Ornn
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · Mọi khu vực- Chọn
- 12,1%được chọn trong 3.402 trên 28.094 trận
- Cấm
- 5,8%1.289 lượt cấm trên 22.397 trận, so với 0,4% ở soloQ
Nghiệp dư: 29590 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 63% · EUW 26% · NA 11%. SoloQ Cao Thủ+: 661.121 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiQuyền Năng Bất Diệt, rồi Hollow Radiance, Unending Despair và Jak'Sho, The Protean: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐể đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 97% tướng đường trên.FrontlineTeamfightĐể đồng đội gánhCC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Kalista ở nghiệp dư: +12,7 điểm trên 66 trận, khoảng tin cậy trên 0.+12,7 điểm66 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 6,1%
- SoloQ
- 2,1%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,4%
- SoloQ
- 0,4%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29 phút
- SoloQ
- 27,6 phút
Chơi tướng này thế nào?
Quyền Năng Bất Diệt, rồi Hollow Radiance, Unending Despair và Jak'Sho, The Protean: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Hollow Radiance
Unending Despair
Jak'Sho, The Protean
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Để đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 97% tướng đường trên.
- Để đồng đội gánh killtop3%hạng 97 trên 100
- Đánh teamfighttop5%59% · tướng đường trên: 53%
- Chống chịu sát thươngtop9%1.507 · tướng đường trên: 970
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- Teamfight
- Để đồng đội gánh
- CC
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở lane
Không phải là
- Ít solo
- Ít damage
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 28 ở lane, 14 ở mid game và 18 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 97% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 28 trên 100 trong số tướng đường trên578 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 14 trên 100 trong số tướng đường trên789 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 18 trên 100 trong số tướng đường trên971 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 3 trên 100 trong số tướng đường trên-773 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 3 trên 100 trong số tướng đường trên-1.221 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 91 trên 100 trong số tướng đường trên1.507 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 95 trên 100 trong số tướng đường trên59% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 5 trên 100 trong số tướng đường trên19% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 97 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 97 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 89 trên 100 trong số tướng đường trên1,3 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 25 trên 100 trong số tướng đường trên19% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Kalista ở nghiệp dư: +12,7 điểm trên 66 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ambessa184 trận45,7%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 51,6% · 1.217 trận
- Gwen176 trận51,1%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 51,5% · 1.037 trận
- Camille165 trận44,8%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 48,7% · 1.408 trận
- Sion157 trận56,1%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 50,9% · 676 trận
- Mordekaiser151 trận49,7%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 49,0% · 947 trận
- Renekton145 trận51,7%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 52,6% · 1.116 trận
- Gnar137 trận46,0%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 53,4% · 1.028 trận
- K'Sante135 trận56,3%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 52,8% · 864 trận
- Olaf117 trận36,8%chênh lệch -10,5 điểmSoloQ: 49,8% · 632 trận
- Zaahen115 trận46,1%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 50,8% · 771 trận
- Yone109 trận54,1%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 47,8% · 2.022 trận
- Shen105 trận56,2%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 49,3% · 907 trận
- Dr. Mundo103 trận50,5%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 55,2% · 776 trận
- Aatrox98 trận48,0%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 48,7% · 1.052 trận
- Rumble89 trận53,9%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 55,7% · 470 trận
- Malphite75 trận54,7%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 52,6% · 1.007 trận
- Fiora70 trận47,1%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 46,4% · 1.098 trận
- Garen57 trận54,4%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 49,4% · 1.086 trận
- Jayce37 trận59,5%chênh lệch +9,7 điểmSoloQ: 54,8% · 1.379 trận
- Darius35 trận48,6%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 50,4% · 1.202 trận
- Gangplank23 trận—SoloQ: 51,0% · 896 trận
- Jayce17 trận—SoloQ: 54,8% · 1.379 trận
- Jayce12 trận—SoloQ: 54,8% · 1.379 trận
- Darius8 trận—SoloQ: 50,4% · 1.202 trận
- Darius6 trận—SoloQ: 50,4% · 1.202 trận
- Malphite5 trận—SoloQ: 52,6% · 1.007 trận
- Wukong379 trận48,5%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 49,4% · 1.546 trận
- Jarvan IV322 trận50,6%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 49,8% · 1.665 trận
- Vi219 trận44,3%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 52,1% · 791 trận
- Xin Zhao210 trận53,8%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 48,2% · 552 trận
- Lee Sin191 trận52,4%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 52,7% · 2.271 trận
- Sejuani122 trận52,5%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 50,1% · 369 trận
- Sylas106 trận58,5%chênh lệch +8,8 điểmSoloQ: 51,0% · 1.255 trận
- Nocturne100 trận48,0%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 54,1% · 501 trận
- Cho'Gath95 trận57,9%chênh lệch +8,2 điểmSoloQ: 53,1% · 1.083 trận
- Lillia89 trận47,2%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 47,3% · 1.146 trận
- Qiyana85 trận49,4%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 50,6% · 1.845 trận
- Skarner84 trận54,8%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 57,5% · 320 trận
- Viego72 trận45,8%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 52,6% · 1.496 trận
- Shyvana65 trận56,9%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 51,1% · 773 trận
- Pantheon58 trận62,1%chênh lệch +8,1 điểmSoloQ: 52,2% · 184 trận
- Graves55 trận45,5%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 51,7% · 1.627 trận
- Elise39 trận56,4%chênh lệch +6,9 điểmSoloQ: 49,7% · 974 trận
- Kha'Zix38 trận42,1%chênh lệch -8,1 điểmSoloQ: 52,7% · 1.795 trận
- Cho'Gath28 trận—SoloQ: 53,1% · 1.083 trận
- Hecarim21 trận—SoloQ: 49,7% · 1.391 trận
- Kayn21 trận—SoloQ: 51,6% · 1.049 trận
- Talon14 trận—SoloQ: 49,6% · 1.481 trận
- Rengar9 trận—SoloQ: 52,5% · 1.020 trận
- Syndra287 trận51,9%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 51,5% · 1.979 trận
- Viktor273 trận55,3%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 51,4% · 1.759 trận
- Ahri266 trận51,1%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 51,6% · 2.076 trận
- Orianna224 trận46,0%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 50,6% · 867 trận
- Sylas130 trận49,2%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 51,8% · 1.453 trận
- Aurora115 trận44,3%chênh lệch -6,7 điểmSoloQ: 51,3% · 758 trận
- Hwei110 trận50,0%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 50,4% · 893 trận
- Akali102 trận55,9%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 53,3% · 1.277 trận
- Galio93 trận50,5%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 49,6% · 857 trận
- Locke93 trận55,9%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 50,6% · 1.734 trận
- Lissandra92 trận53,3%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 53,4% · 919 trận
- Xerath87 trận44,8%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 51,5% · 683 trận
- Yone77 trận44,2%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 50,0% · 1.449 trận
- Ryze76 trận46,1%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 57,9% · 544 trận
- Taliyah72 trận45,8%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 48,7% · 534 trận
- LeBlanc63 trận60,3%chênh lệch +10,1 điểmSoloQ: 49,4% · 1.107 trận
- Twisted Fate51 trận52,9%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 50,3% · 1.108 trận
- Ekko35 trận42,9%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 50,5% · 1.278 trận
- Zed34 trận44,1%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 48,3% · 1.398 trận
- Yasuo28 trận—SoloQ: 49,4% · 1.140 trận
- Katarina6 trận—SoloQ: 47,3% · 1.147 trận
- Yunara353 trận49,3%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 52,8% · 2.970 trận
- Caitlyn264 trận55,7%chênh lệch +7,1 điểmSoloQ: 51,2% · 2.274 trận
- Jinx243 trận46,5%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 51,2% · 2.691 trận
- Kai'Sa216 trận53,2%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 50,9% · 3.260 trận
- Jhin211 trận51,2%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 51,5% · 3.694 trận
- Ezreal190 trận53,2%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 55,7% · 2.066 trận
- Ashe189 trận51,3%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 52,7% · 1.021 trận
- Xayah189 trận48,7%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 48,6% · 1.261 trận
- Lucian157 trận52,2%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 51,6% · 1.497 trận
- Sivir149 trận48,3%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 50,0% · 922 trận
- Tristana141 trận46,8%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 48,7% · 2.211 trận
- Miss Fortune118 trận50,0%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 53,6% · 864 trận
- Aphelios101 trận58,4%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 52,4% · 1.785 trận
- Zeri98 trận54,1%chênh lệch +7,4 điểmSoloQ: 48,2% · 1.310 trận
- Varus88 trận50,0%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 48,8% · 729 trận
- Kalista66 trận60,6%chênh lệch +12,7 điểmSoloQ: 51,8% · 1.149 trận
- Twitch28 trận—SoloQ: 52,2% · 961 trận
- Draven27 trận—SoloQ: 48,0% · 1.081 trận
- Nautilus349 trận47,3%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 50,9% · 2.216 trận
- Lulu330 trận52,4%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 53,6% · 2.838 trận
- Seraphine220 trận49,1%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 51,0% · 1.048 trận
- Leona209 trận49,8%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 48,3% · 1.556 trận
- Braum204 trận43,1%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 49,3% · 1.361 trận
- Milio202 trận56,4%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 51,7% · 1.187 trận
- Karma195 trận54,4%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 51,9% · 1.645 trận
- Thresh159 trận52,8%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 48,7% · 2.873 trận
- Rakan158 trận44,3%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 51,4% · 1.201 trận
- Rell139 trận54,0%chênh lệch +7,0 điểmSoloQ: 47,3% · 1.180 trận
- Alistar134 trận52,2%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 46,5% · 1.475 trận
- Blitzcrank110 trận49,1%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 49,0% · 1.595 trận
- Bard82 trận43,9%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 53,1% · 1.307 trận
- Nami73 trận54,8%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 49,8% · 1.931 trận
- Neeko71 trận46,5%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 52,5% · 316 trận
- Janna23 trận—SoloQ: 50,5% · 1.821 trận
- Senna13 trận—SoloQ: 51,4% · 1.243 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,1%27.758 lượt chọn trên 1.322.232cấm 0,4% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư6,1%2.615 lượt chọn trên 42.630cấm 5,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp3,2%71 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

