Zyra
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · Mọi khu vực- Chọn
- 3,2%được chọn trong 924 trên 28.539 trận
- Cấm
- 4,7%1.080 lượt cấm trên 22.801 trận, so với 5,4% ở soloQ
Nghiệp dư: 28845 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 661.121 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọnThời lượngPhép
- Cách chơiThiên Thạch Bí Ẩn, rồi Liandry's Torment, Rylai's Crystal Scepter và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 93% tướng hỗ trợ.CCDamagePoke
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 0,6%
- SoloQ
- 0,9%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,9%
- SoloQ
- 5,4%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 30,3 phút
- SoloQ
- 28,5 phút
- PhépTốc Biến + Hồi Máu thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt
- Nghiệp dư
- 69%
- SoloQ
- 51%
Chơi tướng này thế nào?
Thiên Thạch Bí Ẩn, rồi Liandry's Torment, Rylai's Crystal Scepter và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Liandry's Torment
Rylai's Crystal Scepter
Zhonya's Hourglass
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 93% tướng hỗ trợ.
- Damage của độitop7%16% · tướng hỗ trợ: 9%
- Khống chế (CC)top15%1,5 · tướng hỗ trợ: 1
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- CC
- Damage
- Poke
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
Không phải là
- Ít map pressure
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 92 ở lane, 94 ở mid game và 94 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 59% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 92 trên 100 trong số tướng hỗ trợ420 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 94 trên 100 trong số tướng hỗ trợ641 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 94 trên 100 trong số tướng hỗ trợ860 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 63 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+166 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 59 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+222 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 12 trên 100 trong số tướng hỗ trợ3,9 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 17 trên 100 trong số tướng hỗ trợ239 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 66 trên 100 trong số tướng hỗ trợ56% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 39 trên 100 trong số tướng hỗ trợ16% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 31 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 31 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 85 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,5 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 93 trên 100 trong số tướng hỗ trợ16% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn18 trận—SoloQ: 49,6% · 339 trận
- Ambessa17 trận—SoloQ: 48,0% · 396 trận
- Aatrox16 trận—SoloQ: 50,2% · 492 trận
- Gnar15 trận—SoloQ: 52,1% · 334 trận
- Malphite15 trận—SoloQ: 50,4% · 518 trận
- K'Sante14 trận—SoloQ: 50,7% · 369 trận
- Jax13 trận—SoloQ: 52,5% · 493 trận
- Sion12 trận—SoloQ: 48,1% · 283 trận
- Olaf11 trận—SoloQ: 45,1% · 326 trận
- Mordekaiser10 trận—SoloQ: 49,5% · 307 trận
- Renekton10 trận—SoloQ: 49,1% · 424 trận
- Sett10 trận—SoloQ: 49,5% · 277 trận
- Dr. Mundo9 trận—SoloQ: 50,9% · 326 trận
- Nasus9 trận—SoloQ: 48,4% · 256 trận
- Gwen8 trận—SoloQ: 43,6% · 195 trận
- Yone6 trận—SoloQ: 48,0% · 723 trận
- Irelia5 trận—SoloQ: 48,9% · 423 trận
- Lee Sin29 trận—SoloQ: 46,9% · 1.110 trận
- Jarvan IV24 trận—SoloQ: 48,4% · 738 trận
- Wukong22 trận—SoloQ: 51,3% · 600 trận
- Vi22 trận—SoloQ: 47,1% · 340 trận
- Xin Zhao22 trận—SoloQ: 53,3% · 242 trận
- Sylas15 trận—SoloQ: 45,8% · 554 trận
- Naafiri12 trận—SoloQ: 52,7% · 245 trận
- Qiyana11 trận—SoloQ: 47,5% · 716 trận
- Viego11 trận—SoloQ: 50,4% · 569 trận
- Cho'Gath10 trận—SoloQ: 54,0% · 409 trận
- Nocturne10 trận—SoloQ: 53,1% · 239 trận
- Sejuani10 trận—SoloQ: 47,4% · 152 trận
- Kayn9 trận—SoloQ: 48,8% · 430 trận
- Lillia9 trận—SoloQ: 45,0% · 411 trận
- Graves7 trận—SoloQ: 47,6% · 628 trận
- Hecarim7 trận—SoloQ: 50,4% · 601 trận
- Kha'Zix5 trận—SoloQ: 47,9% · 705 trận
- Nidalee5 trận—SoloQ: 39,4% · 421 trận
- Orianna25 trận—SoloQ: 53,3% · 360 trận
- Viktor25 trận—SoloQ: 49,2% · 726 trận
- Syndra23 trận—SoloQ: 52,1% · 774 trận
- Ahri20 trận—SoloQ: 45,1% · 758 trận
- Yone14 trận—SoloQ: 46,2% · 705 trận
- LeBlanc13 trận—SoloQ: 49,5% · 440 trận
- Lissandra13 trận—SoloQ: 44,1% · 372 trận
- Galio11 trận—SoloQ: 47,6% · 437 trận
- Hwei11 trận—SoloQ: 44,9% · 321 trận
- Locke11 trận—SoloQ: 46,8% · 716 trận
- Akali8 trận—SoloQ: 50,4% · 536 trận
- Aurora8 trận—SoloQ: 47,5% · 303 trận
- Malzahar8 trận—SoloQ: 57,8% · 275 trận
- Twisted Fate8 trận—SoloQ: 50,4% · 524 trận
- Anivia7 trận—SoloQ: 52,4% · 229 trận
- Zed7 trận—SoloQ: 51,0% · 543 trận
- Sylas6 trận—SoloQ: 51,2% · 535 trận
- Yasuo5 trận—SoloQ: 47,5% · 646 trận
- Jhin36 trận44,4%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 48,2% · 1.648 trận
- Jinx29 trận—SoloQ: 48,4% · 1.155 trận
- Kai'Sa27 trận—SoloQ: 46,6% · 1.432 trận
- Ezreal24 trận—SoloQ: 48,6% · 982 trận
- Yunara23 trận—SoloQ: 48,2% · 1.164 trận
- Caitlyn22 trận—SoloQ: 52,2% · 977 trận
- Lucian18 trận—SoloQ: 48,7% · 635 trận
- Ashe16 trận—SoloQ: 51,8% · 367 trận
- Xayah15 trận—SoloQ: 51,0% · 480 trận
- Miss Fortune13 trận—SoloQ: 49,8% · 406 trận
- Aphelios12 trận—SoloQ: 49,1% · 879 trận
- Sivir12 trận—SoloQ: 53,3% · 336 trận
- Tristana11 trận—SoloQ: 43,0% · 718 trận
- Varus10 trận—SoloQ: 56,9% · 246 trận
- Kalista8 trận—SoloQ: 47,0% · 449 trận
- Zeri6 trận—SoloQ: 45,5% · 539 trận
- Lulu34 trận47,1%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 50,3% · 1.239 trận
- Leona26 trận—SoloQ: 46,4% · 711 trận
- Braum22 trận—SoloQ: 47,9% · 397 trận
- Nautilus22 trận—SoloQ: 48,9% · 724 trận
- Karma21 trận—SoloQ: 49,1% · 786 trận
- Seraphine20 trận—SoloQ: 48,7% · 503 trận
- Thresh20 trận—SoloQ: 46,9% · 1.425 trận
- Rakan19 trận—SoloQ: 45,7% · 462 trận
- Neeko17 trận—SoloQ: 44,7% · 179 trận
- Milio12 trận—SoloQ: 46,5% · 441 trận
- Yuumi12 trận—SoloQ: 47,0% · 432 trận
- Alistar11 trận—SoloQ: 42,8% · 540 trận
- Bard10 trận—SoloQ: 46,1% · 631 trận
- Blitzcrank10 trận—SoloQ: 47,4% · 529 trận
- Nami10 trận—SoloQ: 46,5% · 798 trận
- Rell10 trận—SoloQ: 48,9% · 458 trận
- Soraka9 trận—SoloQ: 50,5% · 442 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+0,9%11.261 lượt chọn trên 1.322.239cấm 5,4% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư0,6%243 lượt chọn trên 42.630cấm 4,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,0%0 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

