Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
17,9%Hạng 35 trên 173 tướng
Chọn
12,1%được chọn trong 3.402 trên 28.094 trận
Cấm
5,8%1.289 lượt cấm trên 22.397 trận, so với 0,4% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Top50,6% từ 49,1% đến 52,0% trên 3.264 trậnSoloQ 50,9%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29 phútsoloQ 27,6 phút

Nghiệp dư: 29590 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 63% · EUW 26% · NA 11%. SoloQ Cao Thủ+: 661.121 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    6,1%
    SoloQ
    2,1%
    6,1% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 2,1% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    5,4%
    SoloQ
    0,4%
    Tỉ lệ cấm 5,4% ở nghiệp dư trên 16.228 trận, so với 0,4% ở soloQ trên 457.860 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29 phút
    SoloQ
    27,6 phút
    Trung vị 29 phút ở nghiệp dư, so với 27,6 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Quyền Năng Bất Diệt, rồi Hollow Radiance, Unending Despair và Jak'Sho, The Protean: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcQuyền Năng Bất Diệt81% · 32.974
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Dịch Chuyển73% · 29.796
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngWkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 89% · 728 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)7% · 652
7%số trận ở soloQ
  1. Hollow Radiance
  2. Unending Despair
  3. Jak'Sho, The Protean
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Để đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 97% tướng đường trên.

  1. Để đồng đội gánh killtop3%hạng 97 trên 100
  2. Đánh teamfighttop5%59% · tướng đường trên: 53%
  3. Chống chịu sát thươngtop9%1.507 · tướng đường trên: 970

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác

Điểm nổi bật

  • Frontline
  • Teamfight
  • Để đồng đội gánh
  • CC

Giống các tướng đường trên khác

  • Damage ở lane

Không phải là

  • Ít solo
  • Ít damage
  • Không poke
  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 28 ở lane, 14 ở mid game và 18 ở late game, trên 100 tướng đường trên.

578-21 so với 599
789-79 so với 868
971-108 so với 1.079
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Ornntướng đường trên

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 97% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường trên

Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 28 trên 100 trong số tướng đường trên578 · trung vị 599
  • Damage ở mid game · hạng 14 trên 100 trong số tướng đường trên789 · trung vị 868
  • Damage ở late game · hạng 18 trên 100 trong số tướng đường trên971 · trung vị 1.079
  • Gold ở phút 15 · hạng 3 trên 100 trong số tướng đường trên-773 · trung vị +119
  • Gold ở phút 20 · hạng 3 trên 100 trong số tướng đường trên-1.221 · trung vị +100
  • Chống chịu sát thương · hạng 91 trên 100 trong số tướng đường trên1.507 · trung vị 970
  • Đánh teamfight · hạng 95 trên 100 trong số tướng đường trên59% · trung vị 53%
  • Hạ gục trong solo · hạng 5 trên 100 trong số tướng đường trên19% · trung vị 28%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 97 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 97 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 89 trên 100 trong số tướng đường trên1,3 · trung vị 0,8
  • Damage của đội · hạng 25 trên 100 trong số tướng đường trên19% · trung vị 20%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Kalista ở nghiệp dư: +12,7 điểm trên 66 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Sion56,1% · kỳ vọng 51,0% · 157 trận+5,1 điểmSoloQ -0,4
Rumble53,9% · kỳ vọng 47,6% · 89 trận+6,3 điểmSoloQ +3,0
K'Sante56,3% · kỳ vọng 52,8% · 135 trận+3,5 điểmSoloQ -0,3
Jayce59,5% · kỳ vọng 49,8% · 37 trận+9,7 điểmSoloQ +2,1
Renekton51,7% · kỳ vọng 48,8% · 145 trận+2,9 điểmSoloQ +0,8
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Sylas58,5% · kỳ vọng 49,7% · 106 trận+8,8 điểmSoloQ +0,2
Cho'Gath57,9% · kỳ vọng 49,7% · 95 trận+8,2 điểmSoloQ +2,0
Xin Zhao53,8% · kỳ vọng 50,2% · 210 trận+3,7 điểmSoloQ -3,0
Pantheon62,1% · kỳ vọng 53,9% · 58 trận+8,1 điểmSoloQ -2,2
Wukong48,5% · kỳ vọng 48,0% · 379 trận+0,5 điểmSoloQ -0,8
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Viktor55,3% · kỳ vọng 49,8% · 273 trận+5,5 điểmSoloQ -0,8
LeBlanc60,3% · kỳ vọng 50,2% · 63 trận+10,1 điểmSoloQ -0,5
Akali55,9% · kỳ vọng 49,5% · 102 trận+6,3 điểmSoloQ +1,3
Syndra51,9% · kỳ vọng 49,2% · 287 trận+2,7 điểmSoloQ +1,1
Ahri51,1% · kỳ vọng 48,8% · 266 trận+2,3 điểmSoloQ +1,7
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Kalista60,6% · kỳ vọng 47,9% · 66 trận+12,7 điểmSoloQ +1,1
Caitlyn55,7% · kỳ vọng 48,6% · 264 trận+7,1 điểmSoloQ -1,1
Zeri54,1% · kỳ vọng 46,7% · 98 trận+7,4 điểmSoloQ -1,8
Yunara49,3% · kỳ vọng 48,3% · 353 trận+1,0 điểmSoloQ +2,1
Ashe51,3% · kỳ vọng 48,8% · 189 trận+2,5 điểmSoloQ +1,0
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Rell54,0% · kỳ vọng 46,9% · 139 trận+7,0 điểmSoloQ -1,2
Milio56,4% · kỳ vọng 52,1% · 202 trận+4,4 điểmSoloQ -0,8
Thresh52,8% · kỳ vọng 49,2% · 159 trận+3,6 điểmSoloQ +0,1
Alistar52,2% · kỳ vọng 49,0% · 134 trận+3,3 điểmSoloQ -2,0
Karma54,4% · kỳ vọng 52,9% · 195 trận+1,5 điểmSoloQ -0,7

Cùng đội

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Lillia60,0% · kỳ vọng 53,8% · 100 trận+6,2 điểmSoloQ -0,5
Wukong54,4% · kỳ vọng 53,1% · 423 trận+1,3 điểmSoloQ +1,6
Lee Sin52,6% · kỳ vọng 50,2% · 228 trận+2,4 điểmSoloQ -0,2
Hecarim57,6% · kỳ vọng 46,6% · 33 trận+11,0 điểmSoloQ -0,6
Kayn56,3% · kỳ vọng 45,4% · 32 trận+10,8 điểmSoloQ +1,0
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Viktor55,9% · kỳ vọng 51,3% · 281 trận+4,6 điểmSoloQ +0,2
Syndra55,4% · kỳ vọng 51,9% · 307 trận+3,5 điểmSoloQ +2,0
Hwei56,3% · kỳ vọng 51,4% · 144 trận+4,9 điểmSoloQ -2,9
Orianna52,8% · kỳ vọng 48,9% · 193 trận+3,9 điểmSoloQ -2,1
Lissandra52,8% · kỳ vọng 49,1% · 89 trận+3,7 điểmSoloQ -0,1
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Sivir57,3% · kỳ vọng 50,2% · 171 trận+7,1 điểmSoloQ -1,3
Lucian53,7% · kỳ vọng 49,4% · 164 trận+4,3 điểmSoloQ +0,7
Twitch61,1% · kỳ vọng 51,0% · 36 trận+10,1 điểmSoloQ -0,6
Aphelios50,4% · kỳ vọng 46,7% · 125 trận+3,7 điểmSoloQ +0,9
Zeri57,5% · kỳ vọng 54,4% · 134 trận+3,1 điểmSoloQ -0,3
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Lulu53,4% · kỳ vọng 48,5% · 378 trận+4,9 điểmSoloQ -0,8
Yuumi61,1% · kỳ vọng 52,2% · 90 trận+8,9 điểmSoloQ +2,2
Thresh56,0% · kỳ vọng 51,9% · 168 trận+4,1 điểmSoloQ -0,5
Blitzcrank58,0% · kỳ vọng 53,2% · 112 trận+4,8 điểmSoloQ +4,3
Nautilus52,1% · kỳ vọng 50,4% · 263 trận+1,7 điểmSoloQ -0,4

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top26 tướng
  • Ambessa184 trận
    45,7%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 51,6% · 1.217 trận
  • Gwen176 trận
    51,1%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 51,5% · 1.037 trận
  • Camille165 trận
    44,8%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 48,7% · 1.408 trận
  • Sion157 trận
    56,1%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 50,9% · 676 trận
  • Mordekaiser151 trận
    49,7%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 49,0% · 947 trận
Jungle23 tướng
  • Wukong379 trận
    48,5%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 49,4% · 1.546 trận
  • Jarvan IV322 trận
    50,6%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 49,8% · 1.665 trận
  • Vi219 trận
    44,3%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 52,1% · 791 trận
  • Xin Zhao210 trận
    53,8%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 48,2% · 552 trận
  • Lee Sin191 trận
    52,4%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 52,7% · 2.271 trận
Mid21 tướng
  • Syndra287 trận
    51,9%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 51,5% · 1.979 trận
  • Viktor273 trận
    55,3%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 51,4% · 1.759 trận
  • Ahri266 trận
    51,1%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 51,6% · 2.076 trận
  • Orianna224 trận
    46,0%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 50,6% · 867 trận
  • Sylas130 trận
    49,2%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 51,8% · 1.453 trận
ADC18 tướng
  • Yunara353 trận
    49,3%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 52,8% · 2.970 trận
  • Caitlyn264 trận
    55,7%chênh lệch +7,1 điểmSoloQ: 51,2% · 2.274 trận
  • Jinx243 trận
    46,5%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 51,2% · 2.691 trận
  • Kai'Sa216 trận
    53,2%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 50,9% · 3.260 trận
  • Jhin211 trận
    51,2%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 51,5% · 3.694 trận
Support17 tướng
  • Nautilus349 trận
    47,3%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 50,9% · 2.216 trận
  • Lulu330 trận
    52,4%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 53,6% · 2.838 trận
  • Seraphine220 trận
    49,1%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 51,0% · 1.048 trận
  • Leona209 trận
    49,8%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 48,3% · 1.556 trận
  • Braum204 trận
    43,1%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 49,3% · 1.361 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.

Tỉ lệ chọn ở Top

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+2,1%27.758 lượt chọn trên 1.322.232cấm 0,4% · phiên bản 16.20 đến 16.22
  • Giải nghiệp dư6,1%2.615 lượt chọn trên 42.630cấm 5,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp3,2%71 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

17,7% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Top
  • 14,1%G11.035 trận trên 7.321
  • 10,6%G2779 trận trên 7.329
  • 8,6%G3+251 trận trên 2.921
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 1.035 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.