 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 661.121 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu5 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượngBuild
- Cách chơiĐòn Phủ Đầu, rồi Voltaic Cyclosword, Bastionbreaker và Lord Dominik's Regards: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 98% tướng đường giữa.SoloDamagePokeSplit-push
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Viktor ở nghiệp dư: +19,3 điểm trên 35 trận, khoảng tin cậy trên 0.+19,3 điểm35 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
5 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 55,7%
- SoloQ
- 50,6%
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,5%
- SoloQ
- 3,3%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 11,3%
- SoloQ
- 18,7%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,5 phút
- SoloQ
- 27,8 phút
- BuildVoltaic Cyclosword, Bastionbreaker, Edge of Night thay cho Voltaic Cyclosword, Bastionbreaker, Lord Dominik's Regards
- Nghiệp dư
- 17%
- SoloQ
- 15%
Chơi tướng này thế nào?
Đòn Phủ Đầu, rồi Voltaic Cyclosword, Bastionbreaker và Lord Dominik's Regards: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Voltaic Cyclosword
Bastionbreaker
Lord Dominik's Regards
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 98% tướng đường giữa.
- Damage của độitop2%27% · tướng đường giữa: 21%
- Hạ gục trong solotop5%30% · tướng đường giữa: 23%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- Solo
- Damage
- Poke
- Split-push
Giống các tướng đường giữa khác
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
Không phải là
- Ít teamfight
- Tự gánh kill
- Ít CC
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 94 ở lane, 71 ở mid game và 59 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 98% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 94 trên 100 trong số tướng đường giữa609 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 71 trên 100 trong số tướng đường giữa955 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 59 trên 100 trong số tướng đường giữa1.200 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 99 trên 100 trong số tướng đường giữa+656 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 98 trên 100 trong số tướng đường giữa+1.121 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 70 trên 100 trong số tướng đường giữa4 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 49 trên 100 trong số tướng đường giữa481 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 13 trên 100 trong số tướng đường giữa51% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 95 trên 100 trong số tướng đường giữa30% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 18 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 18 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 20 trên 100 trong số tướng đường giữa0,3 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 98 trên 100 trong số tướng đường giữa27% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Viktor ở nghiệp dư: +19,3 điểm trên 35 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante50 trận56,0%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 53,2% · 1.758 trận
- Sion40 trận52,5%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 49,8% · 1.197 trận
- Ornn34 trận55,9%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 51,7% · 1.398 trận
- Ambessa33 trận69,7%chênh lệch +14,7 điểmSoloQ: 52,0% · 1.730 trận
- Nasus33 trận51,5%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 50,2% · 1.114 trận
- Renekton33 trận42,4%chênh lệch -11,6 điểmSoloQ: 50,9% · 1.740 trận
- Yone31 trận61,3%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 51,6% · 3.052 trận
- Dr. Mundo30 trận56,7%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 51,9% · 1.199 trận
- Gnar28 trận—SoloQ: 54,3% · 1.329 trận
- Zaahen27 trận—SoloQ: 49,4% · 1.037 trận
- Jax25 trận—SoloQ: 51,3% · 1.750 trận
- Olaf25 trận—SoloQ: 52,7% · 1.086 trận
- Aatrox24 trận—SoloQ: 51,7% · 1.719 trận
- Malphite23 trận—SoloQ: 49,0% · 2.155 trận
- Gwen21 trận—SoloQ: 47,8% · 785 trận
- Camille20 trận—SoloQ: 47,4% · 1.852 trận
- Garen19 trận—SoloQ: 49,6% · 1.604 trận
- Fiora16 trận—SoloQ: 49,0% · 1.823 trận
- Jayce15 trận—SoloQ: 53,1% · 2.316 trận
- Gangplank13 trận—SoloQ: 50,9% · 1.598 trận
- Irelia10 trận—SoloQ: 49,5% · 1.595 trận
- Darius8 trận—SoloQ: 50,2% · 1.676 trận
- Darius7 trận—SoloQ: 50,2% · 1.676 trận
- Malphite5 trận—SoloQ: 49,0% · 2.155 trận
- Lee Sin73 trận52,1%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 50,7% · 4.891 trận
- Vi69 trận56,5%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 51,4% · 1.353 trận
- Wukong67 trận53,7%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 48,4% · 2.209 trận
- Jarvan IV63 trận52,4%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 50,7% · 2.386 trận
- Xin Zhao47 trận48,9%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 50,5% · 948 trận
- Nocturne42 trận57,1%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 56,6% · 836 trận
- Sylas37 trận35,1%chênh lệch -19,7 điểmSoloQ: 50,4% · 2.177 trận
- Lillia33 trận63,6%chênh lệch +11,3 điểmSoloQ: 48,5% · 1.485 trận
- Qiyana24 trận—SoloQ: 52,0% · 2.866 trận
- Sejuani22 trận—SoloQ: 53,8% · 565 trận
- Viego21 trận—SoloQ: 51,7% · 2.374 trận
- Naafiri20 trận—SoloQ: 52,0% · 898 trận
- Nidalee18 trận—SoloQ: 45,9% · 1.600 trận
- Graves16 trận—SoloQ: 50,6% · 2.577 trận
- Pantheon16 trận—SoloQ: 55,3% · 275 trận
- Cho'Gath14 trận—SoloQ: 50,0% · 1.489 trận
- Talon14 trận—SoloQ: 49,5% · 2.519 trận
- Elise12 trận—SoloQ: 49,3% · 1.540 trận
- Kayn12 trận—SoloQ: 51,2% · 1.567 trận
- Kha'Zix9 trận—SoloQ: 52,1% · 2.757 trận
- Hecarim8 trận—SoloQ: 50,9% · 2.423 trận
- Cho'Gath6 trận—SoloQ: 50,0% · 1.489 trận
- Ahri65 trận60,0%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 51,6% · 3.186 trận
- Syndra61 trận54,1%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 50,4% · 2.584 trận
- Lissandra43 trận51,2%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 50,0% · 2.040 trận
- Akali35 trận62,9%chênh lệch +8,2 điểmSoloQ: 51,5% · 2.178 trận
- Malphite35 trận62,9%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 45,0% · 1.002 trận
- Viktor35 trận74,3%chênh lệch +19,3 điểmSoloQ: 49,8% · 2.431 trận
- Sylas31 trận51,6%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 48,6% · 2.640 trận
- Hwei29 trận—SoloQ: 49,2% · 1.154 trận
- LeBlanc29 trận—SoloQ: 49,5% · 1.900 trận
- Aurora28 trận—SoloQ: 51,6% · 1.127 trận
- Orianna25 trận—SoloQ: 52,3% · 1.177 trận
- Xerath22 trận—SoloQ: 52,7% · 923 trận
- Yone22 trận—SoloQ: 50,0% · 2.719 trận
- Taliyah21 trận—SoloQ: 53,1% · 657 trận
- Vex19 trận—SoloQ: 46,2% · 868 trận
- Locke18 trận—SoloQ: 50,1% · 2.627 trận
- Twisted Fate15 trận—SoloQ: 50,4% · 2.033 trận
- Vladimir12 trận—SoloQ: 50,9% · 1.341 trận
- Yasuo10 trận—SoloQ: 50,3% · 2.735 trận
- Ekko8 trận—SoloQ: 48,1% · 2.175 trận
- Fizz7 trận—SoloQ: 49,6% · 1.314 trận
- Ezreal79 trận69,6%chênh lệch +10,7 điểmSoloQ: 55,5% · 3.770 trận
- Yunara74 trận51,4%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 51,0% · 4.461 trận
- Kai'Sa72 trận54,2%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 50,3% · 5.840 trận
- Caitlyn71 trận54,9%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 51,1% · 3.263 trận
- Jhin66 trận54,5%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 49,9% · 6.477 trận
- Xayah53 trận56,6%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 48,8% · 2.252 trận
- Lucian51 trận56,9%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 53,0% · 2.449 trận
- Jinx45 trận40,0%chênh lệch -14,1 điểmSoloQ: 50,1% · 3.954 trận
- Sivir41 trận46,3%chênh lệch -9,7 điểmSoloQ: 49,1% · 1.286 trận
- Tristana39 trận61,5%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 49,6% · 3.327 trận
- Ashe36 trận52,8%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 49,8% · 1.411 trận
- Zeri30 trận56,7%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 51,9% · 2.133 trận
- Varus25 trận—SoloQ: 53,3% · 1.040 trận
- Miss Fortune24 trận—SoloQ: 50,3% · 1.426 trận
- Aphelios22 trận—SoloQ: 51,0% · 2.971 trận
- Kalista14 trận—SoloQ: 48,1% · 1.697 trận
- Draven6 trận—SoloQ: 47,6% · 1.703 trận
- Nautilus74 trận40,5%chênh lệch -15,3 điểmSoloQ: 50,1% · 3.877 trận
- Lulu72 trận56,9%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 50,4% · 4.609 trận
- Leona64 trận62,5%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 48,8% · 2.559 trận
- Braum57 trận61,4%chênh lệch +7,1 điểmSoloQ: 49,3% · 1.865 trận
- Seraphine55 trận61,8%chênh lệch +6,9 điểmSoloQ: 49,5% · 1.432 trận
- Blitzcrank54 trận61,1%chênh lệch +7,9 điểmSoloQ: 50,3% · 2.617 trận
- Thresh50 trận46,0%chênh lệch -8,4 điểmSoloQ: 49,8% · 4.705 trận
- Milio41 trận63,4%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 51,4% · 1.648 trận
- Rell40 trận50,0%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 48,5% · 1.917 trận
- Karma39 trận69,2%chênh lệch +11,2 điểmSoloQ: 52,3% · 2.559 trận
- Rakan31 trận61,3%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 49,2% · 2.038 trận
- Alistar27 trận—SoloQ: 48,7% · 2.539 trận
- Yuumi27 trận—SoloQ: 55,2% · 1.858 trận
- Bard22 trận—SoloQ: 51,2% · 2.196 trận
- Pyke19 trận—SoloQ: 50,7% · 1.743 trận
- Nami12 trận—SoloQ: 51,8% · 2.609 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+3,3%43.174 lượt chọn trên 1.322.237cấm 18,7% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư1,5%640 lượt chọn trên 42.630cấm 11,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,1%3 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

