Mel
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 5,2%được chọn trong 1.477 trên 28.613 trận
- Cấm
- 4,6%1.045 lượt cấm trên 22.913 trận, so với 5,0% ở soloQ
Nghiệp dư: 28845 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 1.002.722 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiThiên Thạch Bí Ẩn, rồi Luden's Echo, Shadowflame và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 77% tướng đường giữa.CCDamagePoke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Braum ở nghiệp dư: +12,9 điểm trên 61 trận, khoảng tin cậy trên 0.+12,9 điểm61 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 42,4%
- SoloQ
- 45,9%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,7%
- SoloQ
- 0,6%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,3%
- SoloQ
- 5,0%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,7 phút
- SoloQ
- 27,8 phút
Chơi tướng này thế nào?
Thiên Thạch Bí Ẩn, rồi Luden's Echo, Shadowflame và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Luden's Echo
Shadowflame
Rabadon's Deathcap
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 77% tướng đường giữa.
- Khống chế (CC)top23%1 · tướng đường giữa: 0,7
- Damage của độitop24%24% · tướng đường giữa: 21%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- CC
- Damage
- Poke
Giống các tướng đường giữa khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
Không phải là
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 39 ở lane, 34 ở mid game và 26 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 70% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 39 trên 100 trong số tướng đường giữa515 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 34 trên 100 trong số tướng đường giữa860 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 26 trên 100 trong số tướng đường giữa1.122 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 83 trên 100 trong số tướng đường giữa+297 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 70 trên 100 trong số tướng đường giữa+311 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 52 trên 100 trong số tướng đường giữa3,5 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 26 trên 100 trong số tướng đường giữa361 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 56 trên 100 trong số tướng đường giữa56% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 46 trên 100 trong số tướng đường giữa22% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 60 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 60 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 77 trên 100 trong số tướng đường giữa1 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 76 trên 100 trong số tướng đường giữa24% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Braum ở nghiệp dư: +12,9 điểm trên 61 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante56 trận46,4%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 45,7% · 289 trận
- Ambessa54 trận33,3%chênh lệch -8,4 điểmSoloQ: 43,6% · 312 trận
- Ornn54 trận40,7%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 48,1% · 283 trận
- Sion50 trận40,0%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 42,2% · 223 trận
- Malphite46 trận45,7%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 48,7% · 392 trận
- Dr. Mundo40 trận52,5%chênh lệch +6,7 điểmSoloQ: 48,1% · 212 trận
- Renekton39 trận46,2%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 46,0% · 365 trận
- Jax34 trận38,2%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 46,0% · 326 trận
- Gnar31 trận48,4%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 46,4% · 276 trận
- Yone31 trận45,2%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 49,6% · 607 trận
- Aatrox29 trận—SoloQ: 43,0% · 344 trận
- Olaf28 trận—SoloQ: 42,4% · 224 trận
- Shen27 trận—SoloQ: 43,7% · 231 trận
- Mordekaiser24 trận—SoloQ: 41,0% · 227 trận
- Camille23 trận—SoloQ: 41,3% · 315 trận
- Garen18 trận—SoloQ: 45,1% · 293 trận
- Darius16 trận—SoloQ: 45,8% · 319 trận
- Jayce14 trận—SoloQ: 48,4% · 407 trận
- Fiora10 trận—SoloQ: 45,4% · 359 trận
- Gangplank7 trận—SoloQ: 43,5% · 310 trận
- Irelia7 trận—SoloQ: 46,4% · 291 trận
- Wukong95 trận42,1%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 48,5% · 435 trận
- Lee Sin81 trận38,3%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 47,3% · 900 trận
- Jarvan IV72 trận31,9%chênh lệch -12,1 điểmSoloQ: 42,7% · 422 trận
- Xin Zhao62 trận32,3%chênh lệch -9,9 điểmSoloQ: 41,7% · 175 trận
- Vi60 trận50,0%chênh lệch +8,0 điểmSoloQ: 45,3% · 245 trận
- Sejuani48 trận52,1%chênh lệch +6,7 điểmSoloQ: 46,1% · 128 trận
- Viego35 trận40,0%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 47,2% · 492 trận
- Cho'Gath34 trận44,1%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 43,7% · 300 trận
- Sylas32 trận56,3%chênh lệch +14,6 điểmSoloQ: 48,7% · 396 trận
- Lillia30 trận36,7%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 44,5% · 308 trận
- Qiyana27 trận—SoloQ: 47,6% · 553 trận
- Nocturne25 trận—SoloQ: 54,4% · 180 trận
- Graves21 trận—SoloQ: 48,2% · 490 trận
- Naafiri17 trận—SoloQ: 45,7% · 173 trận
- Trundle17 trận—SoloQ: 55,9% · 34 trận
- Hecarim15 trận—SoloQ: 44,5% · 384 trận
- Elise14 trận—SoloQ: 47,8% · 372 trận
- Kha'Zix14 trận—SoloQ: 43,7% · 515 trận
- Talon12 trận—SoloQ: 46,1% · 473 trận
- Nidalee9 trận—SoloQ: 43,7% · 300 trận
- Kayn6 trận—SoloQ: 44,3% · 280 trận
- Ahri225 trận45,8%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 49,5% · 1.581 trận
- Viktor63 trận41,3%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 42,0% · 438 trận
- Xerath57 trận36,8%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 41,1% · 265 trận
- Hwei47 trận36,2%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 49,7% · 324 trận
- Orianna39 trận43,6%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 48,6% · 177 trận
- Syndra39 trận41,0%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 40,2% · 522 trận
- Twisted Fate33 trận51,5%chênh lệch +10,2 điểmSoloQ: 44,0% · 940 trận
- Yone32 trận46,9%chênh lệch +7,7 điểmSoloQ: 48,5% · 458 trận
- Lissandra25 trận—SoloQ: 47,3% · 186 trận
- Aurora23 trận—SoloQ: 46,9% · 213 trận
- Locke23 trận—SoloQ: 44,0% · 377 trận
- Sylas23 trận—SoloQ: 41,9% · 284 trận
- Zoe22 trận—SoloQ: 49,2% · 642 trận
- Galio20 trận—SoloQ: 40,5% · 190 trận
- Anivia18 trận—SoloQ: 53,9% · 141 trận
- Lux17 trận—SoloQ: 50,2% · 239 trận
- LeBlanc13 trận—SoloQ: 45,7% · 339 trận
- Yasuo11 trận—SoloQ: 44,7% · 318 trận
- Zed10 trận—SoloQ: 43,0% · 272 trận
- Ashe121 trận43,8%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 45,2% · 502 trận
- Caitlyn86 trận40,7%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 44,4% · 768 trận
- Yunara79 trận35,4%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 46,2% · 861 trận
- Jinx70 trận41,4%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 45,4% · 859 trận
- Ezreal68 trận48,5%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 48,8% · 735 trận
- Kai'Sa60 trận35,0%chênh lệch -8,0 điểmSoloQ: 47,0% · 984 trận
- Jhin59 trận42,4%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 47,0% · 1.168 trận
- Aphelios44 trận56,8%chênh lệch +10,5 điểmSoloQ: 48,0% · 594 trận
- Tristana41 trận36,6%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 45,4% · 669 trận
- Sivir40 trận35,0%chênh lệch -8,1 điểmSoloQ: 43,7% · 254 trận
- Lucian36 trận33,3%chênh lệch -10,1 điểmSoloQ: 46,4% · 466 trận
- Xayah34 trận35,3%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 48,3% · 350 trận
- Zeri29 trận—SoloQ: 43,7% · 373 trận
- Varus28 trận—SoloQ: 44,0% · 216 trận
- Miss Fortune27 trận—SoloQ: 53,6% · 252 trận
- Kalista20 trận—SoloQ: 43,1% · 332 trận
- Draven8 trận—SoloQ: 43,7% · 325 trận
- Seraphine139 trận46,0%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 49,1% · 586 trận
- Lulu84 trận44,0%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 46,3% · 787 trận
- Nautilus72 trận36,1%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 47,2% · 651 trận
- Thresh69 trận46,4%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 42,7% · 931 trận
- Braum61 trận54,1%chênh lệch +12,9 điểmSoloQ: 41,0% · 395 trận
- Leona59 trận28,8%chênh lệch -15,0 điểmSoloQ: 42,8% · 474 trận
- Blitzcrank51 trận51,0%chênh lệch +11,0 điểmSoloQ: 45,3% · 581 trận
- Rell44 trận43,2%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 43,1% · 346 trận
- Karma42 trận35,7%chênh lệch -9,0 điểmSoloQ: 49,8% · 472 trận
- Milio41 trận24,4%chênh lệch -19,5 điểmSoloQ: 48,0% · 319 trận
- Rakan31 trận35,5%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 48,1% · 295 trận
- Alistar29 trận—SoloQ: 43,3% · 413 trận
- Pyke23 trận—SoloQ: 49,2% · 366 trận
- Bard21 trận—SoloQ: 43,9% · 433 trận
- Yuumi21 trận—SoloQ: 53,1% · 294 trận
- Nami14 trận—SoloQ: 47,9% · 522 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+0,6%12.215 lượt chọn trên 2.005.435cấm 5,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,7%719 lượt chọn trên 42.302cấm 4,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,6%13 lượt chọn trên 2.244không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

