Cho'Gath
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · Mọi khu vựcCấm, độ hiện diện và fearless: Cho'Gath với mọi lối build. Build, kết quả tốt nhất và đối đầu: lối build đã chọn.
- Chọn
- 9,6%được chọn trong 2.746 trên 28.507 trận
- Cấm
- 4,4%1.005 lượt cấm trên 22.771 trận, so với 4,4% ở soloQ
Nghiệp dư: 28845 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 661.121 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượngNgọc
- Cách chơiMưa Kiếm, rồi Hextech Rocketbelt, Riftmaker và Dead Man's Plate: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 100% tướng đường trên.FrontlineTeamfightĐể đồng đội gánhCC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Malphite ở nghiệp dư: +25,7 điểm trên 33 trận, khoảng tin cậy trên 0.+25,7 điểm33 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,4%
- SoloQ
- 1,3%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,7 phút
- SoloQ
- 27,9 phút
- NgọcQuyền Năng Bất Diệt thay cho Mưa Kiếm
- Nghiệp dư
- 56%
- SoloQ
- 52%
Chơi tướng này thế nào?
Mưa Kiếm, rồi Hextech Rocketbelt, Riftmaker và Dead Man's Plate: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Hextech Rocketbelt
Riftmaker
Dead Man's Plate
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 100% tướng đường trên.
- Khống chế (CC)top1%2,6 · tướng đường trên: 0,8
- Chống chịu sát thươngtop12%1.449 · tướng đường trên: 970
- Đánh teamfighttop12%57% · tướng đường trên: 53%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- Teamfight
- Để đồng đội gánh
- CC
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Damage của đội
Không phải là
- Ít solo
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 17 ở lane, 51 ở mid game và 64 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 78% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 17 trên 100 trong số tướng đường trên537 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 51 trên 100 trong số tướng đường trên870 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 64 trên 100 trong số tướng đường trên1.115 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 22 trên 100 trong số tướng đường trên-305 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 22 trên 100 trong số tướng đường trên-406 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 88 trên 100 trong số tướng đường trên1.449 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 88 trên 100 trong số tướng đường trên57% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 12 trên 100 trong số tướng đường trên22% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 81 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 81 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 100 trên 100 trong số tướng đường trên2,6 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 50 trên 100 trong số tướng đường trên20% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Malphite ở nghiệp dư: +25,7 điểm trên 33 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Sion57 trận43,9%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 51,0% · 502 trận
- Ornn46 trận47,8%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 46,3% · 663 trận
- Dr. Mundo33 trận48,5%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 47,3% · 615 trận
- Malphite33 trận75,8%chênh lệch +25,7 điểmSoloQ: 53,8% · 1.069 trận
- Renekton26 trận—SoloQ: 50,5% · 693 trận
- K'Sante23 trận—SoloQ: 48,7% · 489 trận
- Nasus18 trận—SoloQ: 48,3% · 451 trận
- Yorick18 trận—SoloQ: 50,5% · 497 trận
- Mordekaiser17 trận—SoloQ: 47,7% · 486 trận
- Olaf16 trận—SoloQ: 46,6% · 472 trận
- Ambessa14 trận—SoloQ: 48,7% · 573 trận
- Gragas14 trận—SoloQ: 52,8% · 460 trận
- Gwen13 trận—SoloQ: 43,3% · 469 trận
- Sett13 trận—SoloQ: 49,1% · 519 trận
- Zaahen13 trận—SoloQ: 53,3% · 433 trận
- Gnar11 trận—SoloQ: 51,4% · 525 trận
- Jax10 trận—SoloQ: 52,3% · 545 trận
- Yone7 trận—SoloQ: 48,2% · 1.015 trận
- Aatrox6 trận—SoloQ: 48,7% · 680 trận
- Camille6 trận—SoloQ: 45,4% · 621 trận
- Garen6 trận—SoloQ: 52,6% · 711 trận
- Wukong47 trận46,8%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 50,2% · 953 trận
- Jarvan IV39 trận53,8%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 50,5% · 919 trận
- Vi37 trận45,9%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 54,5% · 539 trận
- Lee Sin31 trận54,8%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 52,3% · 1.576 trận
- Sylas30 trận40,0%chênh lệch -8,7 điểmSoloQ: 49,3% · 887 trận
- Xin Zhao27 trận—SoloQ: 51,3% · 337 trận
- Lillia26 trận—SoloQ: 46,4% · 774 trận
- Nocturne22 trận—SoloQ: 50,2% · 327 trận
- Viego18 trận—SoloQ: 49,1% · 929 trận
- Skarner14 trận—SoloQ: 48,1% · 206 trận
- Trundle13 trận—SoloQ: 39,8% · 93 trận
- Sejuani12 trận—SoloQ: 47,2% · 269 trận
- Shyvana12 trận—SoloQ: 52,9% · 480 trận
- Amumu11 trận—SoloQ: 51,0% · 145 trận
- Naafiri11 trận—SoloQ: 48,6% · 315 trận
- Kayn10 trận—SoloQ: 48,4% · 626 trận
- Qiyana10 trận—SoloQ: 49,2% · 1.132 trận
- Graves9 trận—SoloQ: 51,8% · 1.053 trận
- Ekko8 trận—SoloQ: 44,0% · 614 trận
- Elise7 trận—SoloQ: 49,7% · 602 trận
- Kha'Zix6 trận—SoloQ: 51,7% · 1.074 trận
- Syndra49 trận51,0%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 49,3% · 1.130 trận
- Viktor47 trận34,0%chênh lệch -14,8 điểmSoloQ: 48,6% · 1.117 trận
- Ahri36 trận52,8%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 47,9% · 1.191 trận
- Hwei33 trận36,4%chênh lệch -12,3 điểmSoloQ: 48,5% · 546 trận
- Orianna27 trận—SoloQ: 50,2% · 512 trận
- Lissandra21 trận—SoloQ: 52,0% · 569 trận
- Aurora19 trận—SoloQ: 50,2% · 426 trận
- Sylas18 trận—SoloQ: 53,6% · 967 trận
- Akali17 trận—SoloQ: 50,5% · 770 trận
- Xerath17 trận—SoloQ: 46,5% · 372 trận
- Galio15 trận—SoloQ: 46,6% · 543 trận
- Locke14 trận—SoloQ: 49,7% · 1.046 trận
- Yone14 trận—SoloQ: 47,0% · 955 trận
- Ryze13 trận—SoloQ: 51,3% · 343 trận
- Anivia11 trận—SoloQ: 47,9% · 355 trận
- LeBlanc10 trận—SoloQ: 46,1% · 674 trận
- Twisted Fate7 trận—SoloQ: 47,1% · 736 trận
- Vladimir5 trận—SoloQ: 53,7% · 585 trận
- Yasuo5 trận—SoloQ: 50,2% · 936 trận
- Yunara64 trận31,3%chênh lệch -16,0 điểmSoloQ: 50,5% · 1.841 trận
- Jinx45 trận55,6%chênh lệch +7,6 điểmSoloQ: 47,4% · 1.721 trận
- Caitlyn41 trận39,0%chênh lệch -8,5 điểmSoloQ: 50,0% · 1.327 trận
- Jhin40 trận30,0%chênh lệch -22,1 điểmSoloQ: 48,2% · 2.316 trận
- Kai'Sa39 trận51,3%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 51,2% · 2.129 trận
- Ezreal36 trận58,3%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 52,9% · 1.302 trận
- Ashe34 trận70,6%chênh lệch +22,6 điểmSoloQ: 53,0% · 615 trận
- Lucian29 trận—SoloQ: 48,4% · 924 trận
- Tristana23 trận—SoloQ: 48,2% · 1.407 trận
- Xayah23 trận—SoloQ: 48,6% · 827 trận
- Aphelios22 trận—SoloQ: 49,1% · 1.140 trận
- Sivir22 trận—SoloQ: 47,1% · 522 trận
- Miss Fortune15 trận—SoloQ: 50,2% · 582 trận
- Varus14 trận—SoloQ: 47,6% · 403 trận
- Zeri10 trận—SoloQ: 46,4% · 888 trận
- Kalista7 trận—SoloQ: 49,9% · 697 trận
- Lulu65 trận49,2%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 50,6% · 1.732 trận
- Nautilus48 trận52,1%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 52,7% · 1.451 trận
- Braum44 trận47,7%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 44,9% · 847 trận
- Seraphine35 trận54,3%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 49,8% · 671 trận
- Leona31 trận58,1%chênh lệch +7,0 điểmSoloQ: 49,6% · 1.008 trận
- Milio28 trận—SoloQ: 51,3% · 669 trận
- Thresh27 trận—SoloQ: 46,7% · 1.874 trận
- Rakan25 trận—SoloQ: 48,3% · 719 trận
- Rell23 trận—SoloQ: 46,3% · 741 trận
- Alistar22 trận—SoloQ: 47,6% · 980 trận
- Karma18 trận—SoloQ: 50,9% · 1.016 trận
- Blitzcrank17 trận—SoloQ: 47,5% · 1.032 trận
- Bard12 trận—SoloQ: 51,3% · 770 trận
- Yuumi12 trận—SoloQ: 50,4% · 663 trận
- Lux10 trận—SoloQ: 51,0% · 453 trận
- Pyke7 trận—SoloQ: 50,3% · 682 trận
- Nami5 trận—SoloQ: 49,6% · 1.180 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,3%16.667 lượt chọn trên 1.322.232cấm 4,4% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư1,4%583 lượt chọn trên 42.630cấm 4,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,4%10 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

