Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
11,9%Hạng 67 trên 173 tướng
Chọn
8,0%được chọn trong 2.285 trên 28.517 trận
Cấm
3,9%896 lượt cấm trên 22.781 trận, so với 3,3% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Support51,5% từ 49,8% đến 53,2% trên 2.276 trậnSoloQ 52,4%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,2 phútsoloQ 26,8 phút

Nghiệp dư: 28845 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 661.121 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.

  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    4,1%
    SoloQ
    4,4%
    4,1% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 4,4% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    3,9%
    SoloQ
    3,3%
    Tỉ lệ cấm 3,9% ở nghiệp dư trên 16.228 trận, so với 3,3% ở soloQ trên 457.860 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,2 phút
    SoloQ
    26,8 phút
    Trung vị 29,2 phút ở nghiệp dư, so với 26,8 phút ở soloQ.

Chưa đủ trận để đánh giá: core.

02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Dư Chấn, rồi Hextech Rocketbelt, Dead Man's Plate và Abyssal Mask: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcDư Chấn55% · 45.199
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Hồi Máu59% · 47.894
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 96% · 583 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)12% · 10
12%số trận ở soloQ
  1. Hextech Rocketbelt
  2. Dead Man's Plate
  3. Abyssal Mask

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 100% tướng hỗ trợ.

  1. Chống chịu sát thươngtop1%1.197 · tướng hỗ trợ: 393
  2. Khống chế (CC)top5%1,8 · tướng hỗ trợ: 1
  3. Đánh teamfighttop15%57% · tướng hỗ trợ: 54%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác

Điểm nổi bật

  • Map pressure
  • Frontline
  • Teamfight
  • CC

Giống các tướng hỗ trợ khác

  • Để đồng đội gánh kill

Không phải là

  • Ít solo
  • Ít damage
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 11 ở lane, 16 ở mid game và 25 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.

192-96 so với 288
253-89 so với 342
314-74 so với 388
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Alistartướng hỗ trợ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 90% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng hỗ trợ
4,7lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng hỗ trợ: 4,5.

Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 11 trên 100 trong số tướng hỗ trợ192 · trung vị 288
  • Damage ở mid game · hạng 16 trên 100 trong số tướng hỗ trợ253 · trung vị 342
  • Damage ở late game · hạng 25 trên 100 trong số tướng hỗ trợ314 · trung vị 388
  • Gold ở phút 15 · hạng 3 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-145 · trung vị +105
  • Gold ở phút 20 · hạng 10 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-191 · trung vị +193
  • Map pressure · hạng 75 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,7 · trung vị 4,5
  • Chống chịu sát thương · hạng 100 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1.197 · trung vị 393
  • Đánh teamfight · hạng 85 trên 100 trong số tướng hỗ trợ57% · trung vị 54%
  • Hạ gục trong solo · hạng 7 trên 100 trong số tướng hỗ trợ13% · trung vị 17%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 71 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 71 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 95 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,8 · trung vị 1
  • Damage của đội · hạng 10 trên 100 trong số tướng hỗ trợ7% · trung vị 9%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Kalista ở nghiệp dư: +13,1 điểm trên 58 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Camille53,7% · kỳ vọng 48,9% · 67 trận+4,8 điểmSoloQ +0,4
Ambessa52,8% · kỳ vọng 50,9% · 125 trận+1,9 điểmSoloQ -0,4
Gnar55,8% · kỳ vọng 52,6% · 86 trận+3,2 điểmSoloQ 0,0
Renekton52,8% · kỳ vọng 49,8% · 89 trận+3,0 điểmSoloQ -1,1
Zaahen52,9% · kỳ vọng 49,0% · 68 trận+4,0 điểmSoloQ -0,7
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Lee Sin53,5% · kỳ vọng 51,7% · 202 trận+1,8 điểmSoloQ +1,2
Hecarim64,7% · kỳ vọng 55,2% · 34 trận+9,5 điểmSoloQ +1,1
Wukong50,0% · kỳ vọng 49,0% · 218 trận+1,0 điểmSoloQ -1,8
Qiyana54,7% · kỳ vọng 49,0% · 64 trận+5,7 điểmSoloQ +0,9
Xin Zhao53,8% · kỳ vọng 51,2% · 119 trận+2,6 điểmSoloQ -0,5
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Orianna58,5% · kỳ vọng 53,1% · 147 trận+5,4 điểmSoloQ -1,1
Twisted Fate60,5% · kỳ vọng 50,5% · 43 trận+10,0 điểmSoloQ +2,0
Ryze58,6% · kỳ vọng 52,8% · 70 trận+5,8 điểmSoloQ +1,1
Lissandra58,2% · kỳ vọng 52,9% · 79 trận+5,3 điểmSoloQ -3,6
Hwei54,0% · kỳ vọng 50,6% · 87 trận+3,4 điểmSoloQ +0,8
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Kalista62,1% · kỳ vọng 49,0% · 58 trận+13,1 điểmSoloQ +0,3
Tristana57,7% · kỳ vọng 51,7% · 156 trận+6,0 điểmSoloQ +1,2
Sivir55,1% · kỳ vọng 51,8% · 243 trận+3,3 điểmSoloQ -0,5
Kai'Sa55,2% · kỳ vọng 52,3% · 221 trận+2,9 điểmSoloQ -0,3
Caitlyn51,9% · kỳ vọng 49,5% · 108 trận+2,4 điểmSoloQ -0,1
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Blitzcrank60,0% · kỳ vọng 49,0% · 85 trận+11,0 điểmSoloQ +3,3
Lulu62,3% · kỳ vọng 53,5% · 130 trận+8,8 điểmSoloQ -0,3
Yuumi60,3% · kỳ vọng 50,1% · 68 trận+10,2 điểmSoloQ +2,2
Leona56,3% · kỳ vọng 53,1% · 261 trận+3,3 điểmSoloQ +1,1
Rakan51,1% · kỳ vọng 50,7% · 174 trận+0,4 điểmSoloQ -0,6

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Nasus62,3% · kỳ vọng 53,6% · 69 trận+8,7 điểmSoloQ 0,0
Aatrox59,7% · kỳ vọng 53,1% · 77 trận+6,7 điểmSoloQ +0,5
Malphite55,8% · kỳ vọng 51,0% · 86 trận+4,8 điểmSoloQ -1,9
Rumble60,0% · kỳ vọng 54,5% · 70 trận+5,5 điểmSoloQ +2,9
Camille58,9% · kỳ vọng 54,1% · 56 trận+4,8 điểmSoloQ -0,3
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Cho'Gath68,1% · kỳ vọng 52,3% · 47 trận+15,8 điểmSoloQ +1,1
Nidalee67,5% · kỳ vọng 53,5% · 40 trận+14,0 điểmSoloQ +1,6
Lee Sin56,7% · kỳ vọng 51,3% · 178 trận+5,4 điểmSoloQ -0,4
Hecarim59,4% · kỳ vọng 47,8% · 32 trận+11,6 điểmSoloQ -0,3
Lillia60,8% · kỳ vọng 54,8% · 79 trận+6,0 điểmSoloQ +0,6
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Lissandra58,3% · kỳ vọng 50,1% · 72 trận+8,3 điểmSoloQ -1,0
Ahri57,1% · kỳ vọng 53,2% · 168 trận+4,0 điểmSoloQ +0,3
Sylas56,3% · kỳ vọng 51,0% · 103 trận+5,3 điểmSoloQ +1,4
LeBlanc56,9% · kỳ vọng 51,8% · 65 trận+5,1 điểmSoloQ +0,1
Syndra53,2% · kỳ vọng 52,7% · 186 trận+0,5 điểmSoloQ 0,0
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Lucian66,0% · kỳ vọng 50,4% · 47 trận+15,5 điểmSoloQ +1,3
Aphelios56,4% · kỳ vọng 47,5% · 78 trận+8,9 điểmSoloQ -1,5
Jhin49,6% · kỳ vọng 49,0% · 264 trận+0,6 điểmSoloQ +0,5
Kai'Sa51,4% · kỳ vọng 50,7% · 249 trận+0,7 điểmSoloQ +0,6
Ezreal50,0% · kỳ vọng 48,2% · 166 trận+1,8 điểmSoloQ -0,2

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top27 tướng
  • Ornn135 trận
    48,1%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 53,5% · 1.475 trận
  • K'Sante128 trận
    51,6%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 53,1% · 2.482 trận
  • Ambessa125 trận
    52,8%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 53,9% · 2.212 trận
  • Sion118 trận
    48,3%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 54,3% · 1.364 trận
  • Renekton89 trận
    52,8%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 52,2% · 2.226 trận
Jungle23 tướng
  • Wukong218 trận
    50,0%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 49,9% · 2.708 trận
  • Lee Sin202 trận
    53,5%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 54,1% · 6.190 trận
  • Jarvan IV153 trận
    54,2%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 51,9% · 2.885 trận
  • Vi150 trận
    50,7%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 54,5% · 1.681 trận
  • Xin Zhao119 trận
    53,8%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 52,2% · 1.382 trận
Mid22 tướng
  • Syndra168 trận
    42,9%chênh lệch -7,4 điểmSoloQ: 51,1% · 3.623 trận
  • Ahri152 trận
    49,3%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 52,1% · 3.186 trận
  • Orianna147 trận
    58,5%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 53,0% · 1.823 trận
  • Viktor141 trận
    46,8%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 54,2% · 3.307 trận
  • Hwei87 trận
    54,0%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 52,7% · 1.595 trận
ADC17 tướng
  • Sivir243 trận
    55,1%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 52,0% · 2.485 trận
  • Kai'Sa221 trận
    55,2%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 52,7% · 8.206 trận
  • Tristana156 trận
    57,7%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 52,1% · 5.382 trận
  • Xayah155 trận
    46,5%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 49,0% · 3.196 trận
  • Yunara149 trận
    47,0%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 52,7% · 5.206 trận
Support18 tướng
  • Nautilus283 trận
    47,3%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 55,7% · 5.548 trận
  • Leona261 trận
    56,3%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 51,9% · 4.851 trận
  • Rakan174 trận
    51,1%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 50,6% · 3.603 trận
  • Rell172 trận
    47,1%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 52,0% · 4.769 trận
  • Braum156 trận
    46,8%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 52,7% · 3.332 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở Support

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+4,4%57.915 lượt chọn trên 1.322.239cấm 3,3% · phiên bản 16.20 đến 16.22
  • Giải nghiệp dư4,1%1.769 lượt chọn trên 42.630cấm 3,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp5,7%128 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

14,6% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Support
  • 6,7%G1499 trận trên 7.406
  • 8,9%G2656 trận trên 7.406
  • 9,6%G3+283 trận trên 2.949
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 499 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.